Góc nhìn trọng tài viên
Due process trong trọng tài thương mại: bảo đảm công bằng và quản lý tố tụng hiệu quả

Due process trong trọng tài thương mại: bảo đảm công bằng và quản lý tố tụng hiệu quả

Làm thế nào để bảo đảm đồng thời giữa yêu cầu về sự công bằng và tính hiệu quả trong quá trình giải quyết tranh chấp? Due Process đòi hỏi những bảo đảm nào trong trọng tài thương mại? HĐTT cần thực hiện quyền quản lý tố tụng như thế nào để vừa bảo đảm công bằng, vừa giải quyết tranh chấp hiệu quả?

Due Process và nội hàm trong trọng tài thương mại

Trong trọng tài thương mại, Due Process có thể được hiểu là tổng thể các bảo đảm cơ bản nhằm duy trì tính công bằng của quá trình tố tụng. Theo đó, mỗi bên phải được tạo cơ hội hợp lý và thực chất để tham gia, trình bày và bảo vệ vụ việc của mình trước một HĐTT độc lập, vô tư.

Về nội hàm, Due Process trong trọng tài gần với yêu cầu về công bằng tố tụng (procedural fairness), nhưng không nên được đồng nhất hoàn toàn với quyền được xét xử công bằng (right to a fair trial) trong tố tụng tại Tòa án và pháp luật về quyền con người. Sự khác biệt này xuất phát từ tính chất thỏa thuận và linh hoạt của trọng tài. Thẩm quyền của HĐTT được xác lập trước hết trên cơ sở thỏa thuận của các bên; trong khi nội dung cụ thể của Due Process được định hình từ sự kết hợp giữa thỏa thuận của các bên, pháp luật điều chỉnh tố tụng trọng tài, quy tắc tố tụng trọng tài và quyền quản lý, điều hành tố tụng của HĐTT.

Điểm cần nhấn mạnh là Due Process bảo vệ tính công bằng của quá trình tố tụng, chứ không bảo đảm một kết quả giải quyết tranh chấp mà một bên cho là đúng hoặc công bằng. Việc HĐTT không chấp nhận lập luận, chứng cứ hoặc yêu cầu của một bên, tự thân nó, không cho thấy Due Process đã bị vi phạm. Câu hỏi cần đặt ra là: trước khi quyết định hoặc phán quyết được ban hành, mỗi bên có được tham gia tố tụng trong điều kiện bình đẳng và có cơ hội hợp lý, thực chất để trình bày và phản biện hay không.

Từ góc độ đó, Due Process trong trọng tài có thể được nhìn nhận qua bốn nhóm bảo đảm cơ bản: (i) các bên được đối xử bình đẳng; (ii) được thông báo thích đáng và có cơ hội hợp lý, thực chất để trình bày vụ việc; (iii) được biết và có cơ hội phản hồi những lập luận, chứng cứ hoặc vấn đề có thể ảnh hưởng đến quyết định của HĐTT; và (iv) được giải quyết bởi một HĐTT độc lập, vô tư.[1]

Nền tảng pháp lý của Due Process trong trọng tài quốc tế và tại Việt Nam

Công ước New York năm 1958 không đưa ra định nghĩa hay xây dựng một “bộ quy tắc” hoàn chỉnh về Due Process. Thay vào đó, Công ước ghi nhận các bảo đảm này thông qua cơ chế kiểm soát ở giai đoạn công nhận và thi hành phán quyết. Theo Điều V(1)(b), việc công nhận và thi hành phán quyết có thể bị từ chối nếu bên bị yêu cầu thi hành không được thông báo thích đáng về việc chỉ định trọng tài viên hoặc về tố tụng trọng tài, hoặc vì lý do khác không thể trình bày vụ việc của mình.[2] Như vậy, việc thông báo và tạo cơ hội trình bày không chỉ là yêu cầu đối với quá trình tố tụng, mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng được công nhận và thi hành của phán quyết.

Luật Mẫu về Trọng tài thương mại quốc tế của UNCITRAL (“Luật Mẫu UNCITRAL”) thể hiện rõ hơn mối quan hệ giữa công bằng tố tụng và quyền quản lý tố tụng. Điều 18 đặt ra hai yêu cầu nền tảng: các bên phải được đối xử bình đẳng và mỗi bên phải được trao đầy đủ cơ hội trình bày vụ việc của mình. Điều 19 tôn trọng quyền thỏa thuận của các bên về thủ tục; nếu không có thỏa thuận, HĐTT có thể tiến hành tố tụng theo cách thức mà mình cho là phù hợp. Ở giai đoạn hậu phán quyết trọng tài, Điều 34(2)(a)(ii) cho phép Tòa án hủy phán quyết nếu một bên không được thông báo thích đáng về việc chỉ định trọng tài viên hoặc về tố tụng trọng tài, hoặc vì lý do khác không thể trình bày vụ việc của mình.[3]

Các quy định này cần được hiểu và áp dụng trong mối quan hệ với nhau. Quyền tự định đoạt của các bên và quyền điều hành tố tụng của HĐTT đều chịu giới hạn bởi yêu cầu bình đẳng và cơ hội trình bày. Ở chiều ngược lại, “đầy đủ cơ hội” không có nghĩa là cơ hội không giới hạn, cũng không buộc HĐTT phải chấp nhận mọi đề nghị gia hạn, nộp bổ sung tài liệu hoặc thực hiện thêm một bước tố tụng. Khi mỗi bên đã có cơ hội hợp lý và thực chất để trình bày quan điểm, HĐTT vẫn có thể ấn định thời hạn và đưa ra những quyết định tố tụng cần thiết nhằm bảo đảm vụ tranh chấp được giải quyết hiệu quả.

Tại Việt Nam có thể thấy, nền tảng của Due Process trước hết được thể hiện tại Điều 4 Luật Trọng tài thương mại (“Luật TTTM”). Theo đó, trọng tài viên phải tôn trọng thỏa thuận của các bên nếu thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội; phải độc lập, khách quan, vô tư và tuân theo pháp luật. Các bên bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, còn HĐTT có trách nhiệm tạo điều kiện để họ thực hiện các quyền và nghĩa vụ đó. Những nguyên tắc này tiếp tục được cụ thể hóa trong các quy định về gửi thông báo, thay đổi trọng tài viên, thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng, tổ chức phiên họp, sự vắng mặt của các bên và hoãn phiên họp.

Các bảo đảm về tố tụng cũng được đặt trong cơ chế kiểm soát phán quyết của Tòa án. Theo khoản 4 Điều 71 Luật TTTM, khi xét đơn yêu cầu hủy phán quyết, Tòa án không xét xử lại nội dung vụ tranh chấp mà chỉ xem xét các căn cứ hủy được quy định tại Điều 68. Một trong các căn cứ đó là thành phần HĐTT hoặc thủ tục tố tụng trọng tài không phù hợp với thỏa thuận của các bên hoặc trái với quy định của Luật TTTM. Tuy nhiên, không phải mọi sai sót về thủ tục đều đủ để hủy phán quyết. Đáng chú ý, Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, khi hướng dẫn căn cứ hủy phán quyết tại điểm b khoản 2 Điều 68 Luật TTTM, xác định rằng việc HĐTT không tuân thủ thỏa thuận của các bên hoặc các quy định của Luật TTTM về thành phần HĐTT, thủ tục tố tụng chỉ đặt ra căn cứ hủy khi Tòa án xét thấy đó là vi phạm nghiêm trọng và cần phải hủy, đồng thời HĐTT không thể khắc phục hoặc không khắc phục theo yêu cầu của Tòa án.[4]

Cách tiếp cận này còn được thể hiện qua cơ chế khắc phục sai sót tố tụng tại khoản 7 Điều 71 Luật TTTM. Theo yêu cầu của một bên và khi xét thấy phù hợp, Hội đồng xét đơn có thể tạm đình chỉ việc xem xét đơn yêu cầu hủy trong thời hạn không quá 60 ngày để tạo điều kiện cho HĐTT khắc phục sai sót, qua đó loại bỏ căn cứ hủy phán quyết. Cơ chế này cho thấy pháp luật Việt Nam vừa bảo vệ những bảo đảm cơ bản về tố tụng, vừa thận trọng duy trì tính chung thẩm của phán quyết, tránh việc hủy phán quyết chỉ vì những sai sót có thể được khắc phục.

Bên cạnh đó, các văn kiện soft law cũng góp phần cụ thể hóa Due Process trong thực tiễn trọng tài quốc tế. Quy tắc IBA về Thu thập chứng cứ trong Trọng tài quốc tế năm 2020 hướng tới một quy trình thu thập chứng cứ hiệu quả, tiết kiệm và công bằng; trong đó, mỗi bên có quyền được biết, trong một khoảng thời gian hợp lý trước phiên họp chứng cứ hoặc trước khi vụ việc được quyết định, về những chứng cứ mà bên kia dựa vào.[5] Mặc dù Quy tắc IBA không tự động có giá trị bắt buộc; tuy nhiên, các bên và HĐTT có thể lựa chọn áp dụng toàn bộ, một phần hoặc sử dụng như nguồn hướng dẫn khi thiết kế thủ tục chứng cứ, với điều kiện phù hợp với pháp luật, quy tắc trọng tài áp dụng và thỏa thuận của các bên.

Như vậy, dù thuật ngữ “Due Process” không được sử dụng thống nhất trong mọi hệ thống pháp luật, các bảo đảm cốt lõi của nó vẫn được ghi nhận khá nhất quán: bình đẳng giữa các bên, thông báo thích đáng, cơ hội hợp lý và thực chất để trình bày và phản biện, cùng quyền được phân xử bởi một HĐTT độc lập, vô tư. Các bảo đảm này vừa xác lập giới hạn đối với quyền điều hành của HĐTT, vừa tạo cơ sở để quyền quản lý tố tụng được thực hiện một cách chủ động và hiệu quả.

Due Process và quản lý tố tụng trong các quy tắc trọng tài

Các quy tắc trọng tài hiện đại thường không đặt Due Process và hiệu quả tố tụng ở hai phía đối lập. Với cách diễn đạt và mức độ cụ thể khác nhau, các quy tắc trao cho HĐTT không gian cần thiết để chủ động quản lý vụ việc, đồng thời đặt quyền đó trong những giới hạn nhằm bảo đảm công bằng, bình đẳng và cơ hội trình bày của các bên. Một số quy tắc còn nhấn mạnh tính tương xứng, hiệu quả về thời gian, chi phí và khả năng thi hành của phán quyết.

SIAC Rules 2025 thể hiện khá rõ cách tiếp cận này. Đối với những vấn đề không được quy định cụ thể, Rule 3.5 yêu cầu các chủ thể liên quan hành động theo tinh thần của Quy tắc và hướng tới ba mục tiêu: bảo đảm tính công bằng của quá trình tố tụng; tiến hành trọng tài nhanh chóng, hiệu quả về chi phí và tương xứng với mức độ phức tạp cũng như giá trị tranh chấp; và bảo đảm khả năng thi hành của phán quyết. Rule 32 tiếp tục đặt việc điều hành tố tụng của HĐTT trong các yêu cầu về sự chuyên nghiệp, công bằng, vô tư và cơ hội hợp lý để mỗi bên trình bày vụ việc. Trong khuôn khổ đó, Quy tắc cho phép áp dụng thủ tục tinh gọn, hạn chế một số hoạt động chứng minh hoặc giải quyết sơ bộ một vấn đề khi đáp ứng các điều kiện tương ứng. Những cơ chế này không tự thân làm suy giảm Due Process; mà điều cần xem xét là mỗi bên có được trao cơ hội hợp lý và thực chất để trình bày trong khuôn khổ thủ tục được áp dụng hay không.[6]

ICC Rules 2026 cũng đặt công bằng tố tụng ngay trong cơ chế quản lý vụ việc. Theo Điều 23, HĐTT và các bên phải nỗ lực tiến hành trọng tài nhanh chóng, hiệu quả về chi phí, có tính đến mức độ phức tạp và giá trị của tranh chấp. Sau khi tham vấn các bên, HĐTT áp dụng những biện pháp tố tụng mà mình thấy phù hợp, với điều kiện không trái với thỏa thuận của các bên; trong mọi trường hợp, HĐTT phải hành xử công bằng, vô tư và bảo đảm mỗi bên có cơ hội hợp lý để trình bày vụ việc. Điều 24 yêu cầu HĐTT tổ chức cuộc họp quản lý vụ việc đầu tiên trong thời hạn 30 ngày kể từ khi nhận hồ sơ từ Ban Thư ký và xác lập lịch biểu tố tụng tại hội nghị hoặc ngay sau đó.[7] Việc tham vấn không trao cho mỗi bên quyền phủ quyết đối với quyết định tố tụng, nhưng bảo đảm quyết định được đưa ra sau khi các bên đã có cơ hội trình bày ý kiến.

Tại Việt Nam, Quy tắc VIAC 2026 ghi nhận trực tiếp mối quan hệ giữa quyền quản lý tố tụng và yêu cầu công bằng. Điều 16 trao cho HĐTT quyền tiến hành tố tụng theo cách thức mà HĐTT cho là phù hợp, đồng thời yêu cầu quá trình đó phải công bằng, khách quan, nhanh chóng và hiệu quả. HĐTT có thể tổ chức cuộc họp quản lý vụ tranh chấp để tham vấn các bên về luật áp dụng, ngôn ngữ, địa điểm trọng tài, việc cung cấp tài liệu, chứng cứ, lịch biểu tố tụng và việc sử dụng công nghệ. Trong thủ tục rút gọn, tài liệu hoặc chứng cứ được nộp không đúng thời hạn và cách thức do HĐTT ấn định mà không có lý do chính đáng có thể bị coi là hành vi lạm dụng nhằm gây khó khăn hoặc trì hoãn tố tụng; khi đó, HĐTT có quyền không xem xét.[8] Quyền trình bày, vì vậy, được bảo đảm trong một cấu trúc tố tụng có thời hạn và kỷ luật, chứ không phải là quyền nộp tài liệu hoặc đưa ra yêu cầu vào bất kỳ thời điểm nào.

Quy tắc VTA tiếp cận vấn đề này thông qua các quyền hạn và bảo đảm cụ thể. HĐTT có quyền xác minh sự việc, yêu cầu cung cấp và thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng, quyết định hình thức tổ chức phiên họp, xem xét yêu cầu hoãn và xử lý trường hợp một bên vắng mặt. Ở chiều ngược lại, tài liệu do một bên gửi phải được chuyển với số bản cần thiết để cung cấp cho HĐTT và bên kia; Trọng tài viên phải công khai kịp thời những tình tiết có thể gây nghi ngờ về tính vô tư, độc lập, khách quan và không được liên lạc riêng với một bên về vụ tranh chấp.[9]

Điểm chung có thể rút ra không phải là càng có nhiều thủ tục thì quá trình giải quyết tranh chấp càng công bằng. Due Process đặt ra giới hạn và định hướng cho quyền quản lý tố tụng; còn việc quản lý chủ động, minh bạch và tương xứng giúp các bảo đảm về công bằng được thực hiện trong một quá trình có trật tự, tránh lạm dụng quyền tố tụng và góp phần bảo vệ khả năng thi hành của phán quyết.

Due Process trong thực tiễn quản lý tố tụng tại VTA

Tại VTA, các bảo đảm của Due Process được cụ thể hóa không chỉ trong Quy tắc tố tụng trọng tài mà còn thông qua Hướng dẫn thực tiễn về tố tụng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) – VTA Arbitration Practice Guide 2026. Với tính chất là tài liệu hướng dẫn nội bộ, Hướng dẫn khuyến nghị HĐTT chủ động quản lý vụ việc, thiết lập lịch biểu rõ ràng, bảo đảm cơ hội trình bày bình đẳng và lựa chọn biện pháp tố tụng phù hợp với tính chất, mức độ phức tạp của tranh chấp. Đối với những quyết định tố tụng quan trọng, việc nêu rõ cơ sở xem xét cũng giúp các bên hiểu được cách thức HĐTT thực hiện quyền điều hành của mình. Các hướng dẫn về tổ chức phiên họp trực tiếp, trực tuyến hoặc kết hợp, cũng như việc xem xét yêu cầu hoãn phiên họp, đều hướng đến sự cân bằng giữa quyền tham gia thực chất của các bên và yêu cầu tiến hành tố tụng hiệu quả.[10]

Trước hết, Due Process được thể hiện qua việc thông báo và tạo cơ hội tham gia tố tụng. Phương thức gửi thông báo, thời điểm được coi là đã nhận và khoảng thời gian dành cho việc chuẩn bị là những yếu tố cần được xem xét khi đánh giá một bên đã có cơ hội hợp lý và thực chất để tham gia tố tụng hay chưa. Hệ quả của sự vắng mặt cần được xác định theo vai trò tố tụng của bên vắng mặt, lý do vắng mặt và quy tắc áp dụng. Chẳng hạn, nếu Bị đơn đã được triệu tập hợp lệ nhưng vắng mặt không có lý do chính đáng, HĐTT có thể tiếp tục giải quyết; sự vắng mặt không đương nhiên được xem là sự thừa nhận yêu cầu của Nguyên đơn. Trường hợp Nguyên đơn vắng mặt được xử lý theo quy định riêng của quy tắc áp dụng.[9]

Thứ hai, Due Process đòi hỏi sự bình đẳng trong cơ hội trình bày và phản biện. Lịch biểu tố tụng cần dành cho mỗi bên cơ hội hợp lý để trình bày quan điểm, cung cấp chứng cứ và phản hồi đối với tài liệu có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của HĐTT. Điều này đặc biệt cần thiết đối với báo cáo chuyên gia, ý kiến pháp lý hoặc chứng cứ mới được đưa vào hồ sơ. Tuy vậy, bình đẳng về tố tụng không đồng nghĩa với việc số ngày chuẩn bị, số trang trình bày hoặc số vòng đệ trình của các bên trong mọi trường hợp phải hoàn toàn giống nhau. Sự khác biệt có thể được chấp nhận nếu xuất phát từ nhu cầu khách quan của vụ việc, có lý do hợp lý và không đặt một bên vào tình thế bất lợi đáng kể.

Thứ ba, Due Process còn được thể hiện trong cách HĐTT xử lý những yêu cầu tố tụng phát sinh. Khi xem xét tài liệu hoặc chứng cứ nộp muộn, yêu cầu gia hạn, hoãn phiên họp hoặc bổ sung bản trình bày, HĐTT có thể cân nhắc thời điểm đưa ra yêu cầu, lý do của sự chậm trễ, mức độ liên quan của tài liệu, ảnh hưởng đối với bên kia, khả năng khắc phục bằng biện pháp ít gây gián đoạn hơn, cũng như tác động đối với tiến độ và chi phí tố tụng. Tùy từng trường hợp, HĐTT có thể chấp nhận yêu cầu kèm theo những điều kiện cần thiết để bảo vệ quyền phản biện của bên kia hoặc từ chối yêu cầu nếu sự chậm trễ không có lý do chính đáng và gây ảnh hưởng không hợp lý đến quá trình tố tụng.

Thứ tư, một quá trình tố tụng công bằng không thể tách rời tính độc lập, vô tư và toàn vẹn của quá trình trọng tài. Nghĩa vụ công khai những tình tiết có thể làm phát sinh nghi ngờ chính đáng về tính độc lập, vô tư của Trọng tài viên được duy trì trong suốt quá trình giải quyết tranh chấp. Việc xác minh sự việc, trao đổi về thủ tục và tiếp nhận tài liệu cũng phải được thực hiện minh bạch, tránh trao đổi riêng với một bên về nội dung vụ tranh chấp. Quy tắc Đạo đức Trọng tài viên VTA tiếp tục củng cố những yêu cầu này thông qua các chuẩn mực về công bằng, độc lập, bảo mật, năng lực chuyên môn và trách nhiệm tránh những trì hoãn không cần thiết.[11]

Trong thực hành, các bảo đảm nêu trên không vận hành như những thủ tục tách biệt, mà liên hệ chặt chẽ với nhau. Một lịch biểu rõ ràng chỉ có ý nghĩa khi mỗi bên có đủ thời gian chuẩn bị; việc từ chối chứng cứ nộp muộn chỉ phù hợp khi bên nộp đã có cơ hội hợp lý trước đó; còn việc tiếp tục phiên họp khi một bên vắng mặt chỉ chính đáng nếu bên đó đã được thông báo hợp lệ và có khả năng tham gia. Do đó, đánh giá Due Process không nên chỉ dừng lại ở việc một bước thủ tục đã được thực hiện về mặt hình thức, mà cần xem xét liệu toàn bộ quá trình có thực sự dành cho mỗi bên cơ hội hợp lý để biết, trình bày và phản hồi hay không.

Hệ giá trị RAPID của VTA — Respect (Trân trọng), Alternative (Thay thế), Prestige (Trung tín), Intelligence (Trí tuệ) và Dedication (Tận tâm) — góp phần hình thành văn hóa thực hành, trong đó các bên được tôn trọng, quyền quản lý tố tụng được thực hiện bằng sự thấu hiểu và trách nhiệm của Trọng tài viên đối với chất lượng cùng tiến độ giải quyết tranh chấp. RAPID không trực tiếp đặt ra các yêu cầu cho Due Process, cũng không thay thế Quy tắc VTA hoặc thỏa thuận của các bên; giá trị của RAPID nằm ở việc định hướng cách mà các chuẩn mực đó được thực hiện trong hoạt động tố tụng hằng ngày.[12]

Kết luận: Due Process bảo đảm cơ hội đầy đủ, không phải cơ hội không giới hạn

Một trong những vấn đề khó nhất khi áp dụng Due Process không nằm ở việc thừa nhận quyền được trình bày, mà ở việc xác định khi nào một bên đã có cơ hội hợp lý và thực chất để thực hiện quyền đó. Chính tại ranh giới này có thể phát sinh hiện tượng due process paranoia — sự e ngại khiến HĐTT thiếu quyết đoán trước các yêu cầu gia hạn, hoãn phiên họp, nộp chứng cứ muộn hoặc bổ sung vòng đệ trình, vì lo ngại phán quyết sau đó có thể bị hủy hoặc từ chối công nhận, thi hành.[13] Tuy nhiên, hiện tượng này chủ yếu liên quan đến quyền được trình bày — một thành tố quan trọng nhưng không phải toàn bộ nội hàm của Due Process.

Khắc phục due process paranoia không có nghĩa là hạ thấp các bảo đảm tố tụng, mà đòi hỏi hiểu đúng phạm vi của những bảo đảm đó. Cơ hội đầy đủ hoặc hợp lý để trình bày không đồng nghĩa với quyền yêu cầu gia hạn nhiều lần, nộp chứng cứ vào bất kỳ thời điểm nào hoặc mở thêm các vòng tranh luận không giới hạn. Ngược lại, yêu cầu về hiệu quả cũng không tự thân cho phép HĐTT loại bỏ tài liệu hoặc từ chối một yêu cầu tố tụng chỉ vì việc xem xét có thể làm phát sinh thêm thời gian hoặc chi phí. Ranh giới cần được xác định trong bối cảnh cụ thể, đặc biệt trên cơ sở cơ hội đã được trao, lý do của sự chậm trễ, tính liên quan của tài liệu hoặc vấn đề được đề xuất, ảnh hưởng đối với quyền phản biện của bên kia và khả năng áp dụng biện pháp ít gây gián đoạn hơn.

Cách tiếp cận này được thể hiện rõ trong phán quyết của Tòa Phúc thẩm Singapore trong vụ China Machine New Energy Corp v Jaguar Energy Guatemala LLC. Khi giải thích yêu cầu về “cơ hội đầy đủ để trình bày vụ việc” tại Điều 18 Luật Mẫu UNCITRAL, Tòa án khẳng định rằng đây không phải là một quyền không giới hạn, mà được giới hạn một cách hàm ý bởi yêu cầu về tính hợp lý và công bằng. Việc một bên có thực sự bị tước cơ hội trình bày hay không phải được đánh giá trong hoàn cảnh cụ thể của vụ việc và trên cơ sở những thông tin mà HĐTT có được tại thời điểm đưa ra quyết định. Tòa án cũng xác định ngưỡng can thiệp là tương đối cao và dành một mức độ tôn trọng thích đáng đối với việc HĐTT thực hiện quyền quyết định về thủ tục; tòa án không can thiệp chỉ vì có thể đã lựa chọn một cách xử lý khác.[14] Vì vậy, không thể suy ra sự vi phạm Due Process chỉ từ việc một yêu cầu gia hạn, hoãn phiên họp hoặc tiếp nhận chứng cứ bị từ chối. Vấn đề cần xem xét là quyết định đó có nằm trong phạm vi những lựa chọn mà một HĐTT hành xử hợp lý và công bằng có thể đưa ra trong hoàn cảnh tương ứng hay không.

Due Process, do đó, không bảo đảm cho các bên một quá trình tố tụng không có giới hạn. Điều được bảo đảm là một quá trình trong đó các bên được đối xử bình đẳng, được thông báo thích đáng và có cơ hội hợp lý, thực chất để trình bày cũng như phản hồi trước một HĐTT độc lập và vô tư.

Quản lý tố tụng hiệu quả vì thế không phải là sự đánh đổi công bằng để lấy tốc độ. Khi được thực hiện một cách khách quan, minh bạch và tương xứng, quyền quản lý tố tụng giúp bảo vệ cơ hội trình bày của mỗi bên, ngăn ngừa việc lạm dụng quyền tố tụng và duy trì một quá trình giải quyết tranh chấp có trật tự. Theo nghĩa đó, quản lý tố tụng hiệu quả không đứng bên ngoài Due Process, mà chính là một phương thức để hiện thực hóa Due Process trong trọng tài thương mại.

__________

Chú thích

[1] United Nations, Convention on the Recognition and Enforcement of Foreign Arbitral Awards (New York, 1958), art. V(1)(b); UNCITRAL, Model Law on International Commercial Arbitration 1985, with amendments as adopted in 2006, arts. 12, 18–19, 24(2)–(3), 34(2)(a)(ii); Văn phòng Quốc hội, Văn bản hợp nhất số 60/VBHN-VPQH ngày 15/8/2025 về Luật Trọng tài thương mại, khoản 2, khoản 3 Điều 4 và khoản 1 Điều 42.

[2] United Nations, Convention on the Recognition and Enforcement of Foreign Arbitral Awards (New York, 1958), art. V(1)(b).

[3] UNCITRAL, Model Law on International Commercial Arbitration 1985, with amendments as adopted in 2006, arts. 18, 19 and 34(2)(a)(ii).

[4] Văn phòng Quốc hội, Văn bản hợp nhất số 60/VBHN-VPQH ngày 15/8/2025 về Luật Trọng tài thương mại, các Điều 4, 12, 42, 45–46, 54–57, 68 và khoản 4, khoản 7 Điều 71; Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP ngày 20/3/2014, điểm b khoản 2 Điều 14 và khoản 2, khoản 3 Điều 15.

[5] International Bar Association, IBA Rules on the Taking of Evidence in International Arbitration (adopted 17 December 2020), Preamble paras. 1–3 and art. 2.

[6] Singapore International Arbitration Centre, Arbitration Rules of the Singapore International Arbitration Centre (7th edn, 1 January 2025), rr. 3.5, 13, 32.1–32.3 and 46; sch. 2 para. 11.

[7] International Chamber of Commerce, 2026 Arbitration Rules, arts. 23–24 (effective 1 June 2026).

[8] Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam, Quy tắc tố tụng trọng tài VIAC 2026, Điều 16, Điều 24 và Phụ lục II, Điều 3 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2026).

[9] Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam, Quy tắc tố tụng trọng tài VTA, các Điều 3, 16, 18–20 và 25–27 (áp dụng đối với vụ tranh chấp có tố tụng trọng tài bắt đầu từ ngày 16/7/2018, trừ khi các bên có thỏa thuận khác).

[10] Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam, Hướng dẫn thực tiễn về tố tụng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) – VTA Arbitration Practice Guide 2026, Phần A, mục III.3.2–III.3.4; Phần B, Thủ tục số 12–14 (tài liệu lưu hành nội bộ).

[11] Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam, Quy tắc Đạo đức Trọng tài viên VTA (2018), Quy tắc 1–5.

[12] Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam, “Giải quyết tranh chấp kinh doanh”, hệ giá trị RAPID: Respect (Trân trọng), Alternative (Thay thế), Prestige (Trung tín), Intelligence (Trí tuệ), Dedication (Tận tâm), trang giới thiệu RAPID của VTA (truy cập ngày 10/8/2026).

[13] School of International Arbitration, Queen Mary University of London and White & Case LLP, 2015 International Arbitration Survey: Improvements and Innovations in International Arbitration (2015), p. 10; Klaus Peter Berger and J. Ole Jensen, “Due process paranoia and the procedural judgment rule: a safe harbour for procedural management decisions by international arbitrators” (2016) 32(3) Arbitration International 415–435.

[14] China Machine New Energy Corp v Jaguar Energy Guatemala LLC and another [2020] SGCA 12, [87], [93]–[104], đặc biệt [96]–[98] và [103]–[104].

 

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.

Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.

 

Các bài góc nhìn khác