Góc nhìn từ các tổ chức
Không phải công nghệ nào cũng làm trọng tài hiệu quả hơn

Không phải công nghệ nào cũng làm trọng tài hiệu quả hơn

Thêm một công cụ không đương nhiên làm thủ tục trọng tài tốt hơn. Câu hỏi quan trọng là công nghệ nào phù hợp với vụ việc, được sử dụng vào thời điểm nào, theo quy trình nào và có thực sự cải thiện chất lượng tố tụng hay không.

Công nghệ thường được giới thiệu bằng những lợi ích dễ thuyết phục: xử lý nhanh hơn, giảm giấy tờ, hỗ trợ làm việc từ xa, tìm kiếm tài liệu thuận tiện và tiết kiệm chi phí đi lại.

Nhưng trong một vụ kiện trọng tài, thêm một công cụ không đương nhiên làm thủ tục tốt hơn. Một nền tảng quản lý hồ sơ có thể giúp các bên tiếp cận tài liệu thuận tiện, nhưng cũng có thể làm phát sinh chi phí, khó khăn sử dụng và tranh luận về quyền kiểm soát dữ liệu. Một phiên họp trực tuyến có thể tiết kiệm đáng kể thời gian di chuyển, nhưng cũng có thể tạo bất lợi cho một bên có hạ tầng kỹ thuật yếu hơn. Một tập hồ sơ điện tử có thể giúp tra cứu nhanh, nhưng chỉ khi tài liệu được đặt tên, tổ chức và liên kết nhất quán.

Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là công nghệ nào hiện đại nhất, mà là công nghệ nào phù hợp với vụ việc, được sử dụng vào thời điểm nào, theo quy trình nào và có thực sự cải thiện chất lượng tố tụng hay không?

Đây là tinh thần xuyên suốt của Báo cáo Leveraging Technology for Fair, Effective and Efficient International Arbitration Proceedings, được Ủy ban Trọng tài và ADR của Phòng Thương mại Quốc tế công bố năm 2022.

Từ một báo cáo về công nghệ đến khung quản trị tố tụng

Báo cáo của ICC được xây dựng để hỗ trợ các bên và Hội đồng Trọng tài đánh giá khi nào và bằng cách nào nên sử dụng công nghệ. Tài liệu nhận diện những công cụ đang được sử dụng phổ biến, phân tích các tính năng có thể cải thiện quá trình trọng tài, đồng thời chỉ ra những thực hành hữu ích và rủi ro cần tránh.[1]

Báo cáo không đề xuất một sản phẩm cụ thể, cũng không cố xác định một giải pháp công nghệ tốt nhất cho mọi vụ việc. Công nghệ thay đổi nhanh; nhu cầu của từng tranh chấp khác nhau; khả năng tiếp cận công cụ giữa các bên, quốc gia và khu vực cũng không đồng đều.

Thay vào đó, ICC cung cấp một hệ thống tài liệu thực hành gồm:

  • ngôn ngữ mẫu cho các quyết định và lệnh tố tụng;
  • năm danh mục kiểm tra phục vụ phiên họp trực tuyến;
  • mẫu lệnh tố tụng về phiên họp chứng cứ qua hội nghị truyền hình;
  • danh mục vấn đề cần xem xét khi lựa chọn nền tảng quản lý vụ việc trực tuyến;
  • hướng dẫn về trao đổi điện tử, bảo mật, tính toàn vẹn dữ liệu và tổ chức hồ sơ.

Báo cáo được xây dựng trên ý kiến khảo sát của hơn 500 thành viên trong cộng đồng trọng tài quốc tế. Kết quả cho thấy 93% người trả lời cho rằng công nghệ đã nâng cao hiệu quả và tính tiết kiệm của quá trình trọng tài; nhưng đồng thời 83% nhận định công nghệ vẫn chưa được khai thác đầy đủ.[2]

Những con số này không chỉ phản ánh sự ủng hộ dành cho công nghệ. Chúng cho thấy một khoảng cách giữa việc công cụ đã tồn tại và khả năng tích hợp công cụ ấy vào thiết kế tố tụng.

1.  Công nghệ không phải một danh mục mua sắm

Một sai lầm phổ biến khi nói về chuyển đổi số là bắt đầu từ tên phần mềm hoặc danh sách tính năng.

Trong trọng tài, điểm xuất phát phải là nhu cầu của vụ việc:

  • Khối lượng tài liệu lớn đến mức nào?
  • Có bao nhiêu bên, luật sư, chuyên gia và thành viên Hội đồng cần truy cập?
  • Người tham gia nằm tại những quốc gia và múi giờ nào?
  • Chứng cứ tồn tại dưới định dạng gì?
  • Có dữ liệu cá nhân, bí mật kinh doanh hoặc thông tin nhạy cảm hay không?
  • Phiên họp dự kiến có bao nhiêu người?
  • Nhân chứng và chuyên gia có cần được kiểm tra trực tiếp không?
  • Phán quyết có khả năng phải thi hành tại đâu?
  • Nguồn lực và giá trị tranh chấp có tương xứng với chi phí triển khai công nghệ không?

Cùng một công cụ có thể rất hữu ích trong một vụ tranh chấp xây dựng với hàng nghìn bản vẽ, tiến độ và tài liệu kỹ thuật, nhưng trở nên không cần thiết trong một vụ việc chủ yếu liên quan đến cách giải thích một điều khoản hợp đồng.

Tương tự, nền tảng có nhiều tính năng nhất chưa chắc là lựa chọn hiệu quả nhất. Nếu các bên và Hội đồng Trọng tài không sử dụng được những tính năng đó, chi phí cấp phép, đào tạo, chuyển đổi dữ liệu và hỗ trợ kỹ thuật có thể lớn hơn lợi ích đạt được.

Nguyên tắc đầu tiên có thể rút ra từ Báo cáo ICC là việc lựa chọn công nghệ phải bắt đầu từ bài toán tố tụng, không bắt đầu từ sản phẩm.

2.  Năng lực công nghệ đã trở thành một phần của năng lực nghề nghiệp

Báo cáo ICC cho rằng năng lực công nghệ cơ bản, bao gồm nhận thức về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu, hiện có thể được kỳ vọng một cách hợp lý ở trọng tài viên, luật sư và những người tham gia tố tụng.

Điều này không có nghĩa mỗi trọng tài viên phải trở thành chuyên gia công nghệ hoặc thành thạo mọi phần mềm. Mức độ hiểu biết cần thiết phụ thuộc vào tính chất vụ việc và công cụ được lựa chọn.

Tuy nhiên, người quản lý thủ tục cần đủ khả năng để:

  • hiểu công cụ được sử dụng nhằm mục đích gì;
  • nhận diện những rủi ro cơ bản;
  • đánh giá liệu công cụ có tạo bất lợi cho một bên hay không;
  • đặt câu hỏi về bảo mật, dữ liệu và quyền truy cập;
  • xác định khi nào cần hỗ trợ hoặc đào tạo kỹ thuật;
  • đưa ra quyết định tố tụng phù hợp khi các bên không thống nhất.

Khảo sát của ICC cho thấy 51% người trả lời cho rằng năng lực công nghệ sẽ là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn trọng tài viên; 40% cho rằng điều này phụ thuộc vào vụ việc và chỉ 9% trả lời không.[3]

Năng lực công nghệ vì vậy không nhất thiết là tiêu chí quyết định trong mọi trường hợp, nhưng đang trở thành một phần của năng lực quản lý vụ việc. Một trọng tài viên không cần tự mình vận hành mọi hệ thống. Nhưng nếu không hiểu công nghệ ảnh hưởng đến việc xuất trình chứng cứ, tiếp cận hồ sơ, bảo mật thông tin và khả năng tham gia của các bên như thế nào, người đó khó có thể đưa ra những quyết định tố tụng phù hợp.

3.  Quyết định về công nghệ cần được đưa ra từ đầu vụ việc

Một trong những thông điệp rõ nhất của Báo cáo ICC là việc sử dụng công nghệ cần được thảo luận sớm, chậm nhất tại phiên họp quản lý vụ việc đầu tiên.

Có đến 95% người tham gia khảo sát cho rằng Hội đồng Trọng tài nên thường xuyên trao đổi với các bên tại phiên họp này về cách công nghệ có thể nâng cao hiệu quả tố tụng.[4]

Nếu quyết định được đưa ra quá muộn, phần việc đã thực hiện có thể phải làm lại. Chẳng hạn:

  • tài liệu đã được đặt tên theo những quy tắc khác nhau;
  • các bên đã sử dụng những cấu trúc thư mục không tương thích;
  • hồ sơ đã được nộp ở định dạng không thể tìm kiếm;
  • dữ liệu phải được chuyển sang một nền tảng mới;
  • quyền truy cập cần được thiết lập lại;
  • nhân chứng và chuyên gia chưa được chuẩn bị cho phiên họp trực tuyến.

Trong khi đó, nếu các nguyên tắc được thống nhất từ đầu, công nghệ có thể được sử dụng nhất quán trong toàn bộ quá trình.

Phiên họp quản lý vụ việc nên làm rõ ít nhất:

  • phương thức gửi và nhận thông báo;
  • định dạng của bản đệ trình và chứng cứ;
  • quy tắc đặt tên tài liệu;
  • cấu trúc đánh số và trích dẫn;
  • nền tảng dùng chung nếu có;
  • phân quyền truy cập;
  • phương thức xác nhận việc nộp và nhận;
  • yêu cầu về bảo mật và mã hóa;
  • cách xử lý dữ liệu cá nhân;
  • hình thức dự kiến của các phiên họp;
  • quy trình hỗ trợ và xử lý sự cố kỹ thuật;
  • trách nhiệm của đầu mối công nghệ mỗi bên.

Những nội dung này không nên chỉ được trao đổi qua thư điện tử rồi để phân tán trong hồ sơ. Các quyết định quan trọng cần được ghi nhận trong lệnh tố tụng hoặc một nghị định thư về công nghệ để tạo thành quy tắc chung cho vụ việc.

4.  Hiệu quả phải được đánh giá theo nguyên tắc tương xứng

Công nghệ thường được gắn với hiệu quả, nhưng Báo cáo ICC không mặc nhiên xem hai khái niệm này là đồng nhất.

Một công cụ chỉ tạo ra hiệu quả khi lợi ích của nó tương xứng với:

  • quy mô và giá trị tranh chấp;
  • độ phức tạp của vụ việc;
  • khối lượng chứng cứ;
  • số lượng người sử dụng;
  • thời gian còn lại của thủ tục;
  • chi phí cấp phép và triển khai;
  • nhu cầu đào tạo;
  • nguồn lực kỹ thuật của các bên;
  • rủi ro phát sinh khi thay đổi quy trình.

Chẳng hạn, yêu cầu mọi tài liệu phải được đưa lên một nền tảng quản lý chuyên biệt có thể hợp lý đối với vụ việc kéo dài nhiều năm với khối lượng dữ liệu lớn. Nhưng trong một tranh chấp tương đối đơn giản, yêu cầu ấy có thể làm tăng chi phí và tạo thêm một lớp thao tác mà không cải thiện đáng kể khả năng giải quyết vụ việc.

Hội đồng Trọng tài cũng cần thận trọng với việc áp đặt một công cụ chỉ vì công cụ đó thuận tiện cho mình. Nếu một bên phải mua phần mềm đắt tiền, thay đổi hệ thống nội bộ hoặc thuê đội ngũ kỹ thuật chỉ để đáp ứng yêu cầu không thực sự cần thiết, công nghệ đã chuyển từ phương tiện hỗ trợ thành một nguồn chi phí tố tụng mới.

Do đó, hiện đại hơn chưa chắc đồng nghĩa với hiệu quả hơn. Thước đo cần là kết quả thực tế đối với vụ việc.

5.  Công bằng phải đi trước sự thuận tiện

Công nghệ có thể mở rộng khả năng tham gia, nhưng cũng có thể làm sâu sắc thêm chênh lệch giữa các bên.

Báo cáo ICC lưu ý rằng khả năng tiếp cận phần cứng, phần mềm và đường truyền băng thông rộng có thể khác biệt đáng kể giữa các khu vực cũng như giữa các bên có nguồn lực tài chính khác nhau. Sự mất cân bằng này có thể tạo nên khoảng cách số hoặc bất bình đẳng về khả năng tiến hành tố tụng.[5]

Công bằng trong môi trường số vì vậy không thể chỉ được hiểu là cả hai bên cùng được cung cấp một đường dẫn truy cập. Cần xem xét liệu mỗi bên có thực sự:

  • có thiết bị và kết nối đủ ổn định;
  • sử dụng được định dạng tài liệu được yêu cầu;
  • tiếp cận được phần mềm với chi phí hợp lý;
  • có đủ thời gian và khả năng để làm quen với hệ thống;
  • nhận được hỗ trợ kỹ thuật tương đương;
  • tiếp cận đầy đủ hồ sơ;
  • trình bày chứng cứ và lập luận mà không bị cản trở bởi công nghệ.

Nếu một bên có đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, hệ thống dữ liệu hoàn chỉnh và khả năng sử dụng các công cụ trình bày phức tạp, trong khi bên kia chỉ có thể tham gia bằng thiết bị và đường truyền hạn chế, việc áp dụng cùng một quy trình kỹ thuật chưa chắc đã tạo ra sự bình đẳng thực chất.

Trong trường hợp cần thiết, Hội đồng Trọng tài có thể phải điều chỉnh quy trình, cho phép phương án thay thế, tổ chức hướng dẫn sử dụng hoặc phân bổ hợp lý chi phí hỗ trợ kỹ thuật.

6.  Nền tảng dùng chung cần ba điều kiện

Nền tảng quản lý vụ việc trực tuyến có thể tập trung hồ sơ tại một nơi, cho phép tìm kiếm, phân quyền truy cập, ghi nhận lịch sử hoạt động và giảm tình trạng tài liệu bị phân tán trong nhiều chuỗi thư điện tử.

Nhưng để nền tảng tạo ra giá trị thực sự, Báo cáo ICC nhấn mạnh ba vấn đề.[6]

Chuẩn hóa

Các bên cần thống nhất loại tập tin, cách đặt tên, cấu trúc thư mục, dữ liệu mô tả và quy tắc tải lên. Nếu mỗi bên tổ chức tài liệu theo một cách khác nhau, kho dữ liệu dùng chung có thể trở nên khó tìm kiếm và thiếu độ tin cậy.

Kiểm soát

Trong một quá trình có tính đối kháng, việc để một bên đơn phương lưu trữ và kiểm soát toàn bộ cơ sở dữ liệu dùng chung có thể tạo ra nghi ngại. Cần làm rõ ai quản trị nền tảng, ai có quyền thay đổi hoặc xóa dữ liệu và cách giải quyết tranh luận về quyền truy cập.

Tính toàn vẹn của dữ liệu

Khi nhiều người cùng có quyền truy cập, hệ thống phải bảo đảm có thể nhận biết tài liệu nào đã được tải lên, thay đổi nào đã xảy ra, ai thực hiện thao tác và phiên bản nào là phiên bản chính thức.

Ba điều kiện này cho thấy nền tảng quản lý vụ việc không chỉ là không gian lưu trữ. Nó trở thành một bộ phận của hạ tầng tố tụng và vì vậy phải được quản trị bằng các quy tắc rõ ràng.

7.  Không nên mặc định phiên họp trực tiếp hay trực tuyến

Một đóng góp thực tế quan trọng của Báo cáo ICC là không đặt ra giả định ưu tiên cho bất kỳ hình thức phiên họp nào.

Theo khảo sát, 56% người trả lời cho rằng không nên mặc định tổ chức phiên họp trực tiếp, kết hợp hay hoàn toàn trực tuyến; Hội đồng Trọng tài cần quyết định dựa trên hoàn cảnh cụ thể. 28% nghiêng về hình thức kết hợp.[7]

Điều này giúp tránh hai thái cực:

  • xem phiên họp trực tiếp là hình thức chuẩn duy nhất và chỉ sử dụng trực tuyến khi bất khả kháng;
  • coi trực tuyến là lựa chọn mặc định chỉ vì tiết kiệm chi phí.

Một phiên họp quản lý thủ tục với số lượng người tham gia hạn chế có thể phù hợp để tổ chức trực tuyến. Nhưng phiên kiểm tra nhiều nhân chứng, sử dụng phiên dịch, trình bày vật chứng phức tạp hoặc kéo dài qua nhiều ngày có thể cần hình thức khác.

Khi quyết định, Hội đồng Trọng tài nên cân nhắc:

  • bản chất của vấn đề cần giải quyết;
  • số lượng người tham gia;
  • vai trò của nhân chứng và chuyên gia;
  • yêu cầu kiểm tra chứng cứ;
  • thời lượng phiên họp;
  • chênh lệch múi giờ;
  • hạ tầng kỹ thuật của các bên;
  • bảo mật;
  • chi phí;
  • sự phản đối và lý do phản đối của một bên;
  • ảnh hưởng đối với khả năng công nhận và thi hành phán quyết.

Đáng chú ý, những khía cạnh khiến người tham gia khảo sát lo ngại nhất khi họp qua video bao gồm kiểm tra chéo nhân chứng, bảo đảm tính toàn vẹn của lời khai, trao đổi trong nhóm luật sư và việc đối chất chuyên gia.[7]

Như vậy, lựa chọn hình thức phiên họp là một quyết định tố tụng, không phải quyết định hành chính thuần túy.

8.  Công nghệ cần được chuyển hóa thành quy tắc vận hành

Điểm mạnh của Báo cáo ICC không chỉ nằm ở phần phân tích mà còn ở các phụ lục thực hành.

Báo cáo đưa ra ngôn ngữ mẫu cho lệnh tố tụng, các danh mục kiểm tra chuẩn bị phiên họp và mẫu lệnh về phiên họp qua hội nghị truyền hình. Cách tiếp cận này thể hiện một nguyên tắc rất thực tế: nếu công nghệ ảnh hưởng đến cách vụ việc được tiến hành, việc sử dụng công nghệ phải được chuyển thành một phần của quy trình tố tụng.

Một nghị định thư hoặc lệnh tố tụng về công nghệ có thể quy định:

  • nền tảng và công cụ được chấp nhận;
  • đầu mối kỹ thuật của mỗi bên;
  • định dạng và quy tắc đặt tên tài liệu;
  • giới hạn kích thước tập tin;
  • phương thức xác nhận đã nhận;
  • quyền truy cập của từng nhóm người dùng;
  • bảo mật, mã hóa và lưu trữ;
  • việc ghi âm, ghi hình;
  • cách sử dụng kênh trao đổi riêng trong phiên họp;
  • quy trình kiểm tra thiết bị;
  • phương án dự phòng;
  • cách xử lý khi kết nối bị gián đoạn;
  • việc lưu giữ hoặc xóa dữ liệu sau khi vụ việc kết thúc.

Kiểm tra kỹ thuật cũng không nên được thực hiện trên một thiết bị hoặc địa điểm khác với điều kiện thực tế. Báo cáo khuyến nghị người tham gia thử nghiệm bằng chính thiết bị, đường truyền và vị trí dự kiến sử dụng trong phiên họp để Hội đồng Trọng tài có thể xác định liệu công nghệ có đủ khả năng bảo đảm một quá trình công bằng và hiệu quả hay không.[8]

Góc nhìn từ VTA  Công nghệ phải được quản trị như một phần của tố tụng

Đối với các tổ chức trọng tài và cộng đồng hành nghề tại Việt Nam, giá trị lớn nhất của Báo cáo ICC không nằm ở danh sách công cụ. Điều đáng tham khảo là cách báo cáo đưa việc lựa chọn công nghệ trở lại trong phạm vi quản trị tố tụng.

Từ góc nhìn của VTA, có thể rút ra sáu định hướng thực hành.

Thứ nhất – Không thiết kế quy trình theo tên sản phẩm

Quy tắc và lệnh tố tụng nên mô tả yêu cầu cần đạt được, chẳng hạn bảo mật, khả năng tìm kiếm, xác nhận việc nhận tài liệu hoặc lịch sử truy cập, thay vì phụ thuộc quá sớm vào một sản phẩm cụ thể.

Cách tiếp cận này giúp quy trình thích ứng khi công nghệ thay đổi và tránh tạo lợi thế không cần thiết cho bên đã quen sử dụng một hệ thống nhất định.

Thứ hai – Đưa công nghệ vào phiên họp quản lý vụ việc đầu tiên

VTA có thể phát triển một danh mục câu hỏi chuẩn để Hội đồng Trọng tài và các bên thảo luận từ đầu vụ việc, nhưng vẫn cho phép điều chỉnh theo hoàn cảnh cụ thể.

Danh mục này không cần quá dài. Điều quan trọng là giúp các bên đưa ra quyết định có chủ đích trước khi mỗi bên tự hình thành một cách làm khác nhau.

Thứ ba – Xây dựng các mẫu lệnh tố tụng có thể tùy chỉnh

Thay vì mỗi Hội đồng tự xây dựng từ đầu, tổ chức trọng tài có thể cung cấp điều khoản mẫu về trao đổi điện tử, quy tắc đặt tên tài liệu, mẫu nghị định thư an toàn thông tin, mẫu lệnh cho phiên họp trực tuyến hoặc kết hợp, quy trình xử lý sự cố và nguyên tắc ghi âm, ghi hình, lưu giữ dữ liệu.

Các mẫu này chỉ nên đóng vai trò điểm xuất phát. Hội đồng Trọng tài vẫn phải điều chỉnh theo vụ việc và tham vấn các bên.

Thứ tư – Xác định năng lực công nghệ tối thiểu

Trọng tài viên và thư ký vụ việc không nhất thiết phải là chuyên gia kỹ thuật, nhưng cần đáp ứng một mức năng lực cơ bản về quản lý hồ sơ điện tử, tổ chức và tìm kiếm tài liệu, sử dụng nền tảng phiên họp, bảo mật tài khoản, nhận diện hành vi có nguy cơ làm lộ dữ liệu, xử lý sự cố thông thường và biết khi nào cần yêu cầu hỗ trợ chuyên môn.

Đào tạo công nghệ vì vậy không nên là hoạt động bổ trợ mang tính tự nguyện hoàn toàn, mà dần trở thành một phần của phát triển năng lực hành nghề.

Thứ năm – Luôn có phương án tương đương cho bên gặp bất lợi kỹ thuật

Trước khi áp dụng một công cụ, cần hỏi liệu cả hai bên có thể sử dụng nó với mức độ hợp lý hay không. Nếu câu trả lời là không, Hội đồng cần xem xét hỗ trợ đào tạo, cung cấp quyền truy cập, sử dụng dịch vụ kỹ thuật trung lập, cho phép định dạng thay thế, điều chỉnh thời hạn, tổ chức điểm cầu phù hợp hoặc lựa chọn phương án ít phức tạp hơn.

Hiệu quả không thể được xây dựng bằng cách chuyển chi phí và rủi ro sang bên có ít nguồn lực hơn.

Thứ sáu – Đánh giá công nghệ bằng kết quả tố tụng

Sau mỗi vụ việc, tổ chức trọng tài có thể thu thập phản hồi từ các bên, trọng tài viên và thư ký về công cụ nào thực sự tiết kiệm thời gian, khâu nào phát sinh thao tác thừa, sự cố nào thường gặp, hướng dẫn nào còn thiếu, chi phí nào không tương xứng, bên tham gia gặp khó khăn ở đâu và quy trình nào cần được chuẩn hóa.

Dữ liệu từ hoạt động thực tế sẽ có giá trị hơn việc chạy theo mọi xu hướng công nghệ mới.

Mười câu hỏi trước khi đưa một công cụ vào vụ việc

Từ Báo cáo ICC và thực tiễn tại Việt Nam, VTA có thể sử dụng một khung đánh giá ngắn gồm mười câu hỏi:

  1. Công cụ này giải quyết vấn đề tố tụng cụ thể nào?
  2. Lợi ích kỳ vọng có tương xứng với chi phí triển khai không?
  3. Cả hai bên có khả năng tiếp cận và sử dụng hợp lý không?
  4. Có cần đào tạo hoặc hỗ trợ kỹ thuật không?
  5. Dữ liệu nào sẽ được đưa lên hệ thống?
  6. Ai lưu trữ, kiểm soát và truy cập dữ liệu?
  7. Có thể xác minh lịch sử thao tác và tính toàn vẹn của tài liệu không?
  8. Sự cố kỹ thuật sẽ được xử lý theo quy trình nào?
  9. Việc sử dụng công cụ có ảnh hưởng đến quyền trình bày hoặc khả năng thi hành phán quyết không?
  10. Quyết định này đã được ghi nhận rõ trong lệnh tố tụng hay chưa?

Nếu những câu hỏi này chưa được trả lời, việc triển khai công nghệ có thể vẫn còn là một quyết định vận hành chưa được chuyển hóa thành quyết định tố tụng.

Công nghệ tốt là công nghệ phù hợp

Báo cáo của ICC không xây dựng một viễn cảnh trong đó công nghệ thay thế con người hoặc tự động giải quyết những vấn đề của trọng tài. Thông điệp thuyết phục hơn của báo cáo là công nghệ chỉ phát huy giá trị khi được lựa chọn và quản trị bằng phán đoán nghề nghiệp.

Một công cụ phù hợp phải giúp các bên:

  • tiếp cận thông tin thuận lợi hơn;
  • giảm thao tác không cần thiết;
  • trình bày vụ việc rõ ràng hơn;
  • bảo vệ dữ liệu tốt hơn;
  • tiết kiệm thời gian và chi phí;
  • mà không làm suy giảm quyền được trình bày và sự bình đẳng trong tố tụng.

Vì vậy, tiêu chuẩn của chuyển đổi số trong trọng tài không phải là số lượng nền tảng được sử dụng hay mức độ hiện đại của phòng họp. Tiêu chuẩn phải là chất lượng của quá trình tố tụng mà công nghệ góp phần tạo ra.

Tài liệu tham khảo

[1] ICC Commission on Arbitration and ADR, Leveraging Technology for Fair, Effective and Efficient International Arbitration Proceedings, 18 February 2022, https://iccwbo.org/news-publications/arbitration-adr-rules-and-tools/icc-arbitration-and-adr-commission-report-on-leveraging-technology-for-fair-effective-and-efficient-international-arbitration-proceedings/.

[2] Báo cáo ICC, Phụ lục A, kết quả khảo sát về nhận thức chung đối với việc sử dụng công nghệ.

[3] Báo cáo ICC, Mục 2 và Phụ lục A, kết quả khảo sát về năng lực công nghệ trong lựa chọn trọng tài viên.

[4] Báo cáo ICC, Mục 3 và Phụ lục A, thảo luận về công nghệ tại phiên họp quản lý vụ việc đầu tiên.

[5] Báo cáo ICC, Mục 1.1, khoảng cách số và nguy cơ bất bình đẳng về nguồn lực công nghệ.

[6] Báo cáo ICC, Mục 4.2.4 và Phụ lục E, nền tảng quản lý vụ việc trực tuyến.

[7] Báo cáo ICC, Mục 6 và Phụ lục A, hình thức phiên họp và trải nghiệm đối với phiên họp trực tuyến.

[8] Báo cáo ICC, Mục 3.7 và Mục 6.2.6, hướng dẫn và kiểm tra kỹ thuật.

GHI CHÚ BIÊN TẬP

Bài viết thuộc chuyên mục Góc nhìn từ các tổ chức, được VTA tổng hợp và bình luận có chọn lọc từ Báo cáo Leveraging Technology for Fair, Effective and Efficient International Arbitration Proceedings của ICC Commission on Arbitration and ADR. Bài viết không phải bản dịch chính thức của ICC và không cấu thành ý kiến tư vấn pháp lý.

Các bài góc nhìn khác