Đây là quyết định có tác động trực tiếp đến thời gian, chi phí và toàn bộ cách thức xử lý vụ việc. Tuy nhiên, trên thực tế, lựa chọn này nhiều khi vẫn được đưa ra dựa trên thói quen, kinh nghiệm trong quá khứ hoặc cảm nhận chủ quan, thay vì được cân nhắc một cách có hệ thống.
Không có cơ chế giải quyết tranh chấp “tốt hơn”, chỉ có cơ chế phù hợp hơn với mục tiêu mà doanh nghiệp đang theo đuổi.
Lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp xuất phát từ mục tiêu
Trong từng vụ việc cụ thể, mục tiêu của doanh nghiệp có thể rất khác nhau.
Có trường hợp doanh nghiệp ưu tiên rút ngắn thời gian để hạn chế gián đoạn hoạt động kinh doanh. Có trường hợp lại cần một cơ chế có nhiều cấp xét xử để tạo thêm các lớp xem xét. Có tranh chấp đặt nặng yêu cầu bảo mật, trong khi ở những trường hợp khác, tính công khai không phải là vấn đề đáng quan ngại.
Tương tự, có doanh nghiệp đề cao sự linh hoạt trong cách thức giải quyết, trong khi những doanh nghiệp khác lại ưu tiên một quy trình tố tụng ổn định, quen thuộc.
Tòa án và Trọng tài không phải là hai phương thức đối lập, mà tồn tại song song, phản ánh hai cách tiếp cận khác nhau đối với cùng một nhu cầu: giải quyết tranh chấp trong hoạt động kinh doanh.
Vì vậy, việc lựa chọn không nên bắt đầu từ câu hỏi “cơ chế nào tốt hơn”, mà nên bắt đầu từ việc doanh nghiệp đang tìm kiếm điều gì.
Khi Trọng tài thường là lựa chọn phù hợp
Trong thực tiễn, các trường hợp lựa chọn Trọng tài thường có thể được nhìn nhận qua ba nhóm mục tiêu chính của doanh nghiệp: kiểm soát quá trình, hiệu quả xử lý và bảo vệ lợi ích kinh doanh.
(1) Khi doanh nghiệp cần kiểm soát quá trình giải quyết tranh chấp
Trọng tài cho phép các bên tham gia vào việc lựa chọn Trọng tài viên – người trực tiếp giải quyết tranh chấp. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các tranh chấp gắn với lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành nghề đặc thù, nơi kinh nghiệm thực tiễn của người giải quyết có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách tiếp cận và đánh giá vụ việc.
Bên cạnh đó, trong khuôn khổ pháp luật và quy tắc tố tụng, các bên có thể thỏa thuận về nhiều yếu tố như số lượng trọng tài viên, địa điểm, ngôn ngữ, luật áp dụng hoặc cách thức tổ chức phiên họp.
Nhờ đó, thủ tục không bị ràng buộc bởi một khuôn mẫu cố định, mà có thể được “thiết kế” phù hợp với tính chất của từng tranh chấp.
(2) Khi doanh nghiệp ưu tiên hiệu quả và thời điểm đạt được kết quả
Phán quyết trọng tài, về nguyên tắc, có giá trị chung thẩm và không trải qua nhiều cấp xét xử như tại Tòa án. Điều này giúp rút ngắn thời gian giải quyết và hạn chế việc kéo dài vụ việc qua nhiều giai đoạn tố tụng.
Trong thực tiễn kinh doanh, giá trị của một cơ chế giải quyết tranh chấp không chỉ nằm ở kết quả cuối cùng, mà còn ở thời điểm đạt được kết quả đó.
Việc sớm xác định kết quả cho phép doanh nghiệp chủ động hơn trong các quyết định tiếp theo, đồng thời góp phần giảm thiểu chi phí và hạn chế các tác động bất lợi đến hoạt động kinh doanh.
(3) Khi doanh nghiệp cần bảo vệ lợi ích kinh doanh một cách toàn diện
Trọng tài thường bảo đảm mức độ bảo mật cao hơn so với tố tụng tại Tòa án. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tranh chấp liên quan đến bí mật kinh doanh, dữ liệu tài chính, chiến lược thương mại hoặc các thông tin nội bộ nhạy cảm.
Việc bảo mật không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro bị khai thác thông tin, mà còn góp phần bảo vệ uy tín và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.
Đồng thời, với tính chất linh hoạt và không mang nặng yếu tố quyền lực nhà nước, tố tụng trọng tài tạo điều kiện để các bên trao đổi quan điểm trong một môi trường được kiểm soát tốt hơn, qua đó hạn chế căng thẳng và giúp duy trì quan hệ hợp tác khi cần thiết.
Trong các tranh chấp có yếu tố quốc tế, trọng tài còn mang lại tính trung lập, giúp các bên tránh việc phải tham gia tố tụng tại hệ thống Tòa án của đối phương, qua đó nâng cao mức độ an toàn pháp lý trong giao dịch xuyên biên giới.
Một lưu ý quan trọng: điều khoản trọng tài cần được thiết kế ngay từ đầu
Trọng tài chỉ có thể vận hành trên cơ sở sự thỏa thuận của các bên.
Việc thiết lập một điều khoản trọng tài rõ ràng, cụ thể ngay từ giai đoạn ký kết hợp đồng không chỉ giúp cơ chế này có thể được áp dụng hiệu quả khi tranh chấp phát sinh, mà còn cho phép doanh nghiệp chủ động hơn trong việc kiểm soát toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp.
Vì vậy, việc lựa chọn Trọng tài không nên chỉ được xem là một phản ứng khi tranh chấp xảy ra, mà cần được nhìn nhận như một phần của chiến lược quản trị rủi ro pháp lý ngay từ đầu.
Kết luận
Trọng tài và Tòa án đều là những cơ chế giải quyết tranh chấp quan trọng trong hoạt động kinh doanh.
Việc lựa chọn giữa hai cơ chế này không nằm ở việc cơ chế nào tốt hơn, mà ở việc cơ chế nào phù hợp hơn với mục tiêu, đặc điểm và hoàn cảnh cụ thể của từng tranh chấp.
Lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp, vì vậy, không chỉ là một quyết định tố tụng, mà là một phần trong cách doanh nghiệp kiểm soát rủi ro pháp lý và bảo vệ hoạt động kinh doanh của mình.
— BAN THƯ KÝ VTA —

Điều khoản trọng tài mẫu (Model Arbitration Clause) của VTA: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm này”. “Any dispute arising out of or in relation with this contract shall be resolved by arbitration at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Rules of Arbitration”.
Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) là cơ quan tổ chức, điều phối hoạt động giải quyết tranh chấp trong kinh doanh bằng trọng tài quy chế, với thẩm quyền giải quyết các tranh chấp: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; (iii) tranh chấp giữa các bên mà pháp luật quy định giải quyết bằng Trọng tài.
EN