Trọng tài - Doanh nghiệp

Sau khi phán quyết trọng tài bị hủy, doanh nghiệp có được khởi kiện lại không?

Chia sẻ f in

Khi tranh chấp xảy ra, các bên đã thỏa thuận lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp. Hội đồng Trọng tài sau đó đã ban hành phán quyết để giải quyết tranh chấp, nhưng một bên không đồng ý với phán quyết và nộp đơn yêu cầu Tòa án hủy phán quyết trọng tài. Trong trường hợp phán quyết trọng tài bị Tòa án hủy, doanh nghiệp cần phân biệt việc phán quyết bị hủy với việc tranh chấp đã được giải quyết về nội dung.

Sau khi phán quyết trọng tài bị hủy, doanh nghiệp có được khởi kiện lại không?

Khi phán quyết trọng tài bị hủy, phán quyết đó không còn là căn cứ để yêu cầu thi hành. Tòa án không xét xử lại nội dung tranh chấp mà Hội đồng trọng tài đã giải quyết. Vì vậy, việc phán quyết bị hủy không đồng nghĩa với việc tranh chấp giữa các bên đã được giải quyết dứt điểm về mặt nội dung.

Do đó, doanh nghiệp cần xác định cơ chế tiếp theo để giải quyết tranh chấp. Sau khi phán quyết bị hủy, các bên có thể thỏa thuận lại để đưa vụ tranh chấp ra trọng tài hoặc một bên có quyền khởi kiện tại Tòa án theo quy định pháp luật. Vậy doanh nghiệp cần lưu ý gì khi lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp sau khi phán quyết bị hủy?

1. Sau khi phán quyết trọng tài bị hủy, tranh chấp được giải quyết như thế nào?

Theo khoản 8 Điều 71 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, sau khi Tòa án quyết định hủy phán quyết trọng tài, các bên có thể thỏa thuận lại để đưa vụ tranh chấp ra giải quyết tại trọng tài hoặc một bên có quyền khởi kiện tại Tòa án.

Các bên thỏa thuận lại để đưa tranh chấp ra trọng tài

Phán quyết bị hủy không đồng nghĩa tranh chấp đương nhiên được tiếp tục giải quyết theo thủ tục trọng tài đã thỏa thuận trước đó. Nếu các bên thống nhất đưa vụ tranh chấp đó trở lại giải quyết bằng trọng tài, các bên cần thỏa thuận lại về việc đưa tranh chấp ra trọng tài và xác định rõ phạm vi các yêu cầu cần được giải quyết.

Khi đó, doanh nghiệp cần xem xét quyết định hủy phán quyết để xác định những vấn đề cần được xử lý trước khi tiến hành thủ tục trọng tài tiếp theo. Căn cứ hủy phán quyết có thể ảnh hưởng đến hiệu lực hoặc phạm vi của thỏa thuận trọng tài, thẩm quyền của Hội đồng trọng tài hoặc cách thức tiến hành thủ tục trọng tài.

Việc này đặc biệt quan trọng nếu vấn đề dẫn đến việc hủy phán quyết liên quan đến chính cơ sở để Hội đồng trọng tài giải quyết tranh chấp. Doanh nghiệp cần làm rõ và xử lý vấn đề đó trước khi tiến hành thủ tục trọng tài tiếp theo.

Một bên khởi kiện tranh chấp tại Tòa án

Bên cạnh việc thỏa thuận lại để đưa vụ tranh chấp ra trọng tài, khoản 8 Điều 71 Luật Trọng tài thương mại cũng quy định một bên có quyền khởi kiện tại Tòa án.

Khi lựa chọn khởi kiện tại Tòa án, doanh nghiệp cần xem xét vụ việc trên cơ sở thủ tục tố tụng tại Tòa án, đặc biệt là:

  • Tòa án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp;
  • yêu cầu khởi kiện và phạm vi yêu cầu;
  • điều kiện khởi kiện áp dụng đối với tranh chấp;
  • tài liệu, chứng cứ cần chuẩn bị và cung cấp;
  • thời hiệu khởi kiện…

Như vậy, sau khi phán quyết bị hủy, tranh chấp vẫn có thể được giải quyết thông qua một trong hai cơ chế: các bên thỏa thuận lại để đưa vụ tranh chấp ra trọng tài hoặc một bên khởi kiện tại Tòa án. Việc xác định cơ chế giải quyết phù hợp cần dựa trên thỏa thuận của các bên và tình trạng pháp lý cụ thể của tranh chấp, trong đó có căn cứ hủy phán quyết và các yêu cầu pháp lý liên quan đến cơ chế được lựa chọn.

2. Căn cứ hủy phán quyết ảnh hưởng thế nào đến việc giải quyết lại tranh chấp?

Không phải mọi trường hợp phán quyết trọng tài bị hủy đều dẫn đến cùng một hướng giải quyết. Căn cứ hủy phán quyết là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp đánh giá khả năng tiếp tục giải quyết tranh chấp bằng trọng tài hoặc cân nhắc phương án khởi kiện tại Tòa án.

Phán quyết bị hủy do vấn đề về thỏa thuận trọng tài hoặc thẩm quyền

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định vấn đề nằm ở đâu, chẳng hạn như không có thỏa thuận trọng tài, thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc tranh chấp không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài.

Nếu vấn đề xuất phát từ hiệu lực hoặc phạm vi của thỏa thuận trọng tài, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào thỏa thuận cũ để tiếp tục yêu cầu trọng tài giải quyết. Trường hợp các bên vẫn thống nhất lựa chọn trọng tài, cần xem xét khả năng xác lập lại thỏa thuận trọng tài phù hợp với tranh chấp.

Trường hợp vấn đề liên quan đến thẩm quyền của Hội đồng trọng tài, doanh nghiệp cần xác định lại phạm vi tranh chấp và yêu cầu dự kiến đưa ra giải quyết, đồng thời xem xét những vấn đề cần được xử lý trước khi các bên thỏa thuận lại để đưa vụ tranh chấp ra trọng tài.

Nếu không thể xác lập cơ sở để trọng tài giải quyết, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương án khởi kiện tại Tòa án, trên cơ sở đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật.

Phán quyết bị hủy do thành phần Hội đồng trọng tài hoặc thủ tục tố tụng

Đối với trường hợp phán quyết bị hủy do vấn đề liên quan đến thành phần Hội đồng trọng tài hoặc thủ tục tố tụng, doanh nghiệp cần xác định cụ thể vi phạm đã dẫn đến việc hủy phán quyết và khả năng khắc phục vi phạm đó.

Nếu thỏa thuận trọng tài vẫn có hiệu lực và tranh chấp vẫn thuộc phạm vi giải quyết của trọng tài, các bên có thể thỏa thuận lại để đưa vụ tranh chấp ra giải quyết tại trọng tài. Khi đó, cần đặc biệt lưu ý đến những vấn đề đã dẫn đến việc hủy phán quyết để hạn chế lặp lại vi phạm trong thủ tục tiếp theo.

Trường hợp không thể xác lập hoặc duy trì cơ sở phù hợp để giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương án khởi kiện tại Tòa án theo quy định pháp luật.

Các căn cứ hủy khác

Điều 68 Luật Trọng tài thương mại còn quy định một số căn cứ hủy khác, chẳng hạn trường hợp Hội đồng trọng tài căn cứ vào chứng cứ giả mạo để ra phán quyết; Trọng tài viên nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác của một bên làm ảnh hưởng đến tính khách quan, công bằng của phán quyết; hoặc phán quyết trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.

Trong những trường hợp này, doanh nghiệp cần xem xét cụ thể căn cứ được Tòa án xác định trong quyết định hủy và ảnh hưởng của căn cứ đó đối với việc tiếp tục giải quyết tranh chấp.

3. Sau khi phán quyết bị hủy, thời hiệu khởi kiện được tính thế nào?

Sau khi xác định cơ chế giải quyết tranh chấp, doanh nghiệp cần lưu ý đến thời hiệu khởi kiện, bởi đây là yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp tục yêu cầu giải quyết tranh chấp.

Theo khoản 9 Điều 71 Luật Trọng tài thương mại, thời gian giải quyết tranh chấp tại Trọng tài và thời gian tiến hành thủ tục hủy phán quyết trọng tài tại Tòa án không tính vào thời hiệu khởi kiện. Quy định này nhằm loại trừ khoảng thời gian các bên đã sử dụng để giải quyết tranh chấp tại trọng tài và thực hiện thủ tục hủy phán quyết khi xác định thời hiệu khởi kiện.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng việc phán quyết bị hủy không làm thời hiệu khởi kiện tự động bắt đầu lại từ đầu. Khi xác định thời hiệu, doanh nghiệp cần xem xét thời hiệu áp dụng đối với tranh chấp, thời điểm bắt đầu tính thời hiệu, các khoảng thời gian được loại trừ theo quy định pháp luật và thời gian còn lại để thực hiện quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp.

Việc kiểm tra thời hiệu nên được thực hiện ngay sau khi phán quyết bị hủy, đồng thời với quá trình xác định cơ chế giải quyết tiếp theo. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những tranh chấp đã kéo dài qua nhiều giai đoạn tố tụng hoặc còn ít thời gian trước khi hết thời hiệu.

Doanh nghiệp cần lưu ý: phán quyết bị hủy không làm thời hiệu khởi kiện tự động bắt đầu lại từ đầu. Việc xác định chính xác thời gian còn lại giúp doanh nghiệp chủ động thực hiện quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp đúng thời hạn.

4. Hồ sơ của vụ trọng tài trước có thể tiếp tục sử dụng không?

Việc phán quyết trọng tài bị hủy không đồng nghĩa doanh nghiệp phải chuẩn bị lại toàn bộ vụ việc từ đầu. Các tài liệu, chứng cứ và lập luận đã được chuẩn bị trước đó có thể tiếp tục được sử dụng để xây dựng hồ sơ cho thủ tục mới, nhưng việc sử dụng và giá trị của từng tài liệu cần được xem xét theo cơ chế giải quyết tranh chấp tiếp theo.

Những nội dung có thể tiếp tục sử dụng gồm:

  • Hợp đồng và các tài liệu giao dịch có liên quan;
  • Tài liệu ghi nhận diễn biến, tình tiết của tranh chấp và các yêu cầu mà doanh nghiệp đã đưa ra;
  • Tài liệu, chứng cứ đã thu thập;
  • Các lập luận, quan điểm pháp lý đã được chuẩn bị.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên sử dụng nguyên trạng toàn bộ hồ sơ trước đó mà cần rà soát, cập nhật các nội dung có liên quan, đặc biệt là:

  • Thỏa thuận trọng tài: hiệu lực, phạm vi và khả năng tiếp tục áp dụng đối với tranh chấp;
  • Yêu cầu tranh chấp: những yêu cầu còn cần giải quyết, phạm vi yêu cầu và cơ sở của từng yêu cầu;
  • Chứng cứ: giá trị của tài liệu, chứng cứ đã thu thập và những nội dung cần bổ sung, làm rõ;
  • Căn cứ pháp lý: các quy định pháp luật áp dụng và những thay đổi có thể ảnh hưởng đến việc giải quyết tranh chấp;
  • Những vấn đề dẫn đến việc phán quyết bị hủy: xác định những thiếu sót pháp lý, tố tụng đã dẫn đến việc hủy phán quyết và những nội dung cần được khắc phục hoặc điều chỉnh trong thủ tục tiếp theo.

Như vậy, doanh nghiệp có thể sử dụng hồ sơ cũ làm cơ sở cho thủ tục tiếp theo, nhưng vẫn cần đánh giá lại hồ sơ có đáp ứng yêu cầu của cơ chế giải quyết tranh chấp được lựa chọn hay không và lưu ý những vấn đề đã dẫn đến việc phán quyết bị hủy.

5. Doanh nghiệp nên làm gì ngay sau khi phán quyết trọng tài bị hủy?

Sau khi phán quyết bị hủy, doanh nghiệp nên ưu tiên 5 việc:

  • Đọc kỹ quyết định hủy để xác định chính xác căn cứ và phạm vi hủy.
  • Rà soát thỏa thuận trọng tài và phạm vi tranh chấp còn cần giải quyết.
  • Tính lại thời hiệu khởi kiện
  • Xác định cơ chế tiếp theo: thỏa thuận lại để đưa tranh chấp ra trọng tài hoặc khởi kiện tại Tòa án.
  • Rà soát hồ sơ và chứng cứ, đặc biệt những vấn đề liên quan đến căn cứ đã dẫn đến việc hủy phán quyết.

Kết luận

Phán quyết trọng tài bị hủy không đồng nghĩa tranh chấp đã chấm dứt. Luật Trọng tài thương mại cho phép các bên thỏa thuận lại để đưa vụ tranh chấp ra trọng tài hoặc một bên khởi kiện tại Tòa án.

Vì vậy, sau quyết định hủy phán quyết, vấn đề quan trọng không chỉ là “có được khởi kiện lại hay không”, mà là tranh chấp nên được tiếp tục giải quyết theo cơ chế nào và cần xử lý những vấn đề gì trước khi bắt đầu thủ tục mới. Căn cứ hủy phán quyết, thỏa thuận trọng tài, thời hiệu và hồ sơ vụ việc là những nội dung doanh nghiệp nên rà soát trước khi đưa ra quyết định.

– BAN THƯ KÝ VTA –

 

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.

Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.

 

TIN BÀI KHÁC