Góc nhìn trọng tài viên
Làm chủ lựa chọn trọng tài không có nghĩa là đạt được mọi điều mình muốn

Làm chủ lựa chọn trọng tài không có nghĩa là đạt được mọi điều mình muốn

Khi nói đến quyền lựa chọn trọng tài, người ta thường nghĩ đến một danh sách các lựa chọn pháp lý: chọn trung tâm nào, giải quyết ở đâu, sử dụng ngôn ngữ gì, có bao nhiêu trọng tài viên. Nhưng trong công việc của một luật sư nội bộ, nhất là tại các doanh nghiệp hoạt động ở nhiều thị trường và trong những ngành chịu sự điều tiết chặt chẽ, những lựa chọn ấy hiếm khi xuất hiện trong điều kiện lý tưởng để doanh nghiệp có thể bình tĩnh cân nhắc.

Khi hợp đồng đến tay bộ phận pháp lý, phía sau nó thường đã là một giao dịch cần được hoàn thành theo một mốc thời gian cụ thể. Giá, phạm vi công việc, tiến độ, trách nhiệm của các bên và nhiều điều kiện thương mại khác có thể đã trải qua nhiều vòng trao đổi. Điều khoản giải quyết tranh chấp thường chỉ được chú ý ở giai đoạn khá muộn, đôi khi khi thời điểm ký kết đã ở rất gần.

Trong hoàn cảnh đó, câu hỏi tôi quan tâm không chỉ là: “Phương án nào tốt nhất về mặt pháp lý?”. Tôi thường bắt đầu bằng những câu hỏi gần với thực tế hơn: Cơ chế này có phù hợp với giao dịch, cấu trúc hoạt động và yêu cầu tuân thủ của doanh nghiệp không? Nếu tranh chấp xảy ra, doanh nghiệp sẽ phải huy động những nguồn lực nào, tại những quốc gia nào? Rủi ro nào thực sự cần kiểm soát? Và vấn đề nào đủ quan trọng để tiếp tục sử dụng thời gian cũng như vị thế đàm phán của doanh nghiệp?

Trọng tài được hình thành từ sự thỏa thuận của các bên. Vì vậy, không doanh nghiệp nào có thể một mình quyết định toàn bộ điều khoản giải quyết tranh chấp. Theo tôi, “làm chủ quyền lựa chọn” không có nghĩa là luôn khiến đối tác chấp nhận phương án mình mong muốn. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp xác lập được quy trình ra quyết định của chính mình: hiểu những lựa chọn đang có, nhận diện hệ quả của từng lựa chọn, biết đâu là giới hạn không nên vượt qua và chủ động chấp nhận những đánh đổi đi kèm với quyết định cuối cùng.

Doanh nghiệp không nhất thiết phải đạt được điều khoản mình mong muốn nhất. Nhưng doanh nghiệp cần biết rõ vì sao mình lựa chọn điều khoản cuối cùng và mình đang chấp nhận điều gì cùng với lựa chọn đó.

Một vài dòng cuối hợp đồng có thể kéo theo những hệ quả rất dài

Bài viết tập trung vào trọng tài, dù Tòa án cũng giữ vai trò quan trọng trong giải quyết tranh chấp và sẽ được trao đổi trong một bài viết khác. Điều khoản trọng tài thường ngắn. Chính vì ngắn nên nó dễ bị xem là một phần mang tính thủ tục, có thể sử dụng lại từ hợp đồng trước hoặc giữ nguyên theo mẫu của một bên. Tuy nhiên, vài dòng này có thể quyết định cách doanh nghiệp phải ứng phó trong suốt quá trình tranh chấp sau này.

Một điều khoản có thể ảnh hưởng đến phạm vi những tranh chấp được đưa ra trọng tài; trung tâm và quy tắc tố tụng được lựa chọn; địa điểm giải quyết tranh chấp theo nghĩa pháp lý; số lượng trọng tài viên; ngôn ngữ tố tụng; cách tổ chức phiên họp; yêu cầu về bảo mật; chi phí; và khả năng huy động nhân sự, luật sư, chuyên gia khi vụ việc phát sinh.

Đối với doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực chịu sự điều tiết chặt chẽ như dịch vụ tài chính, dược phẩm, y tế, công nghệ hoặc hóa chất, còn có những câu hỏi thực tế khác. Hồ sơ tranh chấp có thể chứa dữ liệu khách hàng, thông tin sức khỏe, bí mật kinh doanh, tài liệu kỹ thuật, hồ sơ tuân thủ hoặc thông tin mà doanh nghiệp có nghĩa vụ bảo mật theo quy định chuyên ngành. Việc lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp vì vậy cần được xem xét đồng thời với yêu cầu về bảo mật, bảo vệ dữ liệu, lưu trữ hồ sơ và dữ liệu số, báo cáo với cơ quan quản lý và khả năng cung cấp chứng cứ qua biên giới. Trong một số trường hợp, chính các nghĩa vụ pháp lý này có thể tạo ra giới hạn thực tế đối với cách tổ chức tố tụng hoặc việc lựa chọn cơ chế ở nước ngoài, chứ không chỉ là vấn đề chi phí hay ngôn ngữ.

Không phải hợp đồng nào cũng đòi hỏi mức độ phân tích giống nhau. Một hợp đồng dịch vụ được ký thường xuyên, có giá trị không lớn, không nên bị đặt vào một cơ chế quá phức tạp và tốn kém. Dù chưa được sử dụng rộng rãi, hòa giải thương mại cũng là một phương thức giải quyết tranh chấp mà doanh nghiệp có thể cân nhắc tại Việt Nam. Ngược lại, với một giao dịch chiến lược, một quan hệ hợp tác dài hạn hoặc một hợp đồng có yếu tố nước ngoài, điều khoản giải quyết tranh chấp có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.

Vì vậy, việc xem xét điều khoản giải quyết tranh chấp (cụ thể ở đây là điều khoản trọng tài) không nên bắt đầu bằng câu hỏi “mẫu chuẩn của chúng ta là gì?”, mà nên bắt đầu bằng câu hỏi “nếu tranh chấp phát sinh từ chính giao dịch này, cơ chế nào sẽ phù hợp nhất với tính chất và mức độ rủi ro của nó?”.

Đây không phải quyết định riêng của bộ phận pháp lý

Bộ phận pháp lý có trách nhiệm nhận diện rủi ro, giải thích hệ quả và đề xuất phương án. Nhưng quyết định về điều khoản trọng tài hiếm khi chỉ là quyết định của pháp lý. Trong một doanh nghiệp đa quốc gia, quyết định đó còn có thể liên quan đến bộ phận tuân thủ, tài chính, thuế, quản trị rủi ro, lãnh đạo ngành hàng hoặc pháp lý khu vực và tập đoàn.

Bộ phận kinh doanh hiểu vì sao giao dịch cần được thực hiện, lợi ích nào doanh nghiệp đang theo đuổi, quan hệ với đối tác có ý nghĩa ra sao và vấn đề nào có thể ảnh hưởng đến khả năng hoàn tất giao dịch. Pháp lý nhìn vào những hệ quả có thể xuất hiện nếu quan hệ không diễn ra như kỳ vọng. Khi một lựa chọn có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí, khả năng thực thi hoặc mức độ rủi ro của doanh nghiệp, quyết định cuối cùng cần được các bên liên quan cùng đưa ra.

Sự phối hợp này quan trọng nhất khi phương án mà pháp lý ưu tiên không được đối tác chấp nhận. Nếu phương án của đối tác tạo ra một rủi ro quá lớn, một chi phí không tương xứng hoặc xung đột với yêu cầu tuân thủ mà doanh nghiệp không thể bỏ qua, pháp lý cần giải thích rõ vì sao doanh nghiệp nên tiếp tục đàm phán. Nhưng nếu rủi ro vẫn có thể quản lý, trong khi giao dịch mang lại lợi ích thương mại đáng kể, doanh nghiệp có thể lựa chọn một phương án khác.

Tôi không xem đó là việc pháp lý “thua” trong đàm phán. Vai trò của pháp lý không phải là đạt được càng nhiều sửa đổi càng tốt, cũng không phải chỉ đồng ý với những gì bộ phận kinh doanh mong muốn. Vai trò quan trọng hơn là giúp doanh nghiệp hiểu rõ mình đang đứng trước lựa chọn nào, hậu quả có thể là gì và quyết định nào cần được đưa lên đúng cấp có thẩm quyền.

Khi quá trình này được thực hiện đầy đủ, việc doanh nghiệp chấp nhận phương án của đối tác vẫn có thể là một quyết định chủ động. Dù có đạt được thỏa thuận hay không, điều đáng lo không phải là doanh nghiệp không đạt được phương án ban đầu, mà là doanh nghiệp chấp nhận một điều khoản khi chưa hiểu rõ hệ quả hoặc khi rủi ro đã vượt quá giới hạn có thể quản lý nhưng không được nhận diện kịp thời.

Mục tiêu là hiểu đầy đủ các hệ quả, trên cơ sở cân nhắc toàn bộ các kịch bản có thể phát sinh từ cơ chế giải quyết tranh chấp được lựa chọn.

Không phải điểm nào cũng cần giữ đến cùng

Một hợp đồng có thể có nhiều nội dung mà pháp lý muốn điều chỉnh. Nếu mọi ý kiến đều được xem là điểm phải bảo vệ bằng mọi giá, cuộc đàm phán sẽ nhanh chóng mất trọng tâm. Bộ phận kinh doanh cũng khó nhận ra đâu là vấn đề thực sự có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp.

Khi xem xét điều khoản trọng tài, tốt nhất nên chia các vấn đề thành ba nhóm.

Nhóm không nên nhượng bộ gồm những lựa chọn mà nếu chấp nhận phương án khác, doanh nghiệp có thể phải gánh rủi ro hoặc chi phí không tương xứng với giá trị của giao dịch. Đây là những điểm cần được giải thích rõ và, khi cần thiết, đưa lên cấp có thẩm quyền trước khi quyết định.

Nhóm nên ưu tiên gồm những phương án có lợi hơn cho doanh nghiệp nhưng không phải là lựa chọn duy nhất có thể chấp nhận. Nếu đối tác không đồng ý, pháp lý cần đánh giá mức độ khác biệt thực tế giữa các phương án thay vì tiếp tục đàm phán chỉ vì muốn bảo vệ điều khoản mẫu.

Nhóm có thể chấp nhận phương án khác gồm những điểm không giống với đề xuất ban đầu nhưng hệ quả vẫn nằm trong khả năng quản lý của doanh nghiệp. Việc nhận diện nhóm này giúp doanh nghiệp dành thời gian và vị thế đàm phán cho những vấn đề quan trọng hơn.

Điều cần lưu ý là ba nhóm này không cố định. Một vấn đề phải giữ trong giao dịch này có thể chỉ là điểm ưu tiên trong giao dịch khác. Giá trị hợp đồng, nơi thực hiện nghĩa vụ, quốc tịch của các bên, nơi có tài sản, quy định chuyên ngành, loại dữ liệu liên quan, khả năng phát sinh tranh chấp và tương quan đàm phán đều có thể làm thay đổi cách đánh giá.

Đó cũng là lý do khó có một điều khoản trọng tài duy nhất phù hợp cho mọi hợp đồng.

Khi đối tác muốn lựa chọn trọng tài ở nước ngoài

Trong giao dịch xuyên biên giới, một tình huống khá phổ biến là đối tác hoặc tập đoàn muốn sử dụng điều khoản trọng tài mà họ đã quen thuộc trên nhiều thị trường. Điều khoản đó có thể lựa chọn một trung tâm trọng tài trung lập ở nước ngoài, sử dụng ngôn ngữ khác và đặt địa điểm giải quyết tranh chấp ngoài Việt Nam. Phía doanh nghiệp tại Việt Nam có thể muốn lựa chọn một trung tâm trong nước, nhưng đối tác không đồng ý thay đổi.

Việc lựa chọn trọng tài tại một địa điểm trung lập ở nước ngoài có thể giúp các bên tiếp cận đội ngũ trọng tài viên có kinh nghiệm quốc tế và tạo sự cân bằng trong một giao dịch xuyên biên giới. Tuy nhiên, những lợi thế trong quá trình giải quyết tranh chấp không đồng nghĩa với việc phán quyết được ban hành sẽ đương nhiên được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam. Trên thực tế, trong giai đoạn 2012–2019, cơ sở dữ liệu của Bộ Tư pháp Việt Nam ghi nhận 83 phán quyết trọng tài nước ngoài được Tòa án Việt Nam xem xét. Trong số đó: (i) 41/83 phán quyết được công nhận và cho thi hành (khoảng 49%); (ii) 30/83 phán quyết bị từ chối công nhận và cho thi hành (khoảng 36%). Các trường hợp còn lại liên quan đến việc rút đơn, đình chỉ hoặc kết quả tố tụng không dẫn đến quyết định cuối cùng về công nhận.

Rủi ro lớn nhất khi thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài là Tòa án Việt Nam đôi khi áp dụng ngoại lệ về “các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam” (trật tự công) hoặc xem xét tính công bằng về tố tụng chặt chẽ hơn so với Tòa án tại các trung tâm trọng tài truyền thống.

Ở thời điểm đó, việc chỉ tranh luận phương án nào “tốt hơn” về mặt lý thuyết thường không giúp doanh nghiệp tiến gần hơn đến quyết định. Pháp lý cần chuyển câu hỏi thành những vấn đề cụ thể hơn.

Nếu việc lựa chọn cơ chế ở nước ngoài tạo ra chi phí hoặc trở ngại quá lớn so với giá trị giao dịch, đây có thể là điểm doanh nghiệp cần tiếp tục bảo vệ. Nhưng nếu giao dịch có ý nghĩa thương mại lớn và những hệ quả của phương án do đối tác đề xuất vẫn có thể dự báo, chuẩn bị và quản lý, doanh nghiệp có thể quyết định đi tiếp.

Điều quan trọng là lựa chọn đó phải được trình bày trung thực. Người có thẩm quyền cần được biết phương án ban đầu là gì, đối tác đề xuất điều gì, khác biệt thực tế nằm ở đâu, rủi ro nào có thể phát sinh và doanh nghiệp có thể làm gì để giảm bớt rủi ro.

Chọn một trung tâm trọng tài ở nước ngoài không mặc nhiên đặt doanh nghiệp Việt Nam vào thế bất lợi. Ngược lại, lựa chọn một trung tâm trong nước cũng không tự động là phương án tốt nhất cho mọi giao dịch. Một lựa chọn chỉ thực sự phù hợp khi được đặt trong toàn bộ bối cảnh của hợp đồng và khả năng thực tế của doanh nghiệp nếu tranh chấp xảy ra.

Điều khoản mẫu là điểm xuất phát, không phải câu trả lời cuối cùng

Trong doanh nghiệp phải xử lý số lượng lớn hợp đồng, chuẩn hóa là điều cần thiết. Không bộ phận pháp lý nào có đủ thời gian để bắt đầu lại từ đầu với từng giao dịch.

Điều khoản mẫu giúp rút ngắn thời gian rà soát, tạo sự nhất quán và phản ánh những lựa chọn mà doanh nghiệp đã cân nhắc từ trước. Doanh nghiệp cũng có thể chuẩn bị một số phương án thay thế để bộ phận pháp lý và kinh doanh cùng biết đâu là lựa chọn ưu tiên, đâu là phương án có thể chấp nhận và trường hợp nào cần báo cáo lên cấp cao hơn.

Nhưng điều khoản mẫu không thể thay thế việc hiểu giao dịch cụ thể. Cùng một điều khoản có thể tạo ra hệ quả rất khác nhau trong một hợp đồng cung cấp dịch vụ thường xuyên, một giao dịch mua bán doanh nghiệp, một thỏa thuận hợp tác chiến lược, một hợp đồng bảo hiểm hoặc một hợp đồng cung ứng sản phẩm và công nghệ trong lĩnh vực chịu sự điều tiết chuyên ngành.

Theo tôi, điều doanh nghiệp cần chuẩn hóa không chỉ là câu chữ. Quan trọng hơn là chuẩn hóa khung nguyên tắc ra quyết định: loại giao dịch nào có thể sử dụng điều khoản thông thường; trường hợp nào cần phương án thay thế; yếu tố nào làm thay đổi mức độ rủi ro và người ra quyết định; ai có quyền chấp nhận ngoại lệ; và quyết định cần được ghi nhận như thế nào.

Kinh nghiệm từ tranh chấp phải quay trở lại hợp đồng

Khi hợp đồng được ký, điều khoản trọng tài vẫn chỉ là một cơ chế dành cho tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Chỉ đến khi tranh chấp thực sự phát sinh, nhiều hệ quả của lựa chọn trước đó mới hiện ra rõ ràng.

Có những điểm từng được xem là không quan trọng nhưng khi áp dụng lại làm tăng đáng kể chi phí, thời gian hoặc khối lượng công việc. Cũng có những nội dung từng mất nhiều thời gian thương lượng nhưng sau cùng không tạo ra khác biệt đáng kể. Những trải nghiệm này không nên dừng lại trong hồ sơ của một vụ việc.

Sau mỗi tranh chấp, bộ phận pháp lý nên nhìn lại điều khoản đã sử dụng: lựa chọn nào đã vận hành tốt; điểm nào gây khó khăn; giả định nào không còn đúng; loại chi phí nào chưa được dự liệu; và điều gì cần thay đổi trong mẫu hợp đồng, hướng dẫn đàm phán hoặc cơ chế phê duyệt ngoại lệ.

Theo thời gian, chính vòng phản hồi này giúp doanh nghiệp đưa ra lựa chọn tốt hơn. Điều khoản mẫu được cải thiện, cách phân loại rủi ro trở nên thực tế hơn và người làm pháp lý có thể nhận ra sớm hơn điều gì thực sự đáng để giữ.

_________

Giới thiệu tác giả

Lewis Trương là luật sư có nhiều năm kinh nghiệm đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo pháp lý, tuân thủ và bảo vệ dữ liệu tại các tập đoàn đa quốc gia ở Việt Nam cũng như khu vực châu Á – Thái Bình Dương và các thị trường khác. Kinh nghiệm chuyên môn của ông trải rộng trong các lĩnh vực dịch vụ tài chính, dược phẩm và y tế, công nghệ thông tin và hóa chất. Hiện ông là Luật sư trưởng tại Manulife Việt Nam và là Trọng tài viên VTA. Ông có bằng Cử nhân Luật (Danh dự) và Cử nhân Kinh doanh (Thương mại quốc tế) tại Victoria University, Australia; đồng thời được công nhận là hòa giải viên tại Singapore.

Bài viết thể hiện quan điểm chuyên môn cá nhân của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của Manulife Việt Nam hoặc VTA.

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.

Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.

Các bài góc nhìn khác