BÀI HỌC
Thỏa thuận trọng tài giữ vai trò gì trong toàn bộ quá trình?

Thỏa thuận trọng tài giữ vai trò gì trong toàn bộ quá trình?

Bài này là bài thứ 2 trong Chủ đề kiến thức: Trọng tài thương mại vận hành như thế nào?

________

Một doanh nghiệp ký hợp đồng phân phối với đối tác nước ngoài. Điều khoản giải quyết tranh chấp ghi rằng mọi tranh chấp liên quan đến hợp đồng sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại một trung tâm được chỉ định, bởi ba trọng tài viên, sử dụng một ngôn ngữ đã thỏa thuận.

Ba năm sau, tranh chấp phát sinh. Khi chuẩn bị khởi kiện, doanh nghiệp mở lại hợp đồng và phát hiện vài dòng tưởng như mang tính dự phòng ấy đang trả lời hàng loạt câu hỏi thực tế:

  • Có thể đưa vụ việc ra trọng tài hay không?
  • Trung tâm nào sẽ tiếp nhận đơn?
  • Tranh chấp nào nằm trong phạm vi được giải quyết?
  • Hội đồng Trọng tài gồm bao nhiêu người?
  • Quá trình được tiến hành bằng ngôn ngữ nào?

Nhưng điều khoản không nói rõ lịch nộp bản trình bày, cách trao đổi chứng cứ, phiên họp được tổ chức trực tiếp hay trực tuyến và phán quyết phải được lập như thế nào. Vậy thỏa thuận trọng tài thực sự quyết định đến đâu? Những phần còn thiếu sẽ do ai bổ sung?

Muốn hiểu cơ chế trọng tài vận hành, cần nhìn thỏa thuận trọng tài không chỉ tại thời điểm khởi kiện mà trong toàn bộ hành trình. Nó vừa là điểm kích hoạt, vừa là đường biên, vừa là bản thiết kế ban đầu mà quá trình phải liên tục tham chiếu.

1. Một điều khoản xuất hiện ở mọi giai đoạn

Trong Bài 1, chúng ta đã thấy một vụ việc có ba lớp khởi đầu: thỏa thuận tạo ra khả năng, tranh chấp tạo ra nhu cầu và đơn khởi kiện kích hoạt tố tụng. Trong ba lớp đó, thỏa thuận trọng tài xuất hiện sớm nhất nhưng không biến mất sau khi đơn được nộp.

Nó tiếp tục được sử dụng để:

  • xác định trung tâm hoặc hình thức trọng tài được lựa chọn;
  • kiểm tra tranh chấp có thuộc phạm vi giải quyết hay không;
  • xác định những chủ thể nào bị ràng buộc;
  • hình thành Hội đồng Trọng tài theo phương thức đã thỏa thuận;
  • xác định một số vấn đề như địa điểm, ngôn ngữ, quy tắc hoặc luật áp dụng nếu các bên đã lựa chọn;
  • kiểm tra Hội đồng Trọng tài có đi vượt quá phạm vi được trao hay không.

Ngay cả khi hợp đồng chính bị yêu cầu tuyên vô hiệu, bị chấm dứt hoặc đã hết hiệu lực, thỏa thuận trọng tài vẫn có thể tiếp tục thực hiện chức năng của mình. Đó là lý do vài dòng cuối hợp đồng có thể trở thành tài liệu được đọc lại nhiều nhất khi quan hệ giữa các bên đổ vỡ.

Tuy nhiên, gọi thỏa thuận trọng tài là “bản thiết kế” không có nghĩa nó phải mô tả mọi chi tiết. Một bản thiết kế vận hành tốt cần xác định đúng những lựa chọn nền tảng và để pháp luật, quy tắc tố tụng cùng Hội đồng Trọng tài bổ sung những phần phù hợp ở từng giai đoạn.

2. Vai trò thứ nhất: mở cánh cửa vào cơ chế trọng tài

Trọng tài không tự có thẩm quyền đối với mọi tranh chấp thương mại. Cơ chế chỉ có thể được sử dụng khi tồn tại một thỏa thuận trọng tài đáp ứng các điều kiện pháp luật áp dụng.

Các bên có thể thiết lập thỏa thuận trước khi tranh chấp phát sinh, thường dưới dạng điều khoản trong hợp đồng. Họ cũng có thể thỏa thuận sau khi tranh chấp đã xuất hiện. Điều quan trọng là có thể xác định được ý chí giao tranh chấp cho trọng tài giải quyết.

Ở thời điểm khởi kiện, nguyên đơn viện dẫn thỏa thuận để giải thích vì sao mình đưa vụ việc đến trọng tài thay vì một cơ chế khác. Bị đơn có quyền phản đối nếu cho rằng:

  • thỏa thuận không tồn tại;
  • thỏa thuận vô hiệu;
  • thỏa thuận không thể thực hiện;
  • tranh chấp hoặc một phần tranh chấp nằm ngoài phạm vi đã thỏa thuận.

Trung tâm trọng tài có thể tiếp nhận đơn và thực hiện các công việc quản lý ban đầu, nhưng việc đó không tự động khẳng định dứt khoát rằng trọng tài có thẩm quyền. Sau khi được thành lập, Hội đồng Trọng tài phải xem xét sự tồn tại, hiệu lực, khả năng thực hiện và phạm vi của thỏa thuận trước khi đi vào nội dung tranh chấp.

Vì vậy, vai trò “mở cửa” của thỏa thuận gồm hai mặt:

Nó tạo cơ sở để vụ việc bước vào trọng tài, nhưng đồng thời đặt ra điều kiện để cơ chế chỉ tiếp tục nếu cánh cửa ấy thực sự tồn tại và có thể sử dụng.

Điều này cũng giải thích vì sao một điều khoản trọng tài không nên được xem như câu chữ trang trí. Nếu cánh cửa được thiết kế không rõ, mọi bước phía sau đều có thể phải bắt đầu bằng một cuộc tranh luận về việc có được bước qua hay không.

3. Vai trò thứ hai: xác định ranh giới của vụ việc

Thỏa thuận trọng tài không chỉ trả lời “có chọn trọng tài không?”. Nó còn trả lời, ở những mức độ khác nhau, ba câu hỏi về ranh giới: ai bị ràng buộc, tranh chấp nào được bao phủ và yêu cầu nào có thể được phân xử.

Ranh giới về chủ thể

Một giao dịch có thể liên quan đến công ty mẹ, công ty con, đơn vị bảo lãnh, nhà thầu phụ hoặc nhiều doanh nghiệp trong cùng nhóm. Nhưng việc một chủ thể có liên quan về kinh tế không tự động có nghĩa chủ thể ấy là một bên của thỏa thuận trọng tài.

Khi khởi kiện, cần xác định chính xác ai đã tham gia hoặc bị ràng buộc bởi thỏa thuận. Đây có thể là vấn đề đơn giản trong hợp đồng hai bên, nhưng trở nên phức tạp khi có nhiều hợp đồng và nhiều chủ thể trong cùng một chuỗi giao dịch.

Ranh giới về loại tranh chấp

Câu chữ của điều khoản quyết định phạm vi rộng hay hẹp. Một điều khoản áp dụng cho “mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng” thường có phạm vi khác với điều khoản chỉ nhắc đến tranh chấp về thanh toán hoặc chất lượng hàng hóa.

Nếu yêu cầu bồi thường, hoàn trả, chấm dứt hợp đồng hoặc trách nhiệm ngoài hợp đồng có liên quan được đưa ra, Hội đồng Trọng tài phải xem xét chúng có nằm trong vùng mà các bên đã thỏa thuận hay không.

Ranh giới giữa nhiều hợp đồng

Một dự án có thể được cấu thành bởi hợp đồng chính, phụ lục, hợp đồng bảo lãnh, hợp đồng cung cấp và các thỏa thuận phụ trợ. Các văn bản này có thể chứa những điều khoản giải quyết tranh chấp khác nhau, hoặc chỉ một số văn bản có điều khoản trọng tài.

Khi đó, không thể mặc định một điều khoản tự động bao phủ toàn bộ chuỗi giao dịch. Việc đưa các yêu cầu phát sinh từ nhiều hợp đồng vào cùng một đơn hoặc gộp nhiều vụ tranh chấp còn phụ thuộc vào sự tương thích giữa các thỏa thuận và quy tắc áp dụng. Theo Quy tắc VTA, các yêu cầu phát sinh từ hoặc liên quan đến nhiều hơn một hợp đồng có thể được đưa vào cùng một đơn khởi kiện; còn việc gộp nhiều vụ tranh chấp thành một vụ cần có thỏa thuận của các bên và do Trung tâm quyết định sau khi cân nhắc các yếu tố liên quan.

Như vậy, thỏa thuận trọng tài không chỉ mở ra một không gian phân xử. Nó còn vẽ đường biên của không gian ấy.

4. Vai trò thứ ba: lựa chọn hạ tầng vận hành

Sau khi quyết định sử dụng trọng tài, các bên cần xác định cơ chế sẽ được tổ chức trên hạ tầng nào.

Trọng tài tại trung tâm

Khi lựa chọn một trung tâm trọng tài, các bên thường đồng thời lựa chọn hệ thống quy tắc và bộ máy quản lý vụ việc của trung tâm đó. Trung tâm tiếp nhận hồ sơ, gửi thông báo, hỗ trợ quá trình thành lập Hội đồng Trọng tài, quản lý phí và thực hiện những nhiệm vụ được quy tắc giao.

Việc ghi đúng tên trung tâm có ý nghĩa thiết thực. Một tên gọi không tồn tại, nhầm lẫn giữa các tổ chức hoặc câu chữ đồng thời hướng đến nhiều trung tâm có thể làm phát sinh tranh luận về ý chí thực sự của các bên.

Khi các bên lựa chọn Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA), Quy tắc tố tụng của VTA trở thành khuôn khổ trực tiếp cho việc tiếp nhận đơn, gửi thông báo và tài liệu, thành lập Hội đồng Trọng tài, tiến hành phiên họp, quản lý phí và gửi phán quyết. Điều khoản mẫu của VTA vì vậy xác định đồng thời hai yếu tố: tranh chấp được giải quyết tại VTA và được giải quyết theo Quy tắc tố tụng trọng tài của VTA.

Trọng tài vụ việc

Nếu lựa chọn trọng tài vụ việc, các bên không sử dụng sẵn bộ máy quản lý của một trung tâm. Họ phải dựa nhiều hơn vào thỏa thuận, pháp luật áp dụng, quy tắc được dẫn chiếu nếu có và các quyết định của Hội đồng Trọng tài.

Điều này không làm trọng tài vụ việc kém giá trị, nhưng đòi hỏi thiết kế cẩn thận hơn. Các vấn đề như cách chỉ định trọng tài viên, cơ quan hỗ trợ chỉ định, phương thức gửi tài liệu hoặc quy tắc tố tụng cần được hình dung rõ hơn.

Lựa chọn giữa hai mô hình ảnh hưởng đến nơi nộp đơn, cách khởi xướng, mức độ hỗ trợ hành chính và cơ chế lấp đầy khoảng trống khi các bên không thống nhất. Vì vậy, đây là lựa chọn về hạ tầng vận hành, không chỉ là lựa chọn một tên gọi.

5. Vai trò thứ tư: đặt ra những thông số ban đầu

Ngoài hình thức trọng tài, các bên có thể thỏa thuận một số thông số sẽ định hình quá trình. Những lựa chọn thường gặp gồm số lượng trọng tài viên, phương thức lựa chọn, địa điểm, ngôn ngữ và trong trường hợp phù hợp là luật áp dụng.

Số lượng và cách lựa chọn trọng tài viên

Theo pháp luật Việt Nam, Hội đồng Trọng tài có thể gồm một hoặc nhiều trọng tài viên theo thỏa thuận của các bên; nếu không có thỏa thuận về số lượng thì Hội đồng gồm ba trọng tài viên. Trong cơ chế VTA, Quy tắc xác định Hội đồng gồm một trọng tài viên duy nhất hoặc ba trọng tài viên. Nếu các bên không thỏa thuận vụ việc được giải quyết bởi trọng tài viên duy nhất, cơ chế mặc định là Hội đồng gồm ba trọng tài viên.

Một trọng tài viên thường giúp cấu trúc gọn hơn và giảm một số chi phí. Ba trọng tài viên tạo điều kiện để có nhiều góc nhìn nhưng cũng kéo theo yêu cầu phối hợp và chi phí lớn hơn. Không có lựa chọn tối ưu cho mọi hợp đồng; quyết định cần tương xứng với giá trị, mức độ phức tạp và tính chất của tranh chấp dự kiến.

Với Hội đồng ba người tại VTA, mỗi phía lựa chọn hoặc yêu cầu Trung tâm chỉ định một trọng tài viên; sau đó hai trọng tài viên bầu người thứ ba làm Chủ tịch Hội đồng. Nếu một bên không thực hiện quyền lựa chọn hoặc các trọng tài viên không bầu được Chủ tịch trong thời hạn, Chủ tịch Trung tâm thực hiện việc chỉ định theo Quy tắc. Với trọng tài viên duy nhất, các bên thống nhất lựa chọn hoặc yêu cầu Trung tâm chỉ định; nếu không đạt được thống nhất và không thông báo đúng thời hạn, Chủ tịch Trung tâm chỉ định trọng tài viên duy nhất.

Địa điểm giải quyết tranh chấp

Địa điểm không nên được hiểu đơn thuần là căn phòng nơi phiên họp diễn ra. Nó có thể ảnh hưởng đến khuôn khổ pháp luật liên quan đến quá trình trọng tài và đến cơ quan có thẩm quyền hỗ trợ, giám sát trong những trường hợp luật định.

Theo Quy tắc VTA, địa điểm trọng tài trước hết do các bên thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận, Hội đồng Trọng tài quyết định địa điểm mà Hội đồng đánh giá là phù hợp. Việc lựa chọn địa điểm không nhất thiết buộc mọi cuộc họp phải diễn ra vật lý tại đó. Trừ khi các bên có thỏa thuận khác, Hội đồng có thể tiến hành phiên họp tại nơi phù hợp và tổ chức các cuộc họp bằng hình thức thích hợp.

Ngôn ngữ trọng tài

Ngôn ngữ ảnh hưởng trực tiếp đến cách trình bày, chứng cứ, phiên họp, dịch thuật và chi phí. Theo Quy tắc VTA, đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc có ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, các bên được thỏa thuận ngôn ngữ; nếu không có thỏa thuận, Hội đồng Trọng tài quyết định trên cơ sở các yếu tố liên quan, trong đó có ngôn ngữ của hợp đồng.

Đối với tranh chấp không có yếu tố nước ngoài, ngôn ngữ trọng tài tại VTA là tiếng Việt. Nếu tài liệu được lập bằng ngôn ngữ khác với ngôn ngữ trọng tài, Hội đồng Trọng tài hoặc Trung tâm khi Hội đồng chưa được thành lập có thể yêu cầu các bên cung cấp bản dịch hợp lệ. Do đó, doanh nghiệp không nên lựa chọn ngôn ngữ theo thói quen mà bỏ qua tính chất của giao dịch, khả năng sử dụng chứng cứ và quy định áp dụng.

Luật áp dụng

Trong giao dịch có yếu tố nước ngoài, các bên có thể thỏa thuận pháp luật áp dụng để giải quyết nội dung tranh chấp trong phạm vi pháp luật cho phép. Theo Quy tắc VTA, nếu các bên không có thỏa thuận, Hội đồng Trọng tài quyết định áp dụng pháp luật mà Hội đồng đánh giá là phù hợp nhất. Đối với tranh chấp không có yếu tố nước ngoài, Hội đồng Trọng tài áp dụng pháp luật Việt Nam.

Cần phân biệt pháp luật điều chỉnh nội dung hợp đồng, pháp luật liên quan đến thỏa thuận trọng tài và khuôn khổ tố tụng. Chúng có thể liên quan nhưng không phải lúc nào cũng là một. Ở cấp độ doanh nghiệp, điều quan trọng là không xem cụm từ “luật áp dụng” như một chi tiết có thể lựa chọn tùy ý mà không đánh giá hệ quả.

Những lựa chọn tố tụng đặc biệt

Trong một số trường hợp, các bên còn có thể thỏa thuận áp dụng một cơ chế tố tụng cụ thể. Chẳng hạn, Quy tắc VTA quy định thủ tục rút gọn được áp dụng khi các bên có thỏa thuận. Khi đó, Hội đồng về nguyên tắc gồm một trọng tài viên duy nhất, các thời hạn có thể được rút ngắn và vụ việc có thể được xem xét trên cơ sở tài liệu, chứng cứ hiện có theo những điều kiện của Quy tắc. Vì vậy, thủ tục rút gọn tại VTA không tự động phát sinh chỉ vì giá trị tranh chấp thấp hoặc một bên cho rằng vụ việc đơn giản; nó cần bắt nguồn từ sự lựa chọn của các bên.

Những lựa chọn trên có thể nằm ngay trong điều khoản trọng tài hoặc trong các thỏa thuận liên quan. Dù được ghi ở đâu, chúng tạo thành một phần của kiến trúc giải quyết tranh chấp mà Hội đồng Trọng tài và các bên phải tham chiếu.

6. Thỏa thuận không cần quy định mọi chi tiết

Sau khi nhận ra thỏa thuận trọng tài ảnh hưởng đến nhiều vấn đề, doanh nghiệp có thể đi đến một phản ứng ngược: cố gắng viết một điều khoản thật dài để dự liệu toàn bộ quá trình.

Điều đó không phải lúc nào cũng cần thiết.

Một vụ việc chỉ hình thành trong tương lai. Tại ngày ký hợp đồng, các bên chưa biết tranh chấp sẽ có giá trị bao nhiêu, bao nhiêu tài liệu, cần bao nhiêu vòng trình bày, có cần chuyên gia hay phiên họp trực tuyến không. Quy định quá chi tiết từ sớm có thể tạo ra một cơ chế cứng nhắc hoặc không còn phù hợp khi tranh chấp thực sự xuất hiện.

Quá trình trọng tài thường được vận hành bởi bốn lớp:

  1. Thỏa thuận của các bên đặt ra những lựa chọn nền tảng.
  2. Pháp luật trọng tài xác lập các nguyên tắc bắt buộc, cơ chế hỗ trợ và giới hạn.
  3. Quy tắc tố tụng được lựa chọn cung cấp trình tự mặc định và bộ máy quản lý.
  4. Hội đồng Trọng tài quyết định các vấn đề tố tụng cụ thể trong phạm vi được trao.

Ví dụ, các bên có thể không ấn định ngay từ hợp đồng ngày mở phiên họp, cách thức tổ chức phiên họp hay số vòng trao đổi bản trình bày. Những vấn đề ấy được xác định trong quá trình giải quyết trên cơ sở thỏa thuận của các bên, pháp luật, Quy tắc VTA và quyết định của Hội đồng Trọng tài trong phạm vi được trao. Quy tắc VTA giao cho Hội đồng quyết định thời gian, nơi tiến hành và hình thức phù hợp của phiên họp, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Vì vậy, một thỏa thuận tốt không phải thỏa thuận cố gắng thay thế pháp luật, quy tắc và Hội đồng Trọng tài. Nó là thỏa thuận đưa ra đủ lựa chọn cần thiết, rõ ràng và tương thích, đồng thời để lại khoảng linh hoạt hợp lý cho vụ việc thực tế.

7. Vì sao thỏa thuận vẫn tồn tại khi hợp đồng chính bị tranh cãi?

Một trong những tình huống dễ gây nhầm lẫn là khi một bên cho rằng hợp đồng chính vô hiệu, đã bị chấm dứt hoặc không còn hiệu lực. Nếu hợp đồng không còn giá trị, điều khoản trọng tài nằm trong hợp đồng có biến mất theo không?

Pháp luật trọng tài thừa nhận tính độc lập của thỏa thuận trọng tài với hợp đồng chính. Việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ, hợp đồng vô hiệu hoặc không thể thực hiện không đương nhiên làm thỏa thuận trọng tài vô hiệu.

Logic của nguyên tắc này khá rõ: nếu chỉ cần một bên tuyên bố hợp đồng vô hiệu là có thể loại bỏ điều khoản trọng tài, cơ chế được chọn để giải quyết chính tranh luận ấy sẽ không thể vận hành.

Điều đó không có nghĩa thỏa thuận trọng tài luôn có hiệu lực bất kể mọi khiếm khuyết. Bản thân thỏa thuận vẫn có thể bị xem xét về sự tồn tại, hiệu lực và khả năng thực hiện. Điểm quan trọng là số phận của nó không tự động phụ thuộc hoàn toàn vào số phận của hợp đồng chính.

Nhờ tính độc lập này, thỏa thuận tiếp tục làm nhiệm vụ ngay trong tình huống hợp đồng đang bị đặt dấu hỏi: nó cho phép Hội đồng Trọng tài được hình thành để xem xét tranh chấp, bao gồm cả tranh luận về hiệu lực của hợp đồng.

8. Thỏa thuận tiếp tục giới hạn Hội đồng Trọng tài như thế nào?

Thỏa thuận trọng tài không chỉ trao cơ sở để Hội đồng Trọng tài hành động. Nó cũng giới hạn những gì Hội đồng được phép giải quyết.

Trong quá trình tố tụng, Hội đồng Trọng tài phải xem xét:

  • những bên nào thuộc quan hệ trọng tài;
  • yêu cầu nào nằm trong phạm vi thỏa thuận;
  • việc thành lập Hội đồng có phù hợp với cách thức đã được lựa chọn không;
  • những thỏa thuận tố tụng cụ thể của các bên có được tuân thủ không.

Nếu một yêu cầu vượt ra ngoài phạm vi thỏa thuận, Hội đồng không thể tự mở rộng quyền của mình chỉ vì việc giải quyết chung có vẻ thuận tiện. Tương tự, các bên và Hội đồng không nên bỏ qua một thông số đã được thống nhất mà không có cơ sở thích hợp.

Phạm vi này cũng có thể thay đổi nếu các bên tiếp tục đạt được thỏa thuận mới. Trọng tài dựa trên quyền tự định đoạt, nên các bên có thể thống nhất sửa đổi một số lựa chọn, bổ sung vấn đề hoặc điều chỉnh cách tiến hành trong giới hạn pháp luật cho phép.

Tuy nhiên, sự thay đổi cần được thể hiện rõ. Không nên mặc định rằng việc một bên im lặng trước mọi sai lệch luôn đồng nghĩa đã đồng ý. Mặt khác, pháp luật và quy tắc tố tụng có thể quy định rằng một bên biết có vi phạm nhưng không phản đối đúng thời hạn sẽ mất quyền phản đối về sau.

Đến giai đoạn cuối, phạm vi thỏa thuận vẫn là một điểm tham chiếu khi đánh giá phán quyết. Việc giải quyết vấn đề không thuộc thẩm quyền hoặc vi phạm nghiêm trọng thỏa thuận về thành phần, thủ tục có thể tạo ra rủi ro đối với phán quyết theo khuôn khổ pháp luật áp dụng.

Như vậy, thỏa thuận làm hai việc tưởng như đối lập nhưng thực ra bổ sung cho nhau:

Trao khả năng phân xử và đồng thời đặt giới hạn cho việc phân xử.

9. Điều gì xảy ra khi điều khoản không rõ hoặc không tương thích?

Không phải mọi khiếm khuyết đều làm thỏa thuận trọng tài vô hiệu. Pháp luật và quy tắc có các cơ chế lấp đầy nhiều khoảng trống. Chẳng hạn, theo Quy tắc VTA, nếu các bên không lựa chọn trọng tài viên duy nhất thì Hội đồng gồm ba trọng tài viên; nếu không thỏa thuận địa điểm, Hội đồng quyết định địa điểm phù hợp; nếu một bên không chọn trọng tài viên trong thời hạn, Chủ tịch Trung tâm thực hiện việc chỉ định theo cơ chế của Quy tắc.

Vấn đề nghiêm trọng hơn thường xuất hiện khi điều khoản không chỉ thiếu mà còn mâu thuẫn hoặc không thể xác định được ý chí chung. Một số tình huống dễ phát sinh gồm:

  • ghi sai hoặc không xác định được trung tâm trọng tài;
  • vừa chọn một trung tâm vừa mô tả cơ chế không tương thích với quy tắc của trung tâm đó;
  • các hợp đồng liên quan chọn những cơ chế hoàn toàn khác nhau;
  • quy định một phương thức chỉ định trọng tài viên không thể thực hiện;
  • đặt ra nhiều bước tiền tố tụng nhưng không xác định rõ điều kiện hoàn thành;
  • sử dụng phạm vi tranh chấp quá hẹp so với cấu trúc giao dịch.

Khi tranh chấp đã phát sinh, các bên vẫn có thể cùng nhau sửa hoặc làm rõ điều khoản. Đây thường là giải pháp hiệu quả nhất, nhưng không dễ đạt được khi lợi ích đã đối lập.

Nếu không có thỏa thuận mới, trung tâm, Hội đồng Trọng tài hoặc Tòa án có thể phải xem xét ý chí của các bên trong khuôn khổ thẩm quyền được pháp luật quy định. Kết quả phụ thuộc vào câu chữ và hoàn cảnh cụ thể; không nên giả định mọi điều khoản thiếu hoàn hảo đều được “cứu”, cũng không nên vội kết luận mọi sai sót đều làm mất cơ chế trọng tài.

Bài học quản trị nằm ở thời điểm ký hợp đồng: chi phí dành cho việc xác định đúng trung tâm, phạm vi và mô hình thường nhỏ hơn rất nhiều so với chi phí tranh luận về những vấn đề ấy sau khi tranh chấp đã xảy ra.

10. Từ một điều khoản cuối hợp đồng đến bản thiết kế của vụ việc

Thỏa thuận trọng tài không trực tiếp giải quyết tranh chấp. Nó không đánh giá chứng cứ, không quyết định bên nào đúng và cũng không tự tạo ra phán quyết. Nhưng nó khiến toàn bộ cơ chế có thể hình thành và vận hành.

Trong suốt vòng đời vụ việc, thỏa thuận lần lượt thực hiện năm vai trò:

  1. Mở cửa: tạo cơ sở để tranh chấp được đưa vào trọng tài.
  2. Vẽ ranh giới: xác định chủ thể, tranh chấp và yêu cầu thuộc phạm vi phân xử.
  3. Chọn hạ tầng: xác định trọng tài tại trung tâm hay trọng tài vụ việc và quy tắc liên quan.
  4. Đặt thông số: định hướng thành phần Hội đồng, địa điểm, ngôn ngữ và các lựa chọn phù hợp khác.
  5. Kiểm soát giới hạn: tiếp tục là điểm tham chiếu cho cách tiến hành và phạm vi của phán quyết.

Có thể tóm lại bằng một chuỗi vận hành:

Thỏa thuận xác lập con đường → đơn khởi kiện kích hoạt con đường → các chủ thể tổ chức và vận hành quá trình trong phạm vi đã được xác lập.

Điều khoản trọng tài vì thế không nên được đánh giá chỉ bằng độ dài. Một điều khoản ngắn nhưng xác định rõ lựa chọn cốt lõi có thể vận hành tốt hơn một điều khoản dài nhưng chứa các chỉ dẫn mâu thuẫn.

Sau khi đã hiểu thỏa thuận thiết lập nền tảng và thông số ban đầu, câu hỏi tiếp theo là: ai thực sự làm cho cơ chế này vận hành? Trung tâm trọng tài tiếp nhận và quản lý vụ việc, còn Hội đồng Trọng tài xem xét và quyết định tranh chấp — nhưng ranh giới giữa hai vai trò ấy nằm ở đâu?

Bài tiếp theo: Trung tâm trọng tài và Hội đồng Trọng tài làm những gì?

Bài trước đó: Một vụ việc trọng tài bắt đầu từ đâu?


Ghi chú nội dung và nguồn pháp lý chính

Bài viết cung cấp kiến thức nền tảng, không phải ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Nội dung được đối chiếu với:

  • Văn bản hợp nhất số 60/VBHN-VPQH ngày 15/8/2025 của Văn phòng Quốc hội về Luật Trọng tài thương mại, đặc biệt các quy định về điều kiện giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, hình thức và tính độc lập của thỏa thuận trọng tài, thành phần Hội đồng Trọng tài, ngôn ngữ, địa điểm, luật áp dụng và thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài.
  • Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA), có hiệu lực từ ngày 16/7/2018, đặc biệt Điều 1 về phạm vi áp dụng; Điều 6 và Điều 15 về tranh chấp từ nhiều hợp đồng và gộp vụ tranh chấp; các Điều 11–13 về thành lập Hội đồng Trọng tài; Điều 22 về địa điểm; Điều 23 về ngôn ngữ; Điều 24 về luật áp dụng; Điều 25 về phiên họp; Điều 28 về thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài; Điều 37 về thủ tục rút gọn; và Điều 38 về các nguyên tắc chung.

Các bài học khác