Bài này là bài đầu tiên trong Chủ đề kiến thức: Quyền tự định đoạt của các bên trong trọng tài
________
Khi một tranh chấp được đưa ra giải quyết, doanh nghiệp thường tập trung vào câu hỏi cuối cùng: ai đúng, ai sai và kết quả sẽ là gì. Nhưng trước khi một cơ quan tài phán có thể trả lời những câu hỏi ấy, còn một câu hỏi nền tảng hơn:
Vì sao tranh chấp này lại được giải quyết bằng cơ chế này, bởi những người này và theo cách thức này?
Đối với Tòa án, câu trả lời chủ yếu nằm trong hệ thống pháp luật tố tụng và tổ chức tư pháp của Nhà nước. Đối với trọng tài, câu trả lời bắt đầu từ sự lựa chọn của các bên.
Không có thỏa thuận trọng tài, về nguyên tắc sẽ không có thẩm quyền trọng tài đối với tranh chấp. Khi đã lựa chọn trọng tài, các bên còn có thể tham gia định hình nhiều đặc điểm quan trọng của cơ chế: giải quyết tại một trung tâm hay theo hình thức trọng tài vụ việc; Hội đồng gồm một hay ba trọng tài viên; ai là người được chọn làm trọng tài viên; địa điểm, ngôn ngữ và luật áp dụng là gì; quá trình được tổ chức theo những nguyên tắc nào trong phạm vi pháp luật cho phép.
Đó là lý do quyền tự định đoạt không chỉ là một tiện ích đi kèm với trọng tài. Nó là nguyên lý giải thích vì sao cơ chế được hình thành, cơ chế mang hình dạng nào và các bên tham gia vào việc kiến tạo cơ chế đến đâu.
1. Điều gì thực sự phân biệt trọng tài với một cơ chế được thiết kế sẵn?
Mọi phương thức giải quyết tranh chấp đều trao cho các bên một mức độ chủ động nhất định. Các bên có thể lựa chọn có khởi kiện hay không, yêu cầu điều gì, sử dụng chứng cứ nào và có chấp nhận hòa giải hay không. Vì vậy, chỉ nói rằng trọng tài “tôn trọng ý chí của các bên” vẫn chưa diễn tả hết điểm đặc thù của cơ chế này.
Khác biệt nằm ở chỗ ý chí của các bên trong trọng tài không chỉ tác động đến việc sử dụng cơ chế, mà còn có thể tham gia tạo nên cấu trúc của chính cơ chế đó.
Trong một khuôn khổ được pháp luật công nhận, các bên có thể cùng quyết định:
- có đưa tranh chấp ra trọng tài hay không;
- nhóm tranh chấp nào thuộc phạm vi trọng tài;
- lựa chọn trọng tài tại trung tâm hay trọng tài vụ việc;
- lựa chọn trung tâm và quy tắc tố tụng;
- số lượng và cách thức lựa chọn trọng tài viên;
- địa điểm trọng tài;
- ngôn ngữ sử dụng;
- pháp luật điều chỉnh quan hệ tranh chấp trong trường hợp được phép lựa chọn;
- một số cách thức tổ chức và tiến hành tố tụng.
Không phải vụ việc nào cũng sử dụng toàn bộ những quyền lựa chọn này. Nhiều hợp đồng chỉ ghi nhận một điều khoản ngắn, sau đó để pháp luật, quy tắc tố tụng và Hội đồng Trọng tài bổ sung các vấn đề chưa được thỏa thuận. Nhưng dù được thực hiện chi tiết hay tối giản, chính quyền lựa chọn ban đầu của các bên đã phân biệt trọng tài với một con đường tài phán được kích hoạt chủ yếu bằng các quy tắc thẩm quyền có sẵn.
2. Quyền tự định đoạt trong trọng tài được hiểu như thế nào?
Trong ngôn ngữ thông thường, “tự định đoạt” dễ tạo cảm giác một chủ thể có thể tự mình quyết định điều mình muốn. Trong trọng tài, cách hiểu đó chưa chính xác.
Quyền tự định đoạt của các bên có thể được hiểu là khả năng pháp lý để các bên, thông qua thỏa thuận và hành vi tố tụng hợp lệ, lựa chọn sử dụng trọng tài, xác định một phần cấu trúc của cơ chế và quyết định cách mình thực hiện các quyền tố tụng, trong giới hạn do pháp luật và các nguyên tắc công bằng đặt ra.
Khái niệm này có ba lớp.
Quyền lựa chọn cơ chế
Các bên có thể thỏa thuận đưa những tranh chấp thuộc phạm vi luật định ra trọng tài. Đây là lớp nền tảng nhất, bởi nếu không có sự lựa chọn hợp lệ thì Hội đồng Trọng tài không thể chỉ dựa vào mong muốn của một bên để xác lập thẩm quyền.
Quyền tham gia thiết kế cơ chế
Sau khi chọn trọng tài, các bên có thể tiếp tục xác định nhiều thông số quan trọng. Những lựa chọn này làm cho một vụ việc trọng tài không nhất thiết vận hành giống một vụ việc khác, ngay cả khi hai tranh chấp có giá trị hoặc tính chất tương tự.
Quyền quyết định cách thực hiện lợi ích tố tụng
Trong quá trình giải quyết, mỗi bên có quyền đưa ra yêu cầu, phản hồi, chứng cứ, lựa chọn người đại diện, tham gia phiên họp, đề nghị hòa giải hoặc thực hiện những quyền tố tụng khác. Một bên cũng có thể không thực hiện một quyền, nhưng sự không thực hiện ấy có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc làm mất cơ hội bảo vệ lợi ích của chính mình.
Như vậy, tự định đoạt không chỉ là quyền chọn “có hay không có trọng tài”. Đó là một chuỗi lựa chọn trải dài từ khi giao kết hợp đồng đến khi tranh chấp được giải quyết.
3. Vì sao đây là nền tảng chứ không chỉ là một ưu điểm?
Trọng tài thường được giới thiệu bằng các ưu điểm như linh hoạt, bảo mật, chuyên môn hóa hoặc thuận lợi cho tranh chấp có yếu tố quốc tế. Những đặc điểm ấy quan trọng, nhưng phần lớn đều có mối liên hệ với quyền tự định đoạt.
Trọng tài linh hoạt vì các bên có thể cùng thiết kế một số yếu tố của quá trình thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào một mô hình duy nhất. Trọng tài có khả năng chuyên môn hóa vì các bên có thể tham gia lựa chọn người phân xử phù hợp với tính chất tranh chấp. Trọng tài thích ứng với giao dịch quốc tế vì các bên có thể lựa chọn địa điểm, ngôn ngữ và pháp luật phù hợp trong phạm vi được phép. Tính riêng tư của quá trình cũng được đặt trong hệ thống quy tắc đặc thù của trọng tài và có thể được củng cố bằng thỏa thuận.
Quan trọng hơn, quyền tự định đoạt còn trả lời câu hỏi về nguồn gốc của cơ chế. Hội đồng Trọng tài không phải là cơ quan nhà nước có thẩm quyền chung đối với mọi tranh chấp. Thẩm quyền của Hội đồng gắn với một thỏa thuận trọng tài được pháp luật công nhận và với phạm vi mà các bên đã lựa chọn.
Vì thế có thể hình dung mối quan hệ như sau:
Các bên lựa chọn → pháp luật công nhận và bảo vệ lựa chọn → cơ chế trọng tài được hình thành → Hội đồng Trọng tài thực hiện quyền phân xử trong phạm vi được trao.
Nếu loại bỏ mắt xích đầu tiên, cơ chế không còn nền tảng đồng thuận. Nếu loại bỏ sự công nhận của pháp luật, thỏa thuận chỉ còn là một cam kết tư mà không đủ khả năng tạo ra một quá trình tài phán và một phán quyết có giá trị ràng buộc. Trọng tài tồn tại từ sự kết hợp của cả hai yếu tố, nhưng quyền lựa chọn của các bên là điểm khởi đầu.
4. Quyền lựa chọn đến từ thỏa thuận nhưng được pháp luật bảo đảm
Nói trọng tài dựa trên thỏa thuận không có nghĩa các bên tự tạo ra một “hệ thống pháp luật riêng” nằm ngoài Nhà nước. Thỏa thuận chỉ có khả năng vận hành vì pháp luật:
- công nhận giá trị của thỏa thuận trọng tài;
- yêu cầu Tòa án từ chối thụ lý trong những trường hợp luật định khi có thỏa thuận trọng tài hợp lệ và có thể thực hiện;
- xác lập nguyên tắc Hội đồng Trọng tài tôn trọng thỏa thuận hợp pháp của các bên;
- quy định quyền và nghĩa vụ cơ bản trong tố tụng;
- hỗ trợ việc thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng hoặc áp dụng biện pháp khẩn cấp trong trường hợp cần thiết;
- công nhận tính chung thẩm của phán quyết;
- tạo cơ chế thi hành và cơ chế kiểm soát giới hạn đối với phán quyết.
Luật Trọng tài thương mại đặt việc tôn trọng thỏa thuận của các bên ngay trong nhóm nguyên tắc giải quyết tranh chấp. Điều đó cho thấy thỏa thuận không chỉ có ý nghĩa ở thời điểm xác lập thẩm quyền. Nó tiếp tục là một điểm tham chiếu trong quá trình thành lập Hội đồng, tổ chức tố tụng và xem xét tranh chấp.
Tại VTA, Quy tắc tố tụng nhiều lần sử dụng cấu trúc “trừ khi các bên có thỏa thuận khác” hoặc ghi nhận trực tiếp quyền thỏa thuận của các bên. Cách thiết kế này tạo ra hai lớp vận hành:
- Lớp do các bên lựa chọn: những vấn đề đã được thống nhất một cách hợp lệ.
- Lớp dự phòng: quy định của pháp luật và Quy tắc VTA được áp dụng khi các bên không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận không giải quyết hết vấn đề.
Hai lớp này không đối lập. Chúng bổ sung cho nhau để vừa tôn trọng quyền lựa chọn, vừa bảo đảm vụ việc không bị đình trệ chỉ vì điều khoản trọng tài không quy định mọi chi tiết.
5. Quyền tự định đoạt xuất hiện ở ba thời điểm
Quyền tự định đoạt thường được nghĩ đến ở giai đoạn soạn điều khoản trọng tài. Thực tế, nó xuất hiện ở ít nhất ba thời điểm khác nhau.
Trước khi có tranh chấp: thiết kế cơ chế dự phòng
Khi hợp đồng được đàm phán, các bên đang ở vị thế hợp tác và chưa biết tranh chấp cụ thể sẽ là gì. Đây là lúc họ lựa chọn cơ chế dự phòng: loại tranh chấp nào được đưa ra trọng tài, trung tâm nào quản lý, số lượng trọng tài viên, địa điểm, ngôn ngữ hoặc luật áp dụng.
Các lựa chọn ở giai đoạn này có ưu điểm là được thực hiện khi quan hệ chưa đối đầu. Nhưng chúng cũng có hạn chế: các bên phải thiết kế cho một tình huống chưa xuất hiện. Nếu sao chép điều khoản mẫu không phù hợp hoặc cố đưa quá nhiều chi tiết thiếu nhất quán, điều khoản có thể tạo ra khó khăn khi cần sử dụng.
Sau khi tranh chấp phát sinh: điều chỉnh lựa chọn cho tình huống thực tế
Khi tranh chấp đã rõ, các bên có thêm thông tin về giá trị, mức độ phức tạp, số lượng chủ thể và nhu cầu kinh doanh. Họ có thể đạt được những thỏa thuận tố tụng bổ sung phù hợp hơn với vụ việc cụ thể.
Tuy nhiên, khả năng đồng thuận lúc này thường thấp hơn. Mỗi bên đã có lợi ích đối lập và có thể đánh giá một lựa chọn qua tác động chiến lược của nó đối với mình. Vì vậy, không nên trì hoãn mọi quyết định quan trọng đến khi tranh chấp xảy ra.
Trong quá trình tố tụng: thực hiện hoặc không thực hiện các quyền
Sau khi vụ việc bắt đầu, mỗi bên liên tục đưa ra lựa chọn: có phản đối thẩm quyền hay không; trình bày yêu cầu nào; nộp chứng cứ gì; đề nghị triệu tập người làm chứng, chuyên gia hoặc áp dụng biện pháp khẩn cấp hay không; tham gia phiên họp bằng cách nào; có đề nghị hòa giải hay không.
Đây là lớp tự định đoạt ở cấp độ hành vi tố tụng. Các bên không còn tự do thiết kế lại toàn bộ cơ chế, nhưng vẫn quyết định cách đưa vụ việc của mình vào quá trình và cách sử dụng những quyền được pháp luật, Quy tắc VTA và Hội đồng Trọng tài bảo đảm.
6. Các bên có thể định hình những gì?
Ở cấp độ tổng quan, không gian lựa chọn của các bên có thể được chia thành bốn nhóm.
| Nhóm lựa chọn | Câu hỏi trung tâm |
|---|---|
| Phương thức và tổ chức | Vụ việc được giải quyết bằng trọng tài tại trung tâm hay trọng tài vụ việc; nếu tại trung tâm thì tổ chức nào quản lý? |
| Người phân xử | Hội đồng gồm bao nhiêu người, cơ chế lựa chọn thế nào và ai phù hợp với tranh chấp? |
| Khung vận hành | Địa điểm, ngôn ngữ và pháp luật áp dụng được xác định ra sao? |
| Cách thức tiến hành | Hồ sơ, phiên họp, lịch tố tụng và một số vấn đề thủ tục được tổ chức như thế nào? |
Mỗi nhóm lựa chọn đều ảnh hưởng đến chi phí, thời gian, mức độ thuận tiện, khả năng tham gia của các bên và tính bền vững của kết quả. Nhưng các nhóm này không tồn tại tách rời.
Chẳng hạn, lựa chọn địa điểm trọng tài có thể liên quan đến khung pháp luật điều chỉnh tố tụng và sự hỗ trợ của Tòa án. Lựa chọn ngôn ngữ ảnh hưởng đến chi phí dịch thuật, khả năng tham gia của người làm chứng và phạm vi trọng tài viên phù hợp. Lựa chọn một hay ba trọng tài viên tạo ra sự đánh đổi giữa chi phí, tốc độ và mức độ đa dạng trong quá trình xem xét. Lựa chọn quy tắc tố tụng quyết định cơ chế dự phòng cho nhiều vấn đề mà điều khoản không ghi nhận.
Vì vậy, quyền tự định đoạt không nên được thực hiện bằng một danh sách các lựa chọn rời rạc. Nó cần được nhìn như một bài toán thiết kế tổng thể. Bài 2 đến Bài 5 của chủ đề này sẽ lần lượt đi sâu vào bốn nhóm quyền nói trên.
7. Quyền tự định đoạt là quyền cùng quyết định, không phải quyền đơn phương
Đây là điểm dễ bị hiểu sai nhất.
Một doanh nghiệp có thể mong muốn trọng tài được tiến hành ở một địa điểm thuận lợi, bằng ngôn ngữ mình sử dụng tốt nhất và bởi một trọng tài viên quen thuộc với ngành. Nhưng nếu những nội dung đó cần sự thỏa thuận mà bên kia không đồng ý, mong muốn đơn phương không tự động trở thành thiết kế của vụ việc.
Quyền tự định đoạt trong trọng tài chủ yếu được thể hiện qua sự đồng thuận. Mỗi bên có quyền tham gia vào quá trình hình thành lựa chọn, nhưng không bên nào mặc nhiên có quyền áp đặt toàn bộ cơ chế lên bên còn lại.
Ngay cả quyền lựa chọn trọng tài viên cũng không có nghĩa một bên được chọn toàn bộ Hội đồng theo ý mình. Trong mô hình ba trọng tài viên, mỗi bên thường tham gia lựa chọn một trọng tài viên, còn Chủ tịch Hội đồng được lựa chọn theo cơ chế thỏa thuận hoặc cơ chế dự phòng. Nếu một bên không thực hiện quyền lựa chọn đúng thời hạn, người có thẩm quyền theo quy tắc áp dụng có thể chỉ định thay để vụ việc tiếp tục.
Điều này cho thấy quyền tự định đoạt có hai mặt:
- quyền tham gia định hình cơ chế;
- nghĩa vụ tôn trọng cơ chế đã cùng lựa chọn hoặc cơ chế dự phòng được áp dụng hợp lệ.
Một bên không thể viện dẫn quyền tự định đoạt để thay đổi luật chơi mỗi khi diễn biến không còn thuận lợi cho mình.
8. Khi các bên không lựa chọn, cơ chế vẫn phải có khả năng vận hành
Không có điều khoản trọng tài nào cần mô tả toàn bộ quá trình từ ngày nộp đơn đến ngày ban hành phán quyết. Nếu yêu cầu các bên dự liệu mọi tình huống, phần giải quyết tranh chấp có thể dài hơn cả những điều khoản thương mại chính mà vẫn không thể bao quát hết thực tế.
Vì vậy, pháp luật và quy tắc tố tụng thiết lập các quy tắc dự phòng.
Theo Quy tắc VTA, nếu các bên không thỏa thuận vụ tranh chấp được giải quyết bởi Trọng tài viên duy nhất, Hội đồng theo mặc định gồm ba Trọng tài viên. Nếu không có thỏa thuận về địa điểm, Hội đồng quyết định địa điểm phù hợp. Đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, nếu các bên không thỏa thuận ngôn ngữ, Hội đồng quyết định ngôn ngữ hoặc các ngôn ngữ sử dụng trên cơ sở các yếu tố liên quan. Quy tắc cũng quy định cơ chế chỉ định khi một bên không lựa chọn trọng tài viên trong thời hạn.
Các quy tắc dự phòng thực hiện ba chức năng:
- Lấp khoảng trống: bổ sung vấn đề mà thỏa thuận không đề cập.
- Chống đình trệ: ngăn một bên làm tê liệt quá trình bằng cách không hợp tác.
- Tạo khả năng dự đoán: giúp các bên biết trước điều gì có thể xảy ra nếu họ không đưa ra lựa chọn.
Vì thế, “không lựa chọn” không có nghĩa vấn đề sẽ không được quyết định. Nó thường có nghĩa quyền quyết định được chuyển từ các bên sang quy tắc mặc định, trung tâm, người có thẩm quyền chỉ định hoặc Hội đồng Trọng tài.
Đây là một trong những bài học thực tế quan trọng nhất về quyền tự định đoạt:
Các bên không chỉ lựa chọn bằng điều mình ghi vào điều khoản; họ còn lựa chọn bằng những gì mình để lại cho cơ chế dự phòng.
9. Lựa chọn thủ tục không đồng nghĩa kiểm soát kết quả
Quyền tự định đoạt cho phép các bên góp phần quyết định ai phân xử và quá trình được tổ chức như thế nào. Quyền này không cho phép họ quyết định trước ai sẽ thắng hoặc buộc Hội đồng phải đi đến một kết luận nhất định.
Sau khi được thành lập, trọng tài viên phải độc lập, khách quan và vô tư. Hội đồng có trách nhiệm xem xét thẩm quyền, đánh giá chứng cứ, áp dụng quy tắc pháp lý phù hợp và ban hành quyết định trong phạm vi yêu cầu. Mỗi bên có quyền trình bày vụ việc và phản hồi bên kia, nhưng không có quyền biến Hội đồng thành người đại diện cho lợi ích của mình.
Ranh giới này bảo vệ tính tài phán của trọng tài.
Nếu các bên chỉ cần thỏa thuận để quyết định kết quả, đó không còn là phân xử. Nếu một bên lựa chọn trọng tài viên với kỳ vọng người đó sẽ bảo vệ mình, nguyên tắc độc lập và vô tư bị hiểu sai. Nếu các bên thiết kế thủ tục làm mất cơ hội trình bày của một bên, sự linh hoạt đã vượt qua giới hạn công bằng.
Có thể diễn đạt ngắn gọn:
Các bên làm chủ việc lựa chọn cơ chế; Hội đồng Trọng tài làm chủ việc phân xử trong cơ chế đó.
Hai vai trò cần được phân biệt để quyền tự định đoạt không bị nhầm với quyền can thiệp vào kết quả.
10. Quyền càng rộng, trách nhiệm thiết kế càng lớn
Một lựa chọn có giá trị không chỉ vì nó được phép, mà vì nó phù hợp với giao dịch và có khả năng vận hành khi tranh chấp xảy ra.
Chọn ba trọng tài viên có thể tăng chiều sâu xem xét nhưng làm tăng chi phí. Chọn một ngôn ngữ trung lập có thể tạo cân bằng nhưng kéo theo nhu cầu dịch nhiều tài liệu. Chọn một địa điểm quen thuộc với một bên có thể thuận tiện trước mắt nhưng tạo khó khăn cho bên kia, người làm chứng hoặc việc thi hành. Thiết kế một quy trình nhiều tầng thương lượng – hòa giải – trọng tài có thể khuyến khích giải quyết sớm, nhưng cũng có thể tạo tranh luận về việc điều kiện tiền tố tụng đã được hoàn thành hay chưa.
Do đó, quyền tự định đoạt luôn đi cùng ba trách nhiệm.
Trách nhiệm hiểu tác động của lựa chọn
Doanh nghiệp cần nhìn xa hơn tên gọi. “Trọng tài tại Việt Nam”, “trọng tài quốc tế” hoặc “theo quy tắc của một trung tâm” chưa đủ để đánh giá cơ chế nếu không hiểu hệ quả cụ thể đối với thẩm quyền, chi phí và quy trình.
Trách nhiệm bảo đảm tính tương thích
Các lựa chọn cần phù hợp với nhau và phù hợp với hợp đồng. Tên trung tâm, quy tắc, địa điểm, số lượng trọng tài viên và cơ chế chỉ định không nên tạo ra mâu thuẫn nội tại.
Trách nhiệm thực hiện quyền đúng thời điểm
Nhiều quyền tố tụng có thời hạn. Nếu không lựa chọn trọng tài viên, không phản đối thẩm quyền hoặc không cung cấp chứng cứ đúng lúc, một bên có thể mất cơ hội thực hiện quyền hoặc phải chấp nhận cơ chế dự phòng.
Tự định đoạt vì thế không đồng nghĩa với “tự do mà không có hệ quả”. Chính vì các bên được trao không gian lựa chọn, họ phải chịu trách nhiệm cao hơn đối với chất lượng của những lựa chọn đó.
11. Vì sao quyền tự định đoạt không thể tuyệt đối?
Nếu mọi thỏa thuận đều được tôn trọng vô điều kiện, một bên có ưu thế đàm phán có thể thiết kế cơ chế bất công; các bên có thể lựa chọn một thủ tục tước bỏ quyền được trình bày; hoặc một phán quyết được hình thành theo cách trái với những nguyên tắc nền tảng của pháp luật.
Vì vậy, quyền tự định đoạt luôn được đặt trong một đường biên pháp lý.
Luật Trọng tài thương mại yêu cầu thỏa thuận của các bên không vi phạm điều cấm và trái đạo đức xã hội. Quá trình giải quyết phải bảo đảm các bên bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, đồng thời Hội đồng có trách nhiệm tạo điều kiện để họ thực hiện các quyền đó. Các quy định về năng lực chủ thể, hình thức và hiệu lực của thỏa thuận, tiêu chuẩn của trọng tài viên, quyền được trình bày, thẩm quyền của Hội đồng và căn cứ hủy phán quyết tạo nên những giới hạn mà ý chí riêng không thể tùy tiện loại bỏ.
Giới hạn không phủ nhận quyền tự định đoạt. Ngược lại, nó làm cho quyền này có thể được pháp luật bảo vệ. Một cơ chế chỉ thực sự đáng tin cậy khi sự linh hoạt không đánh đổi tính công bằng, sự đồng thuận không che giấu việc áp đặt và quyền lựa chọn không làm suy yếu tính liêm chính của quá trình.
Những giới hạn đó sẽ được phân tích tập trung tại Bài 6 của chủ đề. Ở giai đoạn này, điều cần ghi nhớ là:
Quyền tự định đoạt rộng, nhưng không tuyệt đối; thỏa thuận được tôn trọng, nhưng chỉ trong một khuôn khổ có khả năng bảo vệ cả quá trình và kết quả.
12. Doanh nghiệp nên thay đổi cách nhìn như thế nào?
Khi ký hợp đồng, doanh nghiệp thường xem điều khoản giải quyết tranh chấp là phần nội dung chỉ được sử dụng nếu quan hệ thất bại. Cách nhìn này khiến việc lựa chọn trọng tài dễ bị thu gọn thành thao tác sao chép một điều khoản mẫu.
Nếu nhìn từ quyền tự định đoạt, điều khoản trọng tài là một quyết định quản trị rủi ro. Doanh nghiệp đang lựa chọn:
- con đường nào sẽ được sử dụng khi quyền và nghĩa vụ bị tranh cãi;
- mức độ chủ động mình muốn giữ lại;
- những vấn đề nào cần quyết định trước;
- những vấn đề nào có thể để Quy tắc VTA và Hội đồng Trọng tài xử lý;
- chi phí, thời gian và mức độ phức tạp nào phù hợp với giao dịch;
- cơ chế nào có khả năng tạo ra một kết quả thực sự thi hành được.
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng sáu câu hỏi:
- Tranh chấp có khả năng phát sinh từ giao dịch này mang tính chất gì?
- Vì sao trọng tài phù hợp hơn hoặc kém phù hợp hơn những phương thức khác?
- Những lựa chọn nào thực sự quan trọng đối với giao dịch?
- Những vấn đề nào doanh nghiệp chưa đủ thông tin để quyết định trước?
- Nếu các bên không thỏa thuận, quy tắc mặc định nào sẽ được áp dụng?
- Cơ chế được thiết kế có công bằng, khả thi và hỗ trợ việc thi hành kết quả hay không?
Không phải điều khoản càng dài thì quyền tự định đoạt càng được bảo vệ. Một điều khoản ngắn nhưng rõ ràng, lựa chọn đúng trung tâm và đặt niềm tin có chủ đích vào hệ thống quy tắc dự phòng có thể vận hành tốt hơn một điều khoản dài chứa nhiều lựa chọn mâu thuẫn.
Mục tiêu không phải sử dụng tối đa mọi quyền lựa chọn. Mục tiêu là sử dụng quyền lựa chọn có chủ đích.
Kết luận
Quyền tự định đoạt là nền tảng của trọng tài vì nó xuất hiện ở cả ba tầng của cơ chế.
- Nó tạo ra cánh cửa đi vào trọng tài thông qua thỏa thuận.
- Nó cho phép các bên tham gia định hình cấu trúc của quá trình.
- Nó tiếp tục được thực hiện qua các quyền và quyết định tố tụng trong suốt vụ việc.
Nhưng quyền đó không phải là quyền đơn phương, không bảo đảm một kết quả có lợi và không nằm ngoài pháp luật. Nó được thực hiện bằng sự đồng thuận, được bổ sung bởi các quy tắc dự phòng, bị giới hạn bởi những nguyên tắc bắt buộc và luôn đi cùng trách nhiệm đối với hệ quả của lựa chọn.
Hiểu đúng nền tảng này giúp doanh nghiệp không còn nhìn trọng tài như một “dịch vụ giải quyết tranh chấp” có cấu hình cố định. Trọng tài là một cơ chế mà các bên có thể tham gia kiến tạo, nhưng một khi đã được hình thành hợp lệ, cơ chế ấy vận hành theo luật, quy tắc và thẩm quyền độc lập của Hội đồng Trọng tài.
Bài tiếp theo sẽ đi vào nhóm lựa chọn đầu tiên: các bên có thể lựa chọn phương thức và tổ chức trọng tài như thế nào, và sự khác biệt giữa trọng tài tại trung tâm với trọng tài vụ việc ảnh hưởng ra sao đến cách vụ việc được vận hành?
Bài tiếp theo: Các bên có thể lựa chọn mô hình và tổ chức trọng tài như thế nào?
Tài liệu tham khảo
- Văn bản hợp nhất số 60/VBHN-VPQH ngày 15/8/2025 của Văn phòng Quốc hội về Luật Trọng tài thương mại, đặc biệt các quy định về nguyên tắc giải quyết tranh chấp, thỏa thuận trọng tài, địa điểm, ngôn ngữ, pháp luật áp dụng, thành lập Hội đồng Trọng tài và quyền của các bên.
- Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA), có hiệu lực từ ngày 16/7/2018, đặc biệt Điều 1, Điều 11–13, Điều 16 và Điều 22–29.
Nội dung được biên soạn nhằm mục đích phổ biến kiến thức chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho một giao dịch hoặc vụ việc cụ thể.
EN