Bài này là bài 3 trong Chủ đề kiến thức: Quyền tự định đoạt của các bên trong trọng tài
________
Trong tố tụng tại Tòa án, các bên nhìn chung không lựa chọn thẩm phán sẽ giải quyết vụ án của mình. Trong trọng tài, các bên có thể tham gia vào việc xác định thành phần của Hội đồng Trọng tài. Đây thường được xem là một trong những biểu hiện rõ nhất của quyền tự định đoạt.
Nhưng câu nói “các bên được lựa chọn trọng tài viên” dễ tạo ra một hình dung quá đơn giản. Quyền này không chỉ là quyền ghi tên một cá nhân. Nó bao gồm một chuỗi lựa chọn có liên hệ với nhau:
- vụ việc do một hay ba trọng tài viên giải quyết;
- mỗi người được lựa chọn hoặc chỉ định bằng cách nào;
- các trọng tài viên cần đáp ứng tiêu chuẩn nào;
- ai sẽ thực hiện việc chỉ định nếu một bên không hợp tác;
- khi nào một trọng tài viên phải công khai thông tin, từ chối tham gia hoặc bị thay đổi.
Quyền lựa chọn vì thế vừa là một cơ hội vừa là một trách nhiệm. Nếu được thiết kế hợp lý, Hội đồng có thể phù hợp với tính chất của tranh chấp và tạo niềm tin cho các bên. Nếu bị hiểu như quyền chọn một người đứng về phía mình, chính lợi thế này có thể trở thành nguồn nghi ngờ đối với tính công bằng của quá trình.
1. Quyền lựa chọn nằm ở việc hình thành cơ quan phân xử
Khi tranh chấp đã được đưa vào trọng tài, phán quyết không do trung tâm trọng tài ban hành. Chủ thể xem xét lập luận, đánh giá chứng cứ và quyết định tranh chấp là Hội đồng Trọng tài.
Vì vậy, quyền tham gia thành lập Hội đồng cho phép các bên tác động đến cấu trúc của cơ quan phân xử, thay vì chỉ lựa chọn một địa chỉ tiếp nhận hồ sơ.
Quyền này có thể được thực hiện ở hai thời điểm.
Trước khi tranh chấp phát sinh
Trong điều khoản trọng tài, các bên có thể thỏa thuận:
- số lượng trọng tài viên;
- cách thức lựa chọn hoặc chỉ định;
- tiêu chuẩn về chuyên môn, kinh nghiệm, ngôn ngữ hoặc những điều kiện phù hợp khác;
- cơ chế dự phòng khi các bên không thể thực hiện lựa chọn như dự kiến.
Sau khi tranh chấp phát sinh
Khi vụ việc đã bắt đầu và tính chất tranh chấp đã rõ hơn, các bên thực hiện quyền lựa chọn trong khuôn khổ điều khoản trọng tài, pháp luật áp dụng và quy tắc tố tụng. Họ có thể trực tiếp chọn người, thống nhất về Trọng tài viên duy nhất hoặc yêu cầu Trung tâm thực hiện việc chỉ định.
Hai thời điểm này có chức năng khác nhau. Điều khoản trong hợp đồng thiết kế cơ chế lựa chọn; còn khi tranh chấp phát sinh, các bên vận hành cơ chế ấy đối với một vụ việc và những ứng viên cụ thể.
Doanh nghiệp không nhất thiết phải xác định trước tên một trọng tài viên trong hợp đồng. Khoảng cách giữa ngày ký hợp đồng và ngày phát sinh tranh chấp có thể rất dài; tình trạng nghề nghiệp, khả năng dành thời gian và quan hệ của một cá nhân đều có thể thay đổi. Điều quan trọng hơn là thiết kế được một quy trình có thể hoạt động khi các bên không còn đồng thuận.
2. Các bên thực sự có thể lựa chọn những gì?
Quyền lựa chọn trọng tài viên có thể được nhìn qua ba lớp.
Lớp thứ nhất: lựa chọn cấu trúc
Các bên xác định vụ việc sẽ được giải quyết bởi Trọng tài viên duy nhất hay Hội đồng gồm ba trọng tài viên. Đây là quyết định về quy mô và cách thức ra quyết định của cơ quan phân xử.
Lớp thứ hai: lựa chọn phương thức hình thành
Với Hội đồng ba người, thông thường mỗi phía chọn một trọng tài viên, sau đó hai trọng tài viên này bầu người thứ ba làm Chủ tịch Hội đồng. Với Trọng tài viên duy nhất, các bên phải cùng thống nhất về một người hoặc sử dụng cơ chế chỉ định dự phòng.
Các bên cũng có thể thỏa thuận một phương thức khác, miễn là phương thức đó phù hợp với pháp luật và có khả năng thực hiện.
Lớp thứ ba: lựa chọn tiêu chuẩn
Các bên có thể quan tâm đến chuyên môn ngành, kinh nghiệm giải quyết tranh chấp, năng lực ngôn ngữ, hiểu biết về một hệ thống pháp luật hoặc khả năng dành thời gian cho vụ việc. Những tiêu chuẩn này có thể được thể hiện trong thỏa thuận hoặc được cân nhắc khi lựa chọn cá nhân cụ thể.
Ba lớp không nên bị trộn lẫn. Một điều khoản có thể xác định hợp lý số lượng nhưng lại đặt tiêu chuẩn quá hẹp; hoặc nêu tiêu chuẩn rất dài nhưng không có cơ chế xử lý khi các bên không thống nhất. Một thiết kế tốt cần vừa thể hiện ưu tiên của các bên, vừa bảo đảm Hội đồng có thể được thành lập.
3. Một hay ba trọng tài viên: không chỉ là câu chuyện về chi phí
Theo Quy tắc VTA, vụ tranh chấp có thể được giải quyết bởi Hội đồng gồm ba trọng tài viên hoặc bởi Trọng tài viên duy nhất. Nếu các bên không thỏa thuận giải quyết bằng Trọng tài viên duy nhất, cơ chế mặc định tại VTA là Hội đồng gồm ba trọng tài viên.
Hai cấu trúc tạo ra những hệ quả vận hành khác nhau.
Trọng tài viên duy nhất
Một trọng tài viên thường giúp cấu trúc vụ việc tinh gọn hơn. Việc sắp xếp lịch có thể thuận lợi hơn và chi phí dành cho Hội đồng thường thấp hơn so với ba người. Mô hình này có thể phù hợp với tranh chấp có giá trị vừa phải, vấn đề pháp lý tương đối tập trung hoặc khi các bên ưu tiên tốc độ và hiệu quả chi phí.
Tuy nhiên, để hình thành Hội đồng một người, các bên phải thống nhất lựa chọn cùng một cá nhân hoặc chấp nhận cơ chế chỉ định. Khi quan hệ đã đối đầu, sự đồng thuận này không phải lúc nào cũng dễ đạt được.
Hội đồng gồm ba trọng tài viên
Ba trọng tài viên tạo điều kiện kết hợp nhiều góc nhìn, kinh nghiệm hoặc nền tảng chuyên môn. Cấu trúc này có thể hữu ích khi tranh chấp có giá trị lớn, nhiều vấn đề pháp lý – kỹ thuật đan xen hoặc kết quả có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp.
Đổi lại, chi phí thường cao hơn, việc phối hợp lịch phức tạp hơn và quá trình thảo luận nội bộ của Hội đồng có thể cần nhiều thời gian hơn.
Do đó, lựa chọn số lượng không nên dựa trên công thức “một người cho nhanh, ba người cho chắc”. Cần đặt cấu trúc Hội đồng trong tương quan với:
- giá trị và mức độ phức tạp của tranh chấp có thể phát sinh;
- nhu cầu về kiến thức pháp lý và chuyên môn ngành;
- mức độ quan trọng của phán quyết đối với doanh nghiệp;
- thời gian và chi phí mà các bên có thể dành cho quá trình;
- khả năng phối hợp khi hợp đồng có nhiều bên.
4. Hội đồng ba trọng tài viên được thành lập như thế nào?
Theo cơ chế thông thường của Quy tắc VTA, khi Hội đồng gồm ba người:
- Nguyên đơn chọn một trọng tài viên hoặc yêu cầu Trung tâm chỉ định thay mình.
- Bị đơn chọn một trọng tài viên hoặc yêu cầu Trung tâm chỉ định thay mình.
- Hai trọng tài viên đã được lựa chọn hoặc chỉ định bầu người thứ ba làm Chủ tịch Hội đồng Trọng tài.
Nếu một bên không thực hiện quyền lựa chọn trong thời hạn hoặc hai trọng tài viên không bầu được Chủ tịch Hội đồng, Chủ tịch Trung tâm thực hiện việc chỉ định theo Quy tắc.
Cấu trúc này tạo cho mỗi phía cơ hội tham gia hình thành Hội đồng, đồng thời bảo đảm một bên không thể ngăn vụ việc tiến triển chỉ bằng cách im lặng.
Tuy nhiên, cách gọi “trọng tài viên do Nguyên đơn chọn” và “trọng tài viên do Bị đơn chọn” chỉ mô tả nguồn gốc của việc lựa chọn, không mô tả vai trò sau khi người đó nhận nhiệm vụ. Kể từ khi chấp nhận tham gia, trọng tài viên phải thực hiện chức năng phân xử độc lập; họ không phải thành viên trong “đội” của bên đã chọn mình.
Trường hợp có nhiều nguyên đơn hoặc nhiều bị đơn
Quy tắc VTA yêu cầu các nguyên đơn cùng thống nhất chọn một trọng tài viên hoặc thống nhất yêu cầu Trung tâm chỉ định. Tương tự, các bị đơn phải cùng thống nhất đối với một trọng tài viên của phía mình.
Quy định này cho thấy quyền lựa chọn không phải lúc nào cũng được thực hiện riêng lẻ bởi từng doanh nghiệp. Trong tranh chấp nhiều bên, các chủ thể cùng một phía có thể phải phối hợp để sử dụng một quyền chung. Nếu không đạt được thống nhất trong thời hạn, cơ chế chỉ định dự phòng sẽ được áp dụng.
Vì vậy, hợp đồng nhiều bên cần được xem xét cẩn thận hơn hợp đồng song phương. Một cơ chế có vẻ cân bằng giữa “mỗi bên chọn một người” có thể trở nên khó vận hành khi vụ tranh chấp xuất hiện ba, bốn hoặc nhiều chủ thể với lợi ích không hoàn toàn trùng nhau.
5. Trọng tài viên duy nhất được lựa chọn ra sao?
Khi các bên thỏa thuận sử dụng Trọng tài viên duy nhất, quyền lựa chọn được thực hiện theo một logic khác: không bên nào có thể tự mình quyết định người sẽ phân xử toàn bộ vụ việc.
Theo Quy tắc VTA, trong thời hạn quy định, các bên phải:
- thống nhất chọn Trọng tài viên duy nhất; hoặc
- yêu cầu Trung tâm chỉ định Trọng tài viên duy nhất.
Nếu Trung tâm không nhận được thông báo về sự thống nhất của các bên khi hết thời hạn, Chủ tịch Trung tâm thực hiện việc chỉ định theo cơ chế dự phòng.
Điểm đáng chú ý là sự bất đồng về một cá nhân không làm mất đi thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Nếu cơ chế được thiết kế và dẫn chiếu rõ ràng, thẩm quyền chỉ định dự phòng giúp chuyển vụ việc qua điểm bế tắc.
Doanh nghiệp vì thế nên phân biệt:
- quyền được tham gia lựa chọn, và
- quyền phủ quyết vô thời hạn đối với việc thành lập Hội đồng.
Trọng tài bảo vệ quyền thứ nhất nhưng không mặc nhiên trao quyền thứ hai. Nếu mọi bước đều đòi hỏi đồng thuận tuyệt đối mà không có lối ra, một bên không hợp tác có thể làm tê liệt chính cơ chế mà các bên đã lựa chọn.
6. Cơ chế chỉ định dự phòng bảo vệ quá trình như thế nào?
Khi nói đến quyền lựa chọn, người đọc thường chú ý đến phần “các bên được chọn” mà bỏ qua phần “ai sẽ chỉ định nếu không chọn được”. Trên thực tế, cơ chế dự phòng là thành phần giúp quyền tự định đoạt có thể vận hành trong điều kiện tranh chấp.
Các tình huống cần cơ chế dự phòng có thể bao gồm:
- một bên không trả lời hoặc cố tình không chọn trọng tài viên;
- nhiều nguyên đơn hoặc nhiều bị đơn không thống nhất được người đại diện cho phía mình trong cơ cấu Hội đồng;
- hai trọng tài viên không bầu được Chủ tịch Hội đồng;
- các bên không thống nhất được Trọng tài viên duy nhất;
- người được chọn từ chối, không đủ điều kiện hoặc không thể tiếp tục tham gia;
- trọng tài viên phải được thay thế trong quá trình tố tụng.
Trong trọng tài tại VTA, Quy tắc trao cho Chủ tịch Trung tâm chức năng chỉ định trong những trường hợp được quy định. Khi chỉ định, Chủ tịch Trung tâm cân nhắc tiêu chuẩn cần thiết theo thỏa thuận của các bên và Quy tắc, đồng thời cân nhắc việc người được chỉ định có đủ thời gian để giải quyết vụ việc hiệu quả hay không.
Đây không phải là việc Trung tâm lấy đi quyền lựa chọn của các bên. Cơ chế chỉ được kích hoạt khi các bên yêu cầu hoặc khi cách lựa chọn ban đầu không tạo ra kết quả trong thời hạn. Nó bảo vệ ý chí nền tảng rằng tranh chấp vẫn phải được giải quyết bằng trọng tài.
7. Có bắt buộc phải chọn người trong Danh sách Trọng tài viên của VTA không?
Một câu hỏi thực tế thường gặp là khi chọn VTA, các bên có bắt buộc chỉ được lựa chọn những người có tên trong Danh sách Trọng tài viên của Trung tâm hay không.
Quy tắc VTA dự liệu trường hợp người được một bên hoặc các bên lựa chọn không có tên trong Danh sách Trọng tài viên. Trong trường hợp đó, bên lựa chọn phải cung cấp cho Trung tâm thông tin liên lạc của người được chọn để quá trình tiếp theo có thể được thực hiện.
Như vậy, việc lựa chọn VTA là lựa chọn một tổ chức quản lý và một bộ quy tắc tố tụng; điều đó không đồng nghĩa quyền lựa chọn cá nhân của các bên bị giới hạn tuyệt đối trong Danh sách của Trung tâm.
Tuy nhiên, một người nằm ngoài Danh sách vẫn phải đáp ứng các điều kiện pháp luật, tiêu chuẩn mà các bên đã thỏa thuận và các yêu cầu về độc lập, vô tư, khách quan. Việc mở rộng phạm vi tìm kiếm không làm giảm tiêu chuẩn áp dụng.
Danh sách của Trung tâm có giá trị như một nguồn tham khảo đã được tổ chức và công bố, giúp các bên tiếp cận thông tin về nền tảng chuyên môn của các trọng tài viên. Nhưng quyết định lựa chọn cần dựa trên sự phù hợp với vụ việc cụ thể, không chỉ dựa vào việc một cái tên xuất hiện hay không xuất hiện trong một danh sách.
8. Tiêu chuẩn do các bên thỏa thuận và điều kiện do pháp luật đặt ra
Quyền lựa chọn không tồn tại trong khoảng trống. Một người được các bên tín nhiệm vẫn phải đáp ứng điều kiện làm trọng tài viên theo pháp luật áp dụng.
Luật Trọng tài thương mại quy định các tiêu chuẩn nền tảng về năng lực hành vi, trình độ và kinh nghiệm; đồng thời dự liệu một số trường hợp chuyên gia có trình độ chuyên môn cao và nhiều kinh nghiệm thực tiễn có thể được lựa chọn. Luật cũng xác định những người không được làm trọng tài viên trong các trường hợp luật định. Trung tâm trọng tài có thể đặt ra tiêu chuẩn cao hơn đối với trọng tài viên thuộc tổ chức của mình.
Bên cạnh điều kiện pháp luật, các bên có thể thỏa thuận những tiêu chuẩn cụ thể hơn, chẳng hạn:
- có kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng, năng lượng, bảo hiểm hoặc công nghệ;
- sử dụng thành thạo ngôn ngữ tố tụng;
- có hiểu biết về hệ thống pháp luật liên quan;
- có số năm kinh nghiệm nghề nghiệp nhất định;
- không mang một quốc tịch nhất định trong tranh chấp quốc tế, nếu thỏa thuận và pháp luật áp dụng cho phép;
- có khả năng dành thời gian đáp ứng lịch trình dự kiến.
Nhưng tiêu chuẩn càng chi tiết không phải lúc nào càng tốt. Một tập hợp yêu cầu quá hẹp có thể chỉ để lại rất ít ứng viên, làm tăng nguy cơ tranh luận về việc một người có “đủ chuẩn” hay không và kéo dài quá trình thành lập Hội đồng.
Doanh nghiệp nên phân biệt giữa ba nhóm tiêu chí:
| Nhóm tiêu chí | Chức năng | Cách xử lý phù hợp |
|---|---|---|
| Điều kiện bắt buộc của pháp luật | Xác định ai có thể làm trọng tài viên | Phải được tuân thủ |
| Tiêu chuẩn đã ghi trong thỏa thuận | Thể hiện yêu cầu chung của các bên | Cần rõ, đo lường được và không quá hẹp |
| Tiêu chí đánh giá sự phù hợp của cá nhân | Hỗ trợ lựa chọn trong vụ việc cụ thể | Nên được xem xét khi tranh chấp đã rõ |
Phần lớn chiến lược đánh giá từng ứng viên — kinh nghiệm, phong cách quản lý vụ việc, khả năng xử lý chứng cứ hay mức độ phù hợp với nhóm luật sư — nên được thực hiện khi vụ việc phát sinh. Không cần đưa tất cả vào điều khoản trọng tài.
9. Người do một bên lựa chọn có đại diện cho bên đó không?
Câu trả lời là không.
Trọng tài viên do một bên lựa chọn không phải luật sư, người đại diện hay người bảo vệ quyền lợi riêng của bên đó. Họ là thành viên của cơ quan phân xử và có trách nhiệm xem xét vụ việc một cách độc lập, vô tư.
Theo Quy tắc VTA, trọng tài viên không được hành động như luật sư của bất kỳ bên nào. Trong quá trình tố tụng, trọng tài viên không được gặp hoặc liên lạc riêng với một bên để trao đổi về các vấn đề liên quan đến tranh chấp; các bên cũng không được thực hiện những liên hệ riêng như vậy.
Điều này tạo ra một ranh giới cần được hiểu rất rõ:
Quyền lựa chọn cho phép một bên tham gia hình thành Hội đồng; quyền đó không cho phép bên lựa chọn kiểm soát cách trọng tài viên đánh giá và quyết định vụ việc.
Một doanh nghiệp có thể lựa chọn người mà mình tin có đủ năng lực để hiểu tranh chấp, nhưng không thể kỳ vọng người đó bỏ qua chứng cứ bất lợi, bảo vệ lập luận yếu hoặc báo cáo riêng về quá trình nghị án.
Chính sự tách biệt giữa nguồn lựa chọn và chức năng phân xử giúp quyền tự định đoạt không làm mất đi tính chính danh của phán quyết.
10. Công khai, độc lập và vô tư được bảo đảm như thế nào?
Ba khái niệm thường xuất hiện cùng nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Độc lập
Độc lập liên quan đến những mối quan hệ hoặc lợi ích có thể ràng buộc trọng tài viên với một bên, người đại diện, chủ thể liên quan hoặc kết quả của tranh chấp.
Vô tư
Vô tư liên quan đến thái độ và khả năng xem xét vụ việc mà không thiên vị. Một trọng tài viên phải sẵn sàng đánh giá lập luận và chứng cứ của các bên theo cùng một chuẩn mực.
Nghĩa vụ công khai
Công khai là cơ chế giúp các bên biết những sự việc có thể gây nghi ngờ về độc lập, vô tư hoặc khách quan để đánh giá và thực hiện quyền tố tụng của mình.
Theo Quy tắc VTA, khi nhận thông báo về việc được chọn hoặc chỉ định và trong suốt quá trình tố tụng, người được lựa chọn phải kịp thời thông báo cho Trung tâm về bất kỳ sự việc nào có thể gây nghi ngờ đối với sự vô tư, độc lập và khách quan của mình; Trung tâm sẽ thông báo cho các bên.
Nghĩa vụ này mang tính liên tục. Một quan hệ chưa tồn tại tại thời điểm nhận nhiệm vụ nhưng xuất hiện trong quá trình giải quyết cũng có thể phải được công khai.
Việc công khai một sự việc không tự động có nghĩa trọng tài viên bị loại khỏi vụ việc. Nó tạo ra thông tin để các bên và chủ thể có thẩm quyền đánh giá mức độ ảnh hưởng. Ngược lại, việc không công khai một quan hệ đáng lẽ phải được thông báo có thể làm suy giảm niềm tin vào quá trình và tạo ra tranh luận về sau.
11. Khi nào một bên có thể yêu cầu thay đổi trọng tài viên?
Quyền lựa chọn sẽ không có ý nghĩa đầy đủ nếu các bên không có cơ chế phản ứng khi người được chọn không đáp ứng điều kiện cần thiết.
Theo Quy tắc VTA, trọng tài viên phải từ chối giải quyết và các bên có quyền yêu cầu thay đổi nếu người đó thuộc một trong các trường hợp được quy định, bao gồm về cơ bản:
- là người thân thích hoặc người đại diện của một bên;
- có lợi ích liên quan trong vụ tranh chấp;
- đã tham gia chính tranh chấp với vai trò có thể ảnh hưởng đến tính độc lập, trừ trường hợp được các bên chấp thuận bằng văn bản theo quy định;
- có căn cứ rõ ràng cho thấy không vô tư, độc lập hoặc khách quan;
- không đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể mà các bên đã thỏa thuận;
- không đáp ứng tiêu chuẩn theo pháp luật trọng tài áp dụng.
Nếu Hội đồng chưa được thành lập, việc thay đổi thuộc thẩm quyền quyết định của Chủ tịch Trung tâm theo Quy tắc VTA. Nếu Hội đồng đã được thành lập, các thành viên còn lại quyết định; khi họ không thể quyết định hoặc trong những trường hợp khác do Quy tắc dự liệu, Chủ tịch Trung tâm quyết định. Đối với Trọng tài viên duy nhất, Chủ tịch Trung tâm quyết định việc thay đổi.
Khi một trọng tài viên được thay đổi hoặc không thể tiếp tục tham gia, người thay thế được lựa chọn hoặc chỉ định theo cơ chế thành lập Hội đồng tương ứng. Việc thay người không có nghĩa toàn bộ quá trình nhất thiết phải bắt đầu lại; Hội đồng có thể xem xét lại những vấn đề đã được đưa ra tại các phiên họp trước đó sau khi tham khảo ý kiến các bên.
Quyền yêu cầu thay đổi cần được sử dụng để bảo vệ tính liêm chính của Hội đồng, không phải như một công cụ trì hoãn hoặc phản ứng chỉ vì một quyết định tố tụng không có lợi cho một bên. Bất đồng với cách Hội đồng quản lý vụ việc không tự nó chứng minh sự thiên vị.
12. Doanh nghiệp nên thiết kế cơ chế lựa chọn đến mức nào?
Một điều khoản trọng tài tốt không cần biến thành hồ sơ tuyển dụng trọng tài viên. Nó cần xác định đủ để cơ chế hoạt động và để những ưu tiên thật sự quan trọng của các bên được tôn trọng.
Doanh nghiệp có thể đi qua bốn câu hỏi.
Câu hỏi 1. Một hay ba trọng tài viên phù hợp hơn?
Hãy cân nhắc quy mô giao dịch, giá trị tranh chấp có thể phát sinh, độ phức tạp kỹ thuật, yếu tố quốc tế và mức độ hệ trọng của kết quả. Không nên chọn ba người chỉ vì cảm giác trang trọng hơn, cũng không nên chọn một người chỉ vì nhìn thấy chi phí ban đầu thấp hơn.
Câu hỏi 2. Tiêu chuẩn nào thực sự cần ghi ngay trong hợp đồng?
Chỉ nên ghi những tiêu chuẩn có giá trị bền vững và thật sự cần thiết. Nếu ngôn ngữ hợp đồng và tài liệu chuyên môn là tiếng Anh, năng lực sử dụng ngôn ngữ có thể quan trọng. Nếu tranh chấp đòi hỏi hiểu biết kỹ thuật đặc biệt, kinh nghiệm ngành có thể hữu ích. Nhưng yêu cầu kết hợp quá nhiều điều kiện có thể làm thu hẹp không cần thiết phạm vi ứng viên.
Câu hỏi 3. Cơ chế có vận hành khi một bên không hợp tác không?
Điều khoản cần có hoặc dẫn chiếu được đến cơ chế dự phòng rõ ràng. Khi sử dụng trọng tài tại VTA, các quy định về chỉ định của Trung tâm giúp xử lý những điểm bế tắc phổ biến. Nếu các bên tự xây dựng một quy trình khác, cần kiểm tra ai sẽ hành động khi thời hạn hết mà lựa chọn chưa được thực hiện.
Câu hỏi 4. Điều gì nên để đến khi tranh chấp phát sinh?
Tên của cá nhân, mức độ sẵn sàng, xung đột lợi ích và sự phù hợp với vấn đề tranh chấp thường chỉ có thể đánh giá chính xác tại thời điểm vụ việc bắt đầu. Những nội dung này nên được xử lý bằng quá trình lựa chọn thực tế thay vì cố định quá sớm trong hợp đồng.
Có thể tóm tắt nguyên tắc thiết kế như sau:
Thỏa thuận trước về cấu trúc và cơ chế; đánh giá sau về con người cụ thể.
Kết luận
Quyền lựa chọn trọng tài viên là quyền tham gia hình thành cơ quan sẽ trực tiếp phân xử tranh chấp. Các bên có thể quyết định số lượng, phương thức lựa chọn và những tiêu chuẩn phù hợp; họ cũng có thể trực tiếp lựa chọn hoặc yêu cầu Trung tâm chỉ định trong những trường hợp cần thiết.
Nhưng quyền ấy không tạo ra những “đại diện” của các bên trong Hội đồng. Dù được ai lựa chọn, trọng tài viên phải độc lập, vô tư, khách quan, thực hiện nghĩa vụ công khai và không được liên hệ riêng với một bên về vụ tranh chấp. Cơ chế thay đổi trọng tài viên và chỉ định người thay thế chính là phần giới hạn cần thiết để bảo vệ tính chính danh của toàn bộ quá trình.
Vì vậy, giá trị của quyền lựa chọn không nằm ở khả năng tìm một người có lợi cho mình. Nó nằm ở khả năng cùng tạo ra một Hội đồng có đủ năng lực, đủ độc lập và đủ khả năng vận hành để các bên có thể tin tưởng giao tranh chấp cho cơ quan đó quyết định.
Bài tiếp theo sẽ chuyển từ ai là người phân xử sang vụ việc được đặt trong khuôn khổ nào: các bên có thể lựa chọn địa điểm, ngôn ngữ và luật áp dụng ra sao, và vì sao ba lựa chọn thường được đặt cạnh nhau nhưng lại tác động đến những vấn đề hoàn toàn khác nhau.
Bài tiếp theo: Các bên có thể lựa chọn địa điểm, ngôn ngữ và luật áp dụng ra sao?
Bài trước đó: Các bên có thể lựa chọn mô hình và tổ chức trọng tài như thế nào?
Tài liệu tham khảo
- Văn bản hợp nhất số 60/VBHN-VPQH ngày 15/8/2025 của Văn phòng Quốc hội về Luật Trọng tài thương mại, đặc biệt các quy định về tiêu chuẩn trọng tài viên, thành phần và việc thành lập Hội đồng Trọng tài, thay đổi trọng tài viên.
- Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA), có hiệu lực từ ngày 16/7/2018, đặc biệt Điều 11–13 và Điều 16–17.
Nội dung được biên soạn nhằm mục đích phổ biến kiến thức chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho một giao dịch hoặc vụ việc cụ thể.
EN