Trên thực tế, việc hợp đồng không có điều khoản trọng tài không phải lúc nào cũng dẫn đến hệ quả doanh nghiệp mất cơ hội lựa chọn giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Theo quy định của Luật Trọng tài thương mại, trong một số trường hợp, các bên vẫn có thể xác lập thỏa thuận trọng tài sau khi tranh chấp đã phát sinh.
Vậy sau khi tranh chấp phát sinh, doanh nghiệp có thể đưa tranh chấp ra giải quyết tại trọng tài trong những trường hợp nào và cần lưu ý những điều kiện gì?
1. Hợp đồng không có điều khoản trọng tài, tranh chấp có được giải quyết tại trọng tài không?
Đây là một trong những câu hỏi doanh nghiệp thường đặt ra sau khi tranh chấp đã phát sinh. Trong nhiều trường hợp, câu trả lời là có.
Luật Trọng tài thương mại cho phép thỏa thuận trọng tài được xác lập trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh. Điều này có nghĩa rằng, ngay cả khi hợp đồng ban đầu hoàn toàn không có điều khoản trọng tài, các bên vẫn có thể thống nhất lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp sau này. Đây cũng là một trong những đặc điểm thể hiện tính linh hoạt của trọng tài thương mại so với nhiều phương thức giải quyết tranh chấp khác.
Tuy nhiên, việc lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp không diễn ra một cách tự động. Trọng tài chỉ có thẩm quyền khi giữa các bên tồn tại một thỏa thuận trọng tài hợp lệ. Vì vậy, nếu sau khi tranh chấp phát sinh một bên không đồng ý lựa chọn trọng tài thì doanh nghiệp không thể đơn phương khởi kiện tại trọng tài.
Nói cách khác, việc hợp đồng không có điều khoản trọng tài không phải là trở ngại tuyệt đối, nhưng để tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài thì các bên phải cùng thống nhất lựa chọn phương thức này.
2. Điều kiện để doanh nghiệp sử dụng trọng tài sau khi tranh chấp đã phát sinh
Sau khi tranh chấp đã phát sinh, để trọng tài có thẩm quyền giải quyết vụ việc, doanh nghiệp cần lưu ý một số điều kiện sau:
Điều kiện thứ nhất: Các bên trong tranh chấp cùng thống nhất lựa chọn trọng tài
Đây là điều kiện quan trọng nhất. Sau khi tranh chấp phát sinh, nếu cả hai bên đều cho rằng trọng tài là phương thức phù hợp để giải quyết tranh chấp thì hoàn toàn có thể xác lập một thỏa thuận trọng tài mới.
Thỏa thuận trọng tài có thể được xác lập dưới dạng:
- phụ lục hợp đồng;
- văn bản thỏa thuận riêng;
- thư điện tử hoặc các hình thức khác được pháp luật công nhận.
Có thể thấy rằng, điều kiện quan trọng để trọng tài có thẩm quyền giải quyết tranh chấp không nằm ở thời điểm xác lập thỏa thuận trọng tài mà ở sự đồng thuận của các bên về việc trao cho trọng tài thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
Điều kiện thứ hai: Tranh chấp thuộc phạm vi được giải quyết bằng trọng tài
Ngay cả khi các bên đều đồng ý lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp thì tranh chấp mà các bên đang đối mặt phải là tranh chấp được pháp luật cho phép giải quyết bằng trọng tài. Do đó, trước khi ký kết thỏa thuận mới, doanh nghiệp nên rà soát xem tranh chấp của mình có thuộc thẩm quyền giải quyết của trọng tài hay không. Doanh nghiệp có thể tham khảo bài viết Tranh chấp nào trong kinh doanh có thể đưa ra trọng tài?
Điều kiện thứ ba: Thỏa thuận trọng tài có nội dung rõ ràng và có thể thực hiện
Sau khi tranh chấp đã phát sinh, việc xây dựng thỏa thuận trọng tài nên được thực hiện một cách tỉ mỉ, cẩn trọng.
Doanh nghiệp nên thỏa thuận rõ:
- Trung tâm trọng tài có thẩm quyền giải quyết;
- phạm vi tranh chấp được giải quyết;
- số lượng, phương thức thành lập Hội đồng trọng tài;
- quy tắc tố tụng được áp dụng;
- địa điểm, ngôn ngữ tố tụng trọng tài;
- các nội dung cần thiết khác (nếu có).
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng: điều khoản trọng tài càng rõ ràng, doanh nghiệp càng tiết kiệm được nhiều thời gian giải quyết tranh chấp, hạn chế rủi ro phát sinh các tranh cãi về thẩm quyền trong tương lai. Doanh nghiệp có thể tham khảo điều khoản trọng tài mẫu của các trung tâm trọng tài uy tín trong quá trình soạn thảo thỏa thuận trọng tài.
Điều khoản trọng tài mẫu của Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA): “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc Tố tụng trọng tài của Trung tâm này. Hội đồng trọng tài gồm 03 (ba) trọng tài viên. Địa điểm trọng tài là TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. Luật áp dụng cho Hợp đồng này là Pháp luật Việt Nam. Ngôn ngữ Trọng tài là tiếng Việt.”
3. Nếu bên còn lại không đồng ý lựa chọn trọng tài thì sao?
Đây là tình huống xảy ra khá phổ biến trong thực tiễn. Khi tranh chấp đã phát sinh, mỗi bên thường sẽ cân nhắc phương thức giải quyết mà mình cho là có lợi hơn. Vì vậy, việc đạt được sự thống nhất về trọng tài không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Nếu bên còn lại của tranh chấp không đồng ý xác lập thỏa thuận trọng tài, doanh nghiệp không thể đơn phương đưa vụ việc ra giải quyết bằng trọng tài. Trong trường hợp này, việc nộp đơn yêu cầu trọng tài khi không có thỏa thuận trọng tài hợp lệ có thể dẫn đến nguy cơ vụ việc không được thụ lý giải quyết. Trong trường hợp này, doanh nghiệp thường sẽ phải cân nhắc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền hoặc lựa chọn một phương thức giải quyết tranh chấp khác nếu pháp luật cho phép. Đây cũng là lý do vì sao việc chuẩn bị điều khoản trọng tài ngay từ khi ký kết hợp đồng luôn được khuyến nghị.
4. Doanh nghiệp nên làm gì để hạn chế rủi ro?
Mặc dù pháp luật cho phép xác lập thỏa thuận trọng tài sau khi tranh chấp phát sinh, nhưng trên thực tế, khả năng các bên đạt được sự đồng thuận ở thời điểm này thường không cao. Vì vậy, thay vì chờ đến khi phát sinh tranh chấp, doanh nghiệp nên chủ động chuẩn bị ngay từ giai đoạn đàm phán và ký kết hợp đồng.
Cụ thể, doanh nghiệp nên:
- xây dựng điều khoản trọng tài rõ ràng và có khả năng vận hành;
- lựa chọn Trung tâm trọng tài phù hợp với tính chất của giao dịch;
- tham khảo điều khoản trọng tài mẫu hoặc Quy tắc tố tụng của các trung tâm trọng tài uy tín;
- tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia về trọng tài trước khi xác lập điều khoản trọng tài trong các hợp đồng có giá trị lớn hoặc có yếu tố nước ngoài;
- rà soát kỹ điều khoản giải quyết tranh chấp trước khi ký hợp đồng.
Việc chuẩn bị một điều khoản trọng tài phù hợp ngay từ đầu thường đơn giản, tiết kiệm thời gian và hiệu quả hơn rất nhiều so với việc phải cố gắng đạt được một thỏa thuận mới khi tranh chấp đã phát sinh.
5. Checklist dành cho doanh nghiệp
Trước khi quyết định lựa chọn trọng tài sau khi tranh chấp đã phát sinh, doanh nghiệp có thể tự rà soát một số vấn đề sau:
- Hai bên có cùng thống nhất lựa chọn trọng tài hay không?
- Tranh chấp có thuộc phạm vi được giải quyết bằng trọng tài không?
- Thỏa thuận trọng tài đã được xác lập hợp lệ chưa?
- Nội dung thỏa thuận trọng tài đã đủ rõ để có thể thực hiện chưa?
Kết luận
Việc hợp đồng không có điều khoản trọng tài không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp mất cơ hội giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Trong những trường hợp đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật và các bên vẫn đạt được sự thống nhất, thỏa thuận trọng tài hoàn toàn có thể được xác lập sau khi tranh chấp đã phát sinh.
Tuy nhiên, trên thực tế, việc đạt được sự đồng thuận khi mâu thuẫn đã xảy ra thường không đơn giản. Vì vậy, doanh nghiệp nên chủ động xây dựng điều khoản trọng tài rõ ràng ngay từ giai đoạn đàm phán và ký kết hợp đồng. Một điều khoản trọng tài được chuẩn bị đúng ngay từ đầu không chỉ giúp xác định rõ cơ chế giải quyết tranh chấp mà còn góp phần hạn chế rủi ro về thẩm quyền, tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khi tranh chấp phát sinh.
– BAN THƯ KÝ VTA –

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.
Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.
EN