BÀI VIẾT NHẬN ĐỊNH
Một cú nhấp chuột có đủ để hình thành thỏa thuận trọng tài?

Một cú nhấp chuột có đủ để hình thành thỏa thuận trọng tài?

Ô xác nhận không phải là thỏa thuận

Trong một giao dịch trực tuyến, thời điểm hình thành hợp đồng thường được hình dung rất rõ: người dùng đánh dấu vào ô xác nhận, nhấn nút hoàn tất và hệ thống ghi nhận giao dịch thành công.

Cách nhìn này phù hợp với mục tiêu vận hành. Doanh nghiệp cần xác định khi nào đơn hàng được tạo, tài khoản được kích hoạt hoặc dịch vụ bắt đầu được cung cấp. Một thao tác rõ ràng giúp quy trình diễn ra nhanh chóng và có thể tự động hóa.

Tuy nhiên, điều khoản trọng tài đặt ra một câu hỏi khác.

Khi nhấn nút, người dùng có thể đang đồng ý với toàn bộ điều kiện giao dịch, trong đó có giá, phương thức thanh toán, thời hạn sử dụng, chính sách dữ liệu, giới hạn trách nhiệm và cơ chế giải quyết tranh chấp. Thao tác chỉ diễn ra một lần, nhưng được dùng để thể hiện sự chấp thuận đối với nhiều nội dung có tính chất rất khác nhau.

Vì vậy, bản thân ô xác nhận không phải là thỏa thuận trọng tài. Nó chỉ là một phương tiện để biểu hiện ý chí. Muốn xác định ý chí đó có bao gồm lựa chọn trọng tài hay không, cần nhìn vào nội dung mà thao tác chấp thuận hướng tới và toàn bộ hoàn cảnh trong đó thao tác được thực hiện.

Nói cách khác:

Hệ thống có thể chứng minh một cú nhấp chuột đã xảy ra. Nhưng thỏa thuận trọng tài chỉ được hình thành khi cú nhấp chuột đó có thể được kết nối với một lựa chọn đủ xác định về trọng tài.

Pháp luật đã mở rộng về hình thức

Thỏa thuận trọng tài không nhất thiết phải nằm trong một hợp đồng giấy có chữ ký trực tiếp của các bên.

Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định thỏa thuận trọng tài phải được xác lập dưới dạng văn bản, đồng thời thừa nhận nhiều hình thức khác nhau có giá trị tương đương. Trong đó có thỏa thuận được xác lập qua thư điện tử và các hình thức trao đổi điện tử khác; thỏa thuận thông qua trao đổi thông tin bằng văn bản; hoặc giao dịch có dẫn chiếu đến một tài liệu chứa thỏa thuận trọng tài. Luật Trọng tài thương mại 2010

Luật Giao dịch điện tử 2023 tiếp tục khẳng định nguyên tắc thông tin không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu. Pháp luật vì vậy không đặt hợp đồng điện tử ở vị trí thấp hơn hợp đồng giấy chỉ vì sự khác biệt về phương tiện thể hiện. Luật Giao dịch điện tử 2023

Xu hướng tương tự cũng được ghi nhận trong pháp luật và thực tiễn trọng tài quốc tế. Việc sửa đổi Điều 7 Luật Mẫu UNCITRAL về Trọng tài thương mại quốc tế năm 2006 nhằm hiện đại hóa yêu cầu về hình thức của thỏa thuận trọng tài và giúp yêu cầu này phù hợp hơn với thực tiễn giao kết hợp đồng hiện đại. UNCITRAL Model Law on International Commercial Arbitration

Những quy định này tạo cơ sở quan trọng cho trọng tài trong nền kinh tế số. Nếu pháp luật chỉ công nhận thỏa thuận có chữ ký trên giấy, rất nhiều giao dịch trực tuyến sẽ gặp trở ngại không cần thiết.

Tuy nhiên, sự cởi mở về hình thức không làm mất đi bản chất đồng thuận của trọng tài.

Pháp luật có thể công nhận một thông điệp dữ liệu là văn bản. Nhưng điều đó chưa tự động trả lời được liệu thông điệp ấy có thể hiện một thỏa thuận giữa đúng các chủ thể, về đúng nội dung và trong những điều kiện đủ để tạo ra sự ràng buộc hay không.

Ba câu hỏi thường bị nhập làm một

Khi đánh giá một thỏa thuận trọng tài điện tử, ít nhất ba câu hỏi cần được tách biệt.

1. Điều khoản trọng tài có tồn tại không?

Trước hết, phải xác định trong hợp đồng, điều kiện giao dịch hoặc tài liệu được dẫn chiếu có nội dung lựa chọn trọng tài hay không.

Một nền tảng có thể đưa điều khoản trọng tài trực tiếp lên màn hình đăng ký. Nhưng điều khoản cũng có thể nằm trong một bộ điều kiện được mở bằng liên kết, một phụ lục điện tử hoặc một tài liệu khác được dẫn chiếu.

Nếu điều khoản nằm trong một tài liệu khác, vấn đề không chỉ là tài liệu đó có tồn tại. Cần xem giao dịch đã dẫn chiếu đến tài liệu ấy như thế nào và người dùng có cơ hội hợp lý để tiếp cận hay không.

2. Thỏa thuận có đáp ứng yêu cầu về hình thức không?

Sau khi xác định có điều khoản trọng tài, cần xem cách thức ghi nhận và trao đổi điều khoản có đáp ứng yêu cầu pháp luật hay không.

Đây là nơi giá trị của thông điệp dữ liệu, thư điện tử, tài liệu dẫn chiếu và hồ sơ điện tử trở nên quan trọng. Một thỏa thuận không mất giá trị chỉ vì không được in ra giấy. Nội dung điện tử có thể đáp ứng yêu cầu về văn bản nếu có khả năng được truy cập và sử dụng để tham chiếu khi cần thiết.

3. Các bên có chấp thuận điều khoản không?

Đây là câu hỏi khó nhất và cũng dễ bị bỏ qua nhất.

Một điều khoản có thể tồn tại và được lưu giữ đúng hình thức, nhưng vẫn cần xác định hành vi nào thể hiện sự chấp thuận của bên liên quan.

Nút “Đồng ý” có hướng trực tiếp đến bộ điều khoản chứa thỏa thuận trọng tài không? Người dùng có được thông báo rằng thao tác sẽ làm phát sinh sự ràng buộc không? Hay nút bấm chỉ mang ý nghĩa tiếp tục truy cập một chức năng của hệ thống?

Chỉ khi ba câu hỏi này được xem xét riêng biệt, doanh nghiệp mới tránh được suy luận quá nhanh rằng: có điều khoản trên website, có dữ liệu ghi nhận một lần nhấn nút, vì vậy chắc chắn đã có thỏa thuận trọng tài.

Không phải mọi cú nhấp chuột đều có cùng ý nghĩa

Giá trị của thao tác chấp thuận phụ thuộc rất lớn vào cách quy trình giao kết được tổ chức.

Hãy xem xét bốn tình huống.

Tình huống thứ nhất: Người dùng chủ động đánh dấu và xác nhận

Trên màn hình hoàn tất giao dịch có một ô chưa được đánh dấu. Bên cạnh ô là thông báo rõ rằng người dùng đồng ý với bộ điều kiện giao dịch được liên kết trực tiếp. Người dùng phải chủ động đánh dấu trước khi nhấn nút xác nhận.

Trong trường hợp này, hệ thống tạo ra một hành vi chấp thuận tương đối rõ. Tuy nhiên, vẫn cần xác định bộ điều kiện được liên kết có thực sự chứa điều khoản trọng tài, nội dung nào đã được áp dụng và chủ thể thực hiện thao tác có khả năng ràng buộc bên giao dịch hay không.

Tình huống thứ hai: Ô đồng ý đã được đánh dấu sẵn

Người dùng có thể hoàn tất giao dịch mà không thực hiện bất kỳ thao tác riêng nào liên quan đến điều khoản. Hệ thống coi việc không bỏ dấu tích là sự chấp thuận.

Ở đây, khoảng cách giữa sự im lặng và hành vi đồng ý trở nên đáng kể hơn. Dữ liệu hệ thống vẫn có thể ghi nhận giao dịch đã hoàn tất, nhưng sẽ khó khẳng định dấu tích thể hiện một lựa chọn chủ động của người dùng.

Tình huống thứ ba: Điều khoản được đặt sau một liên kết khó nhận biết

Màn hình chỉ hiển thị nút “Tiếp tục”. Thông tin về điều kiện giao dịch nằm trong một liên kết nhỏ ở cuối trang, còn điều khoản trọng tài lại nằm sâu trong tài liệu được mở từ liên kết đó.

Trong trường hợp này, câu hỏi không nhất thiết là người dùng có thực sự đọc điều khoản hay không. Vấn đề cơ bản hơn là doanh nghiệp đã tạo cho họ một cơ hội hợp lý để nhận biết rằng thao tác tiếp tục đồng nghĩa với việc chấp thuận một bộ điều khoản có chứa lựa chọn trọng tài hay chưa.

Tình huống thứ tư: Sự đồng ý được suy ra từ việc tiếp tục sử dụng dịch vụ

Nền tảng cập nhật điều kiện giao dịch và thông báo rằng việc tiếp tục sử dụng dịch vụ sẽ được xem là chấp thuận phiên bản mới. Điều khoản trọng tài được bổ sung hoặc thay đổi trong lần cập nhật đó.

Tình huống này phức tạp hơn việc người dùng chủ động xác nhận khi đăng ký ban đầu. Cần xem xét cách thông báo được gửi, mức độ thay đổi của điều khoản, khả năng tiếp cận nội dung, thời điểm áp dụng và liệu hành vi tiếp tục sử dụng có đủ rõ để thể hiện sự chấp thuận đối với một lựa chọn mới về giải quyết tranh chấp hay không.

Bốn tình huống đều có thể tạo ra dữ liệu điện tử. Nhưng không phải dữ liệu nào cũng phản ánh cùng một mức độ chủ động và nhận biết.

Không đọc điều khoản có đồng nghĩa không có thỏa thuận?

Trong thực tế, rất ít người đọc toàn bộ điều kiện giao dịch trước khi nhấn nút đồng ý. Điều này không chỉ xảy ra với cá nhân mua hàng trực tuyến mà còn có thể xảy ra trong doanh nghiệp, khi nhân viên cần nhanh chóng tạo tài khoản hoặc kích hoạt một dịch vụ phục vụ công việc.

Nếu yêu cầu mọi bên phải chứng minh đã đọc và hiểu từng điều khoản, phần lớn giao dịch theo mẫu có thể trở nên bất ổn.

Vì vậy, câu hỏi hợp lý thường không phải là:

Người dùng có thực sự đọc toàn bộ điều khoản hay không?

Mà là:

Bên đưa ra điều khoản đã tạo cơ hội hợp lý để người dùng nhận biết, tiếp cận và chấp thuận điều khoản hay chưa?

Sự khác biệt này rất quan trọng.

Một bên không nên dễ dàng phủ nhận mọi cam kết chỉ bằng việc nói rằng mình không đọc. Nhưng bên xây dựng quy trình giao kết cũng không nên mặc nhiên cho rằng bất kỳ thao tác nào trên hệ thống đều có thể được diễn giải thành sự đồng ý với mọi nội dung được đặt ở bất kỳ vị trí nào.

Trách nhiệm vì vậy tồn tại ở cả hai phía.

Bên tham gia giao dịch cần thận trọng trước khi chấp thuận điều kiện có khả năng tạo ra nghĩa vụ. Bên thiết kế quy trình cần bảo đảm ý nghĩa của thao tác đủ rõ và điều khoản có thể được tiếp cận một cách hợp lý.

Không nên áp dụng cùng một cách đánh giá cho mọi giao dịch

Ý nghĩa của cú nhấp chuột còn phụ thuộc vào chủ thể và bối cảnh giao dịch.

Trong quan hệ giữa hai doanh nghiệp có kinh nghiệm, có bộ phận pháp lý và duy trì quan hệ thương mại thường xuyên, việc dẫn chiếu đến một bộ điều kiện giao dịch có thể được đánh giá trong bối cảnh khác với giao dịch giữa một nền tảng lớn và người dùng cá nhân.

Ngay trong giao dịch giữa các doanh nghiệp, cũng có sự khác biệt giữa:

  • hợp đồng đã được đàm phán qua nhiều vòng;
  • đơn đặt hàng được xác nhận qua hệ thống;
  • tài khoản dịch vụ được một nhân viên tự tạo;
  • và điều kiện do một bên đơn phương ban hành mà bên kia gần như không có khả năng điều chỉnh.

Đối với người tiêu dùng, Luật Trọng tài thương mại còn có một cơ chế bảo vệ riêng. Điều 17 quy định rằng khi điều khoản trọng tài nằm trong điều kiện chung do nhà cung cấp soạn sẵn, người tiêu dùng vẫn có quyền lựa chọn Trọng tài hoặc Tòa án khi tranh chấp phát sinh; nhà cung cấp chỉ được khởi kiện tại Trọng tài nếu người tiêu dùng chấp thuận. Luật Trọng tài thương mại 2010

Điều này cho thấy sự xuất hiện của điều khoản trong một bộ điều kiện và thao tác chấp thuận ban đầu chưa chắc đã tạo ra cùng một hệ quả trong mọi quan hệ.

Thay vì tìm kiếm một tiêu chuẩn duy nhất cho mọi cú nhấp chuột, cần đánh giá sự đồng thuận trong bối cảnh cụ thể: ai là người chấp thuận, quan hệ giữa các bên là gì, điều khoản được trình bày như thế nào và hành vi nào được dùng để thể hiện ý chí.

Điều doanh nghiệp cần kiểm tra không chỉ là “có nút đồng ý hay chưa”

Khi xây dựng quy trình giao kết trực tuyến, doanh nghiệp thường kiểm tra xem hệ thống đã có ô chấp thuận điều khoản hay chưa. Đây là bước cần thiết, nhưng chưa đủ.

Một quy trình đáng tin cậy cần giúp doanh nghiệp trả lời được ít nhất năm câu hỏi:

  1. Người dùng đang đồng ý với tài liệu nào?
  2. Thao tác nào được xác định là hành vi chấp thuận?
  3. Ý nghĩa của thao tác có được thể hiện đủ rõ không?
  4. Điều khoản trọng tài có thể được tiếp cận tại thời điểm chấp thuận không?
  5. Doanh nghiệp có xác định và lưu giữ được đúng phiên bản đã được chấp thuận không?

Những câu hỏi này không nhằm làm giao dịch trở nên phức tạp. Ngược lại, chúng giúp doanh nghiệp tránh một tình trạng khá nghịch lý: quy trình được tối ưu đến mức người dùng có thể hoàn tất giao dịch trong vài giây, nhưng khi tranh chấp phát sinh, không ai có thể giải thích chắc chắn họ đã đồng ý với điều gì.

Đối với bộ phận pháp lý, điều đó cũng làm thay đổi phạm vi công việc. Việc soạn một điều khoản trọng tài chặt chẽ mới chỉ là bước đầu. Luật sư còn cần hiểu điều khoản sẽ được đặt ở đâu, được dẫn chiếu bằng cách nào và gắn với thao tác chấp thuận nào.

Đối với bộ phận sản phẩm và công nghệ, nút xác nhận không chỉ là một thành phần giao diện. Nó có thể là điểm mà từ đó một hệ quả pháp lý quan trọng được hình thành.

Cú nhấp chuột là điểm bắt đầu, không phải toàn bộ câu trả lời

Trong nền kinh tế số, không có lý do để phủ nhận giá trị của sự đồng ý chỉ vì nó được thể hiện bằng một thao tác điện tử. Một cú nhấp chuột hoàn toàn có thể góp phần hình thành thỏa thuận trọng tài.

Nhưng không nên đảo ngược lập luận và cho rằng cứ có cú nhấp chuột thì đương nhiên có thỏa thuận.

Điều cần được xem xét không phải chỉ là thao tác có xảy ra hay không, mà là:

  • thao tác hướng tới nội dung nào;
  • ý nghĩa của nó được thể hiện ra sao;
  • người dùng có cơ hội hợp lý để tiếp cận điều khoản không;
  • và hoàn cảnh giao dịch có cho phép xem đó là một lựa chọn thực sự hay không.

Vì thế, câu trả lời phù hợp cho câu hỏi “Một cú nhấp chuột có đủ để hình thành thỏa thuận trọng tài?” không đơn giản là có hoặc không.

Một cú nhấp chuột có thể đủ, nếu toàn bộ quy trình xung quanh nó cho thấy một sự chấp thuận rõ ràng, có đối tượng xác định và có thể gắn với đúng chủ thể giao dịch.

Từ đây, một vấn đề tiếp theo cần được đặt ra: nếu ý nghĩa của cú nhấp chuột phụ thuộc vào những gì người dùng được nhìn thấy trước khi chấp thuận, thì giao diện không còn chỉ là lớp trình bày kỹ thuật.

Nó đã trở thành một phần của quá trình hình thành thỏa thuận trọng tài.

Các bài viết nhận định khác