Khi đó, một vấn đề quan trọng được đặt ra: nếu hợp đồng vô hiệu, điều khoản trọng tài – một điều khoản nằm trong hợp đồng, có còn hiệu lực và Hội đồng Trọng tài có còn thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các bên hay không? Liệu một bên có thể dựa vào việc hợp đồng vô hiệu để phản đối việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài?
Đây là hai vấn đề pháp lý cần được phân biệt. Hiệu lực của hợp đồng và hiệu lực của thỏa thuận trọng tài được xem xét độc lập. Vì vậy, việc hợp đồng bị vô hiệu không đương nhiên dẫn đến việc thỏa thuận trọng tài cũng vô hiệu. Khi tranh chấp phát sinh, doanh nghiệp cần xem xét riêng thỏa thuận trọng tài để xác định tranh chấp có thể được giải quyết bằng trọng tài hay không.
1. Vì sao hợp đồng vô hiệu không làm điều khoản trọng tài tự động vô hiệu?
Pháp luật trọng tài ghi nhận tính độc lập của thỏa thuận trọng tài đối với hợp đồng mà thỏa thuận đó được xác lập.
Theo Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010, việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ hợp đồng, hợp đồng vô hiệu hoặc không thể thực hiện được không làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.
Điều này có nghĩa là hiệu lực của thỏa thuận trọng tài được xem xét độc lập với hiệu lực của hợp đồng chính. Do đó, việc một bên cho rằng hoặc yêu cầu xác định hợp đồng vô hiệu không đồng nghĩa với việc thỏa thuận trọng tài cũng vô hiệu.
Chẳng hạn, nếu một bên cho rằng hợp đồng không đáp ứng một trong các điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật, doanh nghiệp vẫn cần xem xét riêng hiệu lực của thỏa thuận trọng tài được ghi nhận trong hợp đồng, thay vì mặc nhiên cho rằng cơ chế trọng tài không còn được áp dụng.
Nói cách khác, “hợp đồng vô hiệu” không đồng nghĩa với “thỏa thuận trọng tài vô hiệu”. Nguyên tắc này giúp thỏa thuận về phương thức giải quyết tranh chấp mà các bên đã xác lập vẫn có thể được thực hiện, ngay cả khi chính hiệu lực của hợp đồng đang là vấn đề tranh chấp.
2. Tính độc lập có đồng nghĩa thỏa thuận trọng tài luôn có hiệu lực không?
Câu trả lời là không.
Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài không có nghĩa thỏa thuận trọng tài mặc nhiên có hiệu lực trong mọi trường hợp. Nếu có căn cứ tác động trực tiếp đến việc xác lập hoặc hiệu lực của chính thỏa thuận trọng tài thì vấn đề này phải được xem xét riêng.
Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định các trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt giữa căn cứ ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng chính và căn cứ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.
Khi rà soát thỏa thuận trọng tài, doanh nghiệp cần lưu ý, chẳng hạn:
- Tranh chấp có thuộc lĩnh vực được giải quyết bằng trọng tài theo quy định pháp luật hay không;
- Người xác lập thỏa thuận trọng tài có thẩm quyền và năng lực theo quy định hay không;
- Thỏa thuận trọng tài có đáp ứng yêu cầu về hình thức hay không;
- Việc xác lập thỏa thuận trọng tài có thuộc trường hợp bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép hay không;
- Thỏa thuận trọng tài có vi phạm điều cấm của pháp luật hay không.
Đối với trường hợp người xác lập thỏa thuận trọng tài không có thẩm quyền, cũng cần xem xét đầy đủ quá trình xác lập và thực hiện thỏa thuận. Theo hướng dẫn của pháp luật, trong một số trường hợp, nếu người có thẩm quyền đã chấp nhận hoặc đã biết mà không phản đối thì thỏa thuận trọng tài không bị coi là vô hiệu chỉ vì lý do người xác lập ban đầu không có thẩm quyền.
Bên cạnh hiệu lực, doanh nghiệp cũng cần kiểm tra phạm vi của thỏa thuận trọng tài. Một thỏa thuận trọng tài có thể có hiệu lực nhưng tranh chấp hoặc một yêu cầu cụ thể vẫn cần được xem xét xem có thuộc phạm vi mà các bên đã thỏa thuận giải quyết bằng trọng tài hay không.
Như vậy, khi hợp đồng bị cho là vô hiệu, doanh nghiệp cần thực hiện hai bước đánh giá riêng: xác định căn cứ ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng và rà soát hiệu lực, khả năng thực hiện cũng như phạm vi của thỏa thuận trọng tài.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài viết “Điều khoản trọng tài có hiệu lực khi nào? Doanh nghiệp cần kiểm tra gì trước khi ký hợp đồng?” để hiểu rõ hơn về các vấn đề cần lưu ý khi xác lập thỏa thuận trọng tài.
3. Hợp đồng vô hiệu thì Hội đồng Trọng tài có còn thẩm quyền giải quyết tranh chấp?
Việc hợp đồng chính bị vô hiệu không tự động làm mất thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài.
Nếu thỏa thuận trọng tài có hiệu lực, có thể thực hiện được và tranh chấp thuộc phạm vi của thỏa thuận trọng tài cũng như thuộc thẩm quyền giải quyết của trọng tài theo quy định pháp luật, Hội đồng Trọng tài có thể tiếp tục giải quyết tranh chấp. Trong quá trình đó, Hội đồng Trọng tài có thể xem xét cả những vấn đề liên quan đến hiệu lực của hợp đồng chính.
Theo Điều 43 Luật Trọng tài thương mại 2010, trước khi xem xét nội dung vụ tranh chấp, Hội đồng Trọng tài phải xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, khả năng thực hiện của thỏa thuận trọng tài và thẩm quyền của mình.
Nếu xác định vụ tranh chấp thuộc thẩm quyền, Hội đồng Trọng tài tiếp tục giải quyết theo trình tự tố tụng áp dụng. Ngược lại, nếu xác định vụ tranh chấp không thuộc thẩm quyền, thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện được thì Hội đồng Trọng tài quyết định đình chỉ việc giải quyết theo quy định.
Vì vậy, việc hợp đồng chính có vô hiệu hay không không phải là căn cứ duy nhất, cũng không đương nhiên quyết định thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài. Vấn đề cần được xem xét riêng là thỏa thuận trọng tài có hiệu lực và có thể thực hiện được hay không, đồng thời tranh chấp cụ thể có thuộc phạm vi của thỏa thuận trọng tài hay không.
Khi bên còn lại phản đối thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài
Nếu một bên cho rằng hợp đồng vô hiệu và từ đó phản đối việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, sự phản đối này không tự động làm chấm dứt tố tụng trọng tài.
Hội đồng Trọng tài sẽ xem xét các vấn đề liên quan đến hiệu lực và khả năng thực hiện của thỏa thuận trọng tài, phạm vi tranh chấp cũng như thẩm quyền của mình theo quy định pháp luật và quy tắc tố tụng áp dụng.
Do đó, khi bên còn lại lập luận rằng “hợp đồng vô hiệu nên Hội đồng Trọng tài không có thẩm quyền”, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung tranh luận về việc hợp đồng có vô hiệu hay không. Doanh nghiệp cần chuẩn bị lập luận riêng về hiệu lực, khả năng thực hiện và phạm vi của thỏa thuận trọng tài, bởi đây là những vấn đề trực tiếp liên quan đến việc xác định thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài.
4. Checklist dành cho doanh nghiệp
Khi hợp đồng bị cho là vô hiệu, doanh nghiệp nên lần lượt rà soát:
- Xác định chính xác căn cứ khiến hợp đồng bị cho là vô hiệu, thay vì mặc nhiên cho rằng toàn bộ thỏa thuận giữa các bên đều không còn hiệu lực.
- Rà soát riêng hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, độc lập với việc đánh giá hiệu lực của hợp đồng chính.
- Kiểm tra chủ thể, thẩm quyền và cách thức xác lập thỏa thuận trọng tài.
- Kiểm tra thỏa thuận trọng tài có thể thực hiện được hay không.
- Xác định phạm vi của thỏa thuận trọng tài và đối chiếu với tranh chấp thực tế.
- Kiểm tra quy tắc tố tụng trọng tài và pháp luật áp dụng để xác định trình tự xử lý vấn đề thẩm quyền.
- Chuẩn bị lập luận riêng về thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài nếu bên còn lại phản đối thẩm quyền dựa trên lý do hợp đồng vô hiệu.
Kết luận
Hợp đồng vô hiệu không đồng nghĩa với việc thỏa thuận trọng tài cũng vô hiệu. Đây là hệ quả của nguyên tắc độc lập của thỏa thuận trọng tài được pháp luật trọng tài ghi nhận.
Vì vậy, khi một bên cho rằng “hợp đồng vô hiệu nên điều khoản trọng tài cũng không còn hiệu lực”, doanh nghiệp không nên mặc nhiên chấp nhận lập luận này. Cần xem xét riêng hiệu lực và khả năng thực hiện của thỏa thuận trọng tài, phạm vi tranh chấp thuộc thỏa thuận trọng tài và thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài.
Việc phân biệt rõ các vấn đề này giúp doanh nghiệp xác định đúng cơ chế giải quyết tranh chấp và có phương án phù hợp khi hiệu lực của hợp đồng chính đang là vấn đề tranh chấp.
– BAN THƯ KÝ VTA –

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.
Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.
EN