Trọng tài - Doanh nghiệp

Khi sửa đổi hoặc gia hạn hợp đồng, doanh nghiệp có cần rà soát thỏa thuận trọng tài?

Chia sẻ f in

Trong quá trình thực hiện hợp đồng, doanh nghiệp có thể gặp phải nhiều tình huống cần sửa đổi hoặc bổ sung một số nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng, chẳng hạn như thời hạn thực hiện hợp đồng, giá trị hợp đồng, phương thức thanh toán hoặc một số quyền và nghĩa vụ của các bên. Những thay đổi này thường được ghi nhận bằng phụ lục hoặc văn bản sửa đổi, bổ sung hợp đồng.

Khi sửa đổi hoặc gia hạn hợp đồng, doanh nghiệp có cần rà soát thỏa thuận trọng tài?

Khi hợp đồng có sự thay đổi, doanh nghiệp không chỉ cần rà soát các nội dung được sửa đổi mà còn cần xem xét thỏa thuận trọng tài đã xác lập trong hợp đồng có còn áp dụng đối với những nội dung thay đổi hay không. Vậy việc sửa đổi hoặc gia hạn hợp đồng có làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài ban đầu không? Những tranh chấp phát sinh từ các nội dung được sửa đổi, bổ sung có thuộc phạm vi của thỏa thuận trọng tài ban đầu không?

1. Sửa đổi hoặc gia hạn hợp đồng có làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài?

Thỏa thuận trọng tài có tính độc lập với hợp đồng

Thỏa thuận trọng tài, dù được doanh nghiệp ghi nhận trong hợp đồng hay được xác lập dưới hình thức một thỏa thuận riêng, đều có tính độc lập với hợp đồng. Theo Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010, việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ hợp đồng hoặc hợp đồng vô hiệu hoặc không thể thực hiện được không làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài viết Hợp đồng vô hiệu, điều khoản trọng tài có còn hiệu lực không?.

Do đó, việc các bên sửa đổi hoặc gia hạn hợp đồng không đồng nghĩa với việc thỏa thuận trọng tài đã xác lập trước đó bị mất hiệu lực.

Sửa đổi nội dung hợp đồng không đồng nghĩa với sửa đổi thỏa thuận trọng tài

Từ nguyên tắc về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài, doanh nghiệp cần phân biệt việc sửa đổi nội dung hợp đồng với việc sửa đổi thỏa thuận trọng tài.

Việc thay đổi các nội dung như thời hạn thực hiện, giá trị hợp đồng, phương thức thanh toán hoặc quyền và nghĩa vụ của các bên không mặc nhiên làm thay đổi thỏa thuận trọng tài đã xác lập. Nếu văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc gia hạn hợp đồng không thể hiện ý chí thay đổi cơ chế giải quyết tranh chấp, việc sửa đổi, bổ sung hoặc gia hạn hợp đồng không mặc nhiên làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài đã được xác lập.

Trường hợp các bên muốn điều chỉnh điều khoản giải quyết tranh chấp, tức là thay đổi hoặc loại bỏ thỏa thuận trọng tài, nội dung này cần được các bên thể hiện rõ theo hình thức phù hợp với quy định pháp luật về thỏa thuận trọng tài.

Tuy nhiên, việc thỏa thuận trọng tài tiếp tục có hiệu lực không đồng nghĩa với việc phạm vi của thỏa thuận này bao gồm mọi tranh chấp phát sinh sau khi hợp đồng được sửa đổi, gia hạn. Lúc này, khi tranh chấp xảy ra, doanh nghiệp cần xem xét đến phạm vi của thỏa thuận trọng tài.

2. Tranh chấp phát sinh từ nội dung sửa đổi, bổ sung có thuộc phạm vi thỏa thuận trọng tài?

Khi hợp đồng được sửa đổi, bổ sung hoặc gia hạn, việc xác định tranh chấp có thuộc phạm vi giải quyết của trọng tài hay không cần được xem xét dựa trên hai yếu tố: phạm vi của thỏa thuận trọng tài ban đầu và nội dung thực tế được sửa đổi, bổ sung.

Phạm vi của thỏa thuận trọng tài ban đầu

Phạm vi tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài trước hết được xác định từ nội dung thỏa thuận trọng tài mà các bên đã xác lập.

Nếu thỏa thuận trọng tài do các bên xác lập quy định rằng trọng tài có thẩm quyền giải quyết “mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng”, tranh chấp phát sinh từ nội dung được sửa đổi, bổ sung về nguyên tắc vẫn có thể thuộc phạm vi giải quyết của trọng tài, nếu tranh chấp đó phát sinh từ hoặc liên quan đến quan hệ hợp đồng thuộc phạm vi của thỏa thuận trọng tài.

Ngược lại, nếu thỏa thuận trọng tài chỉ áp dụng đối với một loại tranh chấp hoặc một nhóm nghĩa vụ nhất định, doanh nghiệp cần xem xét liệu tranh chấp phát sinh từ phần sửa đổi, bổ sung có nằm trong phạm vi đã được các bên thỏa thuận hay không.

Như vậy, việc sửa đổi, bổ sung hoặc gia hạn hợp đồng không đương nhiên làm thay đổi phạm vi của thỏa thuận trọng tài. Vấn đề quan trọng là xác định tranh chấp thực tế phát sinh có thuộc phạm vi mà các bên đã thỏa thuận đưa ra giải quyết bằng trọng tài hay không.

Nội dung sửa đổi, bổ sung và tranh chấp thực tế phát sinh

Bên cạnh phạm vi của thỏa thuận trọng tài, doanh nghiệp cần đối chiếu nội dung được sửa đổi, bổ sung với bản chất của tranh chấp thực tế. Một số trường hợp thường gặp bao gồm:

Trường hợp 1: Chỉ gia hạn hoặc điều chỉnh nghĩa vụ đã có

Nếu các bên chỉ gia hạn thời hạn giao hàng, thời hạn thanh toán hoặc điều chỉnh cách thức thực hiện một nghĩa vụ đã được quy định trong hợp đồng, tranh chấp phát sinh từ việc thực hiện nghĩa vụ đó cần được xem xét trong phạm vi của thỏa thuận trọng tài ban đầu.

Trong trường hợp này, việc gia hạn hoặc điều chỉnh nghĩa vụ đã có không nhất thiết yêu cầu các bên phải xác lập lại thỏa thuận trọng tài, nếu tranh chấp vẫn thuộc phạm vi của thỏa thuận trọng tài ban đầu.

Trường hợp 2: Bổ sung quyền, nghĩa vụ hoặc phạm vi giao dịch mới

Trường hợp các bên bổ sung quyền, nghĩa vụ hoặc nội dung giao dịch mới, việc xác định phạm vi thỏa thuận trọng tài cần được xem xét kỹ hơn.

Ví dụ, phụ lục hợp đồng không chỉ điều chỉnh thời hạn thực hiện mà còn bổ sung những quyền, nghĩa vụ hoặc nội dung giao dịch chưa được quy định trong hợp đồng ban đầu. Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến các nội dung này, doanh nghiệp cần xác định liệu thỏa thuận trọng tài ban đầu có đủ rộng để bao quát tranh chấp phát sinh từ phần nội dung mới hay không.

Nếu thỏa thuận trọng tài áp dụng đối với mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng, tranh chấp liên quan đến nội dung bổ sung có thể vẫn thuộc phạm vi giải quyết của trọng tài. Tuy nhiên, nếu thỏa thuận chỉ giới hạn ở một số nghĩa vụ hoặc loại tranh chấp cụ thể, phạm vi áp dụng cần được xem xét riêng.

Trường hợp 3: Văn bản sửa đổi có điều khoản giải quyết tranh chấp riêng

Nếu văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc gia hạn hợp đồng có quy định riêng về giải quyết tranh chấp, doanh nghiệp cần xác định mối quan hệ giữa điều khoản mới và thỏa thuận trọng tài đã có.

Cụ thể, điều khoản mới có thể nhằm:

  • Bổ sung phương thức hoặc cơ chế giải quyết tranh chấp;
  • Sửa đổi một phần nội dung của thỏa thuận trọng tài trước đó; hoặc
  • Thay thế thỏa thuận trọng tài đã được xác lập.

Việc xác định cần dựa trên cách diễn đạt của văn bản, ý chí của các bên và mối liên hệ giữa điều khoản mới với thỏa thuận trọng tài ban đầu. Doanh nghiệp không nên mặc nhiên cho rằng điều khoản giải quyết tranh chấp được ghi nhận trong văn bản sửa đổi sẽ thay thế thỏa thuận trước đó.

Vì vậy, khi sửa đổi hoặc gia hạn hợp đồng, doanh nghiệp nên rà soát đồng thời phạm vi của thỏa thuận trọng tài ban đầu, nội dung được sửa đổi, bổ sung và các điều khoản giải quyết tranh chấp mới, nếu có. Việc này giúp hạn chế nguy cơ một bên phản đối thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài với lập luận rằng tranh chấp nằm ngoài phạm vi của thỏa thuận trọng tài.

3. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi sửa đổi hoặc gia hạn hợp đồng?

Trước khi tiến hành xác lập các phụ lục, văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc gia hạn hợp đồng, doanh nghiệp nên rà soát đồng thời nội dung được thay đổi và thỏa thuận trọng tài đang được áp dụng. Một số vấn đề cần lưu ý gồm:

Thứ nhất, xác định đúng thỏa thuận trọng tài đang được áp dụng.

Doanh nghiệp cần xác định thỏa thuận trọng tài hiện hành được quy định tại hợp đồng ban đầu, phụ lục hay một văn bản riêng được các bên xác lập. Việc xác định đúng văn bản giúp doanh nghiệp có cơ sở để đối chiếu hiệu lực và phạm vi của thỏa thuận trọng tài.

Thứ hai, kiểm tra văn bản sửa đổi có làm thay đổi cơ chế giải quyết tranh chấp hay không.

Phụ lục hoặc văn bản sửa đổi có thể không đề cập đến cơ chế giải quyết tranh chấp, nhưng cũng có thể bổ sung, điều chỉnh hoặc thay thế quy định đã có. Do đó, doanh nghiệp cần đọc và đối chiếu các điều khoản liên quan để xác định liệu văn bản mới có làm thay đổi thỏa thuận trọng tài đã xác lập hay không.

Thứ ba, đối chiếu nội dung được bổ sung với phạm vi của thỏa thuận trọng tài.

Nếu văn bản mới bổ sung quyền, nghĩa vụ hoặc phạm vi giao dịch mới, doanh nghiệp cần xem xét liệu thỏa thuận trọng tài hiện tại có đủ rộng để áp dụng đối với các tranh chấp phát sinh từ những nội dung đó hay không.

Thứ tư, kiểm tra sự thống nhất giữa các văn bản hợp đồng.

Khi hợp đồng được điều chỉnh qua nhiều phụ lục hoặc văn bản khác nhau, doanh nghiệp cần kiểm tra xem có điều khoản giải quyết tranh chấp nào khác hoặc có sự mâu thuẫn giữa các văn bản hay không. Chẳng hạn, một văn bản quy định tranh chấp được giải quyết tại trọng tài, trong khi văn bản khác lại quy định tranh chấp thuộc thẩm quyền của Tòa án hoặc thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp khác.

Thứ năm, cân nhắc ghi nhận rõ việc tiếp tục áp dụng thỏa thuận trọng tài.

Để hạn chế cách hiểu khác nhau, các bên có thể ghi nhận rõ rằng thỏa thuận trọng tài ban đầu tiếp tục áp dụng đối với hợp đồng và các phụ lục, văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc gia hạn. Đồng thời, nếu có nội dung mới hoặc phạm vi giao dịch mới, các bên nên xác định rõ phạm vi áp dụng của thỏa thuận trọng tài để hạn chế tranh chấp về thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài sau này.

Kết luận

Sửa đổi hoặc gia hạn hợp đồng không đương nhiên làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài. Tuy nhiên, khi nội dung hợp đồng thay đổi, doanh nghiệp vẫn cần xem xét liệu tranh chấp phát sinh từ phần nội dung được sửa đổi, bổ sung có thuộc phạm vi của thỏa thuận này hay không.

Vì vậy, việc rà soát thỏa thuận trọng tài cùng với nội dung sửa đổi ngay khi lập phụ lục hoặc văn bản sửa đổi, bổ sung sẽ giúp các bên chủ động xác định phạm vi áp dụng của thỏa thuận trọng tài và hạn chế tranh luận về thẩm quyền trọng tài khi tranh chấp phát sinh.

– BAN THƯ KÝ VTA –

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.

Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.

TIN BÀI KHÁC