BÀI VIẾT NHẬN ĐỊNH
Một điều khoản trọng tài có hiệu lực đã đủ để bảo vệ lựa chọn của doanh nghiệp?

Một điều khoản trọng tài có hiệu lực đã đủ để bảo vệ lựa chọn của doanh nghiệp?

Topic: Doanh nghiệp có thể chuyển từ “giải quyết tranh chấp” sang “phòng ngừa tranh chấp” nhờ AI hay không?

_____________

Câu hỏi đó rất quan trọng. Nếu thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện được theo quy định của pháp luật, lựa chọn giải quyết tranh chấp bằng trọng tài của các bên có thể không được thực hiện như dự kiến. Tuy nhiên, nếu việc đánh giá dừng lại ngay sau kết luận “điều khoản có hiệu lực”, doanh nghiệp mới chỉ giải quyết được một phần của vấn đề.

Một điều khoản có thể đáp ứng các yêu cầu pháp lý cơ bản nhưng vẫn không phù hợp với giao dịch. Nó có thể dẫn đến một quy trình quá tốn kém so với giá trị tranh chấp, lựa chọn một địa điểm làm gia tăng đáng kể chi phí hoặc khó khăn khi tham gia tố tụng, sử dụng ngôn ngữ làm tăng chi phí hoặc không dự liệu được những tranh chấp phát sinh từ một cấu trúc hợp đồng phức tạp.

Vì vậy, hiệu lực pháp lý là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để đánh giá chất lượng của một điều khoản trọng tài. Doanh nghiệp còn cần xem xét khả năng vận hành và mức độ phù hợp của cơ chế được lựa chọn với giao dịch.

Hiệu lực trả lời một câu hỏi quan trọng, nhưng không phải mọi câu hỏi

Theo Luật Trọng tài thương mại năm 2010, tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài. Luật cũng quy định các trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu, liên quan đến phạm vi tranh chấp, chủ thể xác lập, hình thức, ý chí của các bên và nội dung thỏa thuận.

Đây là những vấn đề cần được xem xét khi đánh giá hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.

Tuy nhiên, kết luận thỏa thuận trọng tài có hiệu lực chưa tự động trả lời được cơ chế mà các bên lựa chọn sẽ vận hành như thế nào khi tranh chấp phát sinh. Doanh nghiệp vẫn cần xem xét những câu hỏi khác:

  • Cơ chế được lựa chọn có thể khởi động và vận hành rõ ràng hay không?
  • Phạm vi điều khoản có bao quát những tranh chấp có thể phát sinh không?
  • Chi phí của cơ chế có tương xứng với giá trị và tính chất giao dịch không?
  • Địa điểm và ngôn ngữ trọng tài có phù hợp với các bên và giao dịch không?
  • Cách thành lập Hội đồng trọng tài có phù hợp với mức độ phức tạp của vụ việc không?
  • Phán quyết có thể cần được công nhận, thi hành ở đâu?
  • Điều khoản có phù hợp với cấu trúc nhiều hợp đồng, nhiều bên hoặc nhiều quốc gia hay không?

Một điều khoản có thể đáp ứng yêu cầu về hiệu lực nhưng vẫn để lại những câu hỏi này chưa được giải quyết.

Điều khoản “đúng” chưa chắc đã là điều khoản phù hợp

Trong thực tiễn, doanh nghiệp có thể sử dụng một điều khoản mẫu đã từng được áp dụng trong nhiều hợp đồng. Điều khoản xác định rõ tranh chấp sẽ được giải quyết bằng trọng tài, chỉ định một tổ chức trọng tài cụ thể và không đặt ra vấn đề rõ ràng về hiệu lực.

Về mặt pháp lý, điều khoản đó có thể không đặt ra vấn đề đáng kể về hiệu lực. Nhưng chất lượng của lựa chọn không chỉ phụ thuộc vào việc điều khoản được viết đúng.

Giả sử doanh nghiệp sử dụng cùng một điều khoản cho ba loại giao dịch: hợp đồng cung cấp hàng hóa trong nước có giá trị vừa phải; hợp đồng chuyển giao công nghệ với đối tác nước ngoài; và dự án có nhiều nhà thầu cùng tham gia. Cả ba điều khoản có thể có hiệu lực, nhưng không có nghĩa cùng một cơ chế sẽ phù hợp như nhau.

Đối với hợp đồng có giá trị không lớn, việc mặc định thành lập Hội đồng trọng tài gồm ba trọng tài viên có thể tạo ra chi phí không tương xứng. Với hợp đồng chuyển giao công nghệ, ngôn ngữ tố tụng, yêu cầu bảo vệ thông tin và khả năng lựa chọn người có chuyên môn phù hợp có thể đặc biệt quan trọng. Với dự án nhiều bên, một điều khoản được xây dựng cho quan hệ song phương có thể không xử lý tốt các vấn đề liên quan đến nhiều hợp đồng, nhiều yêu cầu và nhiều chủ thể.

Điều khoản mẫu giúp giảm thời gian soạn thảo, nhưng không thay thế việc đánh giá giao dịch. Một mẫu chuẩn có thể là điểm xuất phát đáng tin cậy, nhưng không nhất thiết phù hợp như nhau với mọi trường hợp.

Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt hai vấn đề:

  • Chuẩn hóa điều khoản: hạn chế những sai sót cơ bản về pháp lý và cách diễn đạt.
  • Phân loại theo giao dịch: xác định phương án phù hợp với từng nhóm giao dịch và mức độ rủi ro.

Nếu chỉ thực hiện việc thứ nhất, doanh nghiệp có thể có một điều khoản có hiệu lực nhưng chưa chắc có một cơ chế phù hợp.

Khả năng vận hành nằm ở những chi tiết tưởng như thứ yếu

Khi ký hợp đồng, các bên thường chú ý nhất đến việc có chọn trọng tài hay không và chọn tổ chức nào. Những nội dung còn lại dễ được xem là vấn đề kỹ thuật có thể xử lý sau.

Tuy nhiên, chính những nội dung này có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách thức giải quyết tranh chấp sau này.

Địa điểm trọng tài không nhất thiết là nơi diễn ra các phiên họp. Trong trọng tài quốc tế, lựa chọn địa điểm trọng tài có thể xác định khuôn khổ pháp luật tố tụng áp dụng và tòa án có thẩm quyền hỗ trợ, giám sát trọng tài.

Ngôn ngữ trọng tài ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng tài liệu, nhân sự nội bộ, luật sư và chuyên gia. Một ngôn ngữ thuận tiện trong đàm phán thương mại chưa chắc là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp phải xử lý khối lượng lớn tài liệu và chứng cứ kỹ thuật.

Số lượng trọng tài viên ảnh hưởng đến chi phí, thời gian thành lập Hội đồng trọng tài và khả năng lựa chọn chuyên môn phù hợp. Ba trọng tài viên có thể phù hợp với vụ việc lớn, phức tạp hoặc có ý nghĩa chiến lược, nhưng không nhất thiết hợp lý đối với mọi tranh chấp.

Phạm vi của thỏa thuận trọng tài xác định những tranh chấp mà các bên đã thỏa thuận đưa ra trọng tài. Cách diễn đạt quá hẹp có thể làm phát sinh tranh luận về việc một yêu cầu cụ thể có thuộc phạm vi của thỏa thuận hay không. Trong khi đó, cấu trúc nhiều hợp đồng có thể tạo ra khó khăn nếu các điều khoản không tương thích về tổ chức trọng tài, quy tắc, địa điểm hoặc cách thành lập Hội đồng trọng tài.

Nếu những nội dung này không được cân nhắc khi ký hợp đồng, doanh nghiệp có thể phải xử lý chúng sau khi tranh chấp đã phát sinh, khi lợi ích của các bên đã đối lập và khả năng đạt được một thỏa thuận mới thường thấp hơn.

Một điều khoản quá chi tiết cũng có thể tạo ra rủi ro

Nhận thấy hạn chế của các điều khoản quá ngắn, doanh nghiệp có thể đi theo hướng ngược lại: đưa nhiều yêu cầu vào điều khoản để cố gắng kiểm soát trước quá trình giải quyết tranh chấp.

Nhưng một điều khoản dài và chi tiết hơn chưa chắc vận hành tốt hơn.

Điều khoản có thể quy định thời hạn quá cứng cho từng bước, yêu cầu trọng tài viên đáp ứng đồng thời quá nhiều tiêu chuẩn hoặc thiết kế một trình tự nhiều tầng nhưng không xác định rõ khi nào mỗi giai đoạn được hoàn tất. Những nội dung này có thể được xây dựng với mục đích tạo sự chắc chắn nhưng lại làm tăng khả năng phát sinh tranh luận về thủ tục.

Doanh nghiệp cũng có thể sao chép các nội dung từ nhiều mẫu khác nhau mà không kiểm tra tính tương thích. Kết quả là điều khoản vừa viện dẫn quy tắc của một tổ chức, vừa bổ sung những quy định riêng không thống nhất với quy tắc đó.

Điều khoản cần đủ rõ để xác định cơ chế nhưng không nhất thiết phải dự liệu mọi tình huống có thể xảy ra.

Đối với nhiều giao dịch, điều khoản mẫu do tổ chức trọng tài công bố là điểm khởi đầu phù hợp hơn việc tự xây dựng một cơ chế phức tạp. Những điều chỉnh bổ sung chỉ nên được đưa vào khi chúng giải quyết một đặc điểm thực sự quan trọng của giao dịch và đã được xem xét về khả năng vận hành.

Kiểm tra điều khoản từ góc nhìn của một tranh chấp giả định

Một cách thực tế để đánh giá điều khoản là không chỉ đọc nó ở thời điểm hợp đồng được ký, mà thử đặt mình vào thời điểm tranh chấp đã phát sinh.

Doanh nghiệp có thể giả định rằng đối tác không còn hợp tác và đặt ra một số câu hỏi:

  • Khi tranh chấp phát sinh, doanh nghiệp có xác định được cách thức và nơi khởi động tố tụng hay không?
  • Tổ chức trọng tài hoặc quy tắc tố tụng đã được xác định đủ rõ chưa?
  • Những tranh chấp có khả năng phát sinh có thuộc phạm vi của thỏa thuận trọng tài không?
  • Nếu có nhiều hợp đồng liên quan, các điều khoản trọng tài có tương thích không?
  • Hội đồng trọng tài sẽ được thành lập bằng cách nào?
  • Chi phí dự kiến có tương xứng với giá trị và tính chất của tranh chấp không?
  • Nếu cần áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, cơ chế được lựa chọn có đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp không?
  • Phán quyết có thể cần được công nhận, thi hành ở đâu?

Cách kiểm tra này không đòi hỏi doanh nghiệp phải dự báo chính xác một vụ tranh chấp chưa xảy ra. Mục đích là phát hiện khoảng cách giữa câu chữ của điều khoản và hoàn cảnh mà điều khoản sẽ phải vận hành.

Nếu doanh nghiệp không thể xác định được những bước cơ bản để khởi động cơ chế hoặc nhận thấy chi phí và cấu trúc tố tụng không tương xứng với giao dịch, kết luận “điều khoản có hiệu lực” chưa đủ để khép lại việc đánh giá.

Ba tầng để đánh giá một điều khoản trọng tài

Thay vì chỉ xem xét điều khoản theo tiêu chí có hiệu lực hay không, doanh nghiệp có thể đánh giá qua ba tầng liên tiếp.

Tầng thứ nhất là hiệu lực pháp lý. Doanh nghiệp cần xem xét thỏa thuận trọng tài có được xác lập và có hiệu lực theo pháp luật áp dụng hay không.

Tầng thứ hai là khả năng vận hành. Điều khoản cần cho phép các bên xác định được cách khởi động tố tụng, quy tắc áp dụng, cách thành lập Hội đồng trọng tài và những yếu tố cơ bản để vụ việc có thể được tiến hành mà không phải thỏa thuận lại toàn bộ cơ chế.

Tầng thứ ba là mức độ phù hợp. Doanh nghiệp cần xem xét cơ chế ấy trong tương quan với giá trị giao dịch, loại tranh chấp có thể phát sinh, số lượng bên, yếu tố quốc tế, yêu cầu bảo mật, nguồn lực của doanh nghiệp và nơi phán quyết có thể cần được công nhận, thi hành.

Ba tầng này có liên hệ với nhau. Nếu thỏa thuận trọng tài không có hiệu lực, lựa chọn giải quyết tranh chấp bằng trọng tài có thể không được thực hiện. Một điều khoản có hiệu lực nhưng khó vận hành có thể làm phát sinh tranh luận và chi phí ngoài dự kiến. Một điều khoản vận hành được nhưng không phù hợp vẫn có thể đặt doanh nghiệp vào một quy trình quá tốn kém hoặc không tương xứng với giao dịch.

Từ bảo vệ câu chữ đến bảo vệ quyết định

Doanh nghiệp thường tìm kiếm sự an toàn bằng cách yêu cầu pháp chế hoặc luật sư xác nhận rằng điều khoản trọng tài “ổn”. Nhưng việc xác nhận điều khoản không có vấn đề đáng kể về hiệu lực mới chỉ là bước đầu.

Doanh nghiệp còn cần hiểu cơ chế đó sẽ vận hành như thế nào và có phù hợp với giao dịch cụ thể hay không.

Điều này không có nghĩa mỗi hợp đồng đều cần một điều khoản được thiết kế riêng hoặc một bản ý kiến pháp lý dài. Đối với giao dịch thông thường, doanh nghiệp có thể sử dụng mẫu đã được kiểm tra cùng một bộ tiêu chí ngắn. Những hợp đồng có giá trị lớn, yếu tố nước ngoài, nhiều bên, nhiều hợp đồng liên quan hoặc chứa đựng rủi ro đặc thù có thể cần được đánh giá sâu hơn.

Cách tiếp cận theo mức độ rủi ro cho phép doanh nghiệp sử dụng điều khoản chuẩn đối với những giao dịch thông thường và dành việc đánh giá sâu hơn cho những trường hợp thực sự cần thiết.

Chất lượng của một điều khoản trọng tài không phụ thuộc vào độ dài hay mức độ chi tiết. Điều quan trọng là thỏa thuận có hiệu lực, cơ chế có thể vận hành rõ ràng và phù hợp với rủi ro của giao dịch.

Bởi vậy, sau câu hỏi “điều khoản này có hiệu lực hay không?”, doanh nghiệp cần đặt thêm một câu hỏi:

Nếu tranh chấp xảy ra, điều khoản này có đưa doanh nghiệp đến một cơ chế phù hợp với giao dịch hay không?

 

Các bài viết nhận định khác