Trọng tài - Doanh nghiệp

Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài: Khi nào doanh nghiệp nên yêu cầu áp dụng?

Chia sẻ f in

Mục đích của các biện pháp này không phải để giải quyết dứt điểm tranh chấp, mà nhằm bảo đảm rằng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên vẫn được duy trì trong suốt thời gian chờ phán quyết cuối cùng. Nói cách khác, đây là cơ chế giúp doanh nghiệp "giữ lại những gì cần được bảo vệ" trong suốt quá trình tranh chấp được giải quyết.

Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài: Khi nào doanh nghiệp nên yêu cầu áp dụng?

Không ít doanh nghiệp cho rằng chỉ cần thắng kiện là có thể thu hồi được các khoản nợ tồn hoặc bảo vệ được quyền lợi của mình. Tuy nhiên, trên thực tế, có những trường hợp khi phán quyết trọng tài được ban hành thì:

  • tài sản của bên còn lại đã được chuyển nhượng;
  • tiền trong tài khoản đã được rút hoặc phân tán;
  • hàng hóa đang tranh chấp không còn tồn tại; hoặc
  • chứng cứ quan trọng đã bị tiêu hủy hoặc thất lạc…

Khi đó, dù doanh nghiệp giành được phán quyết có lợi, việc thi hành trên thực tế vẫn có thể gặp nhiều khó khăn. Trong nhiều trường hợp, thiệt hại lớn nhất không nằm ở việc tranh chấp kéo dài mà nằm ở việc tài sản hoặc chứng cứ đã không còn trước khi vụ việc được giải quyết xong.

Chính vì vậy, bên cạnh việc quan tâm đến kết quả cuối cùng của vụ tranh chấp, doanh nghiệp cũng cần chú ý đến một cơ chế quan trọng của tố tụng trọng tài, đó là biện pháp khẩn cấp tạm thời.

1. Biện pháp khẩn cấp tạm thời là gì?

Có thể hiểu một cách đơn giản, biện pháp khẩn cấp tạm thời là những biện pháp được áp dụng trong quá trình giải quyết tranh chấp nhằm:

  • bảo vệ tài sản;
  • bảo toàn chứng cứ;
  • duy trì hiện trạng đang tồn tại;
  • ngăn ngừa các thiệt hại có thể tiếp tục phát sinh; và
  • bảo đảm cho việc thi hành phán quyết trọng tài sau này.

Mục đích của các biện pháp này không phải để giải quyết dứt điểm tranh chấp, mà nhằm bảo đảm rằng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên vẫn được duy trì trong suốt thời gian chờ phán quyết cuối cùng. Nói cách khác, đây là cơ chế giúp doanh nghiệp “giữ lại những gì cần được bảo vệ” trong suốt quá trình tranh chấp được giải quyết.

2. Khi nào doanh nghiệp nên yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời?

Không phải trong mọi tranh chấp, doanh nghiệp đều cần áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Tuy nhiên, trong một số tình huống, việc hành động kịp thời có thể quyết định hiệu quả của cả quá trình giải quyết tranh chấp. Thông thường, doanh nghiệp có thể yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong một số trường hợp sau đây:

Khi có nguy cơ tài sản bị tẩu tán

Đây là trường hợp phổ biến nhất trong thực tiễn. Ví dụ, trong quá trình giải quyết vụ tranh chấp, doanh nghiệp phát hiện bên đối lập có các hành động hoặc có ý định thực hiện các hành động như:

  • đang bán hoặc chuyển nhượng tài sản;
  • chuyển tiền khỏi tài khoản;
  • thực hiện các giao dịch làm giảm đáng kể khả năng thanh toán; hoặc
  • chuyển dịch tài sản sang cho bên thứ ba.

Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, doanh nghiệp có thể thắng kiện nhưng không còn tài sản để thi hành phán quyết.

Khi có nguy cơ chứng cứ bị tiêu hủy hoặc thất lạc

Trong nhiều vụ tranh chấp thương mại, chứng cứ đóng vai trò quyết định. Tuy nhiên, các dữ liệu điện tử, hồ sơ kế toán, tài liệu giao dịch hoặc dữ liệu máy chủ có thể:

  • bị xóa;
  • bị chỉnh sửa;
  • bị che giấu; hoặc
  • không còn khả năng truy xuất.

Việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong những trường hợp phù hợp có thể giúp bảo toàn nguồn chứng cứ phục vụ quá trình giải quyết tranh chấp.

Khi hành vi gây thiệt hại vẫn đang tiếp diễn

Một số hành vi vi phạm có thể tiếp tục gây ra tổn thất nếu không được ngăn chặn kịp thời như:

  • tiết lộ bí mật kinh doanh;
  • sử dụng trái phép dữ liệu hoặc tài sản của doanh nghiệp;
  • xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ; hoặc
  • tiếp tục thực hiện hành vi vi phạm hợp đồng.

Trong các trường hợp này, nếu chờ đến khi có phán quyết cuối cùng thì thiệt hại có thể đã xảy ra và rất khó khắc phục hoàn toàn.

Khi cần bảo đảm khả năng thi hành phán quyết trọng tài

Một phán quyết có lợi sẽ không mang nhiều ý nghĩa nếu bên phải thi hành không còn tài sản hoặc không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, việc bảo vệ tài sản ngay từ đầu có thể quan trọng không kém việc giành được phán quyết cuối cùng.

3. Doanh nghiệp có thể yêu cầu những biện pháp nào?

Tùy từng vụ việc cụ thể, doanh nghiệp có thể cân nhắc các biện pháp phù hợp với mục tiêu cần bảo vệ.

Nếu mục tiêu là bảo vệ tài sản, doanh nghiệp có thể xem xét yêu cầu:

  • kê biên tài sản đang tranh chấp;
  • cấm chuyển dịch quyền đối với tài sản; hoặc
  • cấm thay đổi hiện trạng tài sản.

Nếu cần ngăn ngừa thiệt hại tiếp tục phát sinh, doanh nghiệp có thể yêu cầu:

  • cấm thực hiện một số hành vi nhất định;
  • buộc một bên thực hiện hành vi cần thiết nhằm bảo đảm quá trình tố tụng; hoặc
  • yêu cầu tạm thời về việc trả tiền giữa các bên.

Trong trường hợp cần bảo toàn tài sản hoặc hàng hóa dễ hư hỏng, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét các biện pháp bảo quản, lưu giữ hoặc định đoạt tài sản theo quy định của pháp luật.

Tóm lại, việc lựa chọn biện pháp nào sẽ phụ thuộc vào đặc điểm của từng tranh chấp, tài sản tranh chấp và mục tiêu cụ thể mà doanh nghiệp hướng đến trong suốt quá trình vụ tranh chấp được giải quyết.

4. Ai có thẩm quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời?

Trước khi Hội đồng trọng tài được thành lập

Trong giai đoạn này, doanh nghiệp vẫn có thể yêu cầu Tòa án có thẩm quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nhằm bảo vệ tài sản hoặc chứng cứ. Việc yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp không đồng nghĩa với việc từ bỏ thỏa thuận trọng tài.

Sau khi Hội đồng trọng tài được thành lập

Sau khi Hội đồng trọng tài được thành lập, Hội đồng trọng tài có thể xem xét và quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong phạm vi pháp luật cho phép. Tuy nhiên, không phải mọi biện pháp khẩn cấp tạm thời đều thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Trong một số trường hợp, việc áp dụng hoặc hỗ trợ thi hành biện pháp vẫn cần đến sự tham gia của Tòa án theo quy định của pháp luật.

Một điểm mà doanh nghiệp cần lưu ý, đối với cùng một yêu cầu, doanh nghiệp không thể đồng thời yêu cầu cả Tòa án và Hội đồng trọng tài áp dụng cùng một biện pháp. Do đó, việc lựa chọn cơ chế phù hợp cần được cân nhắc ngay từ đầu để bảo đảm tính kịp thời và hiệu quả.

Bao lâu thì được áp dụng?

Do tính chất khẩn cấp, các yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời thường được xem xét trong thời gian ngắn hơn đáng kể so với quá trình giải quyết toàn bộ vụ tranh chấp.

5. Doanh nghiệp có phải thực hiện nghĩa vụ bảo đảm không?

Đây là vấn đề mà nhiều doanh nghiệp thường không dự tính đến để đưa vào kế hoạch giải quyết tranh chấp. Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể phải ký quỹ, đặt tiền hoặc thực hiện các biện pháp bảo đảm khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền trước khi biện pháp khẩn cấp được áp dụng.

Mục đích của việc thực hiện nghĩa vụ bảo đảm là hạn chế việc lạm dụng biện pháp khẩn cấp để gây sức ép hoặc làm ảnh hưởng đến hoạt động của bên còn lại. Trường hợp yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp không có căn cứ và gây thiệt hại cho bên bị áp dụng hoặc người thứ ba, bên yêu cầu có thể phải bồi thường những thiệt hại phát sinh.

Vì vậy, trước khi đưa ra yêu cầu, doanh nghiệp cần đánh giá đầy đủ:

  • tính cần thiết;
  • mức độ cấp bách;
  • các tài liệu chứng minh; và
  • những rủi ro có thể phát sinh.

6. Những sai lầm doanh nghiệp thường gặp

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ nghĩ đến biện pháp khẩn cấp khi đã quá muộn. Một số sai lầm thường gặp trên thực tế có thể kể đến như:

Không phát hiện sớm dấu hiệu tẩu tán tài sản

Khi doanh nghiệp bắt đầu hành động thì tài sản đã được chuyển nhượng hoặc không còn khả năng kiểm soát.

Ví dụ, doanh nghiệp đang yêu cầu đối tác thanh toán một khoản công nợ lớn và phát hiện đối tác đang làm thủ tục chuyển nhượng nhà xưởng hoặc bán tài sản chủ yếu của doanh nghiệp. Trong trường hợp đó, việc yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời có thể được cân nhắc để bảo vệ khả năng thi hành phán quyết sau này.

Không chuẩn bị đủ tài liệu chứng minh tính cần thiết

Không phải mọi yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đều được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận. Doanh nghiệp cần chứng minh được nguy cơ thiệt hại hoặc khả năng tài sản bị chuyển dịch,… từ việc không áp dụng kịp thời các biện pháp này.

Xem biện pháp khẩn cấp như một công cụ gây áp lực

Biện pháp khẩn cấp được thiết kế nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, chứ không phải là một phương tiện để gây sức ép thương mại.

Doanh nghiệp cần lưu ý gì?

Doanh nghiệp nên chủ động:

  • Rà soát nguy cơ tẩu tán tài sản ngay khi tranh chấp phát sinh;
  • Xác định những tài sản hoặc chứng cứ cần được bảo vệ;
  • Thu thập tài liệu chứng minh tính cấp bách của yêu cầu;
  • Đánh giá thời điểm thích hợp để đưa ra yêu cầu;
  • Tìm hiểu quy định pháp luật và quy tắc tố tụng áp dụng;
  • Tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia trước khi lựa chọn biện pháp phù hợp.

Kết luận

Trong nhiều vụ tranh chấp thương mại, việc doanh nghiệp có thu hồi được tài sản hoặc bảo vệ được quyền lợi của mình hay không không chỉ phụ thuộc vào phán quyết cuối cùng mà còn phụ thuộc vào những hành động được thực hiện ngay từ khi tranh chấp mới phát sinh.

Vì vậy, biện pháp khẩn cấp tạm thời không nên được xem là một thủ tục mang tính kỹ thuật của tố tụng trọng tài, mà cần được nhìn nhận như một công cụ quản trị rủi ro quan trọng. Trong những trường hợp phù hợp, việc bảo toàn tài sản, chứng cứ và hiện trạng tranh chấp ngay từ đầu có thể tạo ra khác biệt đáng kể đối với hiệu quả của toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.

– BAN THƯ KÝ VTA –

 

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.

Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.

 

 

TIN BÀI KHÁC