Trong cơ chế trọng tài, quyền lựa chọn trọng tài viên thường được xem là một trong những biểu hiện rõ nhất của quyền tự định đoạt. Khác với tố tụng tại Tòa án, các bên có thể trực tiếp tham gia vào việc hình thành Hội đồng sẽ giải quyết tranh chấp của mình.
Quyền này có ý nghĩa thực chất. Các bên có thể tìm kiếm người am hiểu lĩnh vực giao dịch, có kinh nghiệm với loại tranh chấp, sử dụng được ngôn ngữ cần thiết và có khả năng đóng góp vào hoạt động chung của Hội đồng Trọng tài.
Tuy nhiên, chính cách gọi “trọng tài viên do một bên lựa chọn” đôi khi tạo ra một sự hiểu nhầm: người được lựa chọn có thể bị nhìn nhận như người đại diện cho bên đã chỉ định mình hoặc như một đối trọng với trọng tài viên do bên kia lựa chọn.
Cách hiểu ấy không phù hợp với bản chất của trọng tài.
Bên tranh chấp thực hiện quyền lựa chọn, nhưng người được lựa chọn không tiếp nhận quyền đại diện cho bên đó. Từ thời điểm chấp nhận sự chỉ định, trọng tài viên đảm nhận một vai trò hoàn toàn khác: xem xét tranh chấp một cách độc lập, khách quan, vô tư; bảo đảm các bên được đối xử bình đẳng và cùng Hội đồng đưa ra quyết định trên cơ sở pháp luật, thỏa thuận của các bên và chứng cứ của vụ việc.
Theo tôi, đây là ranh giới quan trọng nhất cần được nhận thức rõ khi nói về quyền lựa chọn trọng tài viên.
Chấp nhận sự chỉ định là một quyết định nghề nghiệp
Việc một bên đề nghị chỉ định không mặc nhiên có nghĩa người được lựa chọn nên chấp nhận.
Trước khi nhận lời, trọng tài viên cần tự mình xem xét liệu có đủ điều kiện để thực hiện vai trò hay không. Việc đánh giá không chỉ dừng ở chuyên môn pháp lý. Ít nhất, người được đề nghị cần cân nhắc ba nhóm vấn đề: tính độc lập, khách quan và vô tư; năng lực phù hợp với vụ việc; và khả năng dành đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.
Một người có kiến thức chuyên môn sâu vẫn có thể không phù hợp nếu tồn tại mối quan hệ làm phát sinh nghi ngờ có cơ sở về sự độc lập hoặc vô tư. Một trọng tài viên giàu kinh nghiệm cũng không nên nhận thêm vụ việc nếu không thể dành đủ thời gian để nghiên cứu hồ sơ, tham gia trao đổi và bảo đảm tiến độ. Một chuyên gia hiểu rất rõ lĩnh vực giao dịch chưa chắc đã thích hợp nếu không có khả năng đánh giá chứng cứ hoặc làm việc trong một thiết chế ra quyết định tập thể.
Vì vậy, chấp nhận sự chỉ định không phải là một hành động mang tính thủ tục. Đó là một quyết định nghề nghiệp gắn với trách nhiệm. Trọng tài viên không chỉ cần hỏi mình có đủ điều kiện nhận vụ việc hay không, mà còn phải tự hỏi: tôi có thể hoàn thành vai trò này một cách độc lập, khách quan, vô tư, có năng lực và đúng thời hạn hay không?
Nếu câu trả lời chưa đủ chắc chắn, việc từ chối có thể là lựa chọn có trách nhiệm hơn việc chấp nhận.
Nghĩa vụ công bố bảo vệ niềm tin vào quá trình tố tụng
Từ khi được lựa chọn hoặc chỉ định và trong suốt quá trình tố tụng, trọng tài viên có trách nhiệm công bố những tình tiết có thể ảnh hưởng đến tính khách quan, vô tư của mình. Đây không chỉ là việc kiểm tra xung đột lợi ích tại thời điểm ban đầu, mà là một nghĩa vụ liên tục.
Ý nghĩa của việc công bố đôi khi bị hiểu chưa đúng. Một bên có thể cho rằng nếu trọng tài viên chủ động công bố một mối quan hệ, điều đó đồng nghĩa với việc người đó thừa nhận mình không còn độc lập. Ngược lại, trọng tài viên có thể lo ngại rằng công bố quá nhiều sẽ tạo ra những phản đối không cần thiết.
Theo tôi, cần nhìn nghĩa vụ công bố như một cơ chế bảo vệ niềm tin vào quá trình tố tụng, chứ không phải một lời thú nhận về thiên kiến.
Trọng tài viên có thể tin rằng một tình tiết không ảnh hưởng đến khả năng xét xử độc lập của mình, nhưng vẫn cần cân nhắc liệu tình tiết ấy có thể ảnh hưởng đến đánh giá của các bên về tính khách quan, vô tư hay không. Các bên phải có đủ thông tin cần thiết để tự mình xem xét và thực hiện quyền tố tụng.
Điều khó nằm ở chỗ không thể xây dựng một danh sách tuyệt đối bao quát mọi tình huống. Quan hệ nghề nghiệp, học thuật và xã hội rất đa dạng. Cùng một mối quan hệ có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy tính chất, thời điểm, mức độ, tần suất và bối cảnh của vụ việc. Vì thế, nghĩa vụ công bố đòi hỏi cả sự tôn trọng nguyên tắc lẫn phán đoán nghề nghiệp.
Khi còn phân vân liệu một tình tiết có cần được công bố hay không, cách tiếp cận thận trọng thường có lợi hơn cho tính minh bạch của thủ tục. Tuy vậy, thông tin được công bố cũng cần đủ cụ thể để các bên có thể đánh giá, tránh một mô tả quá chung khiến nghi ngờ không những không được giải tỏa mà còn gia tăng.
Công bố không tự động dẫn đến việc trọng tài viên phải từ chối hoặc rút khỏi vụ việc. Việc có cần thay đổi trọng tài viên hay không phải được xem xét trên cơ sở tính chất và mức độ của tình tiết cụ thể. Nhưng việc không công bố một tình tiết đáng lẽ cần được công bố có thể làm suy yếu niềm tin của các bên, ngay cả khi bản thân tình tiết đó chưa đủ để chứng minh trọng tài viên thiếu khách quan hoặc vô tư.
Được lựa chọn không tạo ra một nghĩa vụ đáp lại
Khi một bên dành thời gian tìm hiểu và chủ động lựa chọn một trọng tài viên, có thể xuất hiện kỳ vọng rằng người đó sẽ hiểu hoặc dành sự chú ý đặc biệt cho lập trường của bên đã lựa chọn mình.
Nhưng quyền lựa chọn không tạo ra một nghĩa vụ đáp lại.
Trọng tài viên không nợ bên chỉ định mình một kết quả thuận lợi, một cách diễn giải có lợi hoặc sự ủng hộ trong quá trình nghị án. Người được lựa chọn cũng không có trách nhiệm bảo đảm rằng quan điểm của bên chỉ định sẽ thắng thế trước các thành viên khác trong Hội đồng.
Điều trọng tài viên có trách nhiệm bảo đảm là các bên đều có cơ hội trình bày và mọi lập luận có liên quan đều được lắng nghe, xem xét một cách nghiêm túc.
Sự khác biệt này rất quan trọng. Lắng nghe đầy đủ không có nghĩa là đồng ý. Hiểu được lập luận của một bên không có nghĩa là đứng về phía bên đó. Đặt câu hỏi để làm rõ một quan điểm cũng không thể mặc nhiên bị diễn giải thành việc ủng hộ quan điểm ấy.
Một trọng tài viên độc lập có thể đưa ra quyết định phù hợp với lập trường của bên đã lựa chọn mình, nếu đó là kết luận được hình thành từ pháp luật, thỏa thuận và chứng cứ. Người đó cũng có thể bác bỏ lập trường ấy vì cùng một lý do.
Tính độc lập, khách quan và vô tư không được đánh giá đơn thuần bằng việc kết quả có thuận lợi cho bên nào. Điều quan trọng là cách trọng tài viên tiếp nhận thông tin, kiểm tra lập luận, đánh giá chứng cứ và hình thành quyết định.
Quan điểm chuyên môn không tự thân đồng nghĩa với thiên kiến
Trọng tài viên được lựa chọn chính vì kiến thức, kinh nghiệm và năng lực phán đoán của họ. Vì vậy, việc một trọng tài viên đã hình thành hoặc từng công bố quan điểm về một vấn đề chuyên môn không tự thân có nghĩa người đó có thiên kiến đối với vụ việc.
Quan điểm chuyên môn được hình thành từ quá trình nghiên cứu và kinh nghiệm hành nghề. Quan điểm ấy vẫn có thể được xem xét, tranh luận và điều chỉnh trước những lập luận, chứng cứ cụ thể. Thiên kiến thì khác: nó khiến người ra quyết định không còn thực sự cởi mở trước thông tin hoặc lập luận trái với nhận định đã có, hoặc để lợi ích, quan hệ hay kỳ vọng của một bên chi phối quyết định.
Một người có kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực pháp lý cụ thể thì thường hay hình thành cho mình những thói quen tư duy và cách tiếp cận nhất định dựa trên những kinh nghiệm mà họ tích lũy được. Những quan điểm đó không tự thân chứng minh rằng người ấy thiếu vô tư. Điều cần xem xét là liệu trọng tài viên có thực sự lắng nghe các bên, đánh giá vụ việc trên chính hồ sơ được trình bày và sẵn sàng xem xét lại nhận định khi lập luận, chứng cứ dẫn đến một kết luận khác hay không.
Trọng tài viên có tư duy độc lập không phải là người không bao giờ thay đổi ý kiến. Đó là người không thay đổi ý kiến vì áp lực hoặc lợi ích, nhưng sẵn sàng thay đổi khi lý lẽ và chứng cứ thuyết phục hơn.
Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc trọng tài viên đã từng có quan điểm chuyên môn hay chưa, mà ở việc họ có còn khả năng tiếp nhận đầy đủ lập luận của các bên và đánh giá vụ việc một cách khách quan, vô tư hay không.
Khả năng dành thời gian ảnh hưởng đến chất lượng giải quyết tranh chấp
Khi lựa chọn trọng tài viên, các bên thường quan tâm nhiều đến chuyên môn và danh tiếng. Khả năng dành thời gian đôi khi chỉ được xem như một vấn đề tổ chức. Thực ra, đây là yếu tố liên quan trực tiếp đến chất lượng giải quyết tranh chấp.
Một trọng tài viên không có đủ thời gian có thể làm chậm quá trình nghiên cứu hồ sơ, kéo dài việc trao đổi trong Hội đồng, khó sắp xếp phiên họp hoặc làm chậm quá trình ban hành phán quyết. Trong những vụ việc có khối lượng tài liệu lớn hoặc nhiều vấn đề kỹ thuật, tác động này càng rõ rệt.
Trước khi chấp nhận sự chỉ định, trọng tài viên cần đánh giá trung thực lịch làm việc của mình, quy mô dự kiến của hồ sơ, thời hạn tố tụng và khả năng phát sinh những giai đoạn cần xử lý khẩn trương. Nếu sau khi chấp nhận xuất hiện tình huống ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ, trọng tài viên cũng cần thông tin kịp thời theo quy tắc áp dụng, thay vì để sự chậm trễ chỉ được nhận biết khi thời hạn đã bị ảnh hưởng.
Dành đủ thời gian không phải là một phẩm chất phụ. Đó là điều kiện để trọng tài viên thực hiện đầy đủ nghĩa vụ lắng nghe, nghiên cứu và ra quyết định.
Trọng tài viên do một bên lựa chọn là thành viên của cả Hội đồng
Trong Hội đồng Trọng tài gồm ba thành viên, trọng tài viên do một bên lựa chọn vẫn là thành viên của một thiết chế ra quyết định tập thể. Vai trò đó đòi hỏi nhiều hơn năng lực phân tích cá nhân. Mỗi thành viên cần có khả năng trao đổi, lắng nghe, trình bày bất đồng và tham gia xây dựng một quy trình làm việc hiệu quả cho cả Hội đồng.
Một Hội đồng Trọng tài tốt không nhất thiết là Hội đồng trong đó mọi thành viên đều có cùng nền tảng chuyên môn hoặc luôn đạt được sự đồng thuận. Sự khác biệt về kinh nghiệm và cách tiếp cận có thể giúp vụ việc được xem xét toàn diện hơn. Nhưng sự khác biệt chỉ tạo ra giá trị khi các thành viên sẵn sàng đối thoại trên cơ sở tôn trọng vai trò của nhau.
Một thành viên không nên xem nhiệm vụ của mình là đối trọng với trọng tài viên do bên kia lựa chọn. Hội đồng Trọng tài cũng không phải là cấu trúc trong đó hai thành viên bảo vệ hai phía và Chủ tịch Hội đồng đứng giữa để phân xử.
Cả ba trọng tài viên đều có cùng nghĩa vụ về sự độc lập, khách quan và vô tư. Sự khác nhau nằm ở cơ chế lựa chọn, không nằm ở tiêu chuẩn trách nhiệm.
Trong quá trình nghị án, các thành viên có thể có cách hiểu khác nhau về pháp luật, hợp đồng hoặc chứng cứ. Sự bất đồng này là điều bình thường trong một quá trình ra quyết định tập thể và không nên mặc nhiên bị xem là dấu hiệu cho thấy một trọng tài viên đứng về phía bên đã lựa chọn mình.
Vấn đề không nằm ở việc trọng tài viên có bất đồng hay không, mà ở cơ sở và cách thức thể hiện sự bất đồng. Nếu quan điểm được hình thành sau khi xem xét đầy đủ hồ sơ, được trình bày bằng lập luận rõ ràng và không chịu ảnh hưởng từ lợi ích của một bên, đó là biểu hiện của tư duy độc lập. Ngược lại, nếu một thành viên bảo vệ có hệ thống mọi lập trường của bên đã chỉ định mình mà không quan tâm đến chứng cứ hoặc tính nhất quán của lập luận, sự vô tư có thể bị đặt câu hỏi.
Trọng tài viên không có nghĩa vụ tạo ra sự đồng thuận bằng mọi giá. Nhưng người đó có trách nhiệm tham gia thiện chí vào quá trình nghị án, xem xét quan điểm của các thành viên khác và giải thích rõ cơ sở cho kết luận của mình.
Độc lập khách quan và vô tư là nghĩa vụ trong suốt quá trình tố tụng
Tính độc lập, khách quan và vô tư không chỉ được xem xét tại thời điểm nhận chỉ định. Đó là nghĩa vụ được duy trì trong suốt quá trình giải quyết vụ việc.
Những tình tiết mới có thể xuất hiện: một bên thay đổi luật sư, một chủ thể liên quan được bổ sung, một mối quan hệ nghề nghiệp mới phát sinh hoặc phạm vi tranh chấp được mở rộng. Trọng tài viên vì vậy không thể xem việc kiểm tra xung đột lợi ích ban đầu là một bước đã hoàn tất duy nhất một lần.
Trách nhiệm ấy còn được thể hiện trong cách giao tiếp và ứng xử. Trọng tài viên cần thận trọng với những trao đổi riêng có thể khiến một bên cho rằng bên kia được tiếp cận hoặc gây ảnh hưởng ngoài quy trình chính thức. Mọi liên hệ cần tuân thủ pháp luật, quy tắc tố tụng áp dụng và yêu cầu minh bạch cần thiết.
Trong một số trường hợp, vấn đề không chỉ nằm ở việc có ảnh hưởng thực tế hay không, mà còn ở việc hành vi của trọng tài viên có làm suy giảm niềm tin có cơ sở của các bên vào sự công bằng của quá trình hay không.
Niềm tin vào trọng tài được xây dựng qua cả những quyết định lớn và những ứng xử tưởng như nhỏ. Vì vậy, sự thận trọng trong giao tiếp, công bố và thực hiện nhiệm vụ là một phần không thể tách rời của trách nhiệm nghề nghiệp.
Quyền lựa chọn chỉ có ý nghĩa khi trọng tài viên thực sự độc lập
Các bên lựa chọn trọng tài viên vì họ muốn có tiếng nói trong việc hình thành Hội đồng sẽ giải quyết tranh chấp. Quyền ấy góp phần tạo ra niềm tin rằng vụ việc được trao cho những người có năng lực và phù hợp.
Nhưng niềm tin chỉ có thể được duy trì nếu người được lựa chọn không trở thành người bảo vệ lợi ích của bên đã lựa chọn mình.
Ở đây, quyền và trách nhiệm không đối lập. Quyền lựa chọn của các bên chỉ có giá trị bền vững khi đi cùng trách nhiệm độc lập, khách quan và vô tư của trọng tài viên. Ngược lại, trách nhiệm của trọng tài viên được thực hiện trong một cơ chế tôn trọng sự lựa chọn và quyền tự định đoạt của các bên.
Theo tôi, từ thời điểm chấp nhận sự chỉ định, trọng tài viên phải hiểu rằng mình được một bên lựa chọn, nhưng không thuộc về bên đó.
Người được lựa chọn có trách nhiệm mang kiến thức, kinh nghiệm, thời gian và sự phán đoán độc lập của mình vào Hội đồng. Họ phải lắng nghe các bên, làm việc thiện chí với các thành viên khác và góp phần bảo đảm quá trình tố tụng được tiến hành công bằng, hiệu quả.
Một bên có quyền lựa chọn trọng tài viên. Nhưng điều làm cho quyền ấy đáng tin cậy chính là việc người được lựa chọn có thể đưa ra quyết định khác với mong muốn của bên đã lựa chọn mình, nếu pháp luật, thỏa thuận và chứng cứ đòi hỏi như vậy.
Đó không phải là sự thất bại của quyền lựa chọn. Đó chính là bằng chứng cho thấy quyền lựa chọn đã được đặt trong một cơ chế trọng tài đúng nghĩa.
_________
Giới thiệu tác giả
LS. Nguyễn Thị Thu Hiền là nhà nghiên cứu và chuyên gia tư vấn các hoạt động thương mại xuyên biên giới, mua bán và sáp nhập, soạn thảo và rà soát các hợp đồng thương mại quốc tế, tư vấn doanh nghiệp và đầu tư nước ngoài, tư vấn các vụ việc cạnh tranh, tập trung kinh tế, các vụ việc chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ thương mại và giải quyết tranh chấp. Bà có bằng Tiến sĩ Luật học, từng tham gia nghiên cứu tại Viện Max Planck về Luật so sánh và Luật tư quốc tế, đồng thời là tư vấn độc lập của Ngân hàng Thế giới. Hiện TS. LS. Nguyễn Thị Thu Hiền là Luật sư Thành viên của Công ty Luật TNHH ASL và Trọng tài viên VTA.
Bài viết thể hiện quan điểm chuyên môn cá nhân của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của cơ quan công tác, VTA hoặc các tổ chức có liên quan.

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.
Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.
EN
