Góc nhìn từ các tổ chức
Sử dụng AI trong trọng tài minh bạch đến đâu và ai chịu trách nhiệm

Sử dụng AI trong trọng tài minh bạch đến đâu và ai chịu trách nhiệm

Hướng dẫn về việc sử dụng AI trong trọng tài do Chartered Institute of Arbitrators (Ciarb) công bố năm 2025 và cập nhật vào tháng 9/2025 tiếp cận vấn đề theo hướng thực hành. Tài liệu không cấm AI và cũng không xem công nghệ là một giải pháp tự thân. Mục tiêu của Hướng dẫn là giúp trọng tài viên, các bên, luật sư, chuyên gia và những người tham gia tố tụng tận dụng lợi ích của AI, đồng thời giảm thiểu rủi ro đối với tính toàn vẹn của thủ tục, quyền tố tụng và khả năng thi hành phán quyết hoặc thỏa thuận dàn xếp.

Hướng dẫn gồm bốn phần: lợi ích và rủi ro; các khuyến nghị chung; quyền của trọng tài viên khi quản lý việc sử dụng AI của các bên; và việc trọng tài viên sử dụng AI. Hai phụ lục cung cấp mẫu thỏa thuận về sử dụng AI và mẫu lệnh tố tụng. Bài viết này giới thiệu có chọn lọc những nguyên tắc có giá trị trực tiếp đối với thực tiễn, đồng thời đặt chúng trong bối cảnh quản trị vụ việc tại Việt Nam.

CÁCH ĐỌC BÀI VIẾT

Đây không phải bản dịch toàn văn Hướng dẫn Ciarb, không phải ý kiến pháp lý và không thay thế quy tắc tố tụng, pháp luật áp dụng hoặc quyết định của Hội đồng Trọng tài trong từng vụ việc.

1. Không phải mọi cách sử dụng AI đều có cùng mức rủi ro

Một thao tác dùng AI để sắp xếp lịch làm việc không tạo ra cùng mức rủi ro với việc dùng AI để tóm tắt chứng cứ, dự báo kết quả hoặc đề xuất nội dung cho phán quyết. Vì vậy, một chính sách yêu cầu công bố mọi lần sử dụng AI có thể vừa quá rộng vừa khó thực thi; trong khi một chính sách hoàn toàn im lặng lại bỏ sót những tình huống có thể ảnh hưởng thực chất đến quyền của các bên.

Cách tiếp cận hợp lý là đánh giá công cụ theo chức năng, dữ liệu đầu vào, đầu ra và mức độ ảnh hưởng đối với tố tụng. Có thể hình dung ba nhóm sử dụng:

  • Hỗ trợ hành chính và kỹ thuật, như lập lịch, chuyển giọng nói thành văn bản hoặc định dạng tài liệu.
  • Hỗ trợ chuyên môn có kiểm soát, như tìm kiếm, dịch thuật, tóm tắt, phân loại tài liệu hoặc gợi ý cấu trúc lập luận.
  • Sử dụng có khả năng tác động trực tiếp đến chứng cứ, quyền tố tụng hoặc quyết định, như đánh giá độ tin cậy, tạo nội dung chứng cứ hoặc đề xuất kết luận pháp lý.
Góc nhìn từ VTA. Câu hỏi quản trị không nên chỉ là “có sử dụng AI hay không”, mà phải là “AI được dùng cho nhiệm vụ nào, dựa trên dữ liệu nào, ai kiểm tra kết quả và việc sử dụng ấy có thể ảnh hưởng đến quyền tố tụng ra sao”.

2. Trách nhiệm không thể được chuyển giao cho công cụ

Nguyên tắc xuyên suốt của Hướng dẫn là người sử dụng vẫn chịu trách nhiệm về sản phẩm công việc của mình. Luật sư không thể viện dẫn việc công cụ tạo ra thông tin sai để thoái thác trách nhiệm đối với hồ sơ đã nộp. Chuyên gia không thể thay thế phân tích chuyên môn bằng một kết quả không được kiểm chứng. Trọng tài viên không thể giao cho hệ thống thực hiện phần phán đoán vốn thuộc về chính mình.

Điều này đòi hỏi người sử dụng phải hiểu đủ về khả năng và giới hạn của công cụ. “Hiểu” không nhất thiết đồng nghĩa với khả năng lập trình, nhưng phải đủ để nhận diện nguy cơ bịa đặt thông tin, sai lệch, thiếu nguồn, mất ngữ cảnh và sự thay đổi của kết quả theo cách đặt câu hỏi. Kiểm chứng không phải bước tùy chọn ở cuối quy trình; đó là một phần của trách nhiệm nghề nghiệp.

Góc nhìn từ VTA. Hiệu quả chỉ có ý nghĩa khi con người vẫn có khả năng giải thích mình đã làm gì, kiểm tra điều gì và dựa trên cơ sở nào để đưa ra quyết định cuối cùng.

3. Bảo mật phải được xem xét trước khi nhập dữ liệu

Hồ sơ trọng tài thường chứa hợp đồng, dữ liệu tài chính, bí mật kinh doanh, thông tin cá nhân và tài liệu nội bộ. Việc nhập dữ liệu vào một công cụ AI có thể tạo ra rủi ro lưu giữ, sử dụng lại, truy cập trái phép hoặc truyền dữ liệu sang một khu vực pháp lý khác. Rủi ro này tồn tại ngay cả khi nội dung đầu ra cuối cùng không được sử dụng.

Trước khi dùng một công cụ, người sử dụng cần kiểm tra điều khoản dịch vụ, chính sách lưu trữ, khả năng dùng dữ liệu để huấn luyện, cơ chế kiểm soát truy cập và việc xóa dữ liệu. Với dữ liệu nhạy cảm, cần cân nhắc ẩn danh hóa, giảm thiểu dữ liệu, sử dụng môi trường doanh nghiệp được kiểm soát hoặc không sử dụng công cụ đó.

NGUYÊN TẮC THỰC HÀNH

Không đưa tài liệu vụ việc vào hệ thống chỉ vì công cụ thuận tiện. Quyết định phải bắt đầu từ tính chất dữ liệu, nghĩa vụ bảo mật và khả năng kiểm soát vòng đời thông tin.

4. Minh bạch đến đâu

Minh bạch không đồng nghĩa với việc phải khai báo từng thao tác nhỏ. Nghĩa vụ công bố cần gắn với tác động tố tụng. Một bên nên cân nhắc công bố khi việc sử dụng AI có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của tài liệu, tính xác thực của chứng cứ, nội dung ý kiến chuyên gia, khả năng phản biện của bên kia hoặc quyết định của Hội đồng Trọng tài.

Mức độ công bố cũng phải tương xứng. Trong nhiều trường hợp, điều cần thiết không phải là tiết lộ toàn bộ câu lệnh hay quy trình nội bộ, mà là làm rõ công cụ được dùng cho nhiệm vụ gì, kết quả được kiểm tra như thế nào và dữ liệu nào có ý nghĩa đối với việc đánh giá độ tin cậy. Hội đồng Trọng tài cần cân bằng giữa quyền được biết, quyền phản biện, bảo mật, bí mật nghề nghiệp và tính hiệu quả của thủ tục.

Góc nhìn từ VTA. Một chuẩn mực công bố tốt không tạo ra gánh nặng hình thức. Nó giúp các bên và Hội đồng nhận diện đúng nơi công nghệ có thể ảnh hưởng đến sự công bằng của quá trình.

5. Hội đồng Trọng tài có vai trò quản lý hệ quả của việc sử dụng AI

Hướng dẫn đặt trọng tâm vào quyền quản lý tố tụng của Hội đồng Trọng tài. Tùy tính chất vụ việc, Hội đồng có thể trao đổi sớm với các bên, yêu cầu công bố, đặt giới hạn đối với một số cách sử dụng, yêu cầu xác minh tài liệu hoặc điều chỉnh lịch trình để bảo đảm một bên có cơ hội phản biện hợp lý.

Cách quản lý nên theo từng vụ việc. Một tranh chấp có khối lượng dữ liệu lớn có thể cần quy trình riêng đối với rà soát tài liệu. Một vụ việc liên quan bí mật kinh doanh có thể đòi hỏi giới hạn nghiêm ngặt hơn về công cụ được phép sử dụng. Nếu một bên viện dẫn nội dung do AI tạo hoặc hỗ trợ, Hội đồng có thể cần làm rõ nguồn gốc, phương pháp kiểm chứng và mức độ phụ thuộc vào đầu ra đó.

Điều quan trọng là không biến AI thành một tranh luận thủ tục độc lập, tách khỏi tranh chấp. Quyền quản lý cần được sử dụng để bảo vệ tính công bằng và hiệu quả, không phải để tạo thêm một tầng thủ tục chỉ vì công nghệ xuất hiện.

6. Khi trọng tài viên sử dụng AI

Việc trọng tài viên sử dụng AI đặt ra chuẩn mực cao hơn bởi nó liên quan trực tiếp đến chức năng xét xử. AI có thể hỗ trợ tổ chức hồ sơ, tìm kiếm, kiểm tra trích dẫn hoặc quản lý công việc. Tuy nhiên, trọng tài viên phải trực tiếp nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ, lắng nghe các bên và tự mình đưa ra quyết định.

Không nên sử dụng AI theo cách làm suy giảm tính độc lập của tư duy, đưa thông tin mật ra ngoài môi trường được kiểm soát hoặc khiến các bên không thể hiểu và phản biện cơ sở của quyết định. Nếu cách sử dụng có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình ra quyết định hoặc tạo ra vấn đề chính đáng về thủ tục, trọng tài viên cần cân nhắc việc trao đổi với các bên.

Góc nhìn từ VTA. AI có thể hỗ trợ công việc của trọng tài viên; AI không thể trở thành người ra quyết định vô hình trong Hội đồng Trọng tài.

7. Hai công cụ thực hành đáng chú ý

Giá trị đặc biệt của Hướng dẫn Ciarb nằm ở hai phụ lục có thể hỗ trợ việc chuyển nguyên tắc thành quản trị vụ việc.

A. THỎA THUẬN VỀ VIỆC SỬ DỤNG AI

Các bên có thể thống nhất phạm vi sử dụng, nghĩa vụ bảo mật, yêu cầu kiểm chứng, trường hợp cần công bố và cách xử lý vi phạm. Thỏa thuận nên phù hợp với tính chất tranh chấp thay vì sao chép máy móc.

B. LỆNH TỐ TỤNG VỀ VIỆC SỬ DỤNG AI

Hội đồng Trọng tài có thể đưa ra chỉ dẫn về cách các bên sử dụng AI, tài liệu cần xác minh, nghĩa vụ thông báo và biện pháp bảo vệ tính toàn vẹn của thủ tục.

Hai mẫu này không phải điều khoản bắt buộc. Giá trị của chúng nằm ở việc tạo ra một ngôn ngữ chung để các bên và Hội đồng thảo luận sớm, trước khi một vấn đề công nghệ trở thành tranh chấp thủ tục.

8. Góc nhìn từ VTA

Đối với thực tiễn Việt Nam, nhu cầu trước mắt không nhất thiết là xây dựng một bộ quy tắc AI quá chi tiết. Công nghệ thay đổi nhanh, còn hình thức sử dụng khác nhau đáng kể giữa các vụ việc. Một danh sách cấm hoặc nghĩa vụ công bố tuyệt đối có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời hoặc tạo gánh nặng không cần thiết.

Hướng phù hợp hơn là hình thành một khung quản trị theo mức độ rủi ro, được vận dụng thông qua trao đổi ban đầu, lệnh tố tụng và quyền quản lý vụ việc của Hội đồng Trọng tài. Khung này cần giữ bốn nguyên tắc:

  • Việc sử dụng AI phải phù hợp với pháp luật, quy tắc tố tụng, nghĩa vụ bảo mật và thỏa thuận của các bên.
  • Mức độ minh bạch và kiểm soát phải tương xứng với ảnh hưởng của công cụ đối với chứng cứ, quyền tố tụng và quyết định.
  • Mọi đầu ra có ý nghĩa phải được con người kiểm tra; trách nhiệm nghề nghiệp không được chuyển giao cho công cụ.
  • Hội đồng Trọng tài cần có đủ quyền linh hoạt để xử lý vấn đề theo đặc điểm của từng vụ việc.

Với cách tiếp cận này, VTA có thể từng bước phát triển hướng dẫn thực hành, mẫu câu hỏi quản trị vụ việc và chương trình đào tạo dành cho trọng tài viên, thư ký, luật sư và doanh nghiệp. Mục tiêu không phải là thúc đẩy hoặc ngăn cản AI, mà là giữ cho quá trình trọng tài đáng tin cậy khi công nghệ được sử dụng.

VTA Practice Checklist 12 câu hỏi trước khi sử dụng AI

01 Công cụ AI được sử dụng cho nhiệm vụ cụ thể nào trong vụ việc?
02 Việc sử dụng đó có thể ảnh hưởng đến chứng cứ, lập luận, quyền phản biện hoặc quyết định hay không?
03 Người sử dụng có hiểu giới hạn, điều khoản vận hành và nguy cơ sai lệch của công cụ không?
04 Dữ liệu nào sẽ được nhập vào hệ thống và dữ liệu đó có thuộc phạm vi bảo mật hay không?
05 Dữ liệu có thể được lưu giữ, sử dụng để huấn luyện hoặc chuyển ra ngoài khu vực pháp lý liên quan không?
06 Có thể giảm thiểu, ẩn danh hóa hoặc loại bỏ dữ liệu nhạy cảm trước khi sử dụng không?
07 Ai chịu trách nhiệm kiểm tra độ chính xác, nguồn và tính đầy đủ của đầu ra?
08 Việc sử dụng AI có cần được công bố cho bên kia hoặc Hội đồng Trọng tài không?
09 Nếu cần công bố, phạm vi thông tin nào là đủ để bảo đảm quyền được biết và phản biện?
10 Các bên đã có thỏa thuận hoặc Hội đồng đã ban hành chỉ dẫn về việc sử dụng AI chưa?
11 Nếu đầu ra AI bị sai, không thể xác minh hoặc làm phát sinh bất bình đẳng tố tụng, biện pháp xử lý là gì?
12 Hồ sơ về việc sử dụng, kiểm tra và phê duyệt đầu ra có được lưu giữ ở mức cần thiết không?

Kết luận

AI không làm mất đi những nguyên tắc nền tảng của trọng tài. Ngược lại, sự xuất hiện của AI khiến các nguyên tắc về trách nhiệm, bảo mật, quyền được trình bày, tính độc lập và quản lý tố tụng cần được diễn đạt rõ hơn trong thực tiễn.

Câu hỏi quan trọng không phải là liệu AI có được sử dụng hay không. Câu hỏi là công nghệ được sử dụng cho mục đích gì, dưới sự kiểm soát nào và ai chịu trách nhiệm khi đầu ra của nó bước vào quá trình tố tụng. Một cơ chế trọng tài đáng tin cậy phải tận dụng được hiệu quả công nghệ mà không làm mờ đi trách nhiệm của con người.

THÔNG ĐIỆP CHÍNH

AI có thể hỗ trợ tố tụng. Trách nhiệm vẫn thuộc về con người.

Nguồn chính

Chartered Institute of Arbitrators, Guideline on the Use of AI in Arbitration (2025), updated September 2025.

Ciarb, “Ciarb launches Guideline on the Use of AI in Arbitration”, 5 September 2025.

Bài viết giới thiệu có chọn lọc nội dung của tài liệu trên và bổ sung góc nhìn thực hành của VTA. Bài viết không phải bản dịch toàn văn, ý kiến pháp lý hoặc tài liệu thay thế cho pháp luật, quy tắc tố tụng và quyết định áp dụng trong từng vụ việc.

 

Các bài góc nhìn khác