Góc nhìn từ các tổ chức
Bảy tín hiệu định hình tương lai trọng tài quốc tế và những câu hỏi đặt ra cho Việt Nam

Bảy tín hiệu định hình tương lai trọng tài quốc tế và những câu hỏi đặt ra cho Việt Nam

Những chuyển động ấy được phản ánh trong Khảo sát Trọng tài Quốc tế 2025 – “The Path Forward: Realities and Opportunities in Arbitration”, do Trường Trọng tài Quốc tế thuộc Queen Mary University of London thực hiện với sự hợp tác của White & Case.

Khảo sát nhận được 2.402 phản hồi và thực hiện 117 cuộc phỏng vấn với các luật sư nội bộ, luật sư hành nghề, trọng tài viên, đại diện tổ chức trọng tài, học giả, thư ký Hội đồng Trọng tài, chuyên gia và các chủ thể khác trong hệ sinh thái trọng tài. Đây là nhóm người tham gia lớn nhất trong lịch sử chuỗi khảo sát này.

Các kết quả không được xây dựng riêng cho Việt Nam và vì vậy không nên được sử dụng như một bức tranh trực tiếp về thị trường trọng tài trong nước. Tuy nhiên, báo cáo vẫn cung cấp một điểm tham chiếu có giá trị để nhìn nhận những thay đổi đang diễn ra trên thế giới và đặt ra câu hỏi: Trọng tài tại Việt Nam cần chuẩn bị gì trước những kỳ vọng mới của người sử dụng?

Nguồn dữ liệu trong bài: 2025 International Arbitration Survey – The Path Forward: Realities and Opportunities in Arbitration, School of International Arbitration, Queen Mary University of London và White & Case LLP.

1. Trọng tài vẫn được ưu tiên, nhưng người sử dụng không chỉ tìm kiếm một cơ chế xét xử

Theo khảo sát, 87% người tham gia tiếp tục lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp quốc tế. Trong đó, 39% chọn trọng tài như một phương thức độc lập và 48% lựa chọn trọng tài kết hợp với các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế khác.

Những người được phỏng vấn đánh giá cao tính linh hoạt, chuyên môn, tốc độ và hiệu quả của trọng tài. Quan trọng hơn cả vẫn là khả năng thi hành phán quyết trên phạm vi quốc tế.

Một kết quả đáng quan tâm đối với Việt Nam là sự khác biệt giữa các khu vực. Trong khi người trả lời tại châu Âu có xu hướng ưu tiên trọng tài độc lập, những người hoạt động tại châu Á–Thái Bình Dương lựa chọn trọng tài kết hợp với ADR ở tỷ lệ cao hơn: 50%, so với 37% chọn trọng tài độc lập. Báo cáo cho rằng khác biệt này có thể phần nào liên quan đến văn hóa giải quyết tranh chấp theo hướng hợp tác trong khu vực.

Kết quả ấy cho thấy sức hấp dẫn của trọng tài không chỉ nằm ở việc thay thế Tòa án bằng một Hội đồng Trọng tài. Nhu cầu của doanh nghiệp đang hướng đến một kiến trúc giải quyết tranh chấp linh hoạt hơn, trong đó thương lượng, hòa giải, ban xử lý tranh chấp, ý kiến chuyên gia và trọng tài có thể được kết hợp tùy theo tính chất của giao dịch.

Tuy nhiên, sự kết hợp này không đồng nghĩa với việc đưa thật nhiều tầng thủ tục vào một điều khoản giải quyết tranh chấp. Một điều khoản yêu cầu các bên phải lần lượt thương lượng, hòa giải và thực hiện nhiều bước trung gian trước khi khởi kiện có thể làm tăng thời gian, chi phí, đồng thời tạo ra tranh luận mới về việc một bên đã đáp ứng đầy đủ điều kiện khởi kiện hay chưa.

Góc nhìn từ VTA. Sức hấp dẫn của trọng tài không chỉ nằm ở việc thay thế Tòa án bằng một Hội đồng Trọng tài. Với hợp đồng cần được duy trì lâu dài, một giai đoạn thương lượng hoặc hòa giải được thiết kế hợp lý có thể giúp các bên bảo toàn quan hệ. Với giao dịch cần kết quả nhanh và dứt khoát, quá nhiều tầng thủ tục lại có thể trở thành rào cản. Quyền tự định đoạt của doanh nghiệp cần được thể hiện ngay từ lúc xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp.

2. Trọng tâm của trọng tài quốc tế đang dịch chuyển mạnh hơn về phía châu Á

Năm địa điểm trọng tài được ưa chuộng nhất trong khảo sát năm 2025 là London, Singapore, Hong Kong, Beijing và Paris. London và Singapore là hai địa điểm duy nhất nằm trong nhóm năm lựa chọn hàng đầu tại cả sáu khu vực được khảo sát. Một người được phỏng vấn đã mô tả xu hướng này bằng nhận định rằng trọng tài đang dịch chuyển về phía Đông.

Xu hướng tương tự cũng xuất hiện trong lựa chọn quy tắc tố tụng. Người trả lời tại châu Á–Thái Bình Dương thể hiện sự ưu tiên rõ rệt đối với quy tắc của các tổ chức trọng tài có trụ sở trong khu vực, đặc biệt là HKIAC và SIAC. Trong khi đó, Quy tắc ICC vẫn duy trì sức ảnh hưởng toàn cầu khi hiện diện trong nhóm lựa chọn hàng đầu tại tất cả các khu vực.

Đối với Việt Nam, đây không nên được nhìn nhận đơn thuần như một bảng xếp hạng giữa các địa điểm hoặc tổ chức trọng tài. Điều quan trọng hơn là người sử dụng ngày càng sẵn sàng giải quyết tranh chấp tại châu Á và sử dụng những thiết chế trong khu vực mà họ cho là đáng tin cậy.

Sự phát triển của Singapore và Hong Kong cho thấy vị thế của một địa điểm trọng tài được tạo nên bởi sự kết hợp giữa hệ thống pháp luật hỗ trợ trọng tài, Tòa án có cách tiếp cận nhất quán, tổ chức trọng tài có năng lực quản trị vụ việc, đội ngũ chuyên môn, cơ sở hạ tầng và mức độ tin cậy được tích lũy qua thời gian.

Góc nhìn từ VTA. Cơ hội của trọng tài Việt Nam không nằm ở việc sao chép một mô hình đã thành công. Cơ hội nằm ở khả năng xây dựng một môi trường trọng tài phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời đủ năng lực tham gia giải quyết các tranh chấp ngày càng có tính xuyên biên giới. Báo cáo không cho phép kết luận Việt Nam sẽ sớm trở thành một địa điểm trọng tài hàng đầu, nhưng cho thấy không gian phát triển của trọng tài tại châu Á đang mở rộng.

3. Vấn đề hiệu quả không chỉ nằm ở quy tắc mà còn nằm ở hành vi

Khi được hỏi về hành vi gây ảnh hưởng tiêu cực nhất đến hiệu quả tố tụng, người tham gia khảo sát lựa chọn ba nguyên nhân hàng đầu: luật sư quá tập trung vào cách tiếp cận đối đầu, 24%; trọng tài viên thiếu chủ động trong quản lý vụ việc, 23%; và tình trạng xử lý vụ việc quá mức cần thiết, chẳng hạn bản trình bày quá dài hoặc quá chi tiết, 22%.

Tổng cộng, 46% người trả lời liên hệ nguyên nhân chính của sự thiếu hiệu quả với hành vi của luật sư; 39% liên hệ với việc trọng tài viên thiếu chủ động trong hoặc sau quá trình tố tụng. Chỉ 15% coi các thủ tục quá hình thức là nguyên nhân đáng kể nhất.

Những người thường xuyên tham gia trọng tài đặc biệt quan ngại về tình trạng hồ sơ quá dài, lập luận lặp lại và việc đưa phong cách tranh tụng tại Tòa án vào trọng tài một cách thiếu chọn lọc. Ở chiều ngược lại, luật sư và người sử dụng mong muốn trọng tài viên quyết đoán hơn khi đưa ra quyết định tố tụng, chủ động xác định những vấn đề cần giải quyết và quản lý tốt hơn khả năng dành thời gian của mình.

Việc ban hành một bộ quy tắc hiện đại là cần thiết, nhưng chưa đủ. Một quy trình được thiết kế tốt vẫn có thể trở nên kéo dài và tốn kém nếu luật sư đưa ra quá nhiều yêu cầu không thực sự cần thiết, các bên muốn tranh luận đến cùng về mọi vấn đề hoặc Hội đồng Trọng tài không xác định sớm phạm vi tranh chấp.

Doanh nghiệp cũng không nên đứng ngoài quá trình này. Việc doanh nghiệp hiểu mục tiêu của mình, tham gia vào các quyết định quản lý vụ việc và yêu cầu luật sư giải thích giá trị thực tế của từng bước tố tụng có thể giúp hạn chế tình trạng tranh tụng quá mức.

Góc nhìn từ VTA. Hiệu quả của trọng tài là một trách nhiệm được chia sẻ. Tổ chức trọng tài cần có quy trình quản trị tốt; Hội đồng Trọng tài cần chủ động; luật sư cần lựa chọn chiến lược tương xứng; và doanh nghiệp cần hiểu mình đang dành nguồn lực cho điều gì.

4. Thủ tục rút gọn không còn chỉ là một lựa chọn thứ yếu

Có 50% người trả lời lựa chọn thủ tục trọng tài rút gọn là một trong những cơ chế có khả năng nâng cao hiệu quả tốt nhất. Đứng ngay sau là thủ tục xác định sớm các yêu cầu hoặc lập luận rõ ràng thiếu căn cứ, được 49% lựa chọn.

Trong số những người từng sử dụng thủ tục rút gọn theo quy tắc trọng tài, 84% cho rằng thủ tục này hiệu quả hơn quy trình thông thường và 76% sẵn sàng sử dụng lại. Đối với trọng tài chỉ dựa trên hồ sơ, 82% đánh giá phương thức này hiệu quả hơn và 75% sẵn sàng tiếp tục lựa chọn trong tương lai.

Tuy nhiên, rút gọn không nên được hiểu đơn thuần là giảm số ngày hoặc cắt bỏ các bước tố tụng. Một thủ tục chỉ thực sự hiệu quả khi mức độ đơn giản hóa phù hợp với giá trị và độ phức tạp của tranh chấp, số lượng vấn đề cần quyết định, khối lượng chứng cứ, nhu cầu tổ chức phiên họp, số lượng bên tham gia và yêu cầu bảo đảm quyền trình bày.

Một điểm đáng suy nghĩ trong báo cáo là ý kiến cho rằng độ phức tạp của tranh chấp có thể là tiêu chí phù hợp hơn giá trị tranh chấp khi quyết định có áp dụng thủ tục rút gọn hay không.

Góc nhìn từ VTA. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thủ tục rút gọn có thể làm cho trọng tài trở nên dễ tiếp cận hơn. Nhưng điều đó chỉ xảy ra khi doanh nghiệp hiểu rõ cơ chế, chi phí và phạm vi quyền tố tụng của mình. Về phía tổ chức trọng tài, thách thức là xây dựng thủ tục đủ nhanh để tạo ra giá trị khác biệt nhưng không làm suy giảm chất lượng xét xử hoặc khả năng thi hành phán quyết.

5. Khả năng thi hành vẫn là giá trị cốt lõi, nhưng niềm tin mới thúc đẩy sự tự nguyện tuân thủ

Khả năng thi hành phán quyết trên phạm vi quốc tế tiếp tục là một trong những lý do quan trọng nhất khiến người sử dụng lựa chọn trọng tài.

Khảo sát cho thấy các bên tư nhân có xu hướng tự nguyện thi hành phán quyết cao hơn Nhà nước hoặc tổ chức nhà nước. Chỉ 16% người trả lời cho biết việc tự nguyện tuân thủ của bên tư nhân hiếm khi hoặc không bao giờ xảy ra. Đối với phán quyết ghi nhận thỏa thuận của các bên, 92% cho biết những phán quyết này nhìn chung được tuân thủ.

Một phán quyết có thể được cưỡng chế thi hành không có nghĩa việc thi hành sẽ luôn nhanh chóng hoặc đơn giản. Việc xác định tài sản, lựa chọn quốc gia thi hành, xử lý thủ tục công nhận và đối mặt với yêu cầu hủy hoặc từ chối công nhận đều có thể kéo dài thời gian và làm tăng chi phí.

Niềm tin được hình thành từ toàn bộ quá trình tố tụng: các bên được đối xử bình đẳng, có cơ hội đầy đủ để trình bày, Hội đồng Trọng tài độc lập và vô tư, các quyết định tố tụng được giải thích hợp lý, và phán quyết giải quyết đúng những vấn đề tranh chấp.

Góc nhìn từ VTA. Khả năng thi hành cần được xem xét ngay từ đầu, từ khi xây dựng điều khoản trọng tài, lựa chọn địa điểm, xác định tài sản và thiết kế chiến lược giải quyết tranh chấp. Nhưng về lâu dài, chính chất lượng thủ tục và mức độ tin cậy của các bên mới là yếu tố làm giảm nhu cầu phải sử dụng đến cưỡng chế.

6. Tranh chấp thương mại sẽ ngày càng chứa đựng những vấn đề lợi ích công

Khoảng một phần ba người tham gia khảo sát cho biết từng gặp những vấn đề lợi ích công trong các vụ việc trọng tài. Tuy nhiên, họ dự kiến các vấn đề môi trường và quyền con người sẽ ngày càng xuất hiện trong cả tranh chấp thương mại thuần túy lẫn tranh chấp có Nhà nước hoặc tổ chức nhà nước tham gia.

Lợi thế được nhắc đến nhiều nhất của trọng tài trong nhóm tranh chấp này là khả năng lựa chọn người có kinh nghiệm hoặc kiến thức phù hợp, với 47% lựa chọn. Hai thách thức lớn nhất là cân bằng giữa bảo mật và minh bạch, ở mức 47%, và giới hạn thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài đối với bên thứ ba, ở mức 46%.

Khảo sát cho thấy trong trọng tài thương mại thông thường, người sử dụng vẫn dành ưu tiên cao cho bảo mật. Tuy nhiên, nhu cầu minh bạch trở nên rõ ràng hơn khi tranh chấp có liên quan đến Nhà nước, tổ chức nhà nước hoặc nguồn tiền công.

Ranh giới giữa một tranh chấp thuần túy thương mại và một vấn đề có ảnh hưởng đến công chúng đang ngày càng khó phân định. Một tranh chấp phát sinh từ hợp đồng năng lượng, xây dựng, khai thác tài nguyên, chuỗi cung ứng, dữ liệu cá nhân hoặc lao động có thể được thiết lập giữa hai bên nhưng gây ảnh hưởng đến nhiều chủ thể khác.

Góc nhìn từ VTA. Bảo mật không nên được hiểu là tất cả thông tin liên quan đến vụ việc đều mặc nhiên được đóng kín trong mọi hoàn cảnh. Các bên, Hội đồng Trọng tài và tổ chức trọng tài cần cân nhắc thông tin nào thực sự cần được bảo vệ, thông tin nào liên quan đáng kể đến lợi ích công, ai có quyền tiếp cận và mức độ minh bạch nào phù hợp với tính chất của từng vụ việc.

7. AI sẽ được sử dụng rộng rãi, nhưng không thể thay thế trách nhiệm phán đoán

Trong năm năm qua, 64% người tham gia đã sử dụng AI để nghiên cứu sự kiện và pháp lý. Có tới 91% dự kiến sử dụng AI cho mục đích này trong năm năm tiếp theo. AI cũng được kỳ vọng sẽ được sử dụng nhiều hơn để phân tích dữ liệu, rà soát tài liệu, soạn thảo trao đổi thường quy và hỗ trợ xử lý những khối lượng thông tin lớn.

Các động lực chính thúc đẩy việc sử dụng AI gồm tiết kiệm thời gian cho luật sư và các bên, được 54% lựa chọn; giảm chi phí, 44%; giảm sai sót và sự thiếu nhất quán của con người, 39%; và tiết kiệm thời gian cho trọng tài viên, 36%. Có 26% người trả lời cho rằng AI có thể giúp những chủ thể có nguồn lực hạn chế cạnh tranh tốt hơn.

Các quan ngại được đặt ra gồm độ chính xác, nguy cơ thiên lệch ngôn ngữ hoặc văn hóa, chất lượng và nguồn gốc dữ liệu, bảo mật thông tin vụ việc, thiếu hướng dẫn và chuẩn mực sử dụng, bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận công nghệ, nguy cơ làm suy giảm trách nhiệm cá nhân và khả năng phán quyết bị phản đối vì những vấn đề liên quan đến thủ tục hợp pháp.

Có 28% người trả lời đề cập nguy cơ phán quyết bị khiếu kiện nếu AI được sử dụng theo cách ảnh hưởng đến quyền tố tụng. Nhiều người cũng yêu cầu phải minh bạch không chỉ về việc AI có được sử dụng hay không, mà còn được sử dụng vào nhiệm vụ nào và với mức độ ra sao.

Câu hỏi đối với trọng tài vì vậy không còn là có nên sử dụng AI hay không. Những câu hỏi quan trọng hơn là AI được phép hỗ trợ những nhiệm vụ nào, ai chịu trách nhiệm kiểm tra kết quả, khi nào cần công bố việc sử dụng, dữ liệu được đưa vào hệ thống nào và đâu là giới hạn không thể chuyển giao cho máy móc.

Góc nhìn từ VTA. AI có thể hỗ trợ trọng tài viên nghiên cứu, tổ chức thông tin và quản lý công việc. Nhưng AI không thể thay thế nghĩa vụ trực tiếp nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ, lắng nghe các bên và tự mình đưa ra quyết định độc lập. Hiệu quả công nghệ không thể được đánh đổi bằng tính toàn vẹn của quá trình tố tụng.

Con đường phía trước không chỉ được quyết định bởi quy tắc

Bảy phát hiện của Khảo sát Trọng tài Quốc tế 2025 cho thấy một bức tranh vừa ổn định vừa đang thay đổi.

Trọng tài tiếp tục nhận được sự tin cậy trong giải quyết tranh chấp xuyên biên giới. Châu Á ngày càng có vai trò lớn hơn. Các thủ tục rút gọn và công nghệ mở ra khả năng tiết kiệm thời gian, chi phí. Khả năng thi hành vẫn là một lợi thế cốt lõi.

Nhưng báo cáo cũng chỉ ra rằng nhiều vấn đề không thể được giải quyết chỉ bằng việc ban hành thêm quy tắc. Một thủ tục hiện đại vẫn có thể trở nên chậm chạp nếu người tham gia hành xử thiếu hợp lý. Một công cụ AI mạnh vẫn có thể gây rủi ro nếu không được kiểm soát. Nguyên tắc bảo mật vẫn có thể trở nên thiếu thuyết phục nếu được áp dụng máy móc trong những tranh chấp có ảnh hưởng đáng kể đến lợi ích công.

Đối với Việt Nam, câu hỏi không chỉ là làm thế nào để có thêm nhiều vụ việc được giải quyết bằng trọng tài. Thách thức lớn hơn là làm thế nào để mỗi vụ việc được giải quyết với chất lượng đủ cao, thời gian và chi phí hợp lý, thủ tục phù hợp với nhu cầu thực tế và kết quả nhận được sự tin cậy của các bên.

Điều đó đòi hỏi sự thay đổi đồng thời từ mọi chủ thể trong hệ sinh thái. Tổ chức trọng tài cần bảo đảm chất lượng quản trị vụ việc và phát triển những cơ chế phù hợp với nhiều loại tranh chấp. Trọng tài viên cần độc lập, có năng lực chuyên môn, chủ động trong quản lý thủ tục và trung thực về khả năng dành thời gian. Luật sư cần lựa chọn chiến lược tương xứng thay vì mặc nhiên xử lý mọi vụ việc theo hướng đối đầu. Doanh nghiệp cần tham gia thực chất vào các quyết định ảnh hưởng đến chi phí, thời gian và khả năng thi hành.

Theo VTA, con đường phía trước của trọng tài Việt Nam không nằm ở việc chạy theo từng xu hướng riêng lẻ. Nó nằm ở khả năng xây dựng một hệ sinh thái vừa theo kịp các chuẩn mực quốc tế, vừa đáp ứng đúng nhu cầu và điều kiện của người sử dụng tại Việt Nam.

Ghi chú biên tập: Bài viết do VTA biên soạn trên cơ sở tham khảo Báo cáo “2025 International Arbitration Survey – The Path Forward: Realities and Opportunities in Arbitration” của School of International Arbitration, Queen Mary University of London và White & Case LLP. Đây không phải bản dịch chính thức và không nhất thiết phản ánh quan điểm của các tổ chức phát hành báo cáo.

-BAN BIÊN TẬP VTA-

Các bài góc nhìn khác