Góc nhìn trọng tài viên
Tố tụng trọng tài: Khi thời gian là một điều kiện của công lý – Góc nhìn từ thực tiễn giải quyết tranh chấp kinh doanh

Tố tụng trọng tài: Khi thời gian là một điều kiện của công lý – Góc nhìn từ thực tiễn giải quyết tranh chấp kinh doanh

“Justice delayed is justice denied” – công lý bị trì hoãn là công lý bị từ chối – một châm ngôn pháp lý quen thuộc, phản ánh yêu cầu cốt lõi của một hệ thống pháp luật vận hành hiệu quả. Nếu việc giải quyết tranh chấp hoặc thực thi công lý diễn ra quá chậm trễ, thì về thực chất, công lý đó có thể không còn ý nghĩa đối với người cần được bảo vệ.

Đặt trong bối cảnh đó, trọng tài thương mại vốn được kỳ vọng là một cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh chóng, linh hoạt và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, từ thực tiễn tham gia giải quyết tranh chấp, có thể nhận thấy rằng sự chậm trễ, ở những mức độ khác nhau, vẫn có thể xuất hiện ngay trong chính cơ chế này. Điều đáng suy ngẫm là, sự chậm trễ đó không chỉ bắt nguồn từ quy trình, mà còn từ cách thức vận hành của chính quy trình đó.

Nhìn từ thực tiễn

Từ phía doanh nghiệp và các luật sư từng tham gia tố tụng trọng tài, đã có những phản hồi cho thấy tiến độ giải quyết tranh chấp chưa luôn đáp ứng như kỳ vọng.

Có thể nhận thấy một số biểu hiện như: thời gian thụ lý kéo dài; việc thành lập Hội đồng trọng tài còn chậm; sự phối hợp giữa các trọng tài viên chưa hiệu quả; việc trao đổi, phản hồi trong nội bộ Hội đồng trọng tài hoặc giữa Hội đồng với Ban Thư ký thiếu nhất quán; việc ban hành các quyết định tố tụng hoặc phán quyết còn chậm; cũng như việc phiên họp đã được ấn định nhưng phải hoãn do phát sinh từ phía một trong các chủ thể tham gia.

Những biểu hiện này, nếu nhìn riêng lẻ, có thể chỉ là những tình huống mang tính cá biệt. Nhưng khi được đặt trong tổng thể, chúng phản ánh một vấn đề có tính hệ thống, gắn với con người và cách thức vận hành của toàn bộ cơ chế trọng tài.

Sự chậm trễ – từ nhiều tầng nguyên nhân

Thiết chế và vai trò điều phối

Trung tâm trọng tài không chỉ tiếp nhận hồ sơ tranh chấp, mà còn giữ vai trò điều phối, bảo đảm tiến độ của toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp. Khi vai trò điều phối chưa thực sự chủ động, hoặc việc quản lý tiến độ vụ việc (case management) chưa được thực hiện một cách chặt chẽ, thì ngay cả những quy tắc được thiết kế hợp lý cũng khó có thể phát huy hiệu quả như kỳ vọng.

Nói cách khác, tốc độ trong trọng tài không chỉ được quyết định bởi quy tắc, mà phụ thuộc vào cách thức các quy tắc đó được vận hành trong thực tiễn. Theo đó, Trung tâm chịu trách nhiệm thiết lập và duy trì nhịp độ chung của quá trình tố tụng; Hội đồng trọng tài chịu trách nhiệm trực tiếp đối với tiến độ giải quyết vụ việc.

Trọng tài viên và kỷ luật tố tụng

Trọng tài viên là những người trực tiếp quyết định tiến độ và chất lượng của quá trình giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sự chậm trễ có thể xuất phát từ việc thiếu kỷ luật trong trao đổi, chưa có sự cam kết đầy đủ về thời gian, hoặc việc tham gia giải quyết tranh chấp chưa được đặt ở mức ưu tiên phù hợp trong tổng thể công việc chuyên môn.

Trọng tài, vì vậy, không phải là một vị trí mang tính danh dự, mà là một nghĩa vụ nghề nghiệp đòi hỏi sự chủ động, kỷ luật và trách nhiệm cao. Kỷ luật tố tụng, trong bối cảnh đó, không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật, mà là điều kiện bảo đảm tính hiệu quả của toàn bộ cơ chế trọng tài.

Đương sự và chiến lược tố tụng

Trong trọng tài, tiến độ giải quyết tranh chấp không chỉ phụ thuộc vào cơ chế, mà còn chịu tác động đáng kể từ cách các bên và luật sư lựa chọn và triển khai chiến lược tố tụng trong thực tiễn.

Trước hết, trong một số trường hợp, sự chậm trễ không chỉ là hệ quả khách quan mà còn là một phần trong chiến lược tố tụng của các bên. Việc xin gia hạn, nộp tài liệu muộn hoặc kéo dài xử lý có thể được sử dụng nhằm tạo lợi thế trong quá trình giải quyết tranh chấp. Những cách tiếp cận này, dù có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, lại đặt ra rủi ro đối với cơ chế trọng tài, khi làm suy giảm hiệu quả và niềm tin của người sử dụng.

Bên cạnh đó, sự khác biệt về năng lực và kinh nghiệm của luật sư trong tố tụng tại tòa án và trọng tài cũng là yếu tố đáng lưu ý. Trọng tài đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt, chủ động, phù hợp với đặc thù của cơ chế này và yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, trong khi không phải mọi luật sư đều có trải nghiệm tương ứng. Sự chênh lệch này có thể ảnh hưởng đến cả kết quả, tiến độ và hiệu quả của quá trình giải quyết.

Trong một số trường hợp, cách tiếp cận tố tụng tại tòa án được áp dụng máy móc vào trọng tài. Việc chưa thích ứng với đặc thù của trọng tài có thể dẫn đến việc kéo dài không cần thiết quá trình giải quyết tranh chấp, trong khi doanh nghiệp thường ưu tiên hiệu quả về thời gian, chi phí và tính bảo mật.

Thiết kế thủ tục và cách vận hành

Trọng tài được xây dựng trên nền tảng linh hoạt, vốn là một đặc trưng quan trọng tạo nên lợi thế của cơ chế này so với tố tụng tại tòa án. Tuy nhiên, nếu không đi kèm với các cơ chế kiểm soát phù hợp, sự linh hoạt đó có thể trở thành nguồn gốc của trì hoãn.

Trong một số trường hợp, việc “tố tụng hóa” trọng tài, tức là vận dụng các cách tiếp cận mang tính hình thức, nặng về thủ tục, không chỉ làm giảm tính tinh gọn vốn có của cơ chế này, mà còn kéo dài không cần thiết quá trình giải quyết tranh chấp.

Thực tiễn cũng cho thấy, việc vận dụng các thông lệ và quy trình của trọng tài quốc tế vào các tranh chấp trong nước, nếu không được điều chỉnh phù hợp với tính chất và mức độ phức tạp của vụ việc, có thể dẫn đến việc gia tăng các bước thủ tục không cần thiết. Tương tự, việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế một cách cứng nhắc trong một số tình huống, thay vì hỗ trợ quá trình tố tụng, lại có thể làm phát sinh thêm các bước xử lý và kéo dài thời gian giải quyết.

Trong trọng tài, sự linh hoạt chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với bối cảnh của từng vụ việc và thực tiễn, đồng thời được kiểm soát bởi một khuôn khổ đủ chặt chẽ để bảo đảm hiệu quả.

Sự chậm trễ trong trọng tài, vì vậy, không phải là kết quả của một nguyên nhân đơn lẻ, mà là sự cộng hưởng của nhiều lớp yếu tố trong cùng một cơ chế. Trọng tài, xét đến cùng, là một cơ chế do các bên lựa chọn; vì vậy, những người tham gia và vận hành cơ chế này không thể trở thành điểm nghẽn của chính quá trình giải quyết tranh chấp.

Nhanh – nhưng không thể vội

Dù vậy, vấn đề của trọng tài không chỉ nằm ở việc làm sao để nhanh hơn. Một cơ chế giải quyết tranh chấp vội vàng có thể dẫn đến những rủi ro về tố tụng, ảnh hưởng đến tính hợp pháp và khả năng thi hành của phán quyết.

Trong trọng tài, quyền được trình bày, được lắng nghe và được xem xét một cách đầy đủ là những yếu tố không thể bị rút gọn nhân danh tốc độ.

Vì vậy, thách thức thực sự của trọng tài không phải là lựa chọn giữa nhanh và đúng, mà là làm sao để vừa nhanh, vừa đúng. Nói cách khác, tốc độ trong trọng tài không chỉ là lợi thế, mà là một phần của công lý. Nhưng công lý đó chỉ có ý nghĩa khi được bảo đảm bằng sự cẩn trọng và các chuẩn mực cần thiết.

Việc rút gọn thủ tục, vì vậy, chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trên cơ sở thỏa thuận của các bên và trong khuôn khổ của các nguyên tắc tố tụng cơ bản.

“RAPID” – khi “nhanh” là một chuẩn mực

Từ cách nhìn đó, “nhanh” trong trọng tài cần được hiểu một cách đầy đủ hơn.

Tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA), “RAPID” không đơn thuần là vấn đề tốc độ, mà là một chuẩn mực về hiệu quả được hình thành từ năm giá trị cốt lõi: Respect, Alternative, Prestige, Intelligence và Dedication.

Sự nhanh trong trọng tài, vì vậy, không phải là kết quả của việc rút ngắn quy trình một cách cơ học, mà là kết quả của một hệ thống vận hành có kỷ luật, có trách nhiệm và được xây dựng trên nền tảng giá trị rõ ràng.

Kết luận

Trọng tài được lựa chọn bởi tính hiệu quả. Nhưng hiệu quả đó không tự nhiên mà có; nó là kết quả của sự kết hợp giữa thiết chế, con người và cách thức vận hành.

Giữ được sự cân bằng giữa tốc độ và cẩn trọng không phải là trách nhiệm của riêng một chủ thể, mà là kỷ luật chung của Trung tâm trọng tài, Hội đồng trọng tài và các bên tham gia tố tụng.

Trong bối cảnh hiện nay, việc nhìn lại và củng cố kỷ luật đó không chỉ là yêu cầu cần thiết, mà còn là điều kiện để trọng tài tiếp tục giữ vững niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp.

Niềm tin đó không chỉ đến từ phán quyết, mà còn từ cách thức và thời gian mà phán quyết được hình thành.

-PHẠM XUÂN SANG-

 

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.

Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.

Các bài góc nhìn khác