Bài này là bài 6 trong Chủ đề kiến thức: Quyền tự định đoạt của các bên trong trọng tài
________
Nếu chỉ nhìn vào các quyền lựa chọn, trọng tài có thể tạo cảm giác như một cơ chế gần như hoàn toàn do các bên sở hữu. Họ lựa chọn đưa tranh chấp ra trọng tài; chọn trọng tài tại trung tâm hay trọng tài vụ việc; chọn tổ chức trọng tài, trọng tài viên, địa điểm, ngôn ngữ, luật áp dụng và nhiều thông số thủ tục. Ngay cả sau khi vụ việc bắt đầu, họ vẫn có thể thỏa thuận về lịch trình, cách trao đổi tài liệu, chứng cứ, chuyên gia và hình thức phiên họp.
Nhưng một vụ việc trọng tài không phải là một thỏa thuận riêng tư chỉ có ý nghĩa giữa những người tham gia. Kết quả cuối cùng được kỳ vọng có giá trị ràng buộc và có thể được Nhà nước hỗ trợ thi hành. Muốn đạt được điều đó, quá trình phải đáp ứng những điều kiện pháp lý tối thiểu.
Do vậy, câu hỏi chính xác không phải là:
Các bên có được tự do lựa chọn hay không?
Mà là:
Một lựa chọn có thể được tôn trọng đến đâu mà vẫn bảo đảm tính hợp pháp, công bằng và khả năng thi hành của kết quả?
Đây là điểm nối giữa hai mặt tưởng như đối lập của trọng tài. Quyền tự định đoạt tạo ra tính linh hoạt; các giới hạn hợp lý tạo ra tính chính danh và độ bền pháp lý.
1. Vì sao một cơ chế dựa trên thỏa thuận vẫn cần giới hạn?
Thỏa thuận là nền tảng của trọng tài nhưng không phải nguồn duy nhất tạo nên thẩm quyền và hiệu lực của cơ chế. Các bên có thể đồng ý để một Hội đồng Trọng tài giải quyết tranh chấp, nhưng pháp luật mới là yếu tố công nhận thỏa thuận ấy, quy định những tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài và cho phép phán quyết được thi hành bằng quyền lực Nhà nước.
Mối quan hệ này có thể hiểu qua ba thành tố:
- Sự đồng thuận của các bên mở ra cơ chế trọng tài và xác lập phạm vi lựa chọn.
- Pháp luật công nhận cơ chế, đặt ra những tiêu chuẩn bắt buộc và xác định giới hạn.
- Hội đồng Trọng tài vận hành quá trình, giải quyết bất đồng về thủ tục và ban hành phán quyết.
Nếu chỉ có yếu tố thứ nhất, kết quả có thể không vượt quá giá trị của một cam kết riêng giữa các bên. Nếu chỉ có yếu tố thứ hai, trọng tài sẽ mất bản sắc là cơ chế được hình thành từ sự lựa chọn. Nếu thiếu yếu tố thứ ba, các lựa chọn không thể chuyển thành một quá trình phân xử có trật tự.
Luật Trọng tài thương mại thể hiện cấu trúc này ngay trong các nguyên tắc nền tảng. Trọng tài viên phải tôn trọng thỏa thuận của các bên, nhưng chỉ khi thỏa thuận không vi phạm điều cấm và không trái đạo đức xã hội. Trọng tài viên phải độc lập, khách quan, vô tư và tuân theo pháp luật. Các bên bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, còn Hội đồng Trọng tài có trách nhiệm tạo điều kiện để họ thực hiện các quyền và nghĩa vụ đó.
Như vậy, pháp luật không phủ nhận quyền tự định đoạt. Pháp luật xác định những điều kiện để quyền ấy được chuyển hóa thành một thủ tục công bằng và một phán quyết có thể đứng vững.
2. Có thể nhìn các giới hạn của quyền tự định đoạt theo những lớp nào?
Các giới hạn không xuất hiện tại một thời điểm duy nhất. Chúng đi cùng toàn bộ vòng đời của vụ việc.
| Lớp giới hạn | Câu hỏi cần kiểm tra | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| Đầu vào của cơ chế | Tranh chấp và thỏa thuận có đủ điều kiện đi vào trọng tài không? | Phạm vi tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài; hiệu lực và khả năng thực hiện của thỏa thuận |
| Thiết kế cơ chế | Lựa chọn của các bên có phù hợp với quy định bắt buộc không? | Điều cấm; quyền đặc thù của người tiêu dùng; tiêu chuẩn và tính độc lập của trọng tài viên |
| Vận hành tố tụng | Cách tiến hành có bảo đảm công bằng và hiệu quả không? | Bình đẳng; quyền được thông báo và trình bày; quyền quản lý vụ việc của Hội đồng |
| Phạm vi phân xử | Hội đồng đang giải quyết đúng những gì được giao không? | Chủ thể, quan hệ pháp lý, yêu cầu và giới hạn của thỏa thuận trọng tài |
| Kiểm soát pháp lý | Có vấn đề nào cần sự hỗ trợ hoặc xem xét của Tòa án không? | Chỉ định, thay đổi trọng tài viên; chứng cứ; biện pháp khẩn cấp; thẩm quyền |
| Đầu ra của cơ chế | Phán quyết có nguy cơ bị hủy hoặc không được thi hành không? | Thành phần Hội đồng, thủ tục, thẩm quyền, tính liêm chính và các nguyên tắc cơ bản của pháp luật |
Cách nhìn theo lớp giúp tránh một sai lầm thường gặp: chỉ kiểm tra điều khoản trọng tài tại thời điểm ký hợp đồng. Một điều khoản có thể có hiệu lực, nhưng thủ tục được tổ chức về sau vẫn có thể phát sinh sai lệch. Ngược lại, một bất đồng về thủ tục không nhất thiết làm vô hiệu toàn bộ cơ chế nếu được nhận diện và xử lý đúng lúc.
3. Không phải mọi tranh chấp đều có thể được đưa ra trọng tài
Giới hạn đầu tiên nằm ở chính loại tranh chấp.
Theo Luật Trọng tài thương mại, trọng tài có thẩm quyền đối với:
- tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại;
- tranh chấp trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại;
- các tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài.
Điều đó có nghĩa sự đồng ý của các bên không thể tự mình biến mọi tranh chấp thành tranh chấp thuộc thẩm quyền trọng tài. Nếu pháp luật không cho phép loại tranh chấp đó được giải quyết bằng trọng tài, điều khoản do các bên lập không thể mở rộng thẩm quyền vượt khỏi giới hạn luật định.
Đây thường được gọi là vấn đề khả năng giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Nó khác với câu hỏi các bên có lập thỏa thuận trọng tài hay không.
Hai doanh nghiệp có thể có một điều khoản được soạn rất rõ, nhưng Hội đồng vẫn phải xem xét tranh chấp cụ thể có thuộc phạm vi trọng tài hay không. Ngược lại, một tranh chấp thuộc lĩnh vực có thể giải quyết bằng trọng tài vẫn chưa đủ; còn phải có thỏa thuận trọng tài có hiệu lực và có thể thực hiện.
Luật cũng dành một cơ chế bảo vệ riêng cho người tiêu dùng. Khi điều khoản trọng tài được nhà cung cấp soạn sẵn trong các điều kiện chung, người tiêu dùng vẫn có quyền lựa chọn trọng tài hoặc Tòa án; nhà cung cấp chỉ được khởi kiện tại trọng tài nếu người tiêu dùng chấp thuận. Trong trường hợp này, sự đồng ý được ghi nhận trước trong một bộ điều kiện tiêu chuẩn không làm mất quyền lựa chọn mà pháp luật dành cho bên được bảo vệ.
Ví dụ này cho thấy quyền tự định đoạt không phải lúc nào cũng được đánh giá chỉ bằng câu hỏi “hai bên đã ký hay chưa”. Pháp luật còn xem xét bối cảnh hình thành sự đồng thuận và vị thế của chủ thể tham gia.
4. Thỏa thuận của các bên phải nằm trong khuôn khổ pháp luật
Ngay cả khi tranh chấp có thể được đưa ra trọng tài, từng lựa chọn cụ thể vẫn phải phù hợp với pháp luật.
4.1. Thỏa thuận trọng tài phải đáp ứng các điều kiện cơ bản
Luật xác định các trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu, bao gồm trường hợp:
- tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài;
- người xác lập không có thẩm quyền;
- người xác lập không có năng lực hành vi dân sự theo quy định;
- hình thức thỏa thuận không phù hợp;
- một bên bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép và có yêu cầu tuyên bố vô hiệu;
- thỏa thuận vi phạm điều cấm của pháp luật.
Các bên vì thế không chỉ cần thể hiện mong muốn chọn trọng tài. Sự lựa chọn phải được xác lập bởi đúng chủ thể, đúng hình thức và trong hoàn cảnh thể hiện sự đồng thuận có giá trị pháp lý.
4.2. Điều khoản do các bên thiết kế không thể loại bỏ quy định bắt buộc
Các bên có thể lựa chọn nhiều yếu tố của thủ tục, nhưng không thể thỏa thuận rằng một bên không cần được thông báo; rằng chỉ một bên được quyền nộp chứng cứ; hoặc rằng trọng tài viên có thể nhận chỉ đạo riêng từ bên đã chọn mình.
Một thỏa thuận như vậy có thể tồn tại về mặt câu chữ nhưng không thể được xem là nền tảng hợp pháp để vận hành tố tụng.
Tương tự, các bên có thể thỏa thuận tiêu chuẩn chuyên môn cao hơn cho trọng tài viên, nhưng sự lựa chọn vẫn phải đi cùng các điều kiện luật định và yêu cầu về độc lập, khách quan, vô tư. Họ có thể rút ngắn một số thời hạn khi Quy tắc cho phép, nhưng không thể rút ngắn đến mức một bên không còn cơ hội thực tế để chuẩn bị và trình bày vụ việc.
4.3. “Trái với điều cấm” không đồng nghĩa với mọi sai sót pháp lý thông thường
Cần phân biệt giữa:
- một lựa chọn đi ngược quy định bắt buộc hoặc điều cấm;
- một bất đồng về cách hiểu hợp đồng hay cách áp dụng một quy định;
- một thiếu sót có thể được khắc phục trong quá trình tố tụng.
Không phải mọi lỗi hoặc bất đồng đều tự động làm mất hiệu lực của toàn bộ cơ chế. Việc đánh giá phải gắn với quy định cụ thể, bản chất của sai lệch, thời điểm phản đối và mức độ ảnh hưởng đến quyền tố tụng hoặc phán quyết.
5. Bình đẳng và quyền được trình bày là giới hạn không thể xem nhẹ
Quyền tự định đoạt thường được nhắc đến như quyền lựa chọn. Nhưng trong một quá trình có hai hoặc nhiều bên với lợi ích đối lập, câu hỏi quan trọng không kém là: lựa chọn của ai được tôn trọng và lựa chọn đó ảnh hưởng đến bên còn lại như thế nào?
Luật yêu cầu các bên bình đẳng về quyền và nghĩa vụ. Hội đồng Trọng tài có trách nhiệm tạo điều kiện để họ thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình. Từ nguyên tắc này hình thành những bảo đảm tố tụng nền tảng:
- mỗi bên phải được thông báo thích hợp về vụ việc và các bước tố tụng quan trọng;
- mỗi bên phải có cơ hội hợp lý để trình bày yêu cầu, phản hồi và chứng cứ;
- tài liệu mà Hội đồng xem xét về nguyên tắc phải được xử lý theo cách cho phép bên kia biết và phản hồi, trừ trường hợp pháp luật hoặc cơ chế bảo mật hợp lệ quy định khác;
- một bên không được đặt vào vị trí bất lợi không hợp lý chỉ vì hình thức tổ chức thủ tục;
- quyết định về thời hạn, chứng cứ và phiên họp phải được quản lý nhất quán, có tính đến đặc điểm thực tế của vụ việc.
Bình đẳng không có nghĩa mọi thứ phải hoàn toàn giống nhau
Một bên có thể có nhiều yêu cầu hơn, nhiều nhân chứng hơn hoặc cần thêm thời gian để dịch tài liệu. Việc dành cho bên đó một khoảng thời gian khác chưa chắc đã vi phạm bình đẳng. Điều cần bảo đảm là mỗi bên có cơ hội hợp lý tương ứng với vai trò và vấn đề mình phải xử lý.
Ngược lại, một thỏa thuận nhìn có vẻ áp dụng giống nhau cho cả hai bên vẫn có thể tạo ra bất lợi thực tế. Chẳng hạn, thời hạn năm ngày để nộp hàng nghìn trang tài liệu có thể gây khó khăn đặc biệt cho một bên phải truy xuất dữ liệu từ nhiều quốc gia và thực hiện dịch thuật. Hội đồng cần nhìn vào khả năng thực hiện thực tế, không chỉ sự cân xứng trên câu chữ.
Quyền được trình bày không phải quyền kéo dài vô hạn
Một bên có quyền trình bày vụ việc nhưng không có quyền nộp bổ sung không giới hạn, liên tục thay đổi yêu cầu hoặc trì hoãn lịch trình mà không có lý do chính đáng.
Luật cho phép Hội đồng không chấp nhận việc sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện, đơn kiện lại hoặc bản tự bảo vệ nếu việc đó bị lạm dụng nhằm gây khó khăn, trì hoãn phán quyết hoặc vượt quá phạm vi thỏa thuận trọng tài. Quy tắc VTA cũng cho phép Hội đồng tuyên bố phiên họp cuối cùng; sau đó Hội đồng không có nghĩa vụ xem xét tài liệu, chứng cứ bổ sung, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
Ranh giới hợp lý nằm giữa hai yêu cầu:
Không được tước đi cơ hội trình bày thực chất của một bên; đồng thời không để quyền trình bày trở thành công cụ làm mất khả năng kết thúc vụ việc.
6. Quyền lựa chọn không làm mất đi yêu cầu độc lập, vô tư của trọng tài viên
Trong trọng tài, mỗi bên có thể tham gia lựa chọn người phân xử. Nhưng trọng tài viên do một bên chọn không phải là đại diện của bên đó.
Luật yêu cầu trọng tài viên độc lập, khách quan, vô tư. Quy tắc VTA yêu cầu người được chọn hoặc chỉ định phải kịp thời thông báo những sự việc có thể gây nghi ngờ về sự vô tư, độc lập và khách quan của mình. Quy tắc cũng xác định các trường hợp trọng tài viên không được tham gia, chẳng hạn có quan hệ thân thích hoặc đại diện cho một bên, có lợi ích liên quan, từng tham gia chính vụ tranh chấp với vai trò nhất định mà không có sự chấp thuận phù hợp, hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn mà các bên đã thỏa thuận.
Trong quá trình tố tụng, trọng tài viên không được hành động như luật sư của bất kỳ bên nào; không được gặp hoặc liên lạc riêng với một bên để trao đổi vấn đề liên quan đến tranh chấp.
Các yêu cầu này giới hạn quyền lựa chọn theo hai cách.
Thứ nhất, một bên không thể coi “trọng tài viên của mình” là người bảo vệ quan điểm của mình trong Hội đồng. Quyền chỉ định chỉ là quyền tham gia hình thành cơ quan phân xử.
Thứ hai, kể cả khi cả hai bên thấy một ứng viên thuận tiện hoặc có chuyên môn phù hợp, những quan hệ và lợi ích có khả năng ảnh hưởng đến tính độc lập vẫn phải được công khai và đánh giá theo khuôn khổ áp dụng.
Một quá trình lựa chọn có vẻ hoàn toàn tự nguyện nhưng tạo ra Hội đồng thiếu độc lập sẽ làm suy giảm giá trị của chính phán quyết mà các bên mong đợi.
7. Hội đồng Trọng tài không chỉ thực hiện mệnh lệnh của các bên
Quyền tự định đoạt không biến Hội đồng Trọng tài thành một đơn vị hành chính chỉ ghi nhận mọi đề nghị chung của các bên.
Sau khi được thành lập, Hội đồng có trách nhiệm riêng:
- xem xét hiệu lực và khả năng thực hiện của thỏa thuận trọng tài;
- xác định thẩm quyền của mình;
- quản lý lịch trình và cách thức tiến hành;
- bảo đảm bình đẳng và quyền được trình bày;
- kiểm soát chứng cứ, nhân chứng và chuyên gia;
- ngăn chặn việc lạm dụng thủ tục;
- giải quyết tranh chấp trong phạm vi được giao;
- ban hành phán quyết hợp pháp, công bằng và có khả năng thi hành.
Quy tắc VTA trao cho Hội đồng quyền xác minh sự việc, yêu cầu các bên cung cấp chứng cứ, yêu cầu người làm chứng cung cấp thông tin, trưng cầu giám định, định giá, tham vấn chuyên gia và quyết định nhiều vấn đề về phiên họp. Đối với những vấn đề Quy tắc chưa quy định, Trung tâm và Hội đồng có thể hành động theo tinh thần của Quy tắc và nỗ lực giải quyết vụ việc một cách công bằng, hiệu quả.
Khi các bên cùng thỏa thuận, Hội đồng có phải chấp nhận không?
Trong nhiều vấn đề, sự thống nhất của các bên là cơ sở quan trọng và thường được tôn trọng. Nhưng Hội đồng vẫn cần kiểm tra ít nhất ba điều:
- thỏa thuận có vi phạm quy định bắt buộc không;
- thỏa thuận có làm suy giảm sự công bằng hoặc quyền tố tụng của bất kỳ chủ thể nào không;
- thỏa thuận có khiến Hội đồng không thể hoàn thành trách nhiệm và ban hành phán quyết có giá trị không.
Ví dụ, các bên có thể cùng đề nghị hoãn một phiên họp. Hội đồng sẽ cân nhắc lý do, tác động đến lịch trình và khả năng giải quyết vụ việc. Các bên có thể thống nhất rút ngắn thời hạn theo Quy tắc VTA, nhưng việc rút ngắn thời hạn liên quan đến Trung tâm hoặc Hội đồng còn cần sự đồng ý của chủ thể tương ứng.
Điểm này không làm giảm quyền tự định đoạt. Nó cho thấy quyền ấy được vận hành trong một cấu trúc có người chịu trách nhiệm cuối cùng về tính toàn vẹn của quá trình.
8. Các bên không thể mở rộng thẩm quyền vượt quá thỏa thuận trọng tài
Thẩm quyền của Hội đồng vừa đến từ thỏa thuận, vừa bị giới hạn bởi thỏa thuận.
Khi xem xét một yêu cầu, cần đặt ra những câu hỏi như:
- các chủ thể đang tham gia có bị ràng buộc bởi thỏa thuận trọng tài không;
- tranh chấp phát sinh từ quan hệ nào;
- quan hệ đó có nằm trong cách diễn đạt của điều khoản trọng tài không;
- yêu cầu cụ thể có thuộc phạm vi mà các bên giao cho Hội đồng giải quyết không;
- có yêu cầu nào được bổ sung quá muộn hoặc vượt ra ngoài phạm vi ban đầu không.
Luật yêu cầu Hội đồng, trước khi xem xét nội dung, phải xem xét hiệu lực, khả năng thực hiện của thỏa thuận và thẩm quyền của mình. Nếu vụ việc không thuộc thẩm quyền, thỏa thuận vô hiệu hoặc không thể thực hiện, Hội đồng phải đình chỉ theo quy định. Trong quá trình giải quyết, nếu một bên cho rằng Hội đồng vượt quá thẩm quyền, bên đó có thể khiếu nại để Hội đồng xem xét.
Các bên có thể cùng mở rộng phạm vi tranh chấp được giải quyết bằng một thỏa thuận bổ sung hợp lệ. Nhưng một bên không thể đơn phương đưa thêm quan hệ, chủ thể hoặc yêu cầu nằm ngoài sự đồng thuận. Hội đồng cũng không thể vì mục tiêu giải quyết toàn diện mà tự nhận những vấn đề chưa được giao.
Giới hạn này bảo vệ chính bản chất đồng thuận của trọng tài: Hội đồng có quyền quyết định, nhưng chỉ trong không gian thẩm quyền đã được pháp luật và các bên xác lập.
9. Tòa án hỗ trợ và giám sát trọng tài ở những giới hạn nào?
Việc chọn trọng tài không làm Tòa án hoàn toàn biến mất. Tòa án có thể xuất hiện để hỗ trợ những quyền mà Hội đồng hoặc các bên không tự mình thực hiện được, đồng thời bảo vệ các giới hạn pháp lý của cơ chế.
Tùy trường hợp và mô hình trọng tài, vai trò của Tòa án có thể liên quan đến:
- chỉ định hoặc thay đổi trọng tài viên;
- xem xét quyết định của Hội đồng về sự tồn tại, hiệu lực, khả năng thực hiện của thỏa thuận và thẩm quyền;
- hỗ trợ thu thập chứng cứ;
- triệu tập người làm chứng;
- áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời;
- xem xét yêu cầu hủy phán quyết;
- công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài;
- hỗ trợ thi hành phán quyết theo pháp luật.
Đây không phải là việc Tòa án thay Hội đồng giải quyết nội dung tranh chấp. Trong cơ chế hủy phán quyết, Tòa án không được hiểu như một cấp xét xử phúc thẩm để đánh giá lại toàn bộ sự kiện, chứng cứ và cách áp dụng pháp luật chỉ vì một bên không đồng ý với kết quả.
Sự giám sát tập trung vào những nền tảng của quá trình: có thỏa thuận hợp lệ hay không; Hội đồng có được thành lập và tiến hành đúng khuôn khổ không; tranh chấp có thuộc thẩm quyền không; tính liêm chính của chứng cứ và người phân xử có bị xâm phạm không; phán quyết có đi ngược những nguyên tắc pháp lý nền tảng hay không.
Do đó, Tòa án không đối lập với quyền tự định đoạt. Vai trò hỗ trợ và giám sát đúng giới hạn giúp kết nối cơ chế do các bên lựa chọn với hệ thống tư pháp và quyền lực cưỡng chế của Nhà nước.
10. Khả năng tồn tại và thi hành của phán quyết giới hạn lựa chọn ra sao?
Một lựa chọn tố tụng không nên chỉ được đánh giá bằng mức độ thuận tiện trong hiện tại. Nó cần được kiểm tra từ kết quả cuối cùng.
Luật quy định phán quyết trọng tài có thể bị hủy trong những trường hợp nhất định, bao gồm:
- không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận vô hiệu;
- thành phần Hội đồng hoặc thủ tục không phù hợp với thỏa thuận của các bên hoặc trái luật;
- tranh chấp hoặc một phần phán quyết không thuộc thẩm quyền của Hội đồng;
- chứng cứ trọng yếu bị giả mạo hoặc có hành vi tác động vật chất đến tính khách quan, công bằng của phán quyết;
- phán quyết trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Nhìn từ các căn cứ này, có thể thấy hầu hết những giới hạn đã xuất hiện trong suốt bài đều hội tụ ở giai đoạn hậu phán quyết.
10.1. Tuân thủ thỏa thuận là điều cần thiết nhưng chưa đủ
Nếu thủ tục không phù hợp với thỏa thuận của các bên, phán quyết có thể gặp rủi ro. Nhưng ngay cả khi các bên đã cùng thống nhất, thủ tục vẫn phải phù hợp với quy định bắt buộc của pháp luật.
10.2. “Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam” là một ngưỡng đặc biệt
Trong thảo luận quốc tế, người ta thường dùng khái niệm “trật tự công” hoặc public policy để nói về giới hạn bảo vệ những giá trị pháp lý nền tảng tại nơi xem xét phán quyết. Đối với căn cứ hủy phán quyết trọng tài trong nước, Luật Trọng tài thương mại sử dụng cách diễn đạt cụ thể là “các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”.
Khái niệm này không nên được đồng nhất máy móc với mọi sai sót trong áp dụng pháp luật. Nếu bất kỳ bất đồng pháp lý nào cũng được biến thành vấn đề nguyên tắc cơ bản, cơ chế hủy sẽ trở thành một thủ tục xét xử lại nội dung và làm mất tính chung thẩm của trọng tài.
Với doanh nghiệp, thông điệp thực tế là: càng gần đến những giá trị pháp lý bắt buộc và nền tảng, khả năng các bên tự do thỏa thuận càng thu hẹp.
10.3. Khả năng thi hành ở nước ngoài cần được dự liệu từ sớm
Nếu tài sản của bên phải thi hành nằm ở quốc gia khác, phán quyết có thể phải trải qua thủ tục công nhận và cho thi hành tại đó. Cơ quan có thẩm quyền của quốc gia nơi thi hành sẽ xem xét phán quyết theo pháp luật áp dụng và các điều ước quốc tế liên quan.
Vì vậy, một thiết kế thủ tục chỉ “đủ dùng” tại nơi tiến hành trọng tài nhưng bỏ qua các yêu cầu cơ bản về thông báo, quyền được trình bày, thẩm quyền hoặc tính độc lập có thể tạo ra rủi ro ở giai đoạn thi hành xuyên biên giới.
Khả năng thi hành không phải câu hỏi chỉ dành cho sau khi thắng kiện. Nó là một tiêu chí thiết kế cần được đặt ra ngay khi lựa chọn cơ chế và trong từng quyết định tố tụng quan trọng.
11. Vì sao một bên có thể mất quyền phản đối nếu không lên tiếng đúng lúc?
Giới hạn không chỉ đặt lên quyền lựa chọn. Nó còn đặt lên quyền phản đối.
Luật quy định rằng khi một bên biết có vi phạm quy định của Luật hoặc thỏa thuận trọng tài nhưng vẫn tiếp tục tố tụng mà không phản đối trong thời hạn quy định, bên đó có thể mất quyền phản đối tại trọng tài hoặc Tòa án. Quy tắc VTA cũng ghi nhận nguyên tắc mất quyền phản đối và xác định thời điểm phản đối đối với trường hợp không có thời hạn cụ thể.
Quy định này phục vụ một mục tiêu quan trọng: không để một bên im lặng trước sai lệch, chờ xem kết quả rồi mới sử dụng sai lệch đó để tấn công phán quyết nếu kết quả bất lợi.
Trong thực tế, doanh nghiệp nên phân biệt ba hành động:
- ghi nhận vấn đề nội bộ để đánh giá;
- trao đổi không chính thức với Trung tâm hoặc bên kia;
- đưa ra phản đối tố tụng rõ ràng, đúng chủ thể và đúng thời hạn.
Hai hành động đầu không phải lúc nào cũng thay thế được hành động thứ ba.
Phản đối đúng lúc cũng không có nghĩa phải phản đối mọi chi tiết. Việc lạm dụng phản đối có thể làm tăng chi phí và giảm hiệu quả. Điều cần thiết là nhận diện những vấn đề có thể ảnh hưởng thực chất đến thẩm quyền, thành phần Hội đồng, quyền được trình bày hoặc tính hợp lệ của phán quyết, sau đó xử lý có chủ đích.
12. Doanh nghiệp nên kiểm tra một lựa chọn trọng tài bằng những câu hỏi nào?
Trước một thỏa thuận hoặc đề xuất thủ tục, doanh nghiệp có thể sử dụng bảy câu hỏi sau.
1. Tranh chấp và chủ thể có nằm trong phạm vi được giải quyết bằng trọng tài không?
Không nên giả định rằng chỉ cần hai bên đồng ý là đủ. Cần kiểm tra quy định pháp luật liên quan đến loại tranh chấp, chủ thể và những cơ chế bảo vệ đặc thù.
2. Người đưa ra thỏa thuận có đủ thẩm quyền và sự đồng thuận có được xác lập hợp lệ không?
Điều này đặc biệt quan trọng với tập đoàn nhiều công ty, người ký theo ủy quyền, điều kiện giao dịch chung và hợp đồng điện tử.
3. Lựa chọn có xung đột với quy định bắt buộc hoặc điều cấm không?
Không chỉ xem điều khoản có thuận tiện, mà còn phải xác định pháp luật nào điều chỉnh và phần nào các bên không được phép thay đổi.
4. Lựa chọn có bảo đảm cho mỗi bên cơ hội trình bày thực chất không?
Cần nhìn vào khả năng thực hiện trong thực tế: thời gian, ngôn ngữ, khả năng tiếp cận tài liệu, công nghệ, địa điểm và nhu cầu của nhân chứng hoặc chuyên gia.
5. Lựa chọn có tôn trọng tính độc lập của Hội đồng và quyền quản lý vụ việc không?
Các bên có thể thiết kế thủ tục nhưng không nên biến Hội đồng thành chủ thể thụ động hoặc tạo ra quan hệ không phù hợp với trọng tài viên.
6. Vấn đề được đưa ra có nằm trong phạm vi thẩm quyền không?
Mỗi yêu cầu mới, bên mới hoặc quan hệ hợp đồng mới cần được kiểm tra với thỏa thuận trọng tài. Mong muốn giải quyết một lần cho toàn bộ bất đồng không thể thay thế sự đồng thuận cần thiết.
7. Lựa chọn này sẽ được nhìn nhận thế nào ở giai đoạn hủy, công nhận và thi hành?
Đây là phép thử cuối cùng. Một thủ tục nhanh hơn vài tuần không phải lựa chọn tốt nếu làm tăng đáng kể nguy cơ phán quyết bị tấn công hoặc không thể thi hành tại nơi có tài sản.
Có thể tóm tắt khung kiểm tra như sau:
Được phép lựa chọn không? → Lựa chọn có công bằng không? → Hội đồng có thể vận hành không? → Phán quyết có đứng vững và thi hành được không?
Kết luận
Quyền tự định đoạt là nền tảng tạo nên bản sắc của trọng tài, nhưng quyền đó không tồn tại trong khoảng trống pháp lý. Nó được giới hạn bởi phạm vi tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài, hiệu lực của thỏa thuận, các quy định bắt buộc, yêu cầu bình đẳng và quyền được trình bày, tính độc lập của trọng tài viên, thẩm quyền quản lý của Hội đồng, vai trò hỗ trợ và giám sát của Tòa án, cùng khả năng tồn tại và thi hành của phán quyết.
Những giới hạn này không làm trọng tài kém linh hoạt. Trái lại, chúng giúp phân biệt sự linh hoạt có cấu trúc với sự tùy tiện.
Một cơ chế trọng tài tốt không phải là cơ chế trong đó các bên cố gắng quyết định mọi thứ. Đó là cơ chế trong đó các bên biết:
- vấn đề nào họ có thể và nên chủ động lựa chọn;
- vấn đề nào cần được thỏa thuận khi đã hiểu rõ tranh chấp;
- vấn đề nào nên để Quy tắc và Hội đồng xử lý;
- giới hạn nào phải được tôn trọng để bảo vệ kết quả cuối cùng.
Từ đó, câu hỏi tiếp theo không còn là quyền tự định đoạt rộng đến đâu, mà là cách sử dụng quyền ấy một cách có mục đích. Đây cũng là nội dung của Bài 7: Doanh nghiệp nên thiết kế cơ chế trọng tài phù hợp như thế nào?
Bài tiếp theo: Doanh nghiệp nên thiết kế cơ chế trọng tài phù hợp như thế nào?
Bài trước đó: Sau khi vụ việc bắt đầu, các bên còn có thể thiết kế thủ tục như thế nào?
Tài liệu tham khảo chính
- Văn bản hợp nhất số 60/VBHN-VPQH ngày 15/8/2025 của Văn phòng Quốc hội về Luật Trọng tài thương mại, đặc biệt các Điều 2, 4, 5, 13, 17, 18, 37, 42–49 và 68–71.
- Quy tắc tố tụng trọng tài của VTA, có hiệu lực từ ngày 16/7/2018, đặc biệt các Điều 16–19, 22–26, 31–33 và 37–38.
Bài viết cung cấp kiến thức nền tảng, không thay thế tư vấn pháp lý cho một vụ việc cụ thể.
EN