Trong những trường hợp đó, Hội đồng Trọng tài có thể cần đến ý kiến của chuyên gia trong lĩnh vực liên quan để hỗ trợ việc đánh giá một vấn đề cụ thể của tranh chấp. Pháp luật trọng tài Việt Nam cho phép Hội đồng Trọng tài tự mình hoặc theo yêu cầu của một hoặc các bên tham vấn ý kiến của chuyên gia. Tuy nhiên, cơ chế này không đơn thuần là việc “mời thêm một người có chuyên môn” mà còn đặt ra các vấn đề về phạm vi công việc, thông tin được sử dụng, chi phí và quyền trình bày ý kiến của các bên.
Vậy khi nào việc tham vấn ý kiến chuyên gia có thể cần thiết và doanh nghiệp cần làm gì để chủ động bảo vệ quyền lợi của mình?
1. Hội đồng Trọng tài có quyền tham vấn ý kiến chuyên gia không?
Theo khoản 4 Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010, Hội đồng Trọng tài tự mình hoặc theo yêu cầu của một hoặc các bên có quyền tham vấn ý kiến của chuyên gia. Quy định này cho phép Hội đồng Trọng tài có thêm cơ sở chuyên môn để làm rõ những vấn đề liên quan đến việc giải quyết tranh chấp.
Việc một bên đề nghị tham vấn chuyên gia không đồng nghĩa với việc Hội đồng Trọng tài bắt buộc phải chấp nhận đề nghị đó. Hội đồng Trọng tài vẫn cần xem xét sự cần thiết của ý kiến chuyên môn đối với vụ tranh chấp và tự mình đánh giá ý kiến của chuyên gia cùng với tài liệu, chứng cứ và lập luận của các bên trước khi đưa ra quyết định.
Chi phí chuyên gia do bên yêu cầu tham vấn tạm ứng hoặc do Hội đồng Trọng tài phân bổ. Việc một bên tạm ứng chi phí không đồng nghĩa với việc bên đó đương nhiên phải chịu toàn bộ khoản chi phí này khi vụ tranh chấp kết thúc.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ đặt câu hỏi “có thể đề nghị tham vấn ý kiến chuyên gia hay không?”, mà quan trọng hơn là cần xác định vấn đề chuyên môn nào thực sự cần được làm rõ và giá trị của việc tham vấn đối với việc giải quyết tranh chấp.
2. Khi nào việc tham vấn ý kiến chuyên gia có thể cần thiết?
Việc tham vấn chuyên gia có thể được cân nhắc khi vấn đề chuyên môn ảnh hưởng đáng kể đến việc xác định trách nhiệm hoặc giá trị yêu cầu; tài liệu, chứng cứ hiện có chưa đủ để Hội đồng Trọng tài đánh giá; hoặc các bên đưa ra những kết luận chuyên môn trái ngược nhau.
Tuy nhiên, sự phức tạp hoặc giá trị lớn của tranh chấp tự nó chưa phải là lý do để cần đến chuyên gia. Doanh nghiệp cũng cần cân nhắc chi phí, thời gian và giá trị thực tế mà ý kiến chuyên môn có thể mang lại.
Khi kết quả tranh chấp phụ thuộc đáng kể vào vấn đề chuyên môn
Trong một số tranh chấp, việc xác định trách nhiệm hoặc giá trị yêu cầu có thể phụ thuộc vào những vấn đề cần kiến thức chuyên ngành, chẳng hạn như nguyên nhân chậm tiến độ của một dự án, chất lượng công trình hoặc hàng hóa, nguyên nhân của một sự cố kỹ thuật, phương pháp tính thiệt hại hoặc giá trị của một tài sản.
Trong những trường hợp này, ý kiến chuyên gia có thể giúp làm rõ vấn đề chuyên môn và cung cấp thêm cơ sở để Hội đồng Trọng tài đánh giá các lập luận, tài liệu và chứng cứ do các bên cung cấp.
Khi tài liệu, chứng cứ hiện có chưa đủ để làm rõ vấn đề chuyên môn
Một vụ tranh chấp có thể có nhiều bản vẽ, báo cáo kỹ thuật, biên bản nghiệm thu hoặc dữ liệu vận hành nhưng vẫn chưa đủ cơ sở để xác định nguyên nhân, chất lượng hoặc mức độ thiệt hại.
Đặc biệt, nếu các tài liệu hiện có chỉ phản ánh kết quả hoặc hiện trạng mà chưa giải thích được nguyên nhân và phương pháp đánh giá, doanh nghiệp có thể cân nhắc đề nghị Hội đồng Trọng tài tham vấn thêm ý kiến chuyên gia để làm rõ vấn đề đang tranh chấp.
Khi các bên đưa ra những đánh giá chuyên môn trái ngược nhau
Việc mỗi bên đưa ra một báo cáo hoặc kết luận chuyên môn khác nhau cũng có thể làm phát sinh nhu cầu tham vấn chuyên gia. Ví dụ, trong tranh chấp về chất lượng công trình, một bên cho rằng hư hỏng xuất phát từ lỗi thiết kế, trong khi bên còn lại cho rằng nguyên nhân nằm ở biện pháp thi công.
Khi đó, việc tham vấn chuyên gia trong lĩnh vực liên quan có thể giúp Hội đồng Trọng tài có thêm cơ sở xem xét các phương pháp, dữ liệu và lập luận chuyên môn mà mỗi bên đưa ra.
Khi lợi ích của việc tham vấn tương xứng với chi phí và thời gian
Tham vấn chuyên gia cũng cần được cân nhắc dưới góc độ chi phí và thời gian tố tụng. Nếu vấn đề chuyên môn chỉ có ảnh hưởng nhỏ đến kết quả tranh chấp, trong khi việc tham vấn đòi hỏi nhiều thời gian, tài liệu và chi phí, doanh nghiệp có thể cân nhắc liệu cơ chế này có thực sự cần thiết hay không.
Vì vậy, không phải mọi tranh chấp có yếu tố kỹ thuật hoặc giá trị lớn đều cần chuyên gia. Điều quan trọng là doanh nghiệp xác định được vấn đề chuyên môn cần làm rõ, mức độ ảnh hưởng của vấn đề đó đối với vụ tranh chấp và giá trị mà việc tham vấn có thể mang lại.
3. Việc tham vấn chuyên gia được thực hiện như thế nào?
Việc tham vấn ý kiến chuyên gia được thực hiện trong phạm vi vấn đề mà Hội đồng Trọng tài cần làm rõ và theo thủ tục tố tụng, quyết định của Hội đồng Trọng tài cũng như quy tắc tố tụng áp dụng.
Trong quá trình này, doanh nghiệp có thể chủ động cung cấp thông tin, tài liệu và nêu ý kiến về những vấn đề chuyên môn có liên quan, tùy thuộc vào thủ tục do Hội đồng Trọng tài xác định. Doanh nghiệp cũng cần lưu ý đến các yêu cầu về bảo mật, bí mật kinh doanh, dữ liệu kỹ thuật và những thông tin khác của vụ tranh chấp.
Xác định rõ vấn đề chuyên môn cần làm rõ
Doanh nghiệp nên xác định cụ thể vấn đề chuyên môn cần được làm rõ và giải thích vì sao vấn đề đó có ý nghĩa đối với việc giải quyết tranh chấp.
Chẳng hạn, thay vì chỉ đề nghị “tham vấn chuyên gia về chất lượng công trình”, doanh nghiệp có thể xác định rõ cần làm rõ nguyên nhân của một khiếm khuyết, phương pháp xác định mức độ thiệt hại hoặc sự phù hợp của công trình với yêu cầu kỹ thuật đã thỏa thuận.
Phạm vi và câu hỏi càng cụ thể, việc đánh giá sự cần thiết của tham vấn và nội dung cần làm rõ càng thuận lợi.
Quan tâm đến chuyên môn, tính độc lập và phạm vi công việc của chuyên gia
Việc lựa chọn và xác định nhiệm vụ của chuyên gia thuộc phạm vi quyết định của Hội đồng Trọng tài. Tùy thủ tục áp dụng, doanh nghiệp có thể được tạo điều kiện nêu ý kiến về chuyên môn cần có, năng lực của chuyên gia, tính độc lập và khả năng phát sinh xung đột lợi ích.
Doanh nghiệp cũng nên quan tâm đến phạm vi công việc mà chuyên gia được yêu cầu thực hiện để xác định liệu ý kiến được đưa ra có thực sự giải quyết đúng vấn đề đang tranh chấp hay không.
Cung cấp thông tin và tài liệu cần thiết
Doanh nghiệp cần chủ động cung cấp đầy đủ và chính xác các tài liệu, dữ liệu, thông tin kỹ thuật hoặc đối tượng liên quan trong phạm vi vấn đề cần đánh giá.
Đồng thời, doanh nghiệp cần xác định những thông tin có tính bảo mật và lưu ý các yêu cầu về bí mật kinh doanh, dữ liệu kỹ thuật hoặc thông tin khác của vụ tranh chấp khi cung cấp cho chuyên gia.
Kiểm tra cơ sở của ý kiến chuyên gia
Khi chuyên gia đưa ra báo cáo hoặc ý kiến, doanh nghiệp nên kiểm tra cơ sở của kết luận được đưa ra, bao gồm dữ liệu được sử dụng, phương pháp phân tích, các giả định và phạm vi đánh giá.
Việc kiểm tra này giúp doanh nghiệp xác định liệu ý kiến chuyên gia đã trả lời đúng vấn đề được đặt ra hay chưa và có nội dung nào cần được làm rõ hoặc phản biện hay không.
Chủ động phản hồi và làm rõ ý kiến chuyên gia
Theo thủ tục do Hội đồng Trọng tài xác định và quy tắc tố tụng áp dụng, các bên có thể được tạo điều kiện trình bày ý kiến, cung cấp tài liệu, đề xuất câu hỏi hoặc yêu cầu làm rõ những nội dung liên quan đến ý kiến chuyên gia.
Nếu nhận thấy ý kiến chuyên gia chưa trả lời đầy đủ vấn đề được yêu cầu, dựa trên thông tin chưa chính xác hoặc có điểm chưa phù hợp, doanh nghiệp có thể cung cấp thêm tài liệu và đưa ra ý kiến phản hồi theo thủ tục tố tụng áp dụng.
Dù được tham vấn theo đề nghị của một bên hay theo quyết định chủ động của Hội đồng Trọng tài, ý kiến chuyên gia không ràng buộc Hội đồng Trọng tài. Hội đồng Trọng tài vẫn phải tự mình đánh giá ý kiến đó trong mối liên hệ với toàn bộ tài liệu, chứng cứ và lập luận của các bên.
4. Doanh nghiệp cần làm gì để bảo vệ quyền lợi của mình?
Khi doanh nghiệp đề nghị tham vấn chuyên gia
Doanh nghiệp nên trình bày rõ vấn đề chuyên môn cần được làm rõ, lý do chứng cứ hiện có chưa đủ và mức độ ảnh hưởng của vấn đề đó đối với yêu cầu hoặc trách nhiệm của các bên.
Một đề nghị có phạm vi cụ thể sẽ giúp Hội đồng Trọng tài đánh giá sự cần thiết của việc tham vấn và xác định nội dung chuyên môn cần được làm rõ.
Khi Hội đồng Trọng tài chủ động tham vấn chuyên gia
Doanh nghiệp cần quan tâm đến phạm vi công việc của chuyên gia, cơ sở và nguồn thông tin được sử dụng, cũng như năng lực chuyên môn, tính độc lập và khả năng phát sinh xung đột lợi ích.
Nếu có vấn đề liên quan, doanh nghiệp nên kịp thời đưa ra ý kiến theo thủ tục tố tụng áp dụng.
Khi nhận được báo cáo hoặc ý kiến chuyên gia
Doanh nghiệp không nên mặc nhiên xem báo cáo của chuyên gia là kết luận cuối cùng. Doanh nghiệp cần kiểm tra và đánh giá cơ sở của ý kiến, bao gồm dữ liệu, nguồn thông tin, giả định, phương pháp phân tích và cơ sở của kết luận.
Nếu cần thiết, doanh nghiệp có thể cung cấp thêm tài liệu, đưa ra ý kiến phản biện hoặc đề nghị làm rõ những nội dung chuyên môn có liên quan đến quyền và lợi ích của mình.
Trong trường hợp cần thiết, doanh nghiệp cũng có thể cân nhắc sử dụng chuyên gia riêng để hỗ trợ phân tích và phản biện ý kiến chuyên môn. Chuyên gia riêng do một bên sử dụng để hỗ trợ việc trình bày và chứng minh lập luận của mình cần được phân biệt với chuyên gia mà Hội đồng Trọng tài tham vấn theo khoản 4 Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010.
5. Chi phí, thời gian và những rủi ro doanh nghiệp cần cân nhắc
Tham vấn ý kiến chuyên gia có thể giúp làm rõ vấn đề chuyên môn nhưng cũng phát sinh thêm chi phí và thời gian tố tụng. Doanh nghiệp cần cân nhắc phạm vi công việc, tài liệu cần cung cấp và khả năng phát sinh thêm chi phí khi cần phản hồi hoặc làm rõ ý kiến chuyên gia.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần lưu ý đến chất lượng và tính đầy đủ của dữ liệu, tính độc lập của chuyên gia và yêu cầu bảo mật đối với thông tin được cung cấp. Nếu phạm vi tham vấn không rõ ràng hoặc thông tin đầu vào không đầy đủ, ý kiến chuyên gia có thể không giải quyết được vấn đề mà doanh nghiệp cần làm rõ.
Vì vậy, trước khi đề nghị tham vấn, doanh nghiệp nên cân nhắc liệu giá trị của ý kiến chuyên môn có tương xứng với chi phí, thời gian và nguồn lực cần bỏ ra hay không.
6. Checklist: Doanh nghiệp cần kiểm tra gì?
Trước khi đề nghị hoặc phản biện ý kiến chuyên gia, doanh nghiệp có thể tự kiểm tra:
- Vấn đề cần làm rõ có thực sự đòi hỏi kiến thức chuyên môn không?
- Vấn đề đó ảnh hưởng như thế nào đến trách nhiệm hoặc giá trị yêu cầu?
- Chứng cứ hiện có đã đủ để làm rõ vấn đề hay chưa?
- Phạm vi và câu hỏi dành cho chuyên gia đã cụ thể, rõ ràng chưa?
- Chuyên gia có đủ năng lực, độc lập và không có xung đột lợi ích không?
- Doanh nghiệp đã chuẩn bị tài liệu để kiểm tra, phản biện ý kiến chuyên gia chưa?
- Chi phí và thời gian tham vấn có tương xứng với giá trị mà ý kiến chuyên môn có thể mang lại không?
Kết luận
Tham vấn chuyên gia có thể giúp Hội đồng Trọng tài tiếp cận những vấn đề đòi hỏi kiến thức chuyên môn, nhưng không thay thế trách nhiệm đánh giá chứng cứ và quyết định vụ tranh chấp của Hội đồng Trọng tài.
Đối với doanh nghiệp, giá trị của cơ chế này không chỉ phụ thuộc vào việc có ý kiến của người có chuyên môn, mà còn nằm ở việc xác định đúng vấn đề cần làm rõ, cung cấp dữ liệu phù hợp và kiểm tra chặt chẽ cơ sở của ý kiến được đưa ra. Khi được sử dụng đúng cách, tham vấn ý kiến chuyên gia có thể giúp làm sáng tỏ những vấn đề khó đánh giá chỉ dựa trên tài liệu, chứng cứ hiện có và hỗ trợ doanh nghiệp bảo vệ tốt hơn lập luận, quyền và lợi ích của mình trong quá trình tố tụng trọng tài.
– BAN THƯ KÝ VTA –

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.
Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài
EN