BÀI HỌC
Trọng tài thương mại thực chất là gì?

Trọng tài thương mại thực chất là gì?

Bài này là bài thứ 2 trong Chủ đề kiến thức: Hiểu đúng về trọng tài

__________

Trong hợp đồng thương mại, các bên có thể thống nhất mời nhiều loại chủ thể thứ ba tham gia khi xuất hiện bất đồng.

Một đơn vị giám định có thể xác định hàng hóa có đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật hay không. Một chuyên gia có thể tính lại khối lượng hoặc giá trị công việc. Một hòa giải viên có thể giúp các bên nối lại đối thoại và tìm kiếm phương án chấp nhận được. Một ban xử lý tranh chấp có thể đưa ra kết luận trong quá trình thực hiện dự án. Một trọng tài viên hoặc Hội đồng Trọng tài có thể giải quyết tranh chấp bằng phán quyết.

Nhìn từ bên ngoài, các cơ chế này đều có sự tham gia của người thứ ba, thường được lựa chọn vì có chuyên môn độc lập. Nhưng chức năng và giá trị pháp lý của kết quả họ tạo ra có thể hoàn toàn khác nhau.

Nhưng không phải cứ có một người độc lập xem xét tài liệu và đưa ra kết luận thì cơ chế đó trở thành trọng tài.

Sự khác biệt nằm ở mục đích, quyền hạn, quá trình thực hiện, loại kết quả được tạo ra và cách pháp luật nhìn nhận kết quả ấy.

Vì vậy, để hiểu đúng về trọng tài thương mại, không nên chỉ hỏi:

“Các bên có mời một người thứ ba hay không?”

Câu hỏi đầy đủ hơn phải là:

“Các bên đã thiết lập một cơ chế như thế nào để người thứ ba có quyền phân xử tranh chấp và đưa ra một phán quyết được pháp luật công nhận?”

Một định nghĩa ngắn nhưng chưa đủ để hình thành cách hiểu đúng

Pháp luật Việt Nam định nghĩa trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận và được tiến hành theo quy định của pháp luật về trọng tài. Định nghĩa này chứa hai nền tảng rất quan trọng: sự lựa chọn của các bên và khuôn khổ pháp luật. Văn bản hợp nhất Luật Trọng tài thương mại

Nếu chỉ ghi nhớ định nghĩa, người mới tiếp cận vẫn khó hình dung ai thực sự giải quyết tranh chấp, trọng tài khác hòa giải ở đâu và vì sao quyết định của một người không phải thẩm phán lại có thể ràng buộc doanh nghiệp.

Có thể giải thích cấu trúc của trọng tài qua sáu thành tố:

  1. Có một tranh chấp thuộc phạm vi có thể giải quyết bằng trọng tài.
  2. Có thỏa thuận của các bên về việc đưa tranh chấp ra trọng tài.
  3. Có một hoặc nhiều trọng tài viên thực hiện chức năng phân xử.
  4. Có một quá trình tố tụng trong đó các bên được trình bày yêu cầu, lập luận và chứng cứ.
  5. Có phán quyết giải quyết tranh chấp.
  6. Có khuôn khổ pháp luật công nhận, hỗ trợ và xác lập giới hạn cho cơ chế đó.

Đây là một mô hình nhận thức giúp người học hiểu bản chất của trọng tài, không phải một danh sách thay thế cho việc xem xét pháp lý trong từng vụ việc. Khi có câu hỏi về hiệu lực của thỏa thuận, thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài hoặc bản chất của một cơ chế cụ thể, vẫn cần đối chiếu với pháp luật, quy tắc áp dụng và nội dung thỏa thuận của các bên.

Thành tố 1. Có một tranh chấp thuộc phạm vi có thể giải quyết bằng trọng tài

Trọng tài là một phương thức giải quyết tranh chấp. Điểm này nghe có vẻ hiển nhiên nhưng lại giúp loại bỏ nhiều nhầm lẫn.

Một chuyên gia có thể đo đạc khối lượng, xác định chất lượng vật liệu hoặc tính toán một chỉ số giá; một đơn vị giám định có thể kết luận hàng hóa có phù hợp với mẫu hay không. Kết quả của họ có thể trở thành chứng cứ quan trọng, nhưng chưa chắc nhằm phân xử tranh chấp và không làm họ mặc nhiên trở thành Hội đồng Trọng tài.

Để nói đến trọng tài, trước hết phải có một bất đồng pháp lý hoặc thực tế mà các bên yêu cầu giải quyết bằng cơ chế phân xử: chẳng hạn bất đồng về vi phạm nghĩa vụ, giải thích hợp đồng, thanh toán, bồi thường hoặc quyền chấm dứt hợp đồng.

Theo pháp luật Việt Nam, phạm vi này gồm tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại; tranh chấp trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại; và tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài. Vì vậy, tên gọi “trọng tài thương mại” không có nghĩa chỉ tranh chấp giữa hai công ty mới được đưa ra trọng tài; đồng thời, không phải mọi tranh chấp đều mặc nhiên có thể sử dụng cơ chế này. Luật Trọng tài thương mại – Điều 2 và Điều 3

Đối với doanh nghiệp, câu hỏi đầu tiên vì vậy không phải là “trọng tài có ưu điểm gì”, mà là:

“Tranh chấp mà các bên muốn giải quyết có thuộc phạm vi pháp luật cho phép sử dụng trọng tài hay không?”

Thành tố 2. Có sự lựa chọn của các bên thông qua thỏa thuận trọng tài

Trọng tài không tự động có thẩm quyền chỉ vì một tranh chấp thương mại đã phát sinh. Nền tảng mở cửa cho cơ chế này là thỏa thuận trọng tài.

Thỏa thuận đó thể hiện ý chí của các bên đưa tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể phát sinh ra giải quyết bằng trọng tài. Nó có thể nằm trong hợp đồng dưới dạng điều khoản giải quyết tranh chấp hoặc được xác lập bằng một thỏa thuận riêng. Theo pháp luật Việt Nam, tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài; thỏa thuận có thể được lập trước hoặc sau khi tranh chấp xuất hiện. Văn bản hợp nhất Luật Trọng tài thương mại

Sự đồng ý này phải được phân biệt với việc cùng thuê kỹ sư đánh giá chất lượng hoặc mời hòa giải viên hỗ trợ đối thoại. Khi lựa chọn trọng tài, các bên đồng ý trao cho Hội đồng Trọng tài chức năng phân xử trong phạm vi đã xác định.

Nói cách khác, điều quan trọng không chỉ là có thỏa thuận mời người thứ ba, mà là các bên đã thỏa thuận trao cho người thứ ba loại quyền hạn nào.

Do đó, không nên kết luận bản chất của một cơ chế chỉ từ các từ “chuyên gia”, “hội đồng”, “ban giải quyết” hay thậm chí “trọng tài”. Nội dung thỏa thuận mới cho thấy người thứ ba được giao tư vấn, hỗ trợ thương lượng, xác định vấn đề chuyên môn hay phân xử tranh chấp.

Các điều kiện về hình thức, hiệu lực, phạm vi và khả năng thực hiện của thỏa thuận trọng tài là những vấn đề quan trọng nhưng sẽ được phát triển trong Learning Topic riêng. Ở bài này, nhận thức nền tảng cần giữ lại là:

Không có sự lựa chọn trọng tài của các bên, về nguyên tắc không hình thành thẩm quyền trọng tài đối với tranh chấp.

Thành tố 3. Có một hoặc nhiều trọng tài viên thực hiện chức năng phân xử

Khi doanh nghiệp lựa chọn một trung tâm trọng tài, rất dễ hình thành cách nói rằng “trung tâm sẽ xét xử vụ việc”. Cách nói này thuận tiện trong giao tiếp nhưng chưa phản ánh chính xác cấu trúc của cơ chế.

Trong trọng tài quy chế, trung tâm trọng tài cung cấp khuôn khổ tổ chức và dịch vụ hành chính theo quy tắc của mình. Trung tâm có thể tiếp nhận hồ sơ, quản lý trao đổi, thực hiện những chức năng liên quan đến việc thành lập Hội đồng Trọng tài và hỗ trợ quá trình tố tụng. Nhưng chủ thể xem xét và đưa ra quyết định giải quyết nội dung tranh chấp là Hội đồng Trọng tài.

Hội đồng Trọng tài có thể gồm một hoặc nhiều trọng tài viên. Điểm cốt lõi không nằm ở số lượng người mà ở chức năng: họ xem xét yêu cầu, lập luận, chứng cứ và đưa ra quyết định về tranh chấp, không chỉ giúp các bên giao tiếp hoặc cung cấp ý kiến tham khảo.

Điều này phân biệt trọng tài viên với hòa giải viên.

  • Hòa giải viên hỗ trợ các bên tìm kiếm một giải pháp mà chính các bên chấp nhận.
  • Trọng tài viên thực hiện chức năng phân xử và có thể đưa ra phán quyết ngay cả khi một bên không đồng ý với kết quả.

Hội đồng Trọng tài có thể hỗ trợ hòa giải khi khuôn khổ áp dụng cho phép. Nhưng nếu vụ việc không kết thúc bằng thỏa thuận, Hội đồng vẫn là chủ thể có quyền phân xử.

Thành tố 4. Có một quá trình tố tụng bảo đảm cơ hội trình bày của các bên

Trọng tài thường được đánh giá cao vì tính linh hoạt. Các bên có thể có mức độ tự chủ đáng kể trong việc lựa chọn quy tắc, địa điểm, ngôn ngữ, cách trao đổi tài liệu và tổ chức phiên họp. Nhưng linh hoạt không có nghĩa Hội đồng Trọng tài có thể đưa ra quyết định theo cảm nhận riêng mà không cần một quá trình tố tụng.

Các bên phải có cơ hội phù hợp để trình bày yêu cầu, phản hồi, cung cấp chứng cứ và đưa ra lập luận trước khi Hội đồng Trọng tài quyết định.

Pháp luật Việt Nam đặt ra các nguyên tắc nền tảng, trong đó có yêu cầu trọng tài viên phải độc lập, khách quan, vô tư; các bên bình đẳng về quyền và nghĩa vụ; Hội đồng Trọng tài phải tạo điều kiện để các bên thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình. Những nguyên tắc này cho thấy trọng tài là một quá trình phân xử có cấu trúc, chứ không chỉ là việc các bên gửi tài liệu cho một chuyên gia rồi chờ nhận kết luận. Luật Trọng tài thương mại – Điều 4

Quá trình đó không nhất thiết mô phỏng phiên Tòa. Có vụ việc được giải quyết chủ yếu trên hồ sơ; có vụ việc cần nhiều vòng trao đổi, ý kiến chuyên gia và phiên họp. Cách tổ chức phụ thuộc vào tranh chấp, thỏa thuận, quy tắc và quyết định tố tụng của Hội đồng Trọng tài.

Nhưng dù được tổ chức theo hình thức nào, trọng tài vẫn cần duy trì một ranh giới quan trọng:

Tính linh hoạt cho phép thiết kế quá trình phù hợp; nó không loại bỏ yêu cầu công bằng cơ bản đối với các bên.

Thành tố 5. Quá trình hướng đến một phán quyết giải quyết tranh chấp

Một đặc điểm làm rõ tính chất phân xử của trọng tài là kết quả cuối cùng.

Trong thương lượng và hòa giải, kết quả xuất phát từ sự chấp nhận của các bên. Ý kiến chuyên gia thường tạo ra báo cáo, chứng thư hoặc kết luận có giá trị phụ thuộc vào nhiệm vụ được giao và thỏa thuận liên quan.

Trong trọng tài, Hội đồng Trọng tài đưa ra phán quyết trọng tài để giải quyết tranh chấp. Theo pháp luật Việt Nam, phán quyết trọng tài là quyết định của Hội đồng Trọng tài giải quyết toàn bộ nội dung vụ tranh chấp và chấm dứt tố tụng trọng tài; phán quyết là chung thẩm. Luật Trọng tài thương mại – Điều 3 và Điều 4

Tính chung thẩm không có nghĩa phán quyết tồn tại ngoài mọi cơ chế kiểm soát. Pháp luật vẫn có những quy định giới hạn về hủy phán quyết, công nhận và thi hành. Tuy nhiên, Tòa án không đóng vai trò như một cấp phúc thẩm để xét xử lại nội dung tranh chấp theo cách thông thường.

Điều quan trọng đối với người mới tiếp cận là phân biệt hai loại kết quả:

  • Kết quả do các bên tự quyết định: điển hình trong thương lượng và hòa giải.
  • Kết quả do chủ thể phân xử quyết định: điển hình trong trọng tài và Tòa án.

Đây là một trong những đường ranh rõ nhất để nhận diện bản chất của trọng tài.

Thành tố 6. Cơ chế được pháp luật công nhận, hỗ trợ và đặt trong những giới hạn nhất định

Nếu chỉ có hai doanh nghiệp thỏa thuận mời một người đưa ra kết luận, vì sao kết luận đó có thể trở thành một phán quyết trọng tài được pháp luật công nhận?

Câu trả lời nằm ở thành tố thứ sáu: trọng tài vận hành trong một khuôn khổ pháp luật.

Pháp luật không tạo ra mọi thỏa thuận trọng tài thay cho các bên, nhưng pháp luật:

  • xác định những loại tranh chấp có thể được giải quyết bằng trọng tài;
  • công nhận thỏa thuận trọng tài trong những điều kiện nhất định;
  • xác lập các nguyên tắc nền tảng của quá trình tố tụng;
  • quy định cơ chế thành lập và hoạt động của Hội đồng Trọng tài;
  • cho phép Tòa án hỗ trợ trong một số tình huống;
  • quy định những căn cứ giới hạn để xem xét phán quyết;
  • tạo cơ chế thi hành phán quyết trong nước và công nhận, thi hành phán quyết nước ngoài theo khuôn khổ áp dụng.

Ở cấp độ quốc tế, Luật mẫu UNCITRAL bao quát các giai đoạn từ thỏa thuận trọng tài, thành lập và thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài đến công nhận, thi hành phán quyết. Công ước New York 1958 tạo nền tảng quan trọng cho việc công nhận thỏa thuận trọng tài và công nhận, thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài giữa các quốc gia thành viên. UNCITRAL Model Law, New York Convention 1958

Như vậy, trọng tài chứa đựng cả yếu tố tư và yếu tố pháp lý công nhận:

  • Các bên lựa chọn cơ chế và trao quyền phân xử thông qua thỏa thuận.
  • Pháp luật thừa nhận sự lựa chọn ấy, bảo vệ những nguyên tắc nền tảng và tạo cơ chế để phán quyết có giá trị thực tế.

Chính sự kết hợp này giúp giải thích vì sao trọng tài không phải Tòa án, nhưng cũng không phải một dịch vụ tư vấn thuần túy đứng ngoài hệ thống pháp luật.

Phân biệt trọng tài với những cơ chế dễ nhầm lẫn

Sáu thành tố trên trở nên rõ hơn khi đặt trọng tài bên cạnh những cơ chế có vẻ tương tự.

Cơ chế Chức năng chính của bên thứ ba Ai quyết định kết quả? Kết quả điển hình Có mặc nhiên là phán quyết trọng tài không?
Thương lượng Thông thường không cần bên thứ ba Các bên Thỏa thuận Không
Hòa giải Hỗ trợ đối thoại và tìm kiếm giải pháp Các bên Thỏa thuận hòa giải Không
Giám định Xác định vấn đề chuyên môn hoặc sự kiện kỹ thuật Đơn vị/người giám định đưa ra kết luận chuyên môn Chứng thư hoặc kết luận giám định Không
Ý kiến chuyên gia Phân tích và tư vấn về vấn đề chuyên môn Chuyên gia đưa ra ý kiến; các bên hoặc chủ thể khác quyết định cách sử dụng Báo cáo hoặc ý kiến chuyên gia Không
Expert determination Quyết định một vấn đề được giao theo hợp đồng Chuyên gia quyết định trong phạm vi nhiệm vụ Quyết định chuyên gia, có thể ràng buộc theo thỏa thuận Không mặc nhiên
Ban xử lý tranh chấp/Dispute Board Hỗ trợ phòng ngừa hoặc xử lý bất đồng trong quá trình dự án Tùy cơ chế đã thỏa thuận Khuyến nghị hoặc quyết định Không mặc nhiên
Trọng tài Phân xử tranh chấp Hội đồng Trọng tài Phán quyết trọng tài Có, khi cơ chế đáp ứng khuôn khổ trọng tài áp dụng

Bảng trên chỉ nhằm làm rõ chức năng điển hình. Trong thực tế, tên gọi và thiết kế của từng cơ chế có thể khác nhau. Một quyết định của chuyên gia có thể được các bên thỏa thuận là ràng buộc về hợp đồng, nhưng tính ràng buộc theo hợp đồng không tự động biến quyết định đó thành phán quyết trọng tài. Tương tự, một ban xử lý tranh chấp có thể đóng vai trò rất quan trọng trong dự án xây dựng, nhưng không vì có quyền đưa ra quyết định mà mặc nhiên trở thành Hội đồng Trọng tài.

Khi cần xác định bản chất pháp lý của một cơ chế, phải xem xét nội dung thỏa thuận, chức năng được giao, quy trình thực hiện, loại kết quả dự kiến và pháp luật áp dụng; không nên chỉ dựa vào nhãn tên.

Sáu câu hỏi để nhận diện một cơ chế trọng tài

Đứng trước một điều khoản hoặc một cơ chế có sự tham gia của bên thứ ba, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng sáu câu hỏi:

1. Cơ chế này có nhằm giải quyết một tranh chấp không?

Hay người thứ ba chỉ được yêu cầu cung cấp thông tin, xác định dữ kiện, đánh giá kỹ thuật hoặc tư vấn?

2. Các bên có thỏa thuận đưa tranh chấp ra trọng tài không?

Hay họ chỉ đồng ý mời một chuyên gia, đơn vị giám định hoặc hòa giải viên?

3. Người thứ ba có được trao chức năng phân xử không?

Họ có quyền quyết định tranh chấp, hay chỉ hỗ trợ các bên tự quyết định hoặc đưa ra ý kiến để tham khảo?

4. Các bên có được tham gia một quá trình trình bày yêu cầu, lập luận và chứng cứ không?

Cơ chế có bảo đảm cơ hội phù hợp để mỗi bên phản hồi nội dung do bên kia đưa ra không?

5. Kết quả dự kiến có phải là phán quyết giải quyết tranh chấp không?

Hay chỉ là khuyến nghị, báo cáo, chứng thư, thỏa thuận hoặc quyết định chuyên môn theo hợp đồng?

6. Cơ chế có vận hành trong khuôn khổ pháp luật trọng tài không?

Pháp luật, quy tắc và thỏa thuận liên quan có công nhận cơ chế, quá trình và kết quả đó như một quá trình và phán quyết trọng tài không?

Nếu chưa thể trả lời rõ sáu câu hỏi, doanh nghiệp chưa nên vội kết luận rằng mình đã có một cơ chế trọng tài chỉ vì trong hợp đồng xuất hiện một “hội đồng”, một “chuyên gia độc lập” hoặc một người có quyền đưa ra kết luận.

Trọng tài là sự kết hợp giữa thỏa thuận và phán quyết

Có thể cô đọng bản chất của trọng tài thương mại trong một cấu trúc:

Các bên thỏa thuận lựa chọn một cơ chế phân xử → một Hội đồng Trọng tài được thành lập → các bên trình bày yêu cầu, lập luận và chứng cứ → Hội đồng Trọng tài đưa ra phán quyết → pháp luật công nhận, hỗ trợ và xác lập giới hạn cho cơ chế ấy.

Trọng tài vì vậy không chỉ là thỏa thuận. Nếu chỉ có đối thoại và các bên tự quyết định kết quả, cơ chế gần với thương lượng hoặc hòa giải hơn.

Trọng tài cũng không chỉ là phán quyết. Một người không thể tự mình có quyền phân xử một tranh chấp chỉ vì họ độc lập, có chuyên môn hoặc đưa ra một quyết định mang tính ràng buộc theo hợp đồng.

Bản chất đặc trưng của trọng tài nằm ở sự kết hợp giữa:

  • quyền tự quyết của các bên khi lựa chọn cơ chế;
  • chức năng phân xử của Hội đồng Trọng tài;
  • một quá trình tố tụng bảo đảm những nguyên tắc nền tảng;
  • phán quyết có giá trị ràng buộc;
  • và sự công nhận của pháp luật.

Nhưng từ đây xuất hiện một câu hỏi sâu hơn: nếu trọng tài viên không phải thẩm phán và Hội đồng Trọng tài không phải cơ quan nhà nước, quyền đưa ra phán quyết ràng buộc các bên thực sự đến từ đâu?

Bài tiếp theo: Quyền giải quyết tranh chấp của Hội đồng Trọng tài đến từ đâu?

Bài trước đó: Khi doanh nghiệp chọn trọng tài, họ đang chọn điều gì?

Tài liệu tham khảo pháp lý chính

Lưu ý: Bài viết cung cấp kiến thức nền tảng, không thay thế tư vấn pháp lý về bản chất, hiệu lực hoặc thẩm quyền của một cơ chế giải quyết tranh chấp cụ thể.

 

Các bài học khác