Trọng tài - Doanh nghiệp

Công nhận và thi hành phán quyết trọng tài ở nước ngoài: Doanh nghiệp cần lưu ý gì?

Chia sẻ f in

Sau quá trình tranh chấp được giải quyết tại trọng tài, doanh nghiệp Việt Nam nhận được phán quyết buộc đối tác nước ngoài thanh toán một khoản tiền hoặc thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng. Tuy nhiên, khi bước sang giai đoạn thi hành phán quyết, doanh nghiệp mới nhận ra rằng bên phải thi hành không có tài sản tại Việt Nam mà chỉ còn tài sản hoặc đang hoạt động tại một quốc gia khác. Lúc này, vấn đề mà doanh nghiệp quan tâm là liệu phán quyết trọng tài có thể được công nhận và thi hành tại quốc gia nơi bên phải thi hành đang có tài sản hoặc đang có trụ sở hay không?

Công nhận và thi hành phán quyết trọng tài ở nước ngoài: Doanh nghiệp cần lưu ý gì?

Có thể thấy rằng, đối với các tranh chấp có yếu tố nước ngoài, hiệu quả của việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài không chỉ nằm ở giá trị chung thẩm của phán quyết mà còn ở khả năng thực thi phán quyết đó tại quốc gia mà doanh nghiệp có thể thực sự bảo vệ và hiện thực hóa quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Chính vì vậy, hiểu rõ cơ chế công nhận và thi hành phán quyết trọng tài tại nước ngoài sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp cũng như xây dựng chiến lược tố tụng ngay từ giai đoạn ký kết hợp đồng.

1. Phán quyết trọng tài có thi hành được tại nước ngoài không?

Trong nhiều trường hợp, câu trả lời là có.

Đây cũng là một trong những lý do quan trọng khiến trọng tài thương mại trở thành cơ chế giải quyết tranh chấp được ưu tiên sử dụng trong các giao dịch quốc tế; đặc biệt đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, đầu tư, xây dựng, logistics và trong các giao dịch xuyên biên giới khác.

Khác với bản án của Tòa án thường được công nhận và thi hành phụ thuộc vào các hiệp định tương trợ tư pháp giữa các quốc gia, phán quyết trọng tài có thể được công nhận và thi hành tại nhiều quốc gia theo các điều ước quốc tế. Trong đó, quan trọng nhất là Công ước New York năm 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài.

Hiện nay, Công ước đã có sự tham gia của hơn 170 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm phần lớn các đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam. Theo Công ước New York, phán quyết trọng tài nước ngoài có thể được yêu cầu công nhận và thi hành tại các quốc gia thành viên, tùy thuộc vào phạm vi áp dụng của Công ước, các bảo lưu của quốc gia liên quan và pháp luật tại nơi yêu cầu công nhận, thi hành.

Chính khả năng được yêu cầu công nhận và thi hành tại nhiều quốc gia là một trong những yếu tố tạo nên tính quốc tế và giá trị thực tiễn của trọng tài thương mại, giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở để bảo vệ quyền và lợi ích của mình ngay cả khi tài sản của bên phải thi hành không nằm tại quốc gia nơi phán quyết được tuyên.

2. Doanh nghiệp có thể yêu cầu công nhận và thi hành phán quyết tại quốc gia nào? 

Trên thực tế, doanh nghiệp thường cân nhắc yêu cầu công nhận và thi hành phán quyết tại quốc gia nơi bên phải thi hành có tài sản có thể được sử dụng để bảo đảm thi hành phán quyết. Việc cơ quan nào có thẩm quyền, thủ tục thực hiện và tài sản nào có thể bị áp dụng biện pháp thi hành sẽ phụ thuộc vào pháp luật của quốc gia đó.

Điều này thường được đặt ra trong các tình huống như:

  • bên phải thi hành có tài sản tại một quốc gia khác;
  • nghĩa vụ theo phán quyết cần được thực hiện tại quốc gia khác;
  • hoạt động kinh doanh hoặc dự án liên quan được triển khai ở nước ngoài;
  • tranh chấp phát sinh từ hợp đồng có yếu tố nước ngoài và việc thực hiện phán quyết cần diễn ra ngoài quốc gia nơi phán quyết được tuyên.

Ví dụ, doanh nghiệp Việt Nam thắng kiện trong một vụ trọng tài đối với doanh nghiệp nước ngoài. Nếu bên phải thi hành không còn tài sản tại Việt Nam nhưng đang sở hữu tài sản tại một quốc gia khác, doanh nghiệp có thể cân nhắc yêu cầu công nhận và thi hành phán quyết tại quốc gia nơi có tài sản đó, với điều kiện đáp ứng các quy định của Công ước New York và pháp luật của quốc gia liên quan.

Điều này cho thấy, trong thương mại quốc tế, nơi giải quyết tranh chấp và nơi thi hành phán quyết không nhất thiết phải trùng nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cũng nên cân nhắc yếu tố thi hành ngay từ khi lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp và xây dựng điều khoản trọng tài trong hợp đồng.

3. Có phải mọi phán quyết trọng tài đều được thi hành ở nước ngoài không?

Mặc dù Công ước New York tạo ra cơ chế thuận lợi cho việc công nhận và thi hành phán quyết trọng tài ở nước ngoài, việc công nhận và thi hành không diễn ra một cách tự động trong mọi trường hợp.

Doanh nghiệp cần lưu ý rằng, về nguyên tắc, cơ quan có thẩm quyền tại quốc gia nơi yêu cầu công nhận và thi hành không xét xử lại nội dung tranh chấp như một cấp xét xử lại phán quyết trọng tài. Thay vào đó, Tòa án chỉ xem xét liệu phán quyết trọng tài có thuộc các trường hợp từ chối công nhận và thi hành theo Công ước New York và pháp luật áp dụng hay không.

Việc công nhận và thi hành phán quyết có thể bị từ chối trong một số trường hợp, chẳng hạn như:

  • thỏa thuận trọng tài không tồn tại;
  • thành phần Hội đồng trọng tài hoặc thủ tục tố tụng không phù hợp;
  • một bên không được bảo đảm quyền tham gia tố tụng;
  • phán quyết vượt quá phạm vi của thỏa thuận trọng tài; hoặc
  • việc công nhận và thi hành phán quyết trái với trật tự công cộng của quốc gia đó.

Đây là cơ chế nhằm bảo đảm tính hợp pháp của quá trình tố tụng trọng tài, chứ không phải là việc xét xử lại nội dung tranh chấp hoặc đánh giá lại phán quyết của Hội đồng trọng tài. Do đó, doanh nghiệp cũng cần chú trọng đến việc xây dựng thỏa thuận trọng tài và tuân thủ các trình tự tố tụng ngay từ đầu để hạn chế các rủi ro có thể ảnh hưởng đến khả năng công nhận và thi hành phán quyết sau này.

4. Doanh nghiệp cần lưu ý gì để nâng cao khả năng công nhận và thi hành phán quyết trọng tài tại nước ngoài?

Để nâng cao khả năng bảo vệ quyền lợi ở giai đoạn thi hành phán quyết trọng tài, doanh nghiệp nên có sự chủ động chuẩn bị ngay từ trước khi tranh chấp phát sinh và trong suốt quá trình tố tụng, thay vì chỉ quan tâm đến giai đoạn thi hành.

Trước khi ký kết hợp đồng, doanh nghiệp nên thực hiện các hành động như:

  • Thiết kế điều khoản trọng tài rõ ràng, đầy đủ và có khả năng vận hành trên thực tế;
  • Lựa chọn trung tâm trọng tài có chuyên môn giải quyết các tranh chấp quốc tế;
  • Dự liệu trước quốc gia có thể cần yêu cầu công nhận và thi hành phán quyết nếu phát sinh tranh chấp;
  • Tham khảo điều khoản trọng tài mẫu, Quy tắc tố tụng hoặc các hướng dẫn do các trung tâm trọng tài uy tín công bố.

Doanh nghiệp có thể tham khảo điều khoản trọng tài mẫu và quy tắc tố tụng của Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) để có sự chuẩn bị kỹ càng ngay từ giai đoạn xác lập hợp đồng.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp, doanh nghiệp nên:

  • Tham gia đầy đủ các giai đoạn tố tụng theo triệu tập của Hội đồng trọng tài;
  • Bảo đảm quyền trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và thực hiện đúng các thủ tục tố tụng;
  • Chủ động đánh giá sớm khả năng công nhận và thi hành tại quốc gia nơi bên đối lập có trụ sở hoặc có tài sản.

Sau khi có phán quyết trọng tài, doanh nghiệp nên:

  • Xác định nơi bên phải thi hành đang có tài sản hoặc hoạt động;
  • Tìm hiểu quy định và thực tiễn của quốc gia nơi dự kiến yêu cầu công nhận và thi hành, đặc biệt đối với các vấn đề liên quan đến trọng tài và trật tự công cộng;
  • Chuẩn bị hồ sơ yêu cầu công nhận và thi hành kịp thời theo quy định của quốc gia nơi có yêu cầu.

Kết luận

Trong các giao dịch có yếu tố quốc tế, một phán quyết trọng tài chỉ thực sự phát huy giá trị khi có thể được công nhận và thi hành tại nơi bên phải thi hành có tài sản hoặc phải thực hiện nghĩa vụ.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến việc lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp mà còn cần cân nhắc khả năng công nhận và thi hành phán quyết ngay từ khi xây dựng điều khoản trọng tài, lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp và xây dựng chiến lược tố tụng. Sự chuẩn bị từ sớm sẽ góp phần nâng cao khả năng hiện thực hóa quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khi tranh chấp phát sinh, đặc biệt trong các giao dịch thương mại quốc tế.

– BAN THƯ KÝ VTA –

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.

Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài

TIN BÀI KHÁC