Trọng tài - Doanh nghiệp

Tính bảo mật trong trọng tài và ý nghĩa đối với doanh nghiệp

Chia sẻ f in

Bên cạnh yếu tố chuyên môn và linh hoạt, tính bảo mật thường được xem là một trong những lý do quan trọng khiến nhiều doanh nghiệp lựa chọn trọng tài thương mại thay vì Tòa án khi xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp

Tính bảo mật trong trọng tài và ý nghĩa đối với doanh nghiệp

Trong hoạt động kinh doanh, tranh chấp là điều doanh nghiệp luôn muốn hạn chế, nhưng không phải lúc nào cũng có thể tránh khỏi. Khi tranh chấp phát sinh, điều doanh nghiệp quan tâm không chỉ là kết quả giải quyết tranh chấp, số tiền được bồi thường hay nghĩa vụ phải thực hiện, mà còn là tính bảo mật của toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp như:

  • Thông tin doanh nghiệp có bị tiết lộ hay không?
  • Các báo cáo tài chính nội bộ có bị công khai không?
  • Công thức sản phẩm, quy trình sản xuất hoặc bí mật công nghệ có bị lộ ra ngoài không?
  • Thông tin về các thương vụ đầu tư, mua bán – sáp nhập có bị ảnh hưởng không?

Đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ, sản xuất, tài chính, logistics hoặc mua bán – sáp nhập doanh nghiệp, thông tin liên quan đến tranh chấp đôi khi còn có giá trị lớn hơn chính khoản tiền đang được yêu cầu giải quyết. Thế nên, trong không ít trường hợp, phần thiệt hại khó đo lường nhất không nằm ở số tiền đang tranh chấp, mà nằm ở nguy cơ mất kiểm soát đối với những thông tin kinh doanh phía sau tranh chấp đó.

Chính vì vậy, bên cạnh yếu tố chuyên môn và linh hoạt, tính bảo mật thường được xem là một trong những lý do quan trọng khiến nhiều doanh nghiệp lựa chọn trọng tài thương mại thay vì Tòa án khi xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp.

1. Trọng tài thương mại có bảo mật hơn Tòa án không?

Đây là một trong những vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi cân nhắc lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp.

Về nguyên tắc, tố tụng tại Tòa án gắn với nguyên tắc xét xử công khai, trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định pháp luật. Trong khi đó, theo Điều 4 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài được tiến hành không công khai, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Thay vì diễn ra trong một quy trình xét xử công khai, trọng tài được thiết kế như một phương thức giải quyết tranh chấp bảo mật hơn, linh hoạt hơn và phụ thuộc nhiều hơn vào thỏa thuận của các bên.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng trọng tài không đồng nghĩa với việc bảo mật tuyệt đối. Giá trị của cơ chế này nằm ở việc tạo ra một môi trường giải quyết tranh chấp có tính riêng tư cao hơn, qua đó giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn phạm vi tiếp cận thông tin so với nhiều thủ tục giải quyết tranh chấp công khai. Đây cũng là một trong những lý do khiến trọng tài thường được lựa chọn trong các tranh chấp có liên quan đến bí mật kinh doanh, dữ liệu tài chính hoặc các giao dịch đầu tư có tính nhạy cảm cao.

2. Trọng tài bảo mật thông tin của doanh nghiệp như thế nào?

Tính bảo mật trong trọng tài được thể hiện thông qua nhiều khía cạnh khác nhau của quá trình giải quyết tranh chấp. Về nguyên tắc, các phiên họp giải quyết tranh chấp bằng trọng tài không được tổ chức công khai. Bên cạnh đó, các tài liệu, chứng cứ và hồ sơ vụ việc cũng không được tiếp cận như trong tố tụng tại Tòa án.

Bên cạnh đó, phạm vi những người có thể tiếp cận thông tin liên quan đến vụ tranh chấp thường được giới hạn ở:

  • các bên tranh chấp;
  • Hội đồng trọng tài;
  • Ban Thư ký;
  • luật sư hoặc người đại diện hợp pháp;
  • những người được phép tham gia theo quy định tố tụng.

Nhờ đó, doanh nghiệp có điều kiện kiểm soát tốt hơn việc tiếp cận các thông tin riêng tư liên quan đến hoạt động kinh doanh của mình.

3. Những thông tin nào được bảo vệ trong quá trình giải quyết tranh chấp?

Trong tranh chấp thương mại, tài liệu được đưa vào hồ sơ vụ việc thường không chỉ nhằm chứng minh quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên. Nhiều tài liệu trong số đó đồng thời chứa đựng những thông tin có giá trị thương mại đáng kể, là lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Đó có thể là:

  • dữ liệu về khách hàng, nhà cung cấp;
  • giá bán, tỷ lệ chiết khấu;
  • doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền;
  • kế hoạch đầu tư;
  • bí mật công nghệ, quy trình sản xuất; hoặc
  • thông tin liên quan đến hoạt động mua bán – sáp nhập doanh nghiệp.

Những thông tin này nếu bị tiết lộ hoặc bị sử dụng ngoài phạm vi giải quyết tranh chấp, doanh nghiệp có thể chịu ảnh hưởng không chỉ về mặt pháp lý, mà còn có thể đối mặt với nguy cơ mất đi vị thế cạnh tranh trên thị trường, ảnh hưởng đến quan hệ thương mại và cơ hội kinh doanh trong tương lai.

Bên cạnh đó, khác với bản án của Tòa án có thể được công bố theo quy định pháp luật, phán quyết trọng tài về nguyên tắc không được công khai rộng rãi nếu không có căn cứ hoặc yêu cầu pháp lý đặc biệt.

4. Vì sao tính bảo mật đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp?

Từ góc độ quản trị rủi ro, tính bảo mật không đơn thuần là một đặc điểm nổi bật của trọng tài; đây còn là công cụ giúp doanh nghiệp bảo vệ các lợi ích kinh doanh quan trọng.

Việc hạn chế công khai thông tin có thể giúp doanh nghiệp:

  • bảo vệ bí mật kinh doanh;
  • giảm thiểu rủi ro cạnh tranh;
  • hạn chế ảnh hưởng đến quan hệ với khách hàng và đối tác;
  • bảo vệ uy tín thương mại; và
  • tránh những tác động tiêu cực đến hoạt động đầu tư, huy động vốn.

Trong nhiều trường hợp, việc giữ kín thông tin tranh chấp còn giúp các bên duy trì quan hệ hợp tác sau khi tranh chấp được giải quyết.

5. Tính bảo mật trong trọng tài có phải là tuyệt đối không?

Câu trả lời là không.

Mặc dù tố tụng tại trọng tài có mức độ bảo mật cao hơn so với tố tụng tại Tòa án, nhưng vẫn tồn tại những trường hợp thông tin liên quan đến vụ tranh chấp có thể phải được cung cấp cho cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền, theo quy định của pháp luật như:

  • khi yêu cầu Tòa án hỗ trợ hoạt động trọng tài;
  • khi yêu cầu hủy phán quyết trọng tài;
  • khi yêu cầu công nhận hoặc cho thi hành phán quyết;
  • khi thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin theo quy định pháp luật; hoặc
  • khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu.

Đối với doanh nghiệp đại chúng hoặc doanh nghiệp niêm yết, một số thông tin liên quan đến tranh chấp vẫn có thể phải công bố theo quy định của pháp luật về chứng khoán hoặc nghĩa vụ công bố thông tin đối với nhà đầu tư.

Do đó, doanh nghiệp không nên hiểu việc lựa chọn trọng tài là một “lá chắn tuyệt đối” cho mọi thông tin liên quan đến tranh chấp. Cách tiếp cận phù hợp hơn là xem trọng tài như một cơ chế giúp tăng cường khả năng kiểm soát thông tin, đồng thời vẫn cần nhận diện rõ các giới hạn pháp lý có thể phát sinh trong từng vụ việc cụ thể.

6. Doanh nghiệp cần làm gì để chủ động  bảo vệ thông tin trong trọng tài?

Trên thực tế, hiệu quả bảo mật không chỉ phụ thuộc vào cơ chế của trọng tài mà còn phụ thuộc đáng kể vào cách doanh nghiệp quản lý và kiểm soát thông tin của chính mình. Do đó, bên cạnh việc lựa chọn trọng tài, doanh nghiệp cũng nên chủ động xây dựng chiến lược bảo mật thông tin trong suốt quá trình giải quyết tranh chấp.

Một số biện pháp có thể được cân nhắc bao gồm:

  • rà soát các tài liệu chứa thông tin quan trọng trước khi cung cấp;
  • xác định rõ phạm vi thông tin cần bảo mật;
  • sử dụng các thỏa thuận bảo mật khi cần thiết;
  • kiểm soát người được tiếp cận hồ sơ vụ việc; và
  • tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia trước khi công bố thông tin liên quan đến tranh chấp.

Trong những vụ việc có yếu tố bảo mật cao, doanh nghiệp có thể ký kết thỏa thuận bảo mật riêng (NDA), yêu cầu giới hạn phạm vi người được tiếp cận hồ sơ, hoặc đề nghị Hội đồng trọng tài có chỉ dẫn tố tụng phù hợp đối với các tài liệu chứa bí mật kinh doanh, dữ liệu tài chính, thông tin công nghệ hoặc thông tin chiến lược.

Doanh nghiệp nên rà soát gì trước khi tham gia trọng tài?

  • Tranh chấp có liên quan đến bí mật kinh doanh hay không?
  • Có dữ liệu khách hàng cần được bảo vệ hay không?
  • Có tài liệu tài chính hoặc công nghệ nhạy cảm hay không?
  • Điều khoản trọng tài đã đề cập đến bảo mật hay chưa?
  • Có cần ký thêm NDA trong quá trình tố tụng hay không?
  • Có cần giới hạn người được tiếp cận hồ sơ vụ việc hay không?

Kết luận

Trong nhiều tranh chấp thương mại, giá trị cần bảo vệ không chỉ là nghĩa vụ đang tranh chấp mà còn là những thông tin kinh doanh phía sau tranh chấp đó. Chính vì vậy, bên cạnh tính linh hoạt và giá trị của phán quyết trọng tài, tính bảo mật tiếp tục là một trong những lợi thế quan trọng khiến trọng tài thương mại trở thành lựa chọn được nhiều doanh nghiệp ưu tiên khi xây dựng chiến lược quản trị rủi ro pháp lý.

Đối với doanh nghiệp, việc nhận diện đúng phạm vi bảo mật, hiểu rõ các giới hạn pháp lý và chủ động xây dựng phương án bảo vệ thông tin ngay từ đầu sẽ giúp tận dụng hiệu quả hơn những lợi ích mà trọng tài thương mại mang lại trong quản trị rủi ro pháp lý và bảo vệ lợi ích kinh doanh.

– BAN THƯ KÝ VTA –

 

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.

Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.

TIN BÀI KHÁC