Trọng tài - Doanh nghiệp

Trọng tài viên khẩn cấp (Emergency Arbitrator): Doanh nghiệp Việt Nam cần biết gì?

Chia sẻ f in

Trong quá trình giải quyết tranh chấp tại trọng tài, có những trường hợp trong khi Hội đồng Trọng tài chưa được thành lập, đã phát sinh các yêu cầu cần được xử lý kịp thời để bảo vệ tài sản, chứng cứ hoặc hiện trạng liên quan đến tranh chấp, nhằm hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.

Trọng tài viên khẩn cấp (Emergency Arbitrator): Doanh nghiệp Việt Nam cần biết gì?

. Lúc này, việc yêu cầu áp dụng các biện pháp bảo vệ khẩn cấp có thể trở nên cần thiết. Khi cần được bảo vệ khẩn cấp trước khi Hội đồng Trọng tài được thành lập, doanh nghiệp có thể cân nhắc hai phương án:

  • Yêu cầu trọng tài viên khẩn cấp nếu quy tắc trọng tài được áp dụng có quy định về cơ chế này;
  • Yêu cầu Tòa án có thẩm quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của pháp luật.

Việc lựa chọn phương án nào không chỉ phụ thuộc vào tính cấp thiết của yêu cầu mà còn liên quan đến phạm vi thẩm quyền, loại biện pháp được áp dụng và khả năng thực hiện quyết định trên thực tế.

Vậy trọng tài viên khẩn cấp là gì, khi nào cơ chế này được áp dụng và doanh nghiệp nên cân nhắc yêu cầu trọng tài viên khẩn cấp hay yêu cầu sự hỗ trợ của Tòa án?

1. Trọng tài viên khẩn cấp là gì và pháp luật Việt Nam quy định như thế nào?

Trọng tài viên khẩn cấp là gì?

Trọng tài viên khẩn cấp (Emergency Arbitrator) là người được tổ chức trọng tài chỉ định theo quy tắc tố tụng áp dụng để xem xét yêu cầu về biện pháp khẩn cấp của một bên trước khi Hội đồng Trọng tài được thành lập.

Cơ chế này được đặt ra để xử lý những trường hợp một bên trong tranh chấp cần áp dụng các biện pháp khẩn cấp để bảo vệ quyền lợi của mình nhưng không thể chờ đến khi Hội đồng Trọng tài được thành lập. Dựa vào quy tắc tố tụng trọng tài được áp dụng, trọng tài viên khẩn cấp có thể xem xét và quyết định về biện pháp khẩn cấp trong một thủ tục riêng. Chẳng hạn, theo Quy tắc ICC 2021 do Tòa án Trọng tài Quốc tế thuộc Phòng Thương mại Quốc tế ban hành, quyết định của trọng tài viên khẩn cấp được ban hành dưới hình thức lệnh (order).

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt rằng:

  • Trọng tài viên khẩn cấp không phải là thành viên của Hội đồng Trọng tài giải quyết tranh chấp;
  • Trọng tài viên khẩn cấp không quyết định toàn bộ nội dung vụ tranh chấp;
  • Thẩm quyền, thời hạn và hình thức quyết định của trọng tài viên khẩn cấp phụ thuộc vào quy tắc trọng tài được áp dụng.

Ví dụ, theo Quy tắc ICC 2021, trọng tài viên khẩn cấp không được tiếp tục làm trọng tài viên trong Hội đồng Trọng tài giải quyết chính tranh chấp đó. Quyết định của trọng tài viên khẩn cấp cũng không ràng buộc Hội đồng Trọng tài về các vấn đề được quyết định trong lệnh; Hội đồng Trọng tài có thể sửa đổi, chấm dứt hoặc hủy bỏ lệnh đó.

Luật Trọng tài thương mại 2010 có quy định cơ chế này không?

Luật Trọng tài thương mại 2010 chưa có quy định về cơ chế trọng tài viên khẩn cấp. Tuy nhiên, trong trường hợp cần thiết, doanh nghiệp có thể yêu cầu Tòa án hoặc Hội đồng Trọng tài áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo các điều kiện tương ứng. Về việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của pháp luật trọng tài Việt Nam, doanh nghiệp có thể tham khảo bài viết “Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài: Khi nào doanh nghiệp nên yêu cầu áp dụng?”.

Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt giữa:

  • Biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Luật Trọng tài thương mại 2010;
  • Trọng tài viên khẩn cấp – cơ chế được quy định trong quy tắc tố tụng của một số tổ chức trọng tài trên thế giới.

Từ đó, việc một bên có thể sử dụng cơ chế trọng tài viên khẩn cấp hay không trước hết phụ thuộc vào thỏa thuận trọng tài và quy tắc tố tụng được áp dụng. Không phải cứ có thỏa thuận trọng tài là đương nhiên có thể yêu cầu trọng tài viên khẩn cấp.

2. Trọng tài viên khẩn cấp khác yêu cầu Tòa án như thế nào?

Khi cần áp dụng biện pháp khẩn cấp trước khi Hội đồng Trọng tài được thành lập, doanh nghiệp có thể cân nhắc yêu cầu trọng tài viên khẩn cấp, nếu quy tắc tố tụng được áp dụng có quy định về cơ chế này, hoặc yêu cầu Tòa án có thẩm quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.

Hai cơ chế đều nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của bên yêu cầu trong tình huống khẩn cấp, nhưng có sự khác biệt về cơ sở pháp lý, phạm vi áp dụng và khả năng thực hiện trên thực tế.

 

Tiêu chí

Trọng tài viên khẩn cấp

Toà án 

Thời điểm yêu cầu Có thể được yêu cầu trước khi Hội đồng Trọng tài được thành lập, nếu quy tắc tố tụng trọng tài áp dụng có quy định về cơ chế trọng tài viên khẩn cấp. Có thể được yêu cầu theo điều kiện và thời điểm pháp luật cho phép.
Cơ sở và thủ tục Việc yêu cầu và áp dụng biện pháp được thực hiện theo quy tắc tố tụng trọng tài áp dụng. Việc áp dụng biện pháp được thực hiện theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
Phạm vi áp dụng Về nguyên tắc, biện pháp do trọng tài viên khẩn cấp áp dụng hướng đến các bên trong tranh chấp và không trực tiếp áp đặt nghĩa vụ đối với bên thứ ba. Có thể áp dụng các biện pháp tác động đến các bên trong tranh chấp cũng như bên thứ ba trong phạm vi pháp luật cho phép.
Khả năng thực hiện Phụ thuộc vào quy tắc áp dụng và pháp luật tại nơi cần thực hiện. Có cơ chế thực hiện và cưỡng chế theo pháp luật áp dụng.

Điểm quan trọng doanh nghiệp cần cân nhắc không chỉ là tốc độ ra quyết định mà còn là khả năng thực hiện biện pháp trên thực tế. Chẳng hạn, khi lo ngại tài sản bị tẩu tán, doanh nghiệp có thể không chỉ cần một quyết định được đưa ra nhanh mà còn cần biện pháp có khả năng tác động đến ngân hàng, cơ quan đăng ký hoặc người đang nắm giữ tài sản, đồng thời có cơ chế thực hiện phù hợp. Trong những trường hợp này, Tòa án có thể là cơ chế cần được doanh nghiệp cân nhắc.

Vì vậy, khi cân nhắc giữa hai cơ chế, doanh nghiệp cần xác định mục tiêu của biện pháp, đối tượng mà biện pháp cần tác động và khả năng thực hiện biện pháp trên thực tế. Nếu yêu cầu chủ yếu liên quan đến quan hệ giữa các bên trong thỏa thuận trọng tài và quy tắc áp dụng có cơ chế trọng tài viên khẩn cấp, doanh nghiệp có thể cân nhắc cơ chế này. Nếu biện pháp cần tác động đến bên thứ ba hoặc cần sự hỗ trợ của cơ quan nhà nước để thực hiện, doanh nghiệp có thể xem xét khả năng yêu cầu Tòa án hỗ trợ.

3. Khi nào doanh nghiệp có thể và nên yêu cầu trọng tài viên khẩn cấp?

Việc doanh nghiệp có thể yêu cầu trọng tài viên khẩn cấp trước hết phụ thuộc vào việc cơ chế này có được áp dụng cho tranh chấp hay không. Sau đó, ngay cả khi cơ chế có thể được sử dụng, doanh nghiệp vẫn cần xem xét liệu yêu cầu có đáp ứng mức độ khẩn cấp cần thiết để áp dụng biện pháp hay không.

Cơ chế trọng tài viên khẩn cấp có áp dụng được hay không?

Trước khi đưa ra yêu cầu, doanh nghiệp cần kiểm tra các điều kiện liên quan đến phạm vi áp dụng của cơ chế trọng tài viên khẩn cấp. Cụ thể, doanh nghiệp có thể cần xem xét:

  • Quy tắc tố tụng trọng tài được áp dụng có quy định về cơ chế trọng tài viên khẩn cấp hay không;
  • Các bên có thỏa thuận loại trừ cơ chế trọng tài viên khẩn cấp hay không;
  • Thời điểm đưa ra yêu cầu;
  • Chủ thể bị yêu cầu áp dụng biện pháp có thuộc phạm vi ràng buộc của thỏa thuận trọng tài hay không.

Những điều kiện này có thể khác nhau tùy thuộc vào quy tắc tố tụng được áp dụng. Chẳng hạn, theo Quy tắc ICC 2021, yêu cầu trọng tài viên khẩn cấp có thể được đưa ra trước khi nộp đơn khởi kiện, nhưng bên yêu cầu phải nộp đơn khởi kiện trong thời hạn quy định. (ICC Arbitration Rules 2021, Article 29 và Appendix V).

Doanh nghiệp cần chứng minh điều gì?

Việc cơ chế trọng tài viên khẩn cấp có thể được áp dụng không đồng nghĩa với việc mọi yêu cầu đều đáp ứng điều kiện để được chấp nhận. Tùy thuộc vào quy tắc tố tụng và pháp luật áp dụng, trọng tài viên khẩn cấp có thể xem xét các vấn đề như:

  • Biện pháp có thực sự cấp thiết hay không;
  • Bên yêu cầu có đưa ra được cơ sở sơ bộ cho quyền hoặc yêu cầu cần được bảo vệ hay không;
  • Việc không áp dụng biện pháp có thể dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng hoặc khó khắc phục hay không;
  • Biện pháp được yêu cầu có tương xứng với nguy cơ cần ngăn chặn hay không;
  • Biện pháp có gây ra tổn hại không cần thiết cho bên còn lại hay không; và
  • Bên yêu cầu có phải cung cấp bảo đảm để bảo vệ bên bị áp dụng biện pháp khỏi những thiệt hại có thể phát sinh hay không.

Về bản chất, doanh nghiệp cần tách hai câu hỏi: “Doanh nghiệp có thể sử dụng cơ chế trọng tài viên khẩn cấp không?” và “Yêu cầu của doanh nghiệp có đủ khẩn cấp để cơ chế này được sử dụng không?” Việc trả lời hai câu hỏi này giúp doanh nghiệp tránh trường hợp có quyền yêu cầu về mặt thủ tục nhưng yêu cầu lại không đáp ứng các điều kiện cần thiết để được áp dụng biện pháp.

4. Có thể yêu cầu những biện pháp nào và giới hạn ở đâu?

Trọng tài viên khẩn cấp không giải quyết toàn bộ nội dung tranh chấp mà tập trung vào các biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích của bên yêu cầu trong thời gian chờ Hội đồng Trọng tài được thành lập.

Các nhóm biện pháp có thể được cân nhắc

Tùy thuộc vào quy tắc tố tụng được áp dụng và hoàn cảnh của từng vụ việc, doanh nghiệp có thể cân nhắc yêu cầu các biện pháp nhằm:

  • duy trì hiện trạng của tài sản hoặc quan hệ giữa các bên;
  • bảo toàn tài sản có liên quan đến tranh chấp;
  • bảo vệ hoặc bảo toàn chứng cứ, tránh việc chứng cứ bị thay đổi, tiêu hủy hoặc không còn khả năng tiếp cận;
  • ngăn chặn hành vi có nguy cơ gây thiệt hại cho quyền và lợi ích của bên yêu cầu;
  • yêu cầu một bên thực hiện hoặc tạm thời không thực hiện một hành vi;
  • áp dụng các biện pháp bảo vệ khác nếu được quy tắc tố tụng áp dụng cho phép.

Việc một biện pháp được quy định trong quyết định của trọng tài viên khẩn cấp không đồng nghĩa với việc quyết định đó đương nhiên ràng buộc ngân hàng, cơ quan đăng ký, người đang nắm giữ tài sản hoặc các bên thứ ba khác. Khả năng thực hiện đối với các chủ thể này cần được xem xét trên cơ sở pháp luật tại nơi cần áp dụng biện pháp.

Những vấn đề trọng tài viên khẩn cấp không giải quyết

Trọng tài viên khẩn cấp chỉ xem xét nhu cầu bảo vệ khẩn cấp và không thay thế Hội đồng Trọng tài trong việc giải quyết tranh chấp. Do đó:

  • không quyết định bên thắng hoặc thua trong tranh chấp;
  • không giải quyết toàn bộ các yêu cầu khởi kiện;
  • không mặc nhiên có quyền áp đặt nghĩa vụ đối với người thứ ba không bị ràng buộc bởi thỏa thuận trọng tài;
  • không bảo đảm rằng quyết định sẽ được công nhận hoặc thực hiện tại mọi quốc gia.

5. Quyết định của Trọng tài viên khẩn cấp có ràng buộc và được thực hiện tại Việt Nam như thế nào?

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc một quyết định của trọng tài viên khẩn cấp có giá trị ràng buộc theo quy tắc trọng tài là một vấn đề, nhưng khả năng thực hiện quyết định đó tại Việt Nam lại là vấn đề khác. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ hai khía cạnh này trước khi lựa chọn cơ chế trọng tài viên khẩn cấp.

Giá trị ràng buộc theo quy tắc trọng tài

Quyết định của trọng tài viên khẩn cấp có thể tạo ra nghĩa vụ tuân thủ đối với các bên theo quy tắc tố tụng mà các bên đã thỏa thuận áp dụng. Tuy nhiên, quyết định này không giải quyết chung thẩm toàn bộ tranh chấp và không thay thế phán quyết cuối cùng của Hội đồng Trọng tài.

Sau khi Hội đồng Trọng tài được thành lập, Hội đồng Trọng tài có thể xem xét lại biện pháp đã được áp dụng bởi trọng tài viên khẩn cấp theo quy tắc tố tụng tương ứng. Tùy quy tắc, Hội đồng Trọng tài có thể giữ nguyên, sửa đổi hoặc chấm dứt biện pháp đó.

Khả năng thực hiện tại Việt Nam

Đây là vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi tài sản, chứng cứ hoặc hành vi cần được bảo vệ nằm tại Việt Nam.

Pháp luật Việt Nam hiện chưa thiết lập một thủ tục riêng để công nhận và cưỡng chế thi hành quyết định của trọng tài viên khẩn cấp như một phán quyết trọng tài. Vì vậy, nếu biện pháp cần được thực hiện tại Việt Nam và bên kia không tự nguyện tuân thủ, doanh nghiệp cần đánh giá khả năng yêu cầu Tòa án có thẩm quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo thủ tục của pháp luật Việt Nam.

6. Checklist trước khi yêu cầu trọng tài viên khẩn cấp

Trước khi đưa ra yêu cầu, doanh nghiệp có thể tự kiểm tra các vấn đề sau:

  • Cơ chế trọng tài viên khẩn cấp có áp dụng cho thỏa thuận trọng tài và quy tắc tố tụng trọng tài được áp dụng không?
  • Quy tắc áp dụng yêu cầu nộp đơn khởi kiện trong thời hạn nào?
  • Vì sao không thể chờ đến khi Hội đồng Trọng tài được thành lập?
  • Biện pháp cụ thể nào đang được yêu cầu?
  • Tài sản, chứng cứ đang ở đâu hoặc hành vi cần được ngăn chặn diễn ra tại đâu?
  • Nếu bên bị yêu cầu không tự nguyện tuân thủ, quyết định có thể được thực hiện bằng cơ chế nào?

Kết luận

Trọng tài viên khẩn cấp cung cấp cho doanh nghiệp cơ chế để yêu cầu biện pháp bảo vệ khẩn cấp trong khoảng thời gian trước khi Hội đồng Trọng tài được thành lập. Tuy nhiên, việc lựa chọn cơ chế này không chỉ phụ thuộc vào tính cấp thiết của vụ việc mà còn cần xem xét điều kiện áp dụng, chi phí và khả năng thực hiện quyết định trên thực tế.

Vì vậy, trước khi yêu cầu trọng tài viên khẩn cấp, doanh nghiệp cần xác định rõ biện pháp cần áp dụng, đối tượng mà biện pháp hướng đến và cơ chế để bảo đảm biện pháp đó có thể được thực hiện trên thực tế.

– BAN THƯ KÝ VTA –

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.

Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.

TIN BÀI KHÁC