BÀI VIẾT NHẬN ĐỊNH
Lựa chọn chiến lược hay tìm kiếm một trọng tài viên “có lợi”?

Lựa chọn chiến lược hay tìm kiếm một trọng tài viên “có lợi”?

Topic: Lựa chọn trọng tài viên là một quyền tố tụng hay một trách nhiệm chiến lược?

_______

Lựa chọn trọng tài viên là một quyết định có tính chiến lược. Điều này khó có thể phủ nhận.

Doanh nghiệp đang đứng trước một tranh chấp có thể ảnh hưởng đáng kể đến tài chính, hoạt động kinh doanh và danh tiếng của mình. Luật sư có trách nhiệm giúp khách hàng bảo vệ tốt nhất các quyền và lợi ích hợp pháp. Trong bối cảnh đó, việc cân nhắc kỹ người có thể tham gia Hội đồng trọng tài không chỉ hợp lý mà còn cần thiết.

Tuy nhiên, chính từ tính chất chiến lược ấy, một kỳ vọng khác có thể xuất hiện: nếu một bên được tham gia lựa chọn trọng tài viên, liệu họ có nên tìm người được cho là sẽ thuận lợi hơn đối với lập luận hoặc vị thế của mình?

Kỳ vọng này hiếm khi được diễn đạt trực tiếp. Nó thường xuất hiện dưới những câu hỏi thận trọng hơn:

  • Người này có quan điểm pháp lý gần với lập luận của chúng ta không?
  • Trước đây họ từng xử lý những vấn đề tương tự theo hướng nào?
  • Họ có thường đồng cảm với bên mua, bên bán, chủ đầu tư hay nhà thầu không?
  • Nền tảng nghề nghiệp của họ có khiến họ dễ tiếp nhận cách nhìn của chúng ta hơn không?
  • Việc một bên chỉ định người này có thể tạo ra lợi thế gì trong Hội đồng?

Không phải mọi câu hỏi như vậy đều không chính đáng. Việc tìm hiểu cách tư duy, nền tảng chuyên môn và kinh nghiệm của ứng viên có thể là một phần cần thiết của quá trình đánh giá. Nhưng giữa việc đánh giá sự phù hợp và việc dự đoán một người sẽ đứng về phía mình tồn tại một ranh giới quan trọng.

Ranh giới đó không chỉ liên quan đến chuẩn mực nghề nghiệp của trọng tài viên. Nó còn quyết định liệu bên lựa chọn đang sử dụng quyền của mình để hình thành một Hội đồng tốt hơn, hay đang đặt quyết định trên những giả định thiếu chắc chắn và có thể phản tác dụng.

Trọng tài viên do một bên chỉ định không phải là người của bên đó

Trong Hội đồng gồm ba thành viên, việc mỗi bên tham gia chỉ định một trọng tài viên đôi khi tạo ra một cách hiểu trực giác: mỗi bên có “người của mình”, sau đó hai người này cùng lựa chọn hoặc tham gia hình thành vị trí Chủ tịch Hội đồng.

Cách diễn đạt ấy có thể thuận tiện trong giao tiếp, nhưng dễ làm sai lệch bản chất vai trò của trọng tài viên.

Việc được một bên đề cử hoặc chỉ định không biến trọng tài viên thành người đại diện, cố vấn hay người bảo vệ lợi ích cho bên đó. Sau khi được xác lập tư cách theo cơ chế áp dụng, trọng tài viên phải thực hiện nhiệm vụ với sự độc lập và vô tư.

Trọng tài viên không có nghĩa vụ bảo đảm rằng lập luận của bên đã chỉ định mình được ủng hộ trong quá trình nghị án. Họ cũng không được xem là kênh để bên chỉ định tác động gián tiếp đến các thành viên khác của Hội đồng.

Điều này không làm cho quyền tham gia lựa chọn trở nên hình thức. Ngược lại, nó giúp xác định đúng giá trị của quyền đó. Các bên được tham gia vào việc hình thành cơ quan giải quyết tranh chấp, nhưng người được lựa chọn phải thực hiện một vai trò độc lập với lợi ích riêng của bên đã lựa chọn mình.

Vì vậy, nếu quyết định được đặt trên kỳ vọng rằng trọng tài viên sẽ hành động như một đồng minh trong Hội đồng, tiền đề của lựa chọn đã không còn phù hợp với vai trò mà người đó phải thực hiện.

Tính chiến lược không đồng nghĩa với việc tìm kiếm sự thiên vị

Bảo vệ lợi ích chính đáng của bên chỉ định và tôn trọng sự độc lập của trọng tài viên không phải hai mục tiêu đối lập.

Một doanh nghiệp hoàn toàn có thể ưu tiên người có khả năng hiểu đúng bối cảnh kinh doanh của tranh chấp. Luật sư có thể tìm người đủ năng lực xử lý vấn đề pháp lý phức tạp, có kinh nghiệm điều hành tố tụng và sẵn sàng dành thời gian cho vụ việc. Các bên cũng có thể cân nhắc khả năng một ứng viên đóng góp vào sự cân bằng chung của Hội đồng.

Đó đều là những cân nhắc chiến lược, bởi chúng liên quan trực tiếp đến chất lượng của quá trình giải quyết tranh chấp.

Vấn đề phát sinh khi “chiến lược” được hiểu thành khả năng xác định người có khuynh hướng đi đến một kết quả thuận lợi cho một bên. Khi đó, quá trình đánh giá dễ chuyển từ năng lực và sự phù hợp sang việc suy đoán thái độ, quan điểm hoặc cách bỏ phiếu trong tương lai.

Sự chuyển dịch này có thể rất khó nhận ra. Một tiêu chí bề ngoài có vẻ hợp lý vẫn có thể được sử dụng cho một mục đích khác.

Tìm hiểu kinh nghiệm ngành có thể nhằm đánh giá khả năng hiểu vấn đề chuyên môn. Nhưng nó cũng có thể nhằm tìm một người được cho là sẽ đồng cảm với một nhóm chủ thể trong ngành.

Xem xét các bài viết học thuật có thể giúp hiểu lĩnh vực chuyên môn của ứng viên. Nhưng nó cũng có thể bị sử dụng như công cụ dự đoán cách người đó sẽ quyết định một vấn đề chưa được xem xét trên chứng cứ và lập luận cụ thể.

Tham khảo kinh nghiệm của luật sư khác có thể giúp hiểu phong cách quản lý vụ việc. Nhưng nó cũng có thể trượt thành việc tìm kiếm những nhận xét như “nghiêng về nguyên đơn” hoặc “thường khắt khe với bị đơn”.

Điểm phân biệt nằm ở câu hỏi mà thông tin được dùng để trả lời: Thông tin này giúp đánh giá ứng viên có thể thực hiện tốt vai trò trọng tài viên hay nhằm dự đoán họ sẽ có lợi cho bên nào?

Có thể suy luận đến đâu từ quan điểm trước đây?

Một trọng tài viên có thể đã viết bài nghiên cứu, phát biểu tại hội thảo, tham gia xây dựng chính sách hoặc thể hiện quan điểm về một vấn đề pháp lý. Việc xem xét những nguồn thông tin này không phải lúc nào cũng không phù hợp. Chúng có thể giúp nhận diện chuyên môn, mức độ quan tâm và chiều sâu nghiên cứu của ứng viên.

Tuy nhiên, từ một quan điểm học thuật đến cách giải quyết vụ tranh chấp cụ thể là một khoảng cách đáng kể.

Một bài viết thường phân tích vấn đề trong phạm vi giả định hoặc trên những dữ kiện đã được lựa chọn. Trong khi đó, quyết định trong một vụ tranh chấp phải được đưa ra trên cơ sở thỏa thuận của các bên, pháp luật áp dụng, chứng cứ, lập luận và toàn bộ hoàn cảnh của vụ việc.

Quan điểm trước đây cũng có thể được trình bày trong một bối cảnh pháp lý khác, tại một thời điểm khác hoặc trước khi xuất hiện những thay đổi về quy định và thực tiễn.

Ngay cả khi ứng viên từng tham gia một vụ việc có vấn đề tương tự, kết quả trước đó cũng không phải cơ sở chắc chắn để dự đoán cách họ sẽ xử lý vụ việc mới. Những khác biệt về chứng cứ, hợp đồng, pháp luật áp dụng và thành phần Hội đồng đều có thể dẫn đến một đánh giá khác.

Do đó, quan điểm nghề nghiệp có thể là một phần thông tin về ứng viên, nhưng không nên được chuyển hóa thành một cam kết ngầm về kết quả tương lai.

Khi các bên cố gắng dự đoán quá sâu, họ có nguy cơ lựa chọn trên một cảm giác chắc chắn không tồn tại.

Danh tiếng và sự quen thuộc tạo ra cảm giác an toàn

Trong điều kiện thông tin hạn chế, những cái tên quen thuộc thường được ưu tiên. Đây là một phản ứng dễ hiểu.

Một người được chỉ định nhiều lần, có vị trí nghề nghiệp nổi bật hoặc được nhiều luật sư biết đến thường tạo cảm giác ít rủi ro hơn. Khi quyết định có giá trị lớn và thời gian lựa chọn ngắn, doanh nghiệp cũng có xu hướng cảm thấy an tâm hơn với ứng viên đã được thị trường thừa nhận.

Nhưng cảm giác an toàn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sự phù hợp.

Danh tiếng có thể phản ánh năng lực và kinh nghiệm thực sự. Tuy nhiên, nó cũng có thể phản ánh khả năng xuất hiện trong những mạng lưới nghề nghiệp nhất định, lịch sử được chỉ định hoặc mức độ hiện diện công khai. Những yếu tố đó không tự động trả lời liệu ứng viên có phù hợp với vụ tranh chấp, còn đủ thời gian hay bổ sung đúng năng lực mà Hội đồng đang cần hay không.

Sự quen thuộc còn tạo ra một vòng lặp. Người từng được lựa chọn sẽ có thêm kinh nghiệm và được nhiều người biết đến hơn. Người ít được lựa chọn tiếp tục thiếu cơ hội chứng minh năng lực, dù có thể đáp ứng tốt yêu cầu của vụ việc.

Vì vậy, lựa chọn một tên tuổi quen thuộc không tự thân là sai. Nhưng sự quen thuộc cần được xem là một dữ kiện cần giải thích, không phải lý do đủ để kết thúc việc đánh giá.

Thiên kiến không chỉ là một vấn đề đạo đức

Các quyết định nghề nghiệp luôn có thể chịu ảnh hưởng của thiên kiến. Trong lựa chọn trọng tài viên, những thiên kiến này có thể liên quan đến tuổi, giới tính, quốc tịch, nghề nghiệp, nền tảng đào tạo, thâm niên hoặc mức độ quen thuộc trong cộng đồng hành nghề.

Một ứng viên lớn tuổi có thể được mặc nhiên xem là giàu kinh nghiệm và đáng tin cậy hơn. Một người trẻ hơn có thể bị cho là chưa đủ uy tín dù đã sở hữu chuyên môn phù hợp.

Luật sư hành nghề tranh tụng có thể được xem là hiểu tố tụng tốt hơn chuyên gia ngành. Ngược lại, chuyên gia kỹ thuật có thể được ưu tiên quá mức chỉ vì tranh chấp phát sinh trong lĩnh vực của họ.

Một ứng viên quốc tế có thể được mặc nhiên gắn với tính chuyên nghiệp hoặc độc lập cao hơn. Một ứng viên trong nước có thể được cho là hiểu bối cảnh nhưng đồng thời bị nghi ngại về mức độ quốc tế hóa.

Những giả định này đôi khi có cơ sở trong một trường hợp cụ thể. Vấn đề là chúng dễ được áp dụng như những quy tắc chung mà không qua kiểm chứng.

Thiên kiến vì thế không chỉ là câu chuyện về công bằng hay hình ảnh của thị trường. Nó còn là vấn đề chất lượng quyết định. Khi một đặc điểm nhân thân hoặc nghề nghiệp được sử dụng như yếu tố thay thế cho năng lực thực tế, các bên có thể bỏ qua ứng viên phù hợp hơn hoặc đánh giá quá cao một người chỉ vì họ tương ứng với hình mẫu quen thuộc.

Cách kiểm soát thiên kiến không phải là giả định rằng người ra quyết định có thể hoàn toàn khách quan. Một cách thực tế hơn là yêu cầu mỗi tiêu chí phải được liên kết với nhu cầu của vụ việc và mỗi nhận định quan trọng phải có cơ sở có thể giải thích.

Khi mong muốn “có lợi” có thể phản tác dụng

Việc lựa chọn dựa trên kỳ vọng về sự thuận lợi không chỉ đặt ra vấn đề về nhận thức đúng vai trò trọng tài viên. Nó còn có thể tạo ra những rủi ro trực tiếp cho chính bên lựa chọn.

Thứ nhất, dự đoán về quan điểm của một người có thể sai. Một trọng tài viên độc lập phải đánh giá vụ việc trên tài liệu và lập luận cụ thể. Quan điểm khái quát trước đây không bảo đảm một kết luận tương tự trong hoàn cảnh mới.

Thứ hai, sự tập trung vào khuynh hướng được cho là thuận lợi có thể khiến các bên xem nhẹ những tiêu chí thực tế hơn như thời gian, năng lực quản lý hoặc khả năng phối hợp trong Hội đồng.

Thứ ba, lựa chọn được xây dựng trên những mối quan hệ hoặc kỳ vọng không phù hợp có thể làm phát sinh nghi ngại về tính độc lập, vô tư và nghĩa vụ công khai. Ngay cả khi chưa đủ để dẫn đến phản đối thành công, những nghi ngại như vậy vẫn có thể làm giảm niềm tin, tạo thêm tranh luận thủ tục và ảnh hưởng đến cách các bên nhìn nhận toàn bộ quá trình.

Thứ tư, kỳ vọng rằng trọng tài viên “của mình” sẽ bảo vệ một quan điểm có thể làm doanh nghiệp đánh giá sai chiến lược tranh tụng. Thay vì tập trung cải thiện chứng cứ và lập luận, một bên có thể đặt quá nhiều niềm tin vào thành phần Hội đồng.

Một lựa chọn tưởng như có lợi trước mắt vì thế có thể làm tăng bất định, chi phí và rủi ro dài hạn.

Một cách hiểu thực chất hơn về lợi ích của bên chỉ định

Doanh nghiệp không cần từ bỏ lợi ích của mình để thực hiện quyền lựa chọn một cách có trách nhiệm. Điều cần thay đổi là cách xác định lợi ích đó.

Lợi ích dài hạn của một bên không chỉ là khả năng đạt được kết quả mong muốn. Nó còn bao gồm:

  • Vụ việc được xem xét bởi những người đủ năng lực.
  • Lập luận và chứng cứ được hiểu đúng.
  • Thủ tục được tổ chức công bằng và hiệu quả.
  • Thời gian và chi phí được kiểm soát hợp lý.
  • Các quyết định được đưa ra trên cơ sở rõ ràng.
  • Phán quyết có chất lượng và tạo được niềm tin.
  • Quá trình tố tụng hạn chế được những tranh cãi không cần thiết về thành phần Hội đồng.

Theo cách hiểu này, việc lựa chọn một trọng tài viên độc lập, có năng lực và phù hợp không phải sự hy sinh lợi thế chiến lược. Đó chính là cách bảo vệ lợi ích của bên chỉ định trên một nền tảng vững chắc hơn.

Một Hội đồng đáng tin cậy không bảo đảm rằng bên lựa chọn sẽ thắng. Nhưng nó làm tăng khả năng vụ việc được xem xét nghiêm túc, nhất quán và dựa trên những gì các bên thực sự trình bày.

Những câu hỏi nên được đặt ra trước khi lựa chọn

Khi đánh giá một ứng viên, doanh nghiệp và luật sư có thể tự kiểm tra cơ sở của mình bằng một số câu hỏi:

  1. Chúng ta đang đánh giá một năng lực có liên quan đến vụ việc hay đang dự đoán một khuynh hướng có lợi?
  2. Nhận định về ứng viên dựa trên dữ kiện, kinh nghiệm trực tiếp hay thông tin truyền lại?
  3. Nếu bỏ tên tuổi và danh tiếng ra khỏi hồ sơ, những năng lực nào vẫn khiến ứng viên phù hợp?
  4. Một đặc điểm như tuổi, quốc tịch, giới tính hoặc nền tảng nghề nghiệp đang được dùng để chứng minh điều gì?
  5. Có ứng viên nào bị loại chỉ vì chưa từng xuất hiện trong mạng lưới quen thuộc?
  6. Quyết định này sẽ được giải thích như thế nào nếu phải trình bày hoàn toàn bằng các tiêu chí nghề nghiệp?
  7. Người được lựa chọn có thể đóng góp gì cho chất lượng chung của Hội đồng, ngoài kỳ vọng của riêng bên chỉ định?

Những câu hỏi này không thể loại bỏ mọi yếu tố chủ quan. Nhưng chúng giúp làm rõ phần nào của quyết định là đánh giá chiến lược có cơ sở và phần nào chỉ là kỳ vọng chưa được kiểm chứng.

Chiến lược tốt không cần một trọng tài viên đứng về phía mình

Quyền tham gia lựa chọn trọng tài viên cho phép các bên góp phần hình thành một Hội đồng phù hợp với tranh chấp. Quyền đó có giá trị chiến lược thực sự, nhưng không phải vì nó cho phép mỗi bên đặt một người bảo vệ lợi ích của mình vào Hội đồng.

Giá trị của quyền lựa chọn nằm ở khả năng tìm được người có thể hiểu đúng vụ việc, kiểm soát tốt quá trình tố tụng, làm việc độc lập và đóng góp vào một quyết định có chất lượng.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là:

Ứng viên này có thể có lợi cho bên nào?

Mà là:

Ứng viên này có thể giúp hình thành một Hội đồng đủ năng lực, độc lập và đáng tin cậy để giải quyết vụ tranh chấp hay không?

Nếu mục tiêu cuối cùng là một quá trình tố tụng hiệu quả và một phán quyết có chất lượng, người “có lợi” nhất cho bên chỉ định có lẽ không phải người được kỳ vọng sẽ nghiêng về phía họ. Đó là người có khả năng thực hiện đúng và thực hiện tốt vai trò của một trọng tài viên.

Các bài viết nhận định khác