Trong thực tiễn, không phải lúc nào vấn đề liên quan đến trọng tài viên cũng xuất hiện ngay từ đầu. Có trường hợp sau khi Hội đồng trọng tài đã được thành lập, doanh nghiệp mới phát hiện: trọng tài viên có mối liên hệ với bên còn lại, có dấu hiệu ảnh hưởng đến tính độc lập hoặc khách quan, hoặc đơn giản là không còn khả năng tiếp tục tham gia giải quyết tranh chấp,…
Khi đó, câu hỏi thường được đặt ra là: doanh nghiệp có thể yêu cầu thay đổi trọng tài viên hay không, và nếu có thì cần thực hiện bằng cách nào?
1. Doanh nghiệp có thể yêu cầu thay đổi trọng tài viên không?
Câu trả lời là có.
Doanh nghiệp có thể yêu cầu thay đổi Trọng tài viên trong một số trường hợp được quy định tại Luật Trọng tài thương mại hoặc quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài, như trường hợp trọng tài viên có mối liên hệ với một bên tranh chấp, có quyền lợi liên quan, có căn cứ cho thấy trọng tài viên không vô tư, khách quan hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn mà các bên đã thỏa thuận,…
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là doanh nghiệp nên thực hiện quyền này một cách có cơ sở dựa trên đánh giá cẩn thận mức độ cần thiết và cân nhắc sự ảnh hưởng của việc thay đổi đến hiệu quả của toàn bộ quá trình tố tụng.
2. Những trường hợp nào doanh nghiệp có thể yêu cầu thay đổi trọng tài viên?
Khi trọng tài viên có mối liên hệ với một bên trong tranh chấp
Theo quy định của Luật Trọng tài Thương mại 2010 và khoản 3 Điều 16 Quy tắc tố tụng của Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA), trọng tài viên thuộc vào một trong các trường hợp sau đây có thể được xem là có mối liên hệ với một bên trong vụ tranh chấp:
- là người thân thích của một bên;
- là người đại diện của một bên; hoặc
- đã là hòa giải viên, người đại diện, luật sư của bất kỳ bên nào trong chính vụ tranh chấp đang được đưa ra giải quyết tại Trung tâm, trừ khi các bên có chấp thuận bằng văn bản.
Đây là một trong những trường hợp doanh nghiệp thường dễ phát hiện và có cơ sở chứng minh nhất khi yêu cầu thay đổi Trọng tài viên.
Khi trọng tài viên có lợi ích liên quan trong vụ tranh chấp
Doanh nghiệp cũng có thể yêu cầu thay đổi trọng tài viên nếu có căn cứ cho rằng trọng tài viên có lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến kết quả giải quyết vụ tranh chấp. Trong nhiều trường hợp, vấn đề không chỉ nằm ở lợi ích thực tế mà còn ở khả năng làm phát sinh những nghi ngờ hợp lý trong tương lai.
Chẳng hạn, trọng tài viên đang nắm giữ cổ phần đáng kể tại một doanh nghiệp có quan hệ lợi ích với một trong các bên tranh chấp, hoặc đang đảm nhiệm vị trí quản lý, tư vấn thường xuyên cho tổ chức có thể chịu ảnh hưởng từ kết quả của vụ việc. Mặc dù những mối liên hệ này chưa chắc đã ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của trọng tài viên, nhưng vẫn có thể làm phát sinh nghi ngờ về tính độc lập trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Khi có căn cứ nghi ngờ tính vô tư, khách quan của trọng tài viên
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng, không phải mọi bất đồng với cách điều hành tố tụng đều là căn cứ để thay đổi trọng tài viên. Việc trọng tài viên bác bỏ một yêu cầu tố tụng, đánh giá chứng cứ khác với quan điểm của doanh nghiệp,… không đương nhiên đồng nghĩa với việc trọng tài viên thiếu tính vô tư, khách quan khi tham gia giải quyết tranh chấp.
Tuy nhiên, nếu tồn tại các phát ngôn thiên vị, hành vi làm phát sinh nghi ngờ hợp lý hoặc những tình tiết ảnh hưởng đáng kể đến niềm tin của các bên, doanh nghiệp có thể thực hiện yêu cầu xem xét thay đổi. Đây thường là nhóm trường hợp khó đánh giá nhất trong thực tiễn.
Khi trọng tài viên không đáp ứng tiêu chuẩn do các bên đã thỏa thuận
Trong trọng tài thương mại, các bên có quyền thỏa thuận về tiêu chuẩn mà trọng tài viên phải đáp ứng khi tham gia giải quyết tranh chấp. Vì vậy, nếu sau khi được chỉ định hoặc bổ nhiệm, trọng tài viên không đáp ứng các tiêu chuẩn mà các bên đã thống nhất trước đó, doanh nghiệp có thể yêu cầu thay đổi trọng tài viên theo quy định của pháp luật và quy tắc tố tụng áp dụng.
Căn cứ này đặc biệt có ý nghĩa trong các tranh chấp có tính chuyên môn cao như xây dựng, năng lượng, tài chính, bảo hiểm hoặc các giao dịch quốc tế,… nơi các bên thường đặt ra những yêu cầu riêng đối với người giải quyết tranh chấp.
Do đó, khi tham gia tố tụng trọng tài, doanh nghiệp không chỉ nên rà soát các vấn đề liên quan đến tính độc lập, khách quan của trọng tài viên mà còn cần đối chiếu với các tiêu chuẩn mà các bên đã thỏa thuận để bảo đảm việc chỉ định được thực hiện đúng ngay từ đầu.
Khi trọng tài viên không thể tiếp tục thực hiện nhiệm vụ
Ngoài các vấn đề liên quan đến tính độc lập, trọng tài viên cũng có thể được thay đổi khi từ chối tiếp tục tham gia giải quyết tranh chấp, gặp sự kiện bất khả kháng hoặc có trở ngại khách quan khiến không thể tiếp tục thực hiện nhiệm vụ.
3. Trọng tài viên có nghĩa vụ công bố xung đột lợi ích không?
Trong tố tụng trọng tài, trọng tài viên thường có nghĩa vụ chủ động công bố các tình tiết có thể ảnh hưởng đến tính độc lập, tính khách quan hoặc làm phát sinh nghi ngờ về sự vô tư của mình. Nghĩa vụ công bố không chỉ áp dụng tại thời điểm được chỉ định mà còn được duy trì trong suốt quá trình tố tụng. Nếu phát sinh tình tiết mới có thể ảnh hưởng đến tính độc lập hoặc khách quan, trọng tài viên cần kịp thời thông báo cho các bên.
Bên cạnh đó, trọng tài viên phải từ chối giải quyết vụ tranh chấp nếu thuộc vào các trường hợp được đề cập tại mục 2. Nghĩa vụ này giúp các bên đánh giá mức độ phù hợp của trọng tài viên và bảo đảm tính minh bạch, xuyên suốt của quá trình tố tụng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng không nên hoàn toàn thụ động chờ trọng tài viên tự công bố thông tin. Việc chủ động tìm hiểu trọng tài viên, rà soát thông tin liên quan và theo dõi quá trình tố tụng ngay từ đầu có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ phát sinh yêu cầu thay đổi. Doanh nghiệp có thể tham khảo các phương pháp tìm hiểu trọng tài viên thông qua bài viết Doanh nghiệp có thể tìm hiểu và lựa chọn Trọng tài viên bằng cách nào?.
4. Thủ tục thay đổi trọng tài viên được thực hiện như thế nào?
Doanh nghiệp không tự quyết định việc thay đổi
Doanh nghiệp có quyền yêu cầu thay đổi trọng tài viên trong các trường hợp nêu tại mục 2, nhưng việc thay đổi sẽ được xem xét theo quy định pháp luật, quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài. Điều này nhằm tránh việc yêu cầu thay đổi bị lạm dụng như một cách trì hoãn, kéo dài quá trình tố tụng.
Ai có thẩm quyền quyết định việc thay đổi?
Tùy từng giai đoạn tố tụng, việc xem xét yêu cầu thay đổi có thể thuộc thẩm quyền của Chủ tịch trung tâm trọng tài, các thành viên còn lại của Hội đồng trọng tài.
Cụ thể, nếu Hội đồng trọng tài chưa được thành lập, quyết định thay đổi trọng tài viên sẽ do Chủ tịch trung tâm trọng tài xem xét quyết định; nếu Hội đồng trọng tài đã được thành lập, các trọng tài viên còn lại thường sẽ tham gia xử lý yêu cầu thay đổi. Trong trường hợp các thành viên còn lại của Hội đồng trọng tài không quyết định được, Chủ tịch Trung tâm trọng tài quyết định về việc thay đổi trọng tài viên.
Do đó, doanh nghiệp nên chủ động tham khảo quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài có thẩm quyền giải quyết tranh chấp để hiểu rõ cơ chế thay đổi trọng tài viên, từ đó kịp thời thực hiện quyền của mình khi xuất hiện các căn cứ phù hợp.
Khi nào phải nộp yêu cầu?
Doanh nghiệp nên thực hiện yêu cầu thay đổi ngay sau khi phát hiện căn cứ liên quan. Việc chậm trễ hoặc tiếp tục tham gia tố tụng mà không thực hiện việc phản đối có thể ảnh hưởng đến khả năng được chấp nhận yêu cầu trong một số trường hợp.
Trọng tài viên thay đổi được lựa chọn như thế nào?
Khi một trọng tài viên được thay đổi, người thay thế thường sẽ được lựa chọn hoặc chỉ định theo cơ chế tương tự như quá trình chỉ định ban đầu. Điều này giúp duy trì tính liên tục của tố tụng, hạn chế ảnh hưởng đến tiến độ giải quyết tranh chấp và bảo đảm sự ổn định của Hội đồng trọng tài.
5. Việc thay đổi trọng tài viên có làm kéo dài vụ tranh chấp không?
Trong thực tiễn, việc thay đổi Trọng tài viên thường làm phát sinh thêm thời gian và chi phí nhất định. Trọng tài viên mới cần có thời gian nghiên cứu hồ sơ, làm quen với diễn biến vụ việc và trong một số trường hợp, một số bước tố tụng đã thực hiện có thể cần được xem xét lại.
Tuy nhiên, những tác động này thường được xem là cần thiết nếu việc thay đổi giúp bảo đảm tính độc lập, khách quan và tính hợp pháp của quá trình tố tụng.
6. Doanh nghiệp có nên yêu cầu thay đổi trọng tài viên trong mọi trường hợp?
Không phải mọi nghi ngờ đều đồng nghĩa với việc doanh nghiệp nên yêu cầu thay đổi trọng tài viên.
Trong thực tiễn, có những trường hợp yêu cầu thay đổi là có cơ sở rõ ràng và cần thiết, nhưng cũng có trường hợp việc yêu cầu thay đổi chỉ làm kéo dài tố tụng, tăng chi phí hoặc ảnh hưởng đến chiến lược xử lý tranh chấp của chính doanh nghiệp.
Vì vậy, trước khi đưa ra yêu cầu thay đổi trọng tài viên, doanh nghiệp nên đánh giá tổng thể:
- mức độ cần thiết của việc đưa ra yêu cầu;
- căn cứ thực tế hiện có;
- khả năng ảnh hưởng đến tính công bằng của tố tụng; và
- tác động đối với chiến lược xử lý tranh chấp.
Kết luận
Quyền yêu cầu thay đổi trọng tài viên là một cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm tính độc lập, khách quan và sự công bằng của tố tụng trọng tài. Tuy nhiên, quyền này chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp hiểu rõ căn cứ áp dụng, thực hiện đúng thời điểm và đánh giá đầy đủ tác động đối với chiến lược giải quyết tranh chấp của mình.
Vì vậy, bên cạnh việc lựa chọn trọng tài viên phù hợp ngay từ đầu, doanh nghiệp cũng nên tìm hiểu các trường hợp có thể yêu cầu thay đổi, căn cứ áp dụng, thủ tục thực hiện và các tác động thực tiễn của việc thay đổi trọng tài viên để chủ động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình giải quyết vụ tranh chấp.
– BAN THƯ KÝ VTA –

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.
Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.
EN