Án lệ số 69/2023/AL góp phần làm rõ thẩm quyền của trọng tài thương mại đối với tranh chấp phát sinh từ thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh giữa doanh nghiệp và người lao động. Giá trị của án lệ không nằm ở việc mặc nhiên công nhận hiệu lực của mọi thỏa thuận không cạnh tranh, mà ở cách xác định bản chất của tranh chấp và hiệu lực của sự lựa chọn trọng tài do các bên xác lập.
Từ một vụ việc cụ thể đến một cách tiếp cận pháp lý
Trong hoạt động kinh doanh, việc bảo vệ thông tin, bí mật kinh doanh và lợi thế cạnh tranh sau khi người lao động chấm dứt quan hệ lao động là một vấn đề pháp lý đáng lưu ý. Rủi ro không chỉ liên quan đến quyền lợi kinh tế trước mắt mà còn có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp, đặc biệt trong những lĩnh vực dựa nhiều vào công nghệ, dữ liệu và tri thức.
Trong vụ việc được lựa chọn làm Án lệ số 69/2023/AL, bên cạnh quan hệ lao động, doanh nghiệp và người lao động còn xác lập thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh, trong đó có điều khoản lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp.
Sau khi Hội đồng trọng tài ban hành phán quyết, người lao động yêu cầu Tòa án hủy phán quyết với lập luận rằng tranh chấp thuộc quan hệ lao động và không thuộc thẩm quyền của trọng tài thương mại. Tòa án không chấp nhận lập luận này, xác định thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh là một thỏa thuận độc lập với hợp đồng lao động và tranh chấp thuộc thẩm quyền của trọng tài theo thỏa thuận của các bên.
Từ đó, án lệ đưa ra một chỉ dẫn quan trọng: không phải mọi tranh chấp phát sinh trong bối cảnh quan hệ lao động đều mặc nhiên là tranh chấp lao động. Việc xác định bản chất của thỏa thuận, chủ thể tham gia và phạm vi của điều khoản trọng tài có ý nghĩa quyết định đối với thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
Án lệ làm rõ điều gì?
Giá trị trực tiếp của Án lệ số 69/2023/AL nằm ở việc làm rõ khả năng giải quyết bằng trọng tài đối với tranh chấp phát sinh từ một thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh được xác lập độc lập với hợp đồng lao động.
Án lệ qua đó góp phần củng cố hiệu lực của thỏa thuận trọng tài và tăng tính dự báo khi doanh nghiệp, người lao động và người hành nghề xác định cơ chế giải quyết loại tranh chấp này.
Tuy nhiên, cần phân biệt vấn đề thẩm quyền giải quyết tranh chấp với vấn đề hiệu lực về nội dung của thỏa thuận bảo mật và không cạnh tranh. Án lệ không thiết lập một nguyên tắc rằng mọi thỏa thuận không cạnh tranh đều đương nhiên có hiệu lực, cũng không có nghĩa mọi tranh chấp liên quan đến người lao động đều có thể đưa ra trọng tài.
Hiệu lực và khả năng thực thi của từng thỏa thuận vẫn cần được xem xét trên cơ sở nội dung cụ thể, hoàn cảnh xác lập, sự tự nguyện của các bên, phạm vi nghĩa vụ và các quy định pháp luật có liên quan.
Ý nghĩa đối với doanh nghiệp: Không chỉ là thẩm quyền
Đối với doanh nghiệp, ý nghĩa của án lệ không dừng lại ở câu hỏi cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Án lệ còn cho thấy cơ chế giải quyết tranh chấp cần được cân nhắc ngay khi thiết kế các biện pháp bảo vệ thông tin và lợi ích kinh doanh.
Trọng tài có những đặc trưng có thể phù hợp với loại tranh chấp này, như tính bảo mật, sự linh hoạt về thủ tục, khả năng lựa chọn người giải quyết có chuyên môn phù hợp và tính chung thẩm của phán quyết. Những đặc trưng đó có ý nghĩa trong các tranh chấp mà việc tiết lộ thông tin hoặc kéo dài quá trình giải quyết có thể làm giảm hiệu quả thực tế của biện pháp bảo vệ.
Dù vậy, hiệu quả của trọng tài không chỉ đến từ việc đưa một điều khoản trọng tài vào văn bản. Điều khoản đó phải được xác lập hợp lệ, có phạm vi rõ ràng và thống nhất với cấu trúc chung của thỏa thuận. Chất lượng của quá trình soạn thảo vì thế ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của cơ chế giải quyết tranh chấp sau này.
Từ án lệ đến cách thiết kế thỏa thuận
Án lệ gợi mở một số vấn đề doanh nghiệp cần cân nhắc khi xây dựng thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh.
Trước hết, doanh nghiệp cần xác định rõ bản chất và mục đích của từng nhóm nghĩa vụ. Nghĩa vụ bảo mật thông tin và nghĩa vụ không cạnh tranh có nội dung, phạm vi và tác động pháp lý khác nhau; vì vậy, không nên gộp chung một cách cơ học.
Đối với nghĩa vụ bảo mật, thỏa thuận cần xác định tương đối rõ thông tin nào được bảo vệ, trường hợp nào không thuộc phạm vi bảo mật, thời hạn bảo mật và hậu quả của hành vi vi phạm.
Đối với nghĩa vụ không cạnh tranh, cần cân nhắc thận trọng phạm vi công việc, lĩnh vực kinh doanh, thời gian, địa bàn áp dụng và mức độ ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động. Việc thể hiện rõ quá trình trao đổi và sự tự nguyện của các bên cũng có ý nghĩa khi thỏa thuận phát sinh tranh chấp.
Nếu lựa chọn trọng tài, điều khoản trọng tài cần xác định chính xác tổ chức trọng tài, phạm vi tranh chấp được đưa ra giải quyết và mối quan hệ giữa điều khoản này với các thỏa thuận khác giữa các bên. Việc lập thỏa thuận thành một văn bản riêng có thể giúp thể hiện rõ tính độc lập, nhưng không tự nó quyết định bản chất pháp lý, thẩm quyền của trọng tài hoặc hiệu lực của thỏa thuận.
Nói cách khác, tên gọi và hình thức của văn bản là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là nội dung của thỏa thuận phải rõ ràng, hợp lý và có khả năng vận hành trong thực tế.
Kết luận
Án lệ số 69/2023/AL không tạo ra một sự công nhận chung đối với mọi thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh. Giá trị của án lệ nằm ở việc làm rõ rằng một tranh chấp phát sinh trong bối cảnh quan hệ lao động không vì thế mà mặc nhiên là tranh chấp lao động; bản chất của thỏa thuận và nội dung lựa chọn của các bên vẫn phải được xem xét cụ thể.
Đối với doanh nghiệp, bài học quan trọng không chỉ là có thể lựa chọn trọng tài, mà là phải thiết kế đồng bộ nghĩa vụ cần bảo vệ và cơ chế giải quyết tranh chấp. Khi thông tin và tri thức ngày càng trở thành tài sản cốt lõi, việc lựa chọn một cơ chế phù hợp, ngay từ khi xác lập thỏa thuận, là một phần của quản trị rủi ro pháp lý và chiến lược bảo vệ lợi ích kinh doanh.

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.
Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.
EN