Doanh nghiệp cung cấp dữ liệu cho thấy một tài khoản đã nhấn nút “Đồng ý” vào một thời điểm xác định; người dùng tuy không phủ nhận việc tài khoản tồn tại, nhưng cho rằng mình không thực hiện thao tác nhấn nút đó n; hoặc họ thừa nhận đã nhấn nút để được cung cấp dịch vụ nhưng cho rằng điều khoản trọng tài không được hiển thị tại thời điểm giao kết. Trường hợp còn có thể xảy ra là điều khoản được xuất trình là phiên bản hiện tại, trong khi giao dịch đã được xác lập từ nhiều năm trước. Trong những tình huống như vậy, câu hỏi không còn đơn giản là hệ thống có ghi nhận một cú nhấp chuột hay không!
Hội đồng Trọng tài cần xem xét vấn đề rộng hơn, một chuỗi các thao tác gồm: hành động do ai thực hiện, nội dung nào đã được hiển thị, người thực hiện thao tác với tư cách gì, dữ liệu được tạo lập và ghi lại ra sao, bản ghi có bị điều chỉnh hay thay đổi gì không và các dữ liệu liên quan khác có hỗ trợ chứng minh cho hiệu lực của thỏa thuận trọng tài mà bên viện dẫn đang giải thích hay không.
Một cú nhấp chuột có thể là điểm khởi đầu của quá trình chứng minh. Nhưng bản thân nó hiếm khi kể được toàn bộ câu chuyện.
Dữ liệu ghi nhận một thao tác chưa phải là toàn bộ sự kiện
Trong giao dịch truyền thống, việc xác định sự tồn tại của thỏa thuận thường bắt đầu từ một văn bản, chữ ký hoặc chuỗi trao đổi giữa các bên. Trong môi trường số, sự kiện giao kết có thể được phân tách thành nhiều dữ liệu nằm ở những hệ thống khác nhau.
Thông tin đăng ký tài khoản có thể nằm trong một cơ sở dữ liệu, nhật ký đăng nhập nằm ở một hệ thống khác, phiên bản điều khoản được quản lý trong kho nội dung; e-mail xác nhận được gửi qua một nhà cung cấp dịch vụ, thông tin thanh toán lại được lưu tại ngân hàng.
Dòng dữ liệu ghi nhận trạng thái “đã đồng ý” vì vậy chỉ phản ánh một phần của sự kiện. Nó có thể cho biết hệ thống đã tiếp nhận một thao tác tại một thời điểm, nhưng chưa thể trả lời được:
-
- Ai thực sự thực hiện thao tác đó?
- Người đó có quyền hành động thay mặt cho chủ thể giao dịch hay không?
- Nội dung nào đã được hiển thị trước khi thao tác được thực hiện?
- Thao tác mang ý nghĩa chấp thuận điều khoản hay chỉ nhằm tiếp tục sử dụng dịch vụ?
- Dữ liệu đã được lưu giữ và trích xuất như thế nào?
- Bản ghi dữ liệu được xuất trình có đầy đủ và nguyên vẹn hay không?
Khi sự tồn tại hoặc hiệu lực của thỏa thuận trọng tài bị phản đối, từng mắt xích này đều có thể trở thành vấn đề cần được làm rõ.
Điều đó không có nghĩa dữ liệu hệ thống thiếu giá trị; ngược lại, dữ liệu điện tử có thể giúp tái hiện rất chi tiết quá trình giao kết. Tuy nhiên, giá trị chứng minh của dữ liệu không chỉ phụ thuộc vào việc nó tồn tại, mà còn phụ thuộc vào khả năng giải thích nguồn gốc, bối cảnh và mối liên hệ của nó với những dữ liệu khác.
Bên viện dẫn cần chứng minh nhiều hơn một cú nhấp chuột
Khi một bên dựa vào quy trình giao kết điện tử để khẳng định có thỏa thuận trọng tài, theo tôi, việc chứng minh thường phải bao gồm ít nhất bốn yếu tố.
Ai đã thực hiện thao tác?
Một tài khoản đã nhấn nút xác nhận không mặc nhiên cho biết người nào đang sử dụng tài khoản tại thời điểm đó.
Tài khoản có thể được chia sẻ giữa nhiều nhân viên. Thiết bị có thể được nhiều người sử dụng. Thông tin đăng nhập đã được lưu lại để đăng nhập tự động. Một người cũng có thể thao tác dưới tên hoặc tài khoản của người khác.
Vì vậy, cần xem xét cách tài khoản được tạo lập, phương thức xác thực, lịch sử đăng nhập, thiết bị hoặc địa chỉ truy cập và liên kết những thông tin khác để giúp xác thực thao tác với một chủ thể cụ thể.
Không phải giao dịch nào cũng cần mức xác thực như nhau, nhưng khi danh tính người thao tác bị phủ nhận, bên viện dẫn cần có khả năng giải thích vì sao dữ liệu mình xuất trình đủ để xác định được người đã thực hiện hành vi chấp thuận.
Người đó hành động trong tư cách nào?
Ngay cả khi đã xác định được người thực hiện thao tác, câu hỏi về thẩm quyền vẫn ở đó.
Trong giao dịch giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng, người tiêu dùng sử dụng tài khoản thường cũng là người trực tiếp nhận dịch vụ. Nhưng trong giao dịch giữa các doanh nghiệp, người tạo tài khoản, đặt hàng hoặc vận hành hệ thống chưa chắc là người có quyền xác lập thỏa thuận trọng tài thay mặt tổ chức.
Một nhân viên có thể được giao nhiệm vụ mua hàng nhưng không có thẩm quyền ký kết hợp đồng. Một bộ phận kỹ thuật có thể kích hoạt dịch vụ nhưng không tham gia đàm phán các điều khoản pháp lý. Một tài khoản dùng chung có thể được nhiều người trong doanh nghiệp truy cập mà không phản ánh rõ giới hạn thẩm quyền của từng người.
Do đó, việc xác định đúng danh tính chưa đủ. Hội đồng Trọng tài còn phải xem xét vai trò của người thao tác, phạm vi công việc, cơ chế phân quyền của doanh nghiệp, cách các bên đã giao dịch trước đó và những hành vi diễn ra sau khi tài khoản được kích hoạt.
Trong một số trường hợp, việc doanh nghiệp tiếp tục sử dụng dịch vụ, thanh toán, nhận lợi ích hoặc thực hiện hợp đồng có thể cung cấp thêm dữ liệu, nhưng những hành vi đó cần được đánh giá cùng toàn bộ hồ sơ, thay vì được xem là câu trả lời mặc định cho vấn đề thẩm quyền.
Nội dung nào đã được đưa ra để chấp thuận?
Một bản ghi “đã đồng ý” sẽ không có nhiều ý nghĩa nếu không xác định được người dùng đã đồng ý với những nội dung gì, phiên bản nào.
Điều khoản dịch vụ của một nền tảng có thể được cập nhật nhiều lần. Điều khoản trọng tài có thể được bổ sung, sửa đổi hoặc chuyển sang một vị trí khác. Cách trình bày và và hiển thị trên giao diện cũng có thể thay đổi qua từng giai đoạn. Nếu doanh nghiệp chỉ lưu phiên bản hiện hành mà không lưu lịch sử, rất khó chứng minh nội dung cụ thể đã áp dụng tại thời điểm giao dịch. Việc xuất trình một văn bản ghi ngày hiện tại để giải thích cho một thao tác đã xảy ra nhiều năm trước tạo ra khoảng trống khó giải thích hợp lý trong hoạt động chứng minh.
Vấn đề không chỉ là điều khoản có tồn tại trong hệ thống hay không, mà còn cần xác định điều khoản nào được sử dụng điều chỉnh giao dịch cụ thể, khi nào điều khoản có hiệu lực và liệu người dùng có được hiển thị đúng phiên bản đó trước khi thực hiện thao tác chấp thuận hay không.
Thao tác được thực hiện trong bối cảnh nào?
Cùng một cú nhấp chuột có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy cách giao diện được thiết kế.
Nút “Đồng ý và đăng ký” có thể thể hiện một lựa chọn rõ ràng. Nút “Tiếp tục” có thể chỉ được người dùng hiểu là chuyển sang bước kế tiếp. Một ô đã được đánh dấu sẵn khác với một ô yêu cầu người dùng chủ động lựa chọn. Một liên kết nằm ngay bên cạnh nút xác nhận khác với liên kết bị đặt ở vị trí khó nhận biết.
Khi tranh chấp phát sinh, Hội đồng Trọng tài không chỉ cần biết tên của nút bấm. Điều cần được tái hiện là toàn bộ bối cảnh trong đó người dùng thực hiện thao tác:
-
- Nội dung nào xuất hiện trên màn hình?
- Điều khoản được hiển thị trực tiếp hay qua liên kết?
- Liên kết có thể được nhận biết và truy cập hay không?
- Người dùng có phải thực hiện thêm thao tác nào để xác nhận?
- Những thông báo nào xuất hiện trước và sau khi chấp thuận?
- Có lựa chọn thực tế nào khác ngoài việc nhấn nút để tiếp tục hay không?
Đây là lúc giao diện từ một yếu tố thiết kế trở thành một phần của chứng cứ.
Nhật ký hệ thống không tự chứng minh tính xác thực của chính mình
Doanh nghiệp thường dựa vào nhật ký hệ thống để chứng minh thời điểm đăng nhập, thao tác xác nhận, địa chỉ truy cập hoặc phiên bản điều khoản được áp dụng.
Nhật ký có thể là nguồn chứng cứ quan trọng, nhưng không nên được hiểu rằng mọi dữ liệu được xuất ra từ hệ thống đều mặc nhiên chính xác và đầy đủ.
Phần lớn dữ liệu này được tạo lập, quản lý và trích xuất bởi chính bên đang viện dẫn. Hội đồng Trọng tài vì vậy có thể cần xem xét không chỉ nội dung bản ghi mà còn cả cách bản ghi được hình thành.
Một số câu hỏi có thể được đặt ra:
-
- Dữ liệu được tạo ra tự động hay có thể nhập hoặc chỉnh sửa thủ công?
- Những ai có quyền truy cập và thay đổi dữ liệu?
- Hệ thống có ghi nhận lịch sử chỉnh sửa hay không?
- Thời gian trong hệ thống được thiết lập và đồng bộ như thế nào?
- Bản ghi có được lưu liên tục hay chỉ trong một khoảng thời gian nhất định?
- Dữ liệu được trích xuất bằng cách nào và bởi ai?
- Tệp xuất trình là dữ liệu gốc, bản sao hay một báo cáo được tổng hợp lại?
- Có trường hợp nào một phần dữ liệu có thể không được đưa vào bản trích xuất không?
Không phải vụ việc nào cũng cần trả lời tất cả các câu hỏi trên. Mức độ kiểm tra cần tương xứng với bản chất tranh chấp và mức độ phản đối của các bên. Tuy nhiên, khi bên còn lại đưa ra nghi vấn cụ thể về khả năng chỉnh sửa, không đầy đủ hoặc tính chọn lọc của dữ liệu, việc khẳng định rằng “hệ thống đã ghi nhận như vậy” là chưa đủ sức thuyết phục.
Dữ liệu mặt khác cũng có vai trò quan trọng trong việc xác lập thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài, việc giải thích được cách dữ liệu được tạo lập và bảo toàn sẽ mang lại giá trị chứng minh cao hơn.
Cần tái hiện đúng giao diện tại thời điểm giao kết
Một trong những khó khăn đáng kể của chứng cứ điện tử là môi trường số thay đổi liên tục.
Website được thiết kế lại. Ứng dụng được cập nhật. Nút bấm được đổi tên. Điều khoản được chuyển vị trí. Quy trình đăng ký được rút ngắn hoặc bổ sung thêm bước xác thực. Những thay đổi này có thể diễn ra nhiều lần trong khoảng thời gian từ khi giao dịch được xác lập đến khi tranh chấp phát sinh.
Vì vậy, ảnh chụp giao diện hiện tại không thể chứng minh được những gì người dùng đã nhìn thấy tại thời điểm thực tế giao kết. Ngay cả khi giao diện hiện tại hiển thị điều khoản rất rõ, thì cũng không thể từ đó xác định giao diện cũ cũng hiển thị tương tự. Ngược lại, một điểm có thể chưa hợp lý trên giao diện hiện tại cũng chưa chắc đã từng tồn tại trong quy trình của quá khứ.
Muốn tái hiện sự kiện giao kết, bên viện dẫn cần kết nối nhiều thông tin:
-
- Lịch sử các phiên bản giao diện;
- Hồ sơ cập nhật sản phẩm;
- Mã hoặc cấu hình của quy trình giao kết tại thời điểm liên quan;
- Ảnh chụp màn hình được lưu cùng thời gian;
- Nội dung email hoặc tin nhắn xác nhận;
- Phiên bản điều khoản tương ứng với giao dịch;
- Tài liệu hướng dẫn vận hành hệ thống;
- Lời giải thích của người có hiểu biết trực tiếp về quy trình.
Một ảnh chụp màn hình tĩnh chỉ cho thấy một trạng thái. Trong khi đó, giao kết trực tuyến là một hành trình gồm nhiều bước. Hội đồng Trọng tài có thể cần hiểu người dùng đã đi qua hành trình ấy như thế nào và dữ liệu nào gắn từng bước với giao dịch đang được xem xét.
Giá trị chứng minh nằm ở sự liên kết của nhiều dữ liệu
Một bản ghi riêng lẻ thường có giới hạn thông tin và giá trị chứng minh, nhưng nhiều nguồn dữ liệu độc lập, nếu nhất quán với nhau, có thể giúp tái hiện sự kiện đầy đủ và đáng tin cậy hơn.
Chẳng hạn, nhật ký hệ thống cho thấy một tài khoản đã chấp thuận điều khoản; sau đó, email xác nhận được gửi đến địa chỉ đã đăng ký. Dịch vụ được kích hoạt và sử dụng; và thanh toán được thực hiện từ tài khoản doanh nghiệp. Phiên bản điều khoản được lưu giữ có thời điểm hiệu lực, phù hợp với bản ghi chấp thuận được lưu trong hệ thống.
Mỗi dữ liệu trả lời một phần câu hỏi hoặc một câu hỏi riêng lẻ; nhưng khi được xem xét tổng thể cùng nhau, chúng hỗ trợ lẫn nhau và hình thành một chuỗi sự kiện và tạo thành chứng cứ có tính thuyết phục. Ngoài ra, những điểm không nhất quán cần được giải thích. Nếu nhật ký thể hiện thao tác xảy ra trước thời điểm tài khoản được tạo; email xác nhận được gửi đến một địa chỉ không được lưu là đã đăng ký; hoặc phiên bản điều khoản có ngày ban hành sau giao dịch, rõ ràng bên cung cấp các dữ liệu, tài liệu như vậy phải có cơ sở giải thích hợp lý để chứng minh độ tin cậyHội đồng Trọng tài không chỉ xem xét riêng lẻ từng tài liệu mà xem xét tính liên kết giữa các tài liệu với nhau và liệu các tài liệu này có bổ trợ và cùng hướng đến một cách hiểu hợp lý về sự kiện hay không.
Một chuỗi chứng cứ mạnh không nhất thiết là chuỗi có nhiều dữ liệu nhất. Đó là chuỗi trong đó từng dữ liệu chứng minh được giá trị của mình, các mắt xích quan trọng không bị bỏ trống hay mâu thuẫn; và những điểm bất thường (nếu có) được giải thích một cách hợp lý.
Bên còn lại phải có cơ hội kiểm tra và phản biện dữ liệu
Tính thuyết phục của chứng cứ không chỉ phụ thuộc vào việc một bên trình bày dữ liệu của mình rõ đến đâu. Bên còn lại cũng cần có cơ hội hợp lý để kiểm tra và đưa ra ý kiến.
Điều này trong thực tế là khó khăn khi toàn bộ hệ thống nằm trong sự kiểm soát của một bên. Bên kia chỉ nhận được một bản in, ảnh chụp hoặc bảng dữ liệu đã được trích xuất mà không có thông tin về cấu trúc hệ thống, cách chọn dữ liệu hay những bản ghi liên quan đã không được xuất trình. Trong một số trường hợp, bên còn lại (người tiêu dùng/khách hàng cá nhân) kể cả được tạo điều kiện để xem xét dữ liệu, hệ thống, có khi không đủ năng lực để thực hiện việc này.
Trong những trường hợp như vậy, Hội đồng Trọng tài có thể cần xem xét phạm vi thông tin và mức độ phù hợp để việc phản biện có ý nghĩa, đồng thời vẫn bảo vệ bí mật kinh doanh, an toàn hệ thống và dữ liệu của những người không liên quan.
Không phải mọi yêu cầu tiếp cận toàn bộ cơ sở dữ liệu đều hợp lý; nhưng việc chỉ cung cấp kết quả cuối cùng mà không giải thích được phương pháp trích xuất cũng có thể làm giảm độ tin cậy.
Điểm cân bằng cần được xác định dựa trên từng vụ việc:
-
- Dữ liệu nào thực sự liên quan đến vấn đề đang tranh chấp;
- Mức độ chi tiết nào cần thiết để kiểm tra tính xác thực;
- Có thể ẩn danh hoặc giới hạn phạm vi dữ liệu hay không;
- Có cần sự tham gia của chuyên gia kỹ thuật không;
- Có phương thức nào giúp đối chiếu mà không phải công bố toàn bộ hệ thống;
- Bên kiểm soát dữ liệu đã hợp tác ở mức độ hợp lý hay chưa.
Một quy trình công bằng không tương ứng với yêu cầu cho phép mọi bên phải có quyền truy cập không giới hạn; nhưng nó đòi hỏi bên bị bất lợi bởi dữ liệu phải có cơ hội thực chất để hiểu, kiểm tra và phản biện dữ liệu được sử dụng chống lại mình (và tất nhiên bên bị bất lợi cũng cần phải có dữ liệu của chính mình để đối chiếu, so sánh – tức một phiên bản tải xuống được bên kia thiết kế phù hợp).
Không xuất trình được dữ liệu cũng là một vấn đề cần giải thích
Trong giao dịch số, mọi dữ liệu thường đều nằm trong sự kiểm soát của doanh nghiệp vận hành nền tảng.
Nếu doanh nghiệp viện dẫn một cú nhấp chuột nhưng không thể xuất trình phiên bản điều khoản tương ứng, lịch sử giao diện hoặc nhật ký liên quan, Hội đồng Trọng tài cần phải xem xét nguyên nhân của khoảng trống đó.
Dữ liệu không còn tồn tại vì chính sách lưu trữ thông thường là một tình huống khác với việc dữ liệu đã bị xóa khi tranh chấp thực sự phát sinh. Hệ thống cũ không thể truy cập cũng khác với việc doanh nghiệp từ chối cung cấp dữ liệu vẫn đang nằm trong quyền kiểm soát của mình.
Vì vậy, sự thiếu vắng chứng cứ không nên được đánh giá tách khỏi bối cảnh thực tế:
-
- Dữ liệu có từng được tạo ra hay không?
- Chính sách lưu trữ tại từng thời điểm tương ứng quy định thế nào?
- Khi nào doanh nghiệp nhận biết khả năng xảy ra tranh chấp?
- Doanh nghiệp đã thực hiện biện pháp gì để bảo toàn dữ liệu?
- Việc không xuất trình xuất phát từ giới hạn kỹ thuật, quy định bảo vệ dữ liệu hay quyết định của chính doanh nghiệp vì e ngại bất lợi?
- Có nguồn dữ liệu thay thế nào giúp kiểm tra sự kiện hay không?
Hội đồng Trọng tài không thể kỳ vọng doanh nghiệp lưu giữ mọi dữ liệu vô thời hạn; nhưng khi dữ liệu giữ vai trò nhất định đối với khả năng chứng minh giao dịch, thời hạn và phương thức lưu trữ cần được cân nhắc kể cả trước khi tranh chấp thực sự xảy ra.
Thu thập nhiều dữ liệu hơn không phải lúc nào cũng tạo ra chứng cứ tốt hơn
Nghĩa vụ chứng minh không nên dẫn đến quan điểm rằng doanh nghiệp phải thu thập và lưu giữ càng nhiều dữ liệu càng tốt. Dữ liệu dư thừa có thể làm tăng rủi ro an toàn thông tin, chi phí quản lý và hơn nữa trách nhiệm riêng đối với bảo vệ dữ liệu cá nhân. Khi giao dịch có yếu tố xuyên biên giới, việc lưu trữ và chuyển dữ liệu còn có thể đặt ra thêm những yêu cầu pháp lý và vận hành.
Vấn đề cốt lõi không phải là khối lượng mà là mục đích. Doanh nghiệp cần xác định dữ liệu nào thực sự cần thiết để chứng minh những yếu tố cơ bản của giao dịch:
-
- Chủ thể thực hiện thao tác;
- Phương thức xác thực;
- Thời điểm giao kết;
- Phiên bản nội dung được chấp thuận;
- Bối cảnh của thao tác;
- Tính liên tục và toàn vẹn của bản ghi;
- Những hành vi tiếp theo giúp xác nhận giao dịch.
Dữ liệu cần được lưu trong thời hạn hợp lý, có cơ chế phân quyền truy cập và có khả năng trích xuất theo cách có thể chứng minh. Nếu dữ liệu được lưu nhưng sau nhiều năm không ai có thể giải thích cấu trúc, nguồn gốc hoặc ý nghĩa của nó, giá trị chứng minh cũng bị giảm sút.
Một hệ thống chứng cứ tốt không phải là một kho dữ liệu không giới hạn. Đó là một cơ chế lưu giữ có mục đích, có kiểm soát và có khả năng giải thích.
Hội đồng Trọng tài kiểm tra câu chuyện được tái dựng từ dữ liệu
Khi đánh giá chứng cứ điện tử, Hội đồng Trọng tài không chỉ xem từng bản ghi riêng lẻ. Điều cần được xem xét là câu chuyện mà các bên tái dựng từ toàn bộ dữ liệu. Câu chuyện đó có nhất quán với trình tự thời gian không? Các dữ liệu có xác nhận lẫn nhau không? Có khoảng trống nào chưa được giải thích? Hành vi thực tế của các bên trước và sau giao dịch có phù hợp với cách hiểu mà mỗi bên đưa ra không?
Một dòng nhật ký có thể cho thấy tài khoản đã nhấn nút. Nhưng nếu không xác định được phiên bản điều khoản, dòng nhật ký chưa chứng minh đầy đủ nội dung được chấp thuận.
Một email có thể cho thấy thông báo đã được gửi. Nhưng nếu không có thông tin về địa chỉ nhận hoặc trạng thái gửi, chưa chắc có thể kết luận thông báo đã đến đúng người.
Một tài khoản có thể gắn với tên của doanh nghiệp. Nhưng nếu người sử dụng tài khoản không có thẩm quyền và doanh nghiệp không có hành vi nào xác nhận giao dịch, vấn đề vẫn cần tiếp tục được xem xét.
Ngược lại, một số thiếu sót kỹ thuật trong từng dữ liệu riêng lẻ có thể không làm mất hoàn toàn giá trị chứng minh nếu toàn bộ chuỗi sự kiện vẫn được hỗ trợ bởi nhiều nguồn độc lập và hành vi nhất quán của các bên.
Đánh giá chứng cứ điện tử vì vậy không nên trở thành một phép kiểm tra máy móc trong đó có hoặc không có một loại dữ liệu nhất định sẽ quyết định toàn bộ kết quả. Điều cần được tìm kiếm là một cách giải thích hợp lý, nhất quán và có thể được kiểm tra về việc sự đồng thuận đã được hình thành như thế nào.
Khả năng chứng minh phải được chuẩn bị trước khi có tranh chấp
Đến khi tranh chấp phát sinh, doanh nghiệp không thể quay lại tạo ra một bản ghi chưa từng được lưu, hay phục hồi một giao diện cũ đã bị thay thế hoặc bổ sung thông tin xác thực mà quy trình cũ không thu thập.
Doanh nghiệp cũng khó giải thích một hệ thống đã ngừng hoạt động nếu những người trực tiếp xây dựng và vận hành hệ thống không còn làm việc tại đó, tài liệu kỹ thuật không được lưu giữ hoặc dữ liệu đã được chuyển qua nhiều nền tảng khác nhau. Vì vậy, khả năng chứng minh không bắt đầu tại thời điểm luật sư chuẩn bị hồ sơ cho vụ tranh chấp; nó bắt đầu từ cách doanh nghiệp tổ chức quản trị dữ liệu trong quá trình vận hành. Điều này không có nghĩa đội ngũ sản phẩm phải thiết kế mọi giao dịch như thể tranh chấp chắc chắn sẽ xảy ra, nhưng doanh nghiệp cần nhận biết dữ liệu nào có thể trở nên quan trọng và bảo đảm rằng khi cần, dữ liệu ấy vẫn có thể được truy xuất, đặt đúng bối cảnh và giải thích từ người có hiểu biết phù hợp.
Trong các bài viết trước, các tác giả đã đề cập đến yêu cầu xây dựng một cơ chế đồng thuận có thể chứng minh. Khi cơ chế ấy được đưa ra trước Hội đồng Trọng tài, yêu cầu còn đi xa hơn: dữ liệu không chỉ phải tồn tại mà còn phải đứng vững trước sự kiểm tra và phản biện.
Theo tôi, đây là điểm doanh nghiệp cần lưu ý nhất. Một cú nhấp chuột không tự kể được ai đã nhấp, người đó hành động với thẩm quyền nào, họ nhìn thấy nội dung gì và dữ liệu đã được bảo toàn ra sao. Muốn biến thao tác ấy thành chứng cứ đáng tin cậy, doanh nghiệp phải giúp Hội đồng Trọng tài tái hiện được toàn bộ sự kiện bằng một chuỗi dữ liệu rõ ràng, nhất quán và có thể kiểm tra. Chỉ khi đó, dữ liệu hệ thống mới thực sự đi từ việc ghi nhận một thao tác đến việc chứng minh một sự đồng thuận.
______
Giới thiệu tác giả
Luật sư Đặng Diệu Phương hiện là Cố vấn Pháp lý Cấp cao tại Endurra Technologies LLC, Phó Chủ tịch, TTV tại VTA và Trọng tài viên tại Hainan International Arbitration Court. Bà có hơn 16 năm kinh nghiệm tư vấn pháp lý trong ngành ô tô và hơn 9 năm trong các lĩnh vực công nghệ tài chính, bảo hiểm công nghệ, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu cá nhân và thương mại điện tử. Các lĩnh vực chuyên môn khác của bà bao gồm quản trị doanh nghiệp, pháp luật về công ty đại chúng và niêm yết và phòng, chống rửa tiền.
Bài viết thể hiện quan điểm chuyên môn cá nhân của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của Endurra Technologies LLC, VTA hoặc các tổ chức có liên quan.

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.
Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.
EN
