HOẠT ĐỘNG CỦA VTA

Hoạt động hòa giải

Hòa giải tại VTA

Hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp trên cơ sở tự nguyện, trong đó Hòa giải viên độc lập, vô tư và khách quan hỗ trợ các bên xác định vấn đề, trao đổi quan điểm và tìm kiếm giải pháp có thể cùng chấp nhận

Khác với trọng tài, Hòa giải viên không ra phán quyết hoặc áp đặt kết quả giải quyết tranh chấp. Các bên giữ quyền quyết định đối với quá trình và kết quả hòa giải. Trường hợp đạt được giải pháp, các bên có thể ghi nhận bằng văn bản thỏa thuận hòa giải có giá trị ràng buộc theo quy định của pháp luật.

VTA tổ chức và hỗ trợ quá trình hòa giải theo Quy tắc Hòa giải VTA, trên cơ sở tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên, tính linh hoạt của thủ tục và yêu cầu bảo mật

Hòa giải tại VTA

Điều khỏan hòa giải mẫu

Để chủ động lựa chọn hòa giải đối với các tranh chấp có thể phát sinh, VTA khuyến nghị các bên đưa điều khoản sau đây vào hợp đồng. Tùy theo tính chất của giao dịch, các bên có thể thỏa thuận thêm về số lượng Hòa giải viên, ngôn ngữ, địa điểm, thời hạn hòa giải và phương thức giải quyết tiếp theo nếu hòa giải không thành.

Tiếng Việt:

“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng hòa giải tại Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA) theo Quy tắc Hòa giải của Trung tâm này.”

Tiếng Anh:
“Any dispute arising out of or in connection with this contract shall be resolved by mediation at the Vietnam Traders Arbitration Centre (VTA) in accordance with its Mediation Rules.”

Quy tắc hòa giải

Quy tắc Hòa giải VTA áp dụng đối với việc hòa giải các tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến quan hệ pháp lý trong hoạt động thương mại, khi các bên thỏa thuận tiến hành hòa giải thông qua Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam.

Quy tắc gồm 20 điều, quy định về việc bắt đầu quá trình hòa giải; số lượng và việc chỉ định Hòa giải viên; trình bày ý kiến và cung cấp tài liệu; đại diện và hỗ trợ; vai trò của Hòa giải viên; phương thức trao đổi; bảo mật; thỏa thuận hòa giải; chấm dứt quá trình hòa giải; chi phí hòa giải; và mối quan hệ giữa hòa giải với tố tụng trọng tài hoặc Tòa án.

QUY TẮC HÒA GIẢI VTA ⟶
Quy tắc hòa giải

Biểu phí hòa giải

Ban hành kèm theo Quyết định số 06/2018/QĐ-VTA ngày 20 tháng 7 năm 2018.

1. Phí nộp hồ sơ

Khi nộp đơn yêu cầu hòa giải, bên nộp đơn phải nộp phí nộp hồ sơ là 3.000.000 đồng.

Phí nộp hồ sơ không được hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào.

2. Phí hòa giải

Phí hòa giải bao gồm:

    • phí hành chính của VTA;
    • thù lao của Hòa giải viên;
    • chi phí đi lại và các chi phí hợp lý khác của Hòa giải viên;
    • chi phí đi lại và các chi phí khác của người làm chứng theo yêu cầu của Hòa giải viên và được các bên đồng ý;
    • chi phí tư vấn chuyên gia và chi phí phiên dịch theo yêu cầu của các bên hoặc của Hòa giải viên và được các bên đồng ý.

3. Căn cứ xác định phí hòa giải

Phí hành chính của VTA và thù lao của Hòa giải viên do Chủ tịch VTA quyết định trên cơ sở:

    • trị giá vụ tranh chấp;
    • tính chất và mức độ phức tạp của vụ tranh chấp;
    • thời gian cần thiết để tiến hành hòa giải.

Chi phí đi lại, chi phí của người làm chứng, chuyên gia, phiên dịch và các chi phí liên quan khác được tính theo thực tế phát sinh.

4. Tạm ứng và quyết toán phí hòa giải

Khi nộp đơn yêu cầu hòa giải và khi chấp nhận yêu cầu hòa giải, mỗi bên phải nộp khoản tạm ứng phí hành chính và thù lao Hòa giải viên theo mức do VTA ấn định. Khi quá trình hòa giải chấm dứt, VTA quyết toán các chi phí và xác định mức phí hòa giải mà các bên phải thanh toán:

    • nếu mức phí được xác định cao hơn khoản đã tạm ứng, các bên phải nộp bổ sung phần còn thiếu;
    • nếu mức phí được xác định thấp hơn khoản đã tạm ứng, VTA hoàn trả phần còn thừa cho các bên.

Trừ khi các bên có thỏa thuận khác, chi phí hòa giải được phân bổ đều cho các bên. Chi phí khác phát sinh riêng từ yêu cầu của một bên do bên đó chịu.

Biểu phí hòa giải

Đối tác của VTA

ueh
vta
vta
vta
vta
vta
vta
vta
vta
vta
vta
vta
vta
vta