1. Khi tranh chấp phát sinh, doanh nghiệp cần quan tâm điều gì?
Trong thực tế, khi tranh chấp phát sinh, doanh nghiệp thường tập trung vào các vấn đề như: lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp, lựa chọn trung tâm trọng tài, hay thủ tục tiến hành tố tụng.
Tuy nhiên, một yếu tố quan trọng lại thường bị bỏ qua: luật nào sẽ được áp dụng để giải quyết nội dung tranh chấp.
Trong phần lớn trường hợp, chính yếu tố này mới là cơ sở định hình cách tranh chấp được nhìn nhận và phân tích, từ đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết tranh chấp.
2. Luật áp dụng giải quyết tranh chấp là gì?
Trong trọng tài, luật áp dụng giải quyết tranh chấp chính là hệ thống pháp luật được Hội đồng trọng tài sử dụng để xác định vấn đề đúng – sai trong tranh chấp.
Dưới góc độ thực tiễn, đây là cơ sở để Hội đồng trọng tài đưa ra câu trả lời cho các câu hỏi cốt lõi như:
- có tồn tại hành vi vi phạm hợp đồng hay không;
- bên nào là bên có hành vi vi phạm;
- điều khoản phạt vi phạm có được công nhận hay không;
- thiệt hại được xác định và bồi thường như thế nào…
Nói cách khác, luật áp dụng chính là nền tảng để đánh giá bản chất pháp lý của tranh chấp và đưa ra kết luận về trách nhiệm của các bên.
Cũng cần lưu ý rằng, luật áp dụng giải quyết tranh chấp hoàn toàn khác với luật điều chỉnh tố tụng trọng tài (quy định cách thức, thủ tục giải quyết tranh chấp), cũng không phải là luật điều chỉnh thỏa thuận trọng tài (căn cứ để xác định hiệu lực của điều khoản trọng tài); mà nó là cơ sở góp phần định hình nên kết quả giải quyết tranh chấp.
3. Luật nào được áp dụng để giải quyết tranh chấp?
3.1. Luật do các bên lựa chọn
Nếu trong hợp đồng, các bên đã thỏa thuận về luật áp dụng để giải quyết tranh chấp, Hội đồng trọng tài sẽ áp dụng hệ thống pháp luật do các bên lựa chọn để làm cơ sở cho việc đưa ra phán quyết.
Việc lựa chọn luật áp dụng giải quyết tranh chấp ngay từ đầu cho phép doanh nghiệp chủ động hơn trong việc:
- hiểu cách hợp đồng sẽ được tiếp cận;
- dự đoán trước rủi ro;
- xây dựng kế hoạch bảo vệ quyền, lợi ích của doanh nghiệp;
- chủ động định hình cách tranh chấp được giải quyết.
Cần lưu ý rằng, theo quy định pháp luật Việt Nam, việc lựa chọn luật áp dụng chủ yếu đặt ra đối với các tranh chấp có yếu tố nước ngoài, chẳng hạn khi:
- một bên trong tranh chấp là cá nhân, pháp nhân nước ngoài;
- việc xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ hợp đồng xảy ra tại nước ngoài;
- đối tượng của hợp đồng ở nước ngoài.
Đối với các tranh chấp không có yếu tố nước ngoài, việc giải quyết tranh chấp thường được đặt trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam.
3.2. Luật do Hội đồng trọng tài xác định
Trong trường hợp các bên không có thỏa thuận về luật áp dụng, Hội đồng trọng tài sẽ xác định và áp dụng hệ thống pháp luật có mối liên hệ chặt chẽ nhất với tranh chấp.
Để đưa ra quyết định này, Hội đồng trọng tài thường dựa trên các yếu tố như:
- nơi thực hiện hợp đồng;
- nơi giải quyết tranh chấp;
- nơi có mối liên hệ chặt chẽ với tranh chấp;
- hoặc các yếu tố liên quan khác.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp sẽ không còn chủ động kiểm soát được luật áp dụng để giải quyết tranh chấp; do đó khả năng dự đoán kết quả giải quyết tranh chấp cũng sẽ bị hạn chế.
3.3. Áp dụng tập quán quốc tế trong giải quyết tranh chấp
Trong một số trường hợp, Hội đồng trọng tài có thể viện dẫn tập quán quốc tế như một nguồn bổ trợ trong quá trình giải quyết tranh chấp, đặc biệt khi: các bên có thỏa thuận áp dụng; hoặc pháp luật áp dụng không có quy định cụ thể hoặc cần được giải thích, bổ sung.
Trên thực tiễn, một số tập quán quốc tế phổ biến thường được Hội đồng trọng tài viện dẫn, như:
- Incoterms (International Commerce Terms): dùng để xác định nghĩa vụ giao hàng, chuyển rủi ro, chi phí trong mua bán hàng hóa quốc tế;
- UCP 600 (The Uniform Custom and Practice for Documentary Credit): dùng để điều chỉnh hoạt động tín dụng chứng từ trong thanh toán quốc tế; hoặc
- Các tập quán cụ thể trong các lĩnh vực đặc thù như hàng hải, bảo hiểm, logistics,…
Tuy nhiên, việc áp dụng tập quán quốc tế để giải quyết tranh chấp chỉ được chấp nhận khi việc áp dụng hoặc hậu quả của việc áp dụng nó không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
4. Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm đến luật áp dụng giải quyết tranh chấp?
(i) Ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết tranh chấp
Tùy thuộc vào luật được áp dụng để giải quyết tranh chấp mà cách đánh giá hành vi vi phạm, cách xác định thiệt hại hay mức bồi thường có thể khác nhau đáng kể. Điều này dẫn đến khả năng là cùng một quan hệ tranh chấp nhưng kết quả lại khác nhau chỉ vì sự khác biệt về luật áp dụng.
(ii) Ảnh hưởng đến khả năng dự đoán rủi ro
Khi biết trước luật áp dụng, doanh nghiệp có thể đánh giá các rủi ro ngay từ khi ký kết hợp đồng. Ngược lại, nếu không xác định rõ yếu tố này, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc dự đoán các tình huống có thể phát sinh.
(iii) Ảnh hưởng đến chiến lược giải quyết tranh chấp
Luật áp dụng định hướng cách doanh nghiệp xây dựng và triển khai chiến lược xử lý tranh chấp, từ việc lựa chọn chứng cứ đến việc xây dựng các lập luận pháp lý. Trong trường hợp không nắm rõ luật áp dụng, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh lại chiến lược đã xây dựng, dẫn đến bị động trong quá trình tố tụng và làm gia tăng chi phí, thời gian giải quyết tranh chấp.
5. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi xác định luật áp dụng giải quyết tranh chấp
(i) Không nên bỏ trống điều khoản luật áp dụng
Bỏ qua thỏa thuận về luật áp dụng để điều chỉnh việc giải quyết tranh chấp sẽ khiến doanh nghiệp dễ rơi vào trạng thái bị động, kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp, làm tốn kém chi phí, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và nguy cơ cao phải đối mặt với kết quả giải quyết tranh chấp mà mình không mong muốn. Do đó, doanh nghiệp nên chủ động đưa ra lựa chọn về luật áp dụng để giải quyết tranh chấp vào hợp đồng để có thể chuẩn bị kế hoạch giải quyết tranh chấp, tăng khả năng dự đoán đối với kết quả giải quyết tranh chấp.
(ii) Lựa chọn về luật áp dụng một cách có chủ đích
Luật áp dụng giải quyết tranh chấp có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết tranh chấp. Do đó, Doanh nghiệp cần chủ động và cân nhắc việc lựa chọn luật áp dụng trên cơ sở:
- hiểu biết cơ bản về hệ thống pháp luật được lựa chọn;
- đánh giá hệ quả pháp lý có thể phát sinh;
- tính chất của hợp đồng và quan hệ tranh chấp;
- mục tiêu và lợi ích mà doanh nghiệp hướng đến.
6. Kết luận
Trong trọng tài, luật áp dụng giải quyết tranh chấp không chỉ là một điều khoản mang tính kỹ thuật trong hợp đồng, mà là nền tảng quyết định cách tranh chấp được nhìn nhận và giải quyết.
Việc chủ động lựa chọn và hiểu rõ luật áp dụng giải quyết tranh chấp ngay từ đầu không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro, mà còn góp phần định hình kết quả giải quyết tranh chấp trong tương lai.
– BAN THƯ KÝ VTA –

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.
Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.
EN