Khi đó, liệu Công ty A có thể dựa vào điều khoản trọng tài trong hợp đồng chính để khởi kiện Công ty B về hành vi vi phạm NDA hay không?
1. Khi nào tranh chấp NDA có thể được giải quyết bằng trọng tài?
Theo Điều 2 và khoản 1 Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài cần đáp ứng hai điều kiện cơ bản: tranh chấp thuộc loại có thể được giải quyết bằng trọng tài theo quy định pháp luật và các bên có thỏa thuận trọng tài áp dụng đối với tranh chấp đó.
Do đó, đối với tranh chấp NDA, doanh nghiệp cần xem xét cả tính chất của tranh chấp, sự tồn tại và hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, cũng như phạm vi tranh chấp mà các bên đã đồng ý đưa ra trọng tài.
Thỏa thuận NDA có điều khoản trọng tài
Nếu NDA quy định rõ tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến thỏa thuận này được giải quyết bằng trọng tài, đây là căn cứ trực tiếp để xem xét thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra hiệu lực của thỏa thuận, thẩm quyền đại diện của người xác lập và phạm vi tranh chấp được đưa ra trọng tài.
Chẳng hạn, NDA có thể quy định: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến Thỏa thuận này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại [tên Trung tâm Trọng tài] theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này.”
Nếu thỏa thuận trọng tài được xác lập hợp lệ và tranh chấp thuộc phạm vi đã thỏa thuận, các bên có cơ sở yêu cầu giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
Trong thực tiễn xét xử, Án lệ số 69/2023/AL ghi nhận thẩm quyền của trọng tài thương mại đối với tranh chấp phát sinh từ thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh có điều khoản trọng tài riêng, được xác lập giữa người lao động và người sử dụng lao động trong tình huống cụ thể của án lệ. Tuy nhiên, án lệ này không trực tiếp giải quyết vấn đề áp dụng điều khoản trọng tài trong hợp đồng chính đối với một NDA không có điều khoản trọng tài riêng.
Phạm vi của điều khoản trọng tài có bao quát tranh chấp hay không?
Ngay cả khi đã xác định có thỏa thuận trọng tài, doanh nghiệp vẫn cần xem xét phạm vi của thỏa thuận đó. Cách diễn đạt điều khoản có thể ảnh hưởng đến việc xác định tranh chấp NDA có thuộc thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài hay không.
Ví dụ, điều khoản quy định “mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng” có thể đặt ra vấn đề giải thích khác với điều khoản quy định “mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng và các thỏa thuận liên quan”.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào một cụm từ riêng lẻ để kết luận. Doanh nghiệp cần xem xét toàn bộ điều khoản, nội dung các văn bản liên quan, cách các bên xác lập giao dịch và bản chất của tranh chấp thực tế.
Vì vậy, có điều khoản trọng tài và có thỏa thuận trọng tài bao quát tranh chấp đang phát sinh là hai vấn đề cần được xem xét cùng nhau.
2. NDA không có điều khoản trọng tài: Có thể áp dụng điều khoản trọng tài trong hợp đồng chính không?
Đây là tình huống cần được xem xét kỹ khi NDA và hợp đồng chính được ký trong cùng một giao dịch. Việc hai văn bản cùng liên quan đến một hoạt động hợp tác không tự động làm cho điều khoản trọng tài trong hợp đồng chính áp dụng đối với mọi tranh chấp phát sinh từ NDA.
Xác định mối liên hệ giữa NDA và hợp đồng chính
Trước hết, doanh nghiệp cần xác định NDA được ký trong hoàn cảnh nào và có mối liên hệ ra sao với hợp đồng chính. Chẳng hạn, NDA có thể được ký để phục vụ quá trình đàm phán, trao đổi thông tin trước khi ký hợp đồng; hoặc được xác lập để điều chỉnh nghĩa vụ bảo mật trong quá trình thực hiện hợp đồng chính.
Khi rà soát, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:
- NDA có được ký để phục vụ việc đàm phán hoặc thực hiện hợp đồng chính không?
- Hai văn bản có cùng nằm trong một giao dịch hoặc dự án không?
- NDA có dẫn chiếu đến hợp đồng chính hoặc hợp đồng chính có dẫn chiếu đến NDA không?
- Nội dung của hai văn bản có thể hiện mối liên hệ giữa nghĩa vụ bảo mật và giao dịch chính không?
Những yếu tố này giúp làm rõ bối cảnh xác lập các thỏa thuận và ý chí của các bên. Tuy nhiên, mối liên hệ về mặt giao dịch chỉ là một yếu tố để xem xét, không tự nó chứng minh rằng các bên đã đồng ý đưa tranh chấp NDA ra giải quyết tại trọng tài theo điều khoản trong hợp đồng chính.
Phạm vi của điều khoản trọng tài trong hợp đồng chính
Sau khi xác định mối liên hệ giữa NDA và hợp đồng chính, doanh nghiệp cần đọc kỹ điều khoản trọng tài trong hợp đồng chính để xác định phạm vi tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài.
Trường hợp 1: Điều khoản chỉ đề cập đến tranh chấp phát sinh từ hợp đồng chính
Ví dụ: “Mọi tranh chấp phát sinh từ Hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài…”
Trong trường hợp này, cần xem xét liệu tranh chấp về nghĩa vụ bảo mật theo NDA có thực sự là tranh chấp phát sinh từ hợp đồng chính hay không. Việc NDA được ký cùng thời điểm hoặc phục vụ cùng một giao dịch chưa đủ để mặc nhiên đưa tranh chấp từ NDA vào phạm vi điều khoản trọng tài.
Trường hợp 2: Điều khoản bao gồm tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng hay giao dịch
Ví dụ: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng và giao dịch được quy định tại Hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài…”
Cách diễn đạt rộng hơn có thể là cơ sở để xem xét liệu tranh chấp NDA có thuộc phạm vi thỏa thuận hay không. Dù vậy, vẫn cần xác định mối liên hệ giữa NDA với hợp đồng hoặc giao dịch được đề cập, cũng như ý chí của các bên khi xác lập thỏa thuận trọng tài.
Trường hợp 3: Hợp đồng chính dẫn chiếu cụ thể đến NDA
Nếu hợp đồng chính có điều khoản dẫn chiếu đến NDA, doanh nghiệp cần xem xét nội dung và phạm vi của sự dẫn chiếu đó. Việc dẫn chiếu có thể giúp làm rõ mối quan hệ giữa các văn bản, nhưng không phải mọi dẫn chiếu đều đồng nghĩa với việc các bên đã thống nhất áp dụng điều khoản trọng tài của hợp đồng chính cho tranh chấp NDA.
Do đó, cần đọc các điều khoản liên quan cùng nhau và xác định liệu thỏa thuận trọng tài thực sự bao quát tranh chấp đang phát sinh hay không.
Xác định bản chất của tranh chấp thực tế
Ngoài nội dung các văn bản, doanh nghiệp cần xác định yêu cầu khởi kiện dựa trên nghĩa vụ nào và hành vi bị cho là vi phạm phát sinh từ đâu.
Chẳng hạn, nếu A yêu cầu B bồi thường vì vi phạm nghĩa vụ bảo mật được quy định riêng trong NDA, cần xem xét liệu điều khoản trọng tài trong hợp đồng chính có bao quát tranh chấp về nghĩa vụ này hay không. Nếu yêu cầu tranh chấp đồng thời liên quan đến nghĩa vụ trong hợp đồng chính, phạm vi thỏa thuận trọng tài cũng cần được đánh giá dựa trên các yêu cầu cụ thể.
3. Hai trường hợp doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý
NDA được ký nhưng hợp đồng chính sau đó không được xác lập
NDA có thể được ký ngay từ giai đoạn đàm phán để các bên trao đổi thông tin trước khi quyết định có giao kết hợp đồng hay không. Tuy nhiên, không phải mọi quá trình đàm phán đều dẫn đến hợp đồng chính.
Ví dụ, A và B ký NDA để trao đổi thông tin phục vụ việc xem xét khả năng hợp tác. Sau quá trình đàm phán, hai bên không đạt được thỏa thuận và không ký hợp đồng chính. Sau đó, A cho rằng B đã sử dụng hoặc tiết lộ thông tin mật trái với NDA.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần xem xét NDA và các thỏa thuận thực tế đã được xác lập giữa các bên để xác định cơ chế giải quyết tranh chấp. Không thể chỉ dựa vào một điều khoản trọng tài nằm trong bản dự thảo hợp đồng chính chưa được ký để mặc nhiên kết luận rằng các bên đã thỏa thuận lựa chọn trọng tài.
Tuy nhiên, việc hợp đồng chính chưa được ký cũng không tự động loại trừ mọi khả năng giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Nếu các bên đã xác lập một thỏa thuận trọng tài riêng hoặc có thỏa thuận hợp lệ khác theo hình thức luật định, thỏa thuận đó vẫn cần được xem xét.
Tranh chấp NDA có liên quan đến bên thứ ba
Một tình huống khác có thể phát sinh khi thông tin mật bị tiết lộ cho bên thứ ba. Chẳng hạn, A và B ký NDA, trong đó B có nghĩa vụ bảo mật thông tin của A. B bị cho là đã tiết lộ thông tin cho C và A muốn đưa cả B lẫn C vào cùng một vụ trọng tài.
Trong trường hợp này, cần phân biệt giữa việc C có liên quan đến hành vi bị cho là vi phạm và việc C có bị ràng buộc bởi thỏa thuận trọng tài giữa A và B hay không.
Việc một bên có liên quan đến hành vi vi phạm NDA không đồng nghĩa với việc bên đó đương nhiên là bên của thỏa thuận trọng tài. Doanh nghiệp cần xác định có căn cứ pháp lý nào làm phát sinh sự ràng buộc của bên thứ ba với thỏa thuận trọng tài hay không, thay vì mặc nhiên cho rằng thỏa thuận giữa A và B có thể áp dụng cho C.
4. Doanh nghiệp nên thiết kế điều khoản giải quyết tranh chấp trong NDA như thế nào?
Những tranh luận về thẩm quyền trọng tài có thể được hạn chế nếu doanh nghiệp xác định rõ cơ chế giải quyết tranh chấp ngay từ khi NDA được soạn thảo. Điều này đặc biệt quan trọng vì nghĩa vụ bảo mật có thể phát sinh từ giai đoạn đàm phán, trước khi hợp đồng chính được ký kết.
Quy định rõ cơ chế giải quyết tranh chấp
Nếu lựa chọn trọng tài, doanh nghiệp nên cân nhắc quy định điều khoản trọng tài trực tiếp trong NDA, thay vì chỉ dựa vào điều khoản trong hợp đồng chính.
Nếu lựa chọn trọng tài quy chế, doanh nghiệp nên ghi chính xác tên Trung tâm Trọng tài, tham khảo điều khoản trọng tài mẫu do Trung tâm công bố và xác định rõ phạm vi tranh chấp được đưa ra trọng tài. Trường hợp lựa chọn trọng tài vụ việc, các bên cần cân nhắc thiết kế cơ chế tố tụng phù hợp.
Đồng bộ NDA với hợp đồng chính và các thỏa thuận liên quan
Nếu NDA được ký trong khuôn khổ một giao dịch lớn hơn, doanh nghiệp nên rà soát sự thống nhất giữa NDA, hợp đồng chính và các thỏa thuận liên quan.
Một số vấn đề cần kiểm tra gồm:
- Các văn bản có quy định cùng một cơ chế giải quyết tranh chấp hay không;
- Các điều khoản trọng tài có mâu thuẫn hoặc dẫn đến cách hiểu khác nhau không;
- Các văn bản có dẫn chiếu đến nhau và xác định rõ phạm vi áp dụng của điều khoản trọng tài hay không;
- Cơ chế giải quyết tranh chấp có bao quát những tranh chấp mà doanh nghiệp dự kiến có thể phát sinh hay không.
Đặc biệt, nếu NDA và hợp đồng chính quy định các cơ chế giải quyết tranh chấp khác nhau, doanh nghiệp nên làm rõ văn bản nào điều chỉnh tranh chấp phát sinh từ NDA và cân nhắc sửa đổi, bổ sung trước khi ký kết.
Xác định phạm vi tranh chấp muốn đưa ra trọng tài
Doanh nghiệp không nên chỉ xác định có lựa chọn trọng tài hay không, mà còn cần làm rõ phạm vi tranh chấp mà thỏa thuận trọng tài hướng tới.
Tùy tính chất giao dịch, các bên có thể cân nhắc phạm vi điều khoản trọng tài đối với tranh chấp về nghĩa vụ bảo mật, việc sử dụng hoặc tiết lộ thông tin mật, cũng như các tranh chấp liên quan đến hợp đồng chính hoặc những thỏa thuận khác trong giao dịch.
Việc xác định rõ phạm vi ngay từ đầu giúp hạn chế nguy cơ các bên có cách hiểu khác nhau khi tranh chấp phát sinh. Mục tiêu không chỉ là lựa chọn trọng tài, mà còn là bảo đảm thỏa thuận trọng tài phản ánh đúng ý chí của các bên đối với những tranh chấp có thể xảy ra.
5. Checklist: Các câu hỏi doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi ký NDA
Trước khi ký NDA, doanh nghiệp có thể rà soát nhanh các vấn đề sau:
1. NDA đã quy định rõ cơ chế giải quyết tranh chấp chưa?
Nếu lựa chọn trọng tài, khi ký kết NDA, doanh nghiệp cần xác định tổ chức trọng tài và phạm vi tranh chấp được đưa ra trọng tài.
2. Thỏa thuận trọng tài có được xác lập hợp lệ và đúng thẩm quyền không?
Doanh nghiệp cần kiểm tra hình thức thỏa thuận, người ký và thẩm quyền đại diện.
3. Nếu NDA được ký cùng hợp đồng chính, các điều khoản giải quyết tranh chấp có thống nhất không?
Cần rà soát sự dẫn chiếu, phạm vi áp dụng và những điểm khác nhau giữa các văn bản để tránh phát sinh các tranh chấp về thẩm quyền.
4. Nếu hợp đồng chính không được ký, NDA có cơ chế giải quyết tranh chấp riêng không?
NDA cần được xem xét như một thỏa thuận có thể tồn tại độc lập với giao dịch dự kiến, tùy nội dung và thỏa thuận thực tế của các bên.
5. Nếu có bên thứ ba liên quan đến tranh chấp, căn cứ ràng buộc bên đó với thỏa thuận trọng tài đã rõ chưa?
Việc bên thứ ba liên quan đến hành vi vi phạm không tự động làm phát sinh sự ràng buộc với thỏa thuận trọng tài giữa các bên ký NDA.
Kết luận
Một điều khoản trọng tài được thiết kế rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tranh luận về thẩm quyền khi tranh chấp phát sinh. Vì vậy, NDA cần được rà soát không chỉ ở phạm vi nghĩa vụ bảo mật, mà còn ở cơ chế giải quyết tranh chấp và mối quan hệ với các thỏa thuận khác trong giao dịch.
– BAN THƯ KÝ VTA –

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.
Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.
EN